Thuở nhỏ, tôi sống trong một xóm lao động nghèo. Bọn trẻ cùng lứa với tôi khi ấy chẳng sợ gì, ngoài cái đói. Tôi vẫn nhớ như in trong căn nhà lụp xụp, mẹ thường dạy chị em tôi: “Miếng ăn là miếng tồi tàn… mất đi một miếng, lộn gan lên đầu.” Giọng mẹ hiền, buồn, như người đã trải qua cả trăm bữa đói rét, nhắc chúng tôi phải biết quý từng hạt cơm nhưng đừng bao giờ vì miếng ăn mà hoen ố mặt mũi. Lúc ấy tôi nghe cho có, trong lòng vẫn tin rằng cái đói chỉ làm bụng cồn cào chứ đâu đủ tước đi lòng tự trọng của con người.

Lớn lên, tôi thích đọc Thạch Lam và tưởng tượng mùi bánh khúc nóng hổi giữa sớm tinh sương, màu phở gánh như dòng nước trong, nhẹ nhàng và thanh sạch đến mức khiến lòng người mềm đi. Miếng ăn trong văn Thạch Lam giống như một khung cửa sổ mở ra vẻ đẹp tinh tế của đời sống.

Rồi tôi đọc thêm, lớn thêm, và hiểu rằng miếng ăn đâu chỉ có một gương mặt dịu dàng như thế. Tôi bắt đầu hiểu cái “miếng tồi tàn” mà mẹ nói chẳng phải chuyện bếp núc, mà là một lằn ranh mỏng đến mức ai không tỉnh táo là trượt chân vào tối tăm. Gặp người này bỏ nhân nghĩa vì một bữa no, người kia bán rẻ lương tâm chỉ vì miếng đỡ mồm; tôi mới thấy lời mẹ đúng đến gai người. Kim Lân cho tôi thấy cái đói cào ruột khiến người ta nhìn nồi cháo cám mà mắt rớm. Ngô Tất Tố cho tôi thấy một miếng ăn có thể biến thành cái ách, nặng như roi thuế, dồn người nông dân vào đường cùng. Và đến Nam Cao, miếng ăn không còn là thức ăn nữa, nó vạch trần nhân tính.

Ở Nam Cao, miếng ăn không còn là một nhu cầu đơn thuần. Nó mang sức nặng của số phận, của bóng tối, của một định mệnh mòn mỏi mà mỗi con người đều phải quỳ xuống trước nó. Những nhà văn hiện thực cùng thời cũng viết về cái đói. Nhưng chỉ có ở Nam Cao, miếng ăn trở thành một bóng ma câm lặng, đứng ngay sau lưng mỗi nhân vật, thở vào gáy họ, đẩy họ vào những lựa chọn mà chính họ cũng run sợ. Ông đi sâu vào cấu trúc của cái đói. Khắc họa khoảnh khắc con người nhận ra mình sắp bán rẻ cái gì để được sống thêm một ngày.

Có những đoạn Nam Cao viết mà nếu che tên tác giả, ta vẫn nhận ra ngay giọng ông. Cái giọng như bụi đất rơi xuống từng câu, nhưng bên trong lại có nỗi xót xa của một người biết nhân phẩm quý đến mức không nỡ chạm mạnh. Hãy nhìn Lão Hạc. Thường nhắc đễn lão là nhắc đến chuyện bán chó. Nhưng cảm sâu hơn, lại là miếng ăn đã làm lão phải xô mình đến tận đáy cùng của sự xấu hổ. Miếng ăn ở đây giống như một cán cân quái ác: một bên là con, một bên là mảnh vườn nhỏ. Và như để tàn nhẫn hơn nữa, Nam Cao không để Lão Hạc chết như một người. Ông để cái chết của lão trùng khít với cái chết của con chó bị bả: giật lên, méo mặt, sùi bọt, quằn quại. Như thể “Miếng ăn đã quyết định mày chết nào.” Đó là chỗ Nam Cao đi sâu hơn bất kỳ ai.

Đến Chí Phèo, miếng ăn lại đội một gương mặt khác: rượu. Rượu không phải chất say ở đây. Nó là cái bóng của đói. Chí uống để không nghe cái bụng sôi, để không nhìn thấy mình trơ trọi giữa làng. Nhưng cũng chính rượu làm hắn mất khả năng nhớ xem mình từng là người ra sao. Miếng ăn đẩy hắn vào say. Cơn say đẩy hắn vào tội ác. Tội ác đẩy hắn ra khỏi cộng đồng. Và bị cộng đồng từ chối khiến hắn thèm đến tuyệt vọng một sự công nhận tối thiểu như một sinh vật có tên. Khi cháo hành xuất hiện. Nó giống như một cố gắng vụng về để cứu một xác chết còn ấm. Thứ hơi nóng ấy, thứ mùi hành hăng đến cay mắt ấy, làm hắn giật mình vì nhận ra: lâu lắm rồi không ai coi hắn là người để mà nấu cho hắn ăn. Miếng ăn ở đây là sự tha thứ. Nhưng cũng là bản án. Bởi ngay khi hắn muốn hoàn lương, chính miếng ăn, thứ dành cho người, lại khiến hắn nhận ra: hắn không còn tư cách để nhận nó. Không ai trước Nam Cao dám để một bát cháo, món ăn tầm thường nhất trở thành một cuộc xét xử lương tâm.

Với giới trí thức trong văn Nam Cao, bi kịch không nằm trong những cơn đói vật chất. Nó nằm trong việc họ biết mình đang rơi xuống, nhưng không đủ sức giữ lấy phần cao đẹp cuối cùng. Hộ, kẻ tự cắt nát lý tưởng bằng dao cơm áo. Hắn tin vào lòng tốt, vào sự nâng đỡ, vào đạo lý. Tin đến mức đau đớn. Nhưng rồi từng bữa cơm, từng hoá đơn, từng tiếng con khóc đói tạo thành một lưỡi dao cùn, cắt dần các nguyên tắc trong hắn. Miếng ăn đánh gục Hộ không phải ở cơn đói. Mà ở chỗ nó buộc hắn phải thú nhận với chính mình rằng: “anh không còn giữ nổi điều anh tin nữa.” Và hắn đánh vợ. Miếng ăn đã bào mòn cái người mà hắn muốn trở thành.

Trái với Hộ, Thứ không nổi loạn, say, hay vung tay. Anh ta chỉ… quen. Quen với những bữa ăn thiếu. Quen với những ngày không khác gì ngày hôm qua. Quen với đời sống không có gì để nhìn tới, nhưng lại không thể lùi. Miếng ăn trong “Sống mòn” là một loại nhiễm độc chậm. Nó giết anh ta bằng sự lặp lại. Và cái đáng sợ nhất là: Thứ không còn muốn phản kháng.

Có những lúc Nam Cao dùng bữa ăn như một nghi thức. Một nơi người ta sống lại như bát chào hành trong “Chí Phèo”, hoặc chết hẳn như trong “Một bữa no”. Bà lão chết ngay sau khi được ăn một bữa đầy. Cái bi kịch ở đây không còn là đói. Mà là cơ thể đã quen với cái khổ đến mức không còn khả năng tiếp nhận hạnh phúc. Một bữa ăn, thứ đáng lẽ cứu người lại biến thành nhát chém cuối cùng, đánh gục cả cơ thể lẫn linh hồn.

Nhưng cũng phải thừa nhận một sự thật khắc nghiệt: miếng ăn không phải lúc nào cũng là lựa chọn. Có những bữa cơm, ép họ phải hành động, dù lòng còn sợ hãi và lương tri còn chống lại. Lão Hạc bán chó, Chí Phèo uống rượu, Hộ cắt nát lý tưởng của mình… tất cả đều không phải vì muốn, mà vì cái đói, vì áp lực của đời sống, vì những tiếng khóc, những nỗi đói bám riết vào từng hơi thở. Miếng ăn trong khoảnh khắc ấy không còn là thức ăn; nó là bóng tối, là áp lực mà con người không thể trốn thoát. Và chính trong sự bất lực ấy, ta thấy rõ nhất sự mong manh của nhân phẩm, thấy từng lựa chọn, từng cú nhíu mày, từng tiếng thở dài đều mang theo nỗi cô đơn, nỗi xót xa không lời. Miếng ăn chọn họ trước khi họ kịp chọn lại chính mình, và qua đó, ta nhận ra rằng sống không chỉ là tồn tại, mà còn là một cuộc chiến âm thầm với những gì ép ta phải chấp nhận mất đi.

Ngồi ngẫm, mừng thầm vì chúng ta đã đi rất xa khỏi những năm đói mòn xương, nhưng có lẽ miếng ăn của Nam Cao chưa bao giờ cũ. Vì con người hôm nay vẫn có những cái đói khác: đói được lắng nghe, đói được nhìn nhận, đói một đời sống không phải chạy theo hào nhoáng, đói một chữ nghĩa có giá trị, đói một chỗ đứng không phải bằng sự bon chen, đói một sự tử tế không bị xem là ngây ngô… Miếng ăn của Nam Cao, suy cho cùng, chính là thước đo nhân phẩm. Ai giữ được nó mà không đánh đổi bản thân? Ai đánh mất nó theo một cách đau đớn mà vẫn còn muốn gượng dậy? Ai bỏ mặc nó, để mình trôi vào cuộc sống mòn như Thứ? Và trong từng bữa ăn ấy, ta dễ thấy bóng tối của chính mình. Cuối cùng ta sẽ chọn sống ra sao giữa đói và danh dự?

Thanh Ngân