Giữa những truyền kỳ Trung Hoa như Liêu trai chí dị, Hồ tiên lục… nơi thần linh, yêu ma, tiên tử hiện ra bên rìa cõi thực và huyền; và những truyền kỳ Việt Nam như Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, chốn mà người đọc có thể thả hồn theo những linh hồn cô liêu, những giấc mộng lặng lẽ qua bao thế kỷ. Thì Truyền Kỳ Tân Phả của Đoàn Thị Điểm giống như một khoảng dừng. Nơi ta có thể hít vào hương xưa trăm năm, rồi thở ra hơi ấm của thời đại mình. Qua bóng thời gian, ta thấy ngòi bút của Đoàn Thị Điểm là một sợi tơ, nối truyền thống linh dị dân gian với hơi thở tự do và tự ý thức của người nữ thế kỷ XVIII.
Tập sách nhỏ mà dày đặc lớp nghĩa. Mỗi câu chuyện là một tấm gương soi, phản chiếu không chỉ thế giới thần linh mà còn cả tâm hồn người viết. Đầu tiên là truyện Đền thiêng ở cửa bể. Nàng Bích Châu – cung phi của vua Trần Duệ Tông, đã chọn cái chết giữa sóng dữ để cứu thuyền chúa. Nếu nhìn theo lễ giáo Nho gia, đó là hành động của bậc trung trinh. Nhưng trong cách viết của Đoàn Thị Điểm, ta thấy rõ hơn nhịp thở của một linh hồn tự do. Sau này dân gian lập đền thờ, phong nàng làm thần, ấy không chỉ là sự tôn vinh tiết hạnh, mà là cách người đời lưu giữ một linh hồn tự quyết. Từ đó, ta thấy bóng người nữ không còn bị giam trong khuôn phép, mà được nhìn bằng đôi mắt của lòng kính trọng và cảm thương.
Ở An Ấp Liệt Nữ, chuyện kể về Đinh Hoàn đi sứ mất nơi biên ải, người vợ thứ thắt cổ theo chồng. Một hành động tưởng như “đức hạnh”, nhưng qua ngòi bút Đoàn Thị Điểm, lại gợi một bi kịch sâu hơn. Cái “xé áo trước khi đi” không chỉ là lời từ biệt, mà là cách nói lên tình yêu của mình. Trong một xã hội coi “tiết” là thước đo phẩm hạnh, Đoàn Thị Điểm khẽ nghiêng câu chuyện, để lộ ra một kẽ sáng nhỏ, nơi người đàn bà vẫn được yêu thương. Và nàng chết không phải vì tuẫn tiết lễ giáo, mà vì trái tim thật của mình.
Truyện Nữ Thần Ở Vân Các, Liễu Hạnh hiện ra vừa oai nghi vừa dịu dàng. Nàng yêu, giận, biết buồn, biết hờn, những xúc cảm rất con người mà trước đó thần thoại thường che khuất. Đoàn Thị Điểm đã khéo léo đưa Mẫu Liễu xuống gần thế tục, để thần linh ấy vừa là vị thánh bảo hộ, vừa là tấm gương phản chiếu lòng người. Khi đọc đến đây, ta không chỉ thấy một nữ thần kiêu hãnh, mà còn nghe đâu đó nỗi cô đơn của chính người viết. Một nữ sĩ giữa thế giới nam quyền, cũng đang đi tìm cách “giáng trần” của riêng mình để được sống thật.
Cuộc gặp gỡ kỳ lạ ở Bích Câu, Tú Uyên gặp Giáng Kiều, chàng thư sinh nghèo và nàng tiên giáng trần, là cuộc tương phùng giữa hư và thực, giữa người và mộng. Nhưng đằng sau lớp sương lãng mạn ấy là nỗi lòng của một thế hệ nho sĩ thời Lê – Trịnh. Khi quan trường vẩn đục, chữ nghĩa không còn cứu nổi nhân tâm, họ mỏi mệt rút về trong giấc mộng, tìm cái đẹp để giữ lại chút thanh sạch cho mình. Tú Uyên chính là một kẻ như thế. Còn Giáng Kiều là giấc mộng hóa thân của cái đẹp, của tự do, niềm tin còn sót lại. Khi nàng rời đi, chàng rơi vào đau khổ, cũng là lúc mộng vỡ, một lời tiễn biệt đẹp đến nao lòng cho thế hệ trí thức đã mòn mỏi trong khát vọng và thất vọng. Đoàn Thị Điểm kể chuyện tình ấy như thể đang kể giấc mơ của chính mình.
Và những mảnh vỡ còn sáng: Tùng Bách Thuyết Thoại, Long Hổ Đấu Kỳ dù chỉ còn trong tóm lược, vẫn mở rộng biên độ của truyền kỳ Việt: nơi thần thoại không chỉ kể chuyện kỳ lạ, mà kể về cái “linh” trong lòng người. Ở đó, sự sống và cái chết, hư và thực, phàm và thánh không còn ranh giới.
Điều khiến Truyền Kỳ Tân Phả đặc biệt không chỉ là tri thức, mà là cái nhìn nhân hậu của người nữ viết về thế giới. Giữa những dòng kinh sử, điển cố, là nhịp tim thổn thức. Khi không thể nói thẳng, Đoàn Thị Điểm mượn giọng thần linh để nói hộ mình. Khi lễ giáo buộc người đàn bà phải im, nữ sĩ để họ bước ra trong mộng, trong huyền, trong những cuộc hóa thân đầy nhân tính. Đó là một cách viết vừa thông tuệ, vừa liều lĩnh: dùng cái thiêng để đòi lại tự do cho cái phàm.
Nhưng để công bằng, nhận xét của PGS. Hoàng Hữu Yên rằng tác phẩm “nặng lễ”, “điển cố chồng điển cố” là hoàn toàn xác đáng khi đặt dưới lăng kính người đọc đương đại. Lớp văn hóa ấy có thể tạo ra rào cản khiến người hôm nay ngần ngại bước vào. Tuy nhiên, theo tôi chính sự dày đặc đó lại là chìa khóa. Nó không phải bức tường ngăn cách, mà là một mê cung người đọc cần tự đi để thấu hiểu tâm thế tác giả: một nữ sĩ buộc phải mượn hệ thống biểu tượng nam quyền để cất lên tiếng nói nữ quyền. Chính trong sự “nghi thức hóa” ấy, Đoàn Thị Điểm giấu một cuộc nổi loạn thầm lặng bằng ngôn từ.
Đặt Truyền Kỳ Tân Phả vào bối cảnh thế kỷ XVIII, ta thấy rõ hơn sự táo bạo ấy. Đó là thời kỳ rối ren: chiến tranh, khủng hoảng phong kiến, đạo lý Nho giáo cứng nhắc, xã hội mục ruỗng trong nghi lễ. Trong không gian đó, tiếng nói của phụ nữ gần như bị bịt kín. Việc Đoàn Thị Điểm viết, chỉnh sửa và truyền tụng một tập truyện không chỉ là thú văn chương, mà là một tuyên ngôn ngầm. Bà mượn giọng thần linh để được nói, mượn điển tích để bảo vệ mình khỏi công kích, nhưng sâu dưới lớp chữ là tự do của trí tuệ và cảm xúc.
Nếu so với Truyền Kỳ Mạn Lục của Nguyễn Dữ, nơi những truyện thường kết thúc theo mô-típ “báo ân báo oán” của Nho giáo, thì các nhân vật nữ của Đoàn Thị Điểm hướng đến tự do siêu thoát khỏi vòng luân lý. Bích Châu không chờ phong thần một cách thụ động; sự hiển thánh của nàng là kết quả của lựa chọn chủ động, của lòng can đảm bước qua khuôn phép. Sự khác biệt ấy hé lộ cái nhìn tiến bộ của người viết, một cái nhìn nữ quyền tinh tế ẩn trong giọng kể cổ điển.
Bên cạnh góc nhìn của PGS. Hoàng Hữu Yên, GS. Trần Đình Sử lại nhấn mạnh đến yếu tố dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu trong tác phẩm. Theo ông, sự xuất hiện của các nữ thần, nữ liệt không chỉ phản ánh lễ giáo Nho phong, mà còn là biểu hiện của quyền năng nữ tính bản địa – một “dòng chảy ngầm” trong văn hóa Việt. Chính vì thế, các nhân vật của Đoàn Thị Điểm vừa mang vẻ đẹp của bậc trung trinh, lại vừa phảng phất sự phóng khoáng của các vị Mẫu.
Khi đọc kỹ, ta còn thấy những vệt tôn giáo hòa quyện trong từng trang truyện. Phật hiển trong lòng từ bi, Nho giữ lấy tiết nghĩa, Đạo Mẫu lan tỏa qua hơi thở của những người nữ được thần hóa. Bích Châu, Liễu Hạnh, An Ấp liệt nữ… họ vừa là nhân vật văn học, vừa là hiện thân của mẫu linh, của người Mẹ thiêng mở cửa giữa hai cõi. Đoàn Thị Điểm đã dùng thần thoại như một ngôn ngữ tôn giáo riêng của nữ giới, để nói điều mà xã hội phong kiến không cho phép. Cái mà học giới gọi là “lớp điển cố chồng chéo”, thực ra là hệ thống biểu tượng tôn giáo, nơi nghi lễ không còn là xiềng xích, mà trở thành phương tiện giải thoát.
Thật mê hoặc khi đọc bản dịch của Ngô Lập Chi – Trần Văn Giáp: lời dịch giữ được tính cổ, giữ được vẻ thanh thoát của nguyên tác, giữ cả hơi thở tâm linh vừa mơ màng vừa dứt khoát. Dịch giả không đắp vàng tô ngọc, không mài sắc cho lời, mà giữ đường nét mộc, để tâm người đọc chạm vào “vật liệu cổ” mà vẫn cảm được sức sống đương đại.
Giữa nền văn minh hiện đại, khi mọi thứ bị tốc độ và công nghệ xé nhỏ, quyển sách ấy vẫn còn tiếng sóng Hải Khẩu dội vào bờ, tiếng chuông Vân Cát ngân giữa mây chiều, bóng Mẫu Liễu Hạnh thoáng qua trong khói hương, giọng ngâm thơ của Giáng Kiều, và cả lời khấn thầm của người đàn bà An Ấp gửi vào gió. Những âm thanh ấy hòa vào nhịp thở của đất nước. Truyền Kỳ Tân Phả không chỉ là một văn bản cổ, mà là một bản kinh dịu dàng của linh hồn Việt, nơi người xưa và người nay cùng ngồi bên nhau, lắng nghe tiếng nói của thời gian, và cùng tin rằng những điều thiêng liêng chưa bao giờ mất đi, chỉ đang ẩn mình trong mỗi trái tim biết rung động.
Trong giới nghiên cứu, dĩ nhiên còn nhiều cách tiếp cận khác nhau về Truyền Kỳ Tân Phả. Bài viết này chỉ là một nỗ lực nhỏ nhằm đọc lại tác phẩm bằng con mắt của người yêu văn, không mang tham vọng học thuật, mà thiên về cảm nhận và đối thoại. Tác phẩm của Đoàn Thị Điểm là di sản quá lớn để có thể khép lại trong một lối diễn giải. Mọi cách đọc đều là tạm thời, như một cái cúi đầu trước quá khứ.
Thanh Ngân





