Người đời thường quen một Hồ Xuân Hương với hình tượng dữ dội. Dữ dội không gì ngăn cản nổi, sẵn sàng cuốn phăng những lề thói đạo đức giả. Dữ dội chém sắc lẹm vào cái thói đời bạc bẽo của kiếp chồng chung. Nhưng hỡi ơi, nếu chỉ nhìn vào những vần thơ Nôm ngạo nghễ, ta đã bỏ quên mất một phần khác của Hồ Xuân Hương. Và cái tên Mai Sơn Phủ trong tập Lưu Hương Ký, dù không phải là tên một nhân vật lịch sử được ghi chép cẩn thận. Nhưng tên gọi đó đã dẫn thẳng ta vào những cơn rúng động của một trái tim khao khát đến kiệt cùng, nơi Xuân Hương bằng xương bằng thịt, với tất cả những mong manh và tuyệt vọng không thể che giấu.
Thực ra giữa cơn bão táp của lịch sử mờ ảo, mọi cuộc kiếm tìm về Mai Sơn Phủ đều tựa như việc người ta vớt những mảnh vàng vụn dưới dòng sông lịch sử đã đục ngầu. Cái tên ấy, chỉ là một cái bóng. Ai đó dựa vào câu thơ có nhắc đến Tam Kỳ bèn kết luận chàng ở vùng Hoan Châu (Nghệ An – Hà Tĩnh). Người khác lại nghĩ, cái danh xưng “Sơn Phủ” kia chẳng phải chức quan quyền quý gì, mà chỉ là một cách gọi lãng mạn hóa một bậc trí thức dứt áo trần duyên, đã chán cái vòng kim cô danh lợi. Đó là một người biết rút lui, biết sống ẩn mình vào hơi thở của núi rừng, một kẻ sĩ tài hoa nhưng không màng cái hư danh thối nát của triều đình. Nhưng tất cả đều là phỏng đoán, những đắp vá vào một bức chân dung bị bỏ dở. Và điều đó vô tình lại là thứ tinh chất cô đọng để người đời sau nghiền ngẫm. Nó buộc ta phải thôi tìm kiếm cái vỏ bọc bên ngoài, mà nhìn thẳng vào cái hồn cốt đã được người nữ sĩ khắc tạc trong thơ. Bởi lẽ, cái người đàn ông có thật hay không, giữ chức vụ gì, đã không còn quan trọng bằng cái dấu ấn định mệnh mà ông ta để lại trong tâm hồn một thiên tài.
Giữa xã hội phong kiến, nơi khuôn phép “tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu” đã giam hãm người phụ nữ, đẩy Hồ Xuân Hương vào cái thế mong ngóng tình yêu trọn vẹn đến mức phải dùng thơ làm nơi trú ngụ. Mai Sơn Phủ, dù chỉ một đoạn đời nhưng đã dám đến với Xuân Hương trong cơn giông bão của định kiến. Đọc “Thuật ý khiêm trình hữu nhân Mai Sơn Phủ”, Hồ Xuân Hương đang khiêm nhường? Đúng thế, nữ sĩ đang dùng sự rụt rè để che giấu sự phức tạp bên trong, cái phức tạp của một người đàn bà vốn tài hoa nhưng phải thú nhận:
”Vâng trình một bức tỏ lòng thành,
Nghĩ lại thẹn mình đã hóa danh.”
”Hóa danh” là sự bị hóa thành một tượng đài thị phi bị đời đàm tiếu. Bà thẹn vì phải mang cái danh mà xã hội gắn cho, nhưng ngay sau đó, giọng thơ lại quay về bản lĩnh vốn có:
”Tuyết táp sương dầm dầu có lạnh,
Đào tơ liễu yếu chẳng hề kinh.”
Tuyết sương là định kiến, án phong kiến đang đè nặng. “Đào tơ liễu yếu” (người đàn bà mong manh) không hề “kinh” (sợ hãi). Đó là lời khẳng định sự chịu đựng nhưng cũng đầy kiêu hãnh của nữ sĩ.
Rồi đến cái vô vọng trong đêm thu, dưới ánh trăng lạnh lẽo của “Thu nguyệt hữu ức Mai Sơn Phủ”:
”Ngọn nước Tam Kỳ chảy lại đâu?
Trăng thu man mác bóng thu thâu.”
Hỏi sông, nhưng thực chất là hỏi số phận. Cái dòng nước vô thường kia, cũng như Mai Sơn Phủ, đã trôi tuột đi đâu? Câu hỏi này là sự chiêm nghiệm tột cùng về sự mất mát không thể cứu vãn của kiếp người. Nỗi nhớ không còn là nhớ, mà là sự nhận thức đau đớn rằng mọi thứ đều bị cuốn đi, bị gió dạt mây vần mà không có ngày trở lại.
Nhưng nếu có một khoảnh khắc nào đó trong thơ Xuân Hương đạt đến tột cùng của nỗi đau, đó chính là hai câu cuối của bài “Họa Sơn Phủ chi tác”. Nó là một mảnh vỡ tuyệt đẹp, nhưng đau đớn:
”Lệ thuỳ hoa thượng lô lô lộ,
Hương ánh sạ trường dạ dạ thâm.”
(Nước mắt rơi trên hoa thành giọt sương,
Mùi hương còn vương trong chăn nệm suốt đêm dài.)
Nước mắt của Hồ Xuân Hương đã kết tinh thành sương (lô lô lộ). Đẹp đến đớn đau, vì sương là thứ vật chất mong manh nhất, dễ tan biến nhất. Cái đẹp đó, cái giọt lệ trên hoa đó, là biểu tượng bi tráng cho kiếp tài hoa nhưng bạc mệnh của nữ sĩ. Rồi, mùi hương trong nệm. Mùi hương của Mai Sơn Phủ, người đàn ông từng nằm cạnh vẫn còn đó. Ký ức giờ là thứ vật chất ám ảnh còn vương trên sạ trường (chăn nệm). Cái mùi hương vô hình kia lại có sức mạnh bóp nghẹt không gian. Nó hiện diện suốt “dạ dạ thâm” (đêm thâm thẳm), như một vết cứa không bao giờ lành lại.
Thêm một điều nữ là sự mờ mịt về kết cục của Mai Sơn Phủ: ông tan biến trong chiến loạn, bị gia đình buộc phải rời xa, hay là một người đàn ông không đủ dũng khí để giữ tình yêu? Câu chuyện của Mai Sơn Phủ không kết thúc rõ ràng, điều đó khiến bi kịch của Hồ Xuân Hương càng trở nên sâu sắc và ám ảnh hơn bao giờ hết.
Quan trọng hơn cả là giá trị của tập Lưu Hương Ký. Cuốn sách này là tập thơ, cũng là cuốn “sổ tay” tâm hồn của nữ sĩ. Sự mạnh mẽ dữ dội của Hồ Xuân Hương phải được bồi đắp từ nền tảng của đổ vỡ và khao khát hạnh phúc không thành. Mai Sơn Phủ, với sự xuất hiện ngắn ngủi rồi biến mất, đã trở thành cái móc nối giữa nỗi đau cá nhân và sự bùng nổ của tài năng. Nỗi đau trong một phần của Lưu Hương Ký có lẽ đã khai phóng Hồ Xuân Hương. Là bằng chứng không thể chối cãi rằng, trước khi trở thành “Bà Chúa Thơ Nôm” lẫy lừng, Hồ Xuân Hương đã là một người phụ nữ đau đớn và trọn vẹn trong tình yêu. Nhờ đó, Lưu Hương Ký mãi mãi là tấm gương soi chiếu vẻ đẹp không thể thiếu của sự yếu mềm đằng sau mọi sự kiên cường.
Bài viết này không nhằm mục đích khẳng định hay bác bỏ bất kỳ tài liệu nào về danh tính của Mai Sơn Phủ. Đây chỉ là một sự cảm khái chân thành về hình tượng nghệ thuật, soi chiếu vào những mảnh vỡ tâm hồn mà nữ sĩ Hồ Xuân Hương đã thành thật gửi gắm trong Lưu Hương Ký. Bởi lẽ, đối với người đời sau, cái tên Mai Sơn Phủ không còn là một nhân vật lịch sử cần kiểm chứng, mà đã trở thành mảnh ghép định mệnh không thể thiếu để kiến tạo nên một “Bà Chúa Thơ Nôm” mạnh mẽ và vĩnh cửu.
Thanh Ngân





