Thăng Long, năm Quý Hợi. Sương phủ mái Văn Miếu, mùi khói nhang quyện cùng mùi rêu ẩm. Gió heo may khẽ thổi qua những tấm bia đá có khắc tên người hiền. Đất này từng rực sáng dưới cờ Tây Sơn, giờ chỉ còn lại sự tàn lụi của một triều đại đã tắt. Và một cuộc đối đáp văn chương sắp diễn ra, để sau này người đời gọi đó là cuộc đối đáp của nhân cách và quyền lực.

—–

Chuyện phải kể bắt đầu từ Ngô Thì Nhậm, người từng được xem là bậc hiền sĩ đất Tả Thanh Oai, đứng đầu trong hàng văn thần Tây Sơn. Thuở trẻ, ông từng học ở Quốc Tử Giám, chữ nghĩa uyên thâm và khí khái hiên ngang. Con nhà thế gia nhưng ông chẳng mưu lợi cho riêng mình. Giữa thời binh lửa, ông chọn theo Quang Trung với niềm tin rằng nước cần người biết gánh vác.

Cũng ở Thăng Long, có một người tên Đặng Trần Thường. Kẻ học giỏi, văn hay, nhưng đường đời gập ghềnh. Một sáng sớm, Thường tìm đến phủ Ngô Thì Nhậm, khúm núm quỳ dưới thềm.

“Bẩm thầy, con nghe triều đang trọng dụng người hiền. Xin thầy dắt đường, chở che cho.”

Ngô Thì Nhậm khẽ nhíu mày, nhìn dáng vẻ khúm núm của Thường, ông cho là mất phong độ của kẻ sĩ, liền đáp thẳng:

“Triều đình chỉ trọng người có tài có hạnh. Còn ai muốn luồn cúi để cầu tiến, e chẳng hợp ý ta. Hãy đi nơi khác.”

Một lời thẳng như lưỡi gươm. Đặng Trần Thường chỉ biết cúi mặt, hai bàn tay siết lại. Hắn lạy rồi lui ra, song hạt thù đã cắm rễ.

Mười năm sau, trời đất xoay vần. Tây Sơn bị diệt, Nguyễn Ánh lên ngôi. Trong hàng quan mới, có Đặng Trần Thường. Nghe tin Ngô Thì Nhậm bị bắt, Thường nở một nụ cười lạnh:

“Trời có mắt. Đến lượt ta dạy cho kẻ đó bài học.”

Hắn hạ lệnh:

“Đem Ngô Thì Nhậm tới Văn Miếu. Cho đứng trước cửa Hiền Tài mà hỏi tội.”

—–

Sáng hôm ấy, nắng mờ như phủ tro. Người Thăng Long kéo nhau tới xem. Trong sân, Đặng Trần Thường ngồi ghế cao, áo tía, mắt sáng quắc như dao. Ngô Thì Nhậm bị xiềng xích, tóc đã bạc. Thường gằn giọng:

“Ngươi từng là bậc công khanh. Liệu còn nhớ ta chăng?”

Ngô Thì Nhậm khẽ đáp chậm rãi:

“Có nhớ. Người học trò năm nào xin ta tiến cử.”

Đặng Trần Thường cười nhạt: 

“Ai công hầu, ai khanh tướng, vòng trần ai, ai đã biết ai?”

Một câu đối năm chữ ai vang lên, hiểm hóc. Trong đó, “trần ai” vừa là bụi đời, vừa là tên điệm của chính Đặng Trần Thường. Người ta hiểu, đó là lời mỉa: đời đổi thay, chẳng ai biết ngày mai ai thắng ai thua. Nhưng cũng là lời tự khoe của kẻ vừa lên đến đỉnh vinh hoa.

Ngô Thì Nhậm ngẩng đầu:

“Thế Chiến Quốc, thế Xuân Thu, gặp thời thế, thế thời phải thế.”

Lời đáp vang lên, năm chữ thế đáp lại năm chữ ai, cân bằng và trí tuệ tuyệt đối. Chữ “Thời” trong tên ông hòa cùng chữ “thế” trong câu. “Chiến Quốc,” “Xuân Thu” là các thời kỳ biến động lớn trong lịch sử Trung Hoa. Ông khẳng định rằng thế sự thay đổi là quy luật tự nhiên, là “thời thế” chung của lịch sử, không phải do cá nhân. “Gặp thời thế, thế thời phải thế”, tức con người, dù là anh hùng hay danh sĩ, cũng phải chấp nhận và thuận theo sự biến chuyển của thời cuộc. Câu này thể hiện sự điềm tĩnh, không khuất phục hay hối hận về lựa chọn phò Tây Sơn của mình. Ông chấp nhận hậu quả vì đã đi theo thời thế đã chọn.

Đặng Trần Thường tái mặt. Cái thắng bằng quyền lực, hóa ra thua về chữ nghĩa. Hắn nghiến răng:

“Đánh!”

Binh lính cầm roi mây được tẩm nước độc, quất xuống thân thể già nua của Ngô Thì Nhậm. Tiếng roi rít vang, đánh tới đâu da thịt rách ra tới đó. Đến khi máu loang đỏ cả nền gạch.

“Ai tai Đặng Trần Thường,
Chân như yến xử đường,
Vị Ương cố sự
Diệc nhĩ trị thu trường.”

(Tạm dịch là: Thương thay Đặng Trần Thường, quyền thế nhưng như chim yến làm tổ trong nhà sắp cháy. Như Hàn Tín giúp Hán Cao Tổ Lưu Bang rồi bị Cao Tổ giết ở Vị Ương. Kết cục của ngươi cũng thế).

Giọng Ngô Thì Nhậm đứt quãng, nhưng đủ để người kia nghe. Một lát, Đặng Trần Thường cười sặc sụa:

“Lão già sắp chết đến nơi mà còn có sức nguyền rủa!”

Song giữa tiếng cười ấy, bàn tay hắn run khẽ.

Vài ngày sau, Ngô Thì Nhậm mất. Người ta nói độc ngấm sâu, da ông chuyển tím.

Lại thêm mười mấy năm trôi. Gia Long xử tội Đặng Trần Thường vì tham ô và phản bội. Lạ thay hoàn cảnh ấy khớp với bài thơ cuối cùng của Ngô Thì Nhậm,

—–

Hơn hai trăm năm sau, Văn Miếu vẫn đứng đó. Khách du lịch đi qua, ít ai biết nơi này từng chứng kiến một cuộc đối đáp văn chương như thế.

“Ai công hầu, ai khanh tướng – Thế Chiến Quốc, thế Xuân Thu.”

Chuyện xưa tưởng đã phủ bụi nhưng cái gọi là vòng trần ai kia liệu có chấm dứt? Hay chỉ đổi người đứng trong, kẻ đứng ngoài. Có người hôm nay đội mão, mai cúi đầu; có kẻ hôm nay bị nhục, mai thành danh. Ngẫm cho cùng, thời nào chẳng có Chiến Quốc, chẳng có Xuân Thu.

Gió lại thổi qua sân miếu, cuốn vài chiếc lá khô bay vòng quanh rồi rơi xuống nền gạch. Có lẽ, vòng trần ai vẫn quay như thế, đâu ai biết mình đang ở trong hay đã thoát ra ngoài.

Thanh Ngân