Tết là thời điểm con người ta thường trở nên mềm lòng hơn bình thường.
Những chuyến đi vội vã trong năm bỗng chậm lại.
Những khuôn mặt xa lạ trên đường cũng dễ được dịp nán lại để nhìn kỹ hơn.
Có những cuộc gặp gỡ, nếu diễn ra vào một ngày thường, có lẽ đã trôi qua như gió thoảng. Nhưng vì nó rơi đúng vào một mùa xuân nào đó, nên nó ở lại, thành ký ức, rồi thành thơ.
Câu chuyện của nhà thơ, Nhà giáo Nhân dân Vũ Đình Liên với người đàn bà bị gọi là “điên” là một cuộc gặp như thế. Không phải cuộc gặp trong phòng khách. Không phải nơi tao nhã. Cũng chẳng phải lúc lòng người thảnh thơi. Đó là một cuộc gặp tình cờ ở sân ga, nơi người ta thường chỉ nghĩ đến việc đi hay về, chứ hiếm khi dừng lại để quan sát một phận người…
***
Tết năm 1977, trong chuyến du xuân lên Thái Nguyên, giữa ga Lưu Xá nhộn nhịp, ông nhìn thấy một người đàn bà rách rưới, tóc tai bù xù, ánh mắt hoang hoải, mặt bủng, da chì, đang ngồi trên sàn toa xe lửa…
Bà ngồi đó như thể đã ngồi từ rất lâu rồi…
Không hẳn để chờ tàu…
Mà để chờ… một điều gì đó không biết nữa…
Người ta gọi bà là “điên”.
Cái từ “điên” ấy, trong đời sống thường ngày, là một nhát kéo cắt đứt mọi nỗ lực thấu hiểu. Khi đã gọi ai đó là điên, ta thấy mình được quyền quay đi. Không cần hỏi họ từ đâu đến, vì sao ra nông nỗi ấy, hay họ còn ai trên đời hay không.
Nhưng Vũ Đình Liên thì không quay đi.
Ông ngồi lại.
Nhìn.
Và nhìn rất lâu.
Không phải bằng ánh mắt tò mò, mà bằng thứ ánh mắt chỉ có ở những người đã quen nhìn đời bằng sự thương xót. Trong hình hài tiều tụy ấy, ông không thấy một kẻ đáng sợ, mà thấy một vẻ đẹp bị dập vùi. Một thứ đẹp không còn hình dạng, nhưng vẫn âm ỉ tồn tại.
Cuộc gặp ấy không kết thúc bằng một cuộc trò chuyện dài. Có lẽ người đàn bà ấy cũng không nói được gì. Nhưng khi tàu chuyển bánh, trong ông đã hình thành một điều rõ ràng: hình ảnh này không thể bỏ qua. Nó phải được giữ lại. Nếu không giữ lại bằng đời sống, thì giữ bằng thơ.
Và bài thơ đầu tiên ra đời: “Người đàn bà điên ga Lưu Xá”
Trong bài thơ ấy, người đàn bà điên không bị mô tả như một cảnh tượng kỳ dị, mà như một con người đầy bi kịch. Không có giễu cợt, không có khoảng cách trên – dưới. Chỉ có sự lặng im và một nỗi đau âm thầm. Đọc lên, người ta không thấy mình đang nhìn một “người điên”, mà đang nhìn một kiếp người.
“… Tôi ngồi ngắm mắt không hề mỏi
Đống rác kia xưa đã là hoa…
Ai dun dủi và ai sắp đặt
Một nhà thơ với một người điên…”
Điều đặc biệt là: trong bài thơ ấy, không có không khí Tết quen thuộc. Không đào, không pháo, không mâm cỗ. Nhưng nó vẫn là một bài thơ của mùa xuân. Không chỉ bởi trong bài có cảnh nhà thơ gửi tặng người đàn bà chút quà Tết để đỡ đói lòng (Được chính nhà thơ kể lại là một góc bánh chưng, một gói mứt sen nhỏ, rồi trân trọng nâng gói quà bằng hai tay trao cho người bị gọi là “điên”). Mà bởi vì, ở tầng sâu nhất…
Mùa xuân không đơn thuần là thời khắc để trang trí nhà cửa, con người.
Mùa xuân là mùa để vạn vật hồi sinh.
Và bài thơ chính là một nỗ lực giữ cho lòng nhà thơ không khô cạn sự ngọt dịu trước biển đời mênh mông:
“Người em Lưu Xá ở đâu đây
Có thấy ấm lòng xuân nắng hây
Một đóa hoa tàn nay nở lại
Thắm hồng trong buổi mới xuân nay.”
***
Mười năm sau.
Thời gian đủ dài để người ta quên nhiều thứ. Nhưng cũng đủ dài để những hình ảnh thật sự ám ảnh quay trở lại. Trong một chuyến đi khác, năm 1987, cũng tại ga Lưu Xá, Vũ Đình Liên gặp lại người đàn bà năm xưa.
Vẫn người ấy.
Vẫn nơi ấy.
Nhưng thời gian đã để lại dấu vết. Có cái gì đó bớt hoang dại hơn. Có cái gì đó như đã lắng xuống. Hình như, có khi nào, người đàn bà ấy đã dần bình tâm trở lại?
Cuộc gặp lần hai không còn là cú va đập bất ngờ, mà là một cuộc đối diện lặng lẽ giữa hai kẻ đã quen biết nhau… trong ký ức.
Và ông lại viết: “Lại gặp người đàn bà điên ga Lưu Xá”
Bài thơ thứ hai không còn nỗi xót xa nguyên sơ của lần đầu, mà mang theo cảm thức của thời gian: đời người trôi đi, nỗi đau cũng biến dạng, nhưng không mất hẳn. Nó nằm đó, như một vết sẹo cũ, nhắc rằng đã từng có tổn thương.
Giữa hai bài thơ ấy là mười năm.
Và cũng là hai cách nhìn.
Lần đầu là cái nhìn của chấn động.
Lần sau là cái nhìn của thấu hiểu.
***
Và rồi, thêm một lần nữa, đời lại sắp đặt.
Một ngày nọ năm 1992, người đàn bà ấy xuất hiện trước Gác Hương Lửa, trên phố Bà Triệu, giữa Hà Nội – nơi Vũ Đình Liên sống và làm việc những năm ấy.
Không còn là bóng dáng nơi sân ga.
Không còn là hình ảnh bị ném ra ngoài lề xã hội.
Bà đứng đó, với một vẻ gì đó khiến ký ức thi sĩ chao đảo.
Trong khoảnh khắc ấy, người đàn bà điên của những năm trước bỗng hóa thành một hình ảnh khác: gần gũi, nữ tính, thậm chí… đẹp. Không phải cái đẹp trau chuốt, mà là cái đẹp của sự sống vừa trỗi dậy sau tàn phá.
Và bài thơ thứ ba ra đời: “Người điên – nàng tiên”
“Đông Tây, Thi Họa tương phùng
Cổ kim nghệ thuật tình thương thần kỳ
…
Thịt da trầm tỏa hương bay
Như hồi đôi tám thơ ngây má hồng.”
Từ “người điên” sang “nàng tiên” không phải là một phép màu cổ tích. Đó là sự biến đổi của ánh nhìn. Khi người ta nhìn một con người bằng thương yêu đủ lâu, cái gọi là “điên” sẽ dần tan ra, để lộ phần người bên trong.
***
Ba bài thơ.
Ba lần gặp.
Ba trạng thái của lòng người.
Câu chuyện ấy, nếu đặt vào những ngày thường, đã đủ khiến người ta suy ngẫm. Nhưng đặt vào những ngày Tết, nó lại càng trở nên đáng nghĩ hơn.
Tết là lúc người ta nói nhiều về đoàn tụ. Nhưng cũng chính là lúc khoảng cách hiện ra rõ nhất: giữa người có nhà để về và kẻ không có nơi nương tựa; giữa người được yêu thương và kẻ bị bỏ rơi. Trong những ngày ấy, nếu ta chịu nhìn chậm hơn một chút, ta sẽ thấy rất nhiều “người đàn bà điên” ngoài đời. Không hẳn là bệnh tâm thần, mà là những con người bị xã hội bỏ quên, bị xô ra rìa, bị gọi tên bằng những “nhãn mác” tiện mồm.
Điều khiến câu chuyện của Vũ Đình Liên trở nên quý giá không nằm ở việc ông viết được ba bài thơ, mà ở chỗ ông đã không quay đi ngay từ lần gặp đầu tiên. Ông cho phép mình dừng lại. Nhìn. Và để cho hình ảnh ấy làm tổn thương mình. Rồi đến khi người đàn bà dần hồi phục, lòng ông cũng nhẹ nhõm theo.
Tết, suy cho cùng, cũng là một lời nhắc nhở như vậy. Nhắc ta rằng giữa những lời chúc an khang, giữa những mâm cỗ đủ đầy, vẫn còn đó những phận người không có Tết đúng nghĩa. Và rằng, nếu không thể làm gì lớn lao, ít nhất ta có thể học cách nhìn họ như những con người, chứ không phải như một vấn đề.
Ba bài thơ ấy không giải cứu được cuộc đời người đàn bà kia. Nhưng chúng giữ lại phẩm giá của bà trong ngôn ngữ. Và đôi khi, chỉ thế thôi cũng đã là một dạng mùa xuân.
Bởi mùa xuân không chỉ đến khi đào nở.
Nó đến khi lòng người nới lỏng hơn một chút.
Khi ta dám nhìn thẳng vào những gì không đẹp đẽ… và vẫn chọn thương.
Đi ăn Tết, gặp người điên, và… ra tuyệt phẩm thi ca.
Câu chuyện ấy nhắc ta rằng thi ca không sinh ra từ nhung lụa, mà từ những khoảnh khắc con người chạm vào nhau bằng sự tử tế hiếm hoi.
Và có lẽ, đó mới là điều mà mùa xuân nào cũng mong được lặp lại.
Ngô Tiến Vinh





