Người ta thường nhớ đến Vũ Đình Liên bằng một bài thơ.
Một bài thơ viết năm 1936.
Một hình ảnh “ông đồ” ngồi bên phố vắng, mực tàu, giấy đỏ, rồi dần dần biến mất giữa thời cuộc.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở “Ông đồ” năm 1936, thì có lẽ ta đã bỏ quên phần lớn thế giới tinh thần của Vũ Đình Liên. Bởi với ông, “ông đồ” không phải là một bài thơ viết xong rồi khép lại. Đó là một ám ảnh, một vết thương văn hóa, một hình bóng cứ trở đi trở lại trong thơ ông suốt nhiều thập niên, đổi dáng, đổi cảnh, đổi thời thế, nhưng chưa bao giờ chịu rời đi.
***
Bài “Ông đồ” năm 1936 nổi tiếng đến mức che khuất tất cả những bài thơ ông đồ khác của Vũ Đình Liên. Nó trở thành biểu tượng. Nhưng với chính tác giả, đó chỉ là khởi điểm.
Trong “Ông đồ” 1936, nỗi buồn là nỗi buồn của sự mai một. Ông đồ vẫn còn đó, vẫn ngồi bên hè phố, nhưng xã hội đã quay lưng. Người thuê viết câu đối thưa dần, rồi vắng hẳn. Bi kịch không nằm ở sự nghèo khó, mà nằm ở độ lệch pha giữa con người và thời đại. Ông đồ chưa chết, nhưng thời của ông đã qua.
Càng đọc kỹ, ta càng thấy ông đồ hiện lên như một bóng ma văn hóa: không hẳn là người sống, cũng chưa phải người chết. Một chứng nhân câm lặng của thời gian, nhìn thế giới đổi thay mà không biết bấu víu vào đâu để tồn tại.
Điều đáng nói là Vũ Đình Liên không viết bài thơ ấy bằng giọng phẫn nộ hay kết tội. Ông không trách móc thời đại, cũng không phủ định cái mới. Nỗi buồn của ông là nỗi buồn rất người: buồn vì những giá trị cũ không kịp thích nghi, buồn vì những con người bị bỏ lại phía sau trong guồng quay lịch sử.
***
Ít người biết rằng Vũ Đình Liên còn viết nhiều bài thơ khác về ông đồ, trải dài suốt nhiều năm sau đó. Mỗi bài một vẻ, mỗi bài một tâm thế. Chúng không thể, và cũng không cần, vượt qua cái bóng quá lớn của bài năm 1936. Nhưng đọc chúng, ta mới thấy rõ: ông đồ chưa từng rời khỏi Vũ Đình Liên.
Đơn cử như trong bài “Thủy chung” (1974), ông đồ không còn chỉ là một nhân vật xã hội, mà trở thành biểu tượng của sự trung thành với quá khứ, trung thành với chữ nghĩa, với đạo học, với một thế giới tinh thần đang lặng lẽ tìm đường hồi sinh:
“Năm nay đào lại nở
Chật đường chợ hàng hoa
Từ đáy sâu quá khứ
Ông đồ lại hiện ra”
Không phải ngẫu nhiên mà Vũ Đình Liên nhiều lần quay lại đề tài “thương xưa”. Ông không thương vì hoài cổ đơn thuần. Ông thương vì hiểu rằng: khi một nền văn hóa bị gạt bỏ quá nhanh, những con người gắn bó trọn đời với nó không kịp trở tay. Và khi xã hội muốn gọi họ trở lại, sự hồi sinh ấy thường mang theo cảm giác lạc nhịp, không trọn vẹn. Để từ đó, tâm thức hoài cổ lại nổi lên:
“Chỉ thêm lời ghi chú
Vần thơ xưa, thơ nay
Thuỷ chung một lòng cũ
Dù vui buồn đổi thay.”
***
Nhưng đến năm 1977, giọng thơ Vũ Đình Liên đổi khác. Đất nước thống nhất, non sông liền một dải, dẫu còn nhiều gian khó, nhưng niềm tin đã khác. Bài “Hạnh phúc” ra đời trong tinh thần ấy:
“Năm nay đào lại nở
Mừng hội Đảng, hội Dân
Bút ông đồ lại hoạ
Những nét chữ đẹp thâm”
Đây không chỉ là sự thay đổi cảm xúc, mà là sự chuyển hóa trong cách nhìn lịch sử. Ông đồ, cùng với tục xin chữ, cho chữ ngày đầu năm, không còn là dấu tích tàn dư, mà đang tìm được vị trí mới trong xã hội mới. Quá khứ, nếu còn đẹp, còn có ích, thì vẫn có thể trở thành nguồn lực tinh thần cho tương lai:
“Người trẻ lại, già qua
Nghe mực gieo giấy hát
Nhìn ông đồ, nhà thơ
Rỡ ràng một khuôn mặt”
Những bài sau đó như “Mùa xuân cộng sản”, “Bóng ông đồ” tiếp tục đẩy hình ảnh này hòa vào dòng chảy cách mạng, không còn đối lập với hiện tại, mà đứng song hành cùng lịch sử:
“Cách mạng là nhân nghĩa
Ông đồ là thi thư
dòng chảy thiện mỹ
Từ ngón tay ông đồ.”
***
Đọc trọn vẹn các bài thơ về ông đồ của Vũ Đình Liên, ta nhận ra: ông đồ không chỉ là một nhân vật, mà là cái cớ để nhà thơ tự vấn về thân phận con người trong lịch sử. Viết đi viết lại, như thể mỗi lần cầm bút là một lần ông quay lại phố cũ, nhìn bóng người xưa, và nhận ra vẫn còn điều gì đó chưa nói hết.
Hôm nay là ông đồ. Ngày mai có thể là ai khác?
Điều Vũ Đình Liên lo sợ không phải là sự thay đổi, mà là sự thay đổi lạnh lùng, không ngoái đầu nhìn lại những gì mình vừa đi qua. Bởi trong sự lãng quên ấy, không chỉ có những giá trị cũ bị bỏ lại, mà còn có những con người bị gạt ra bên lề.
Và cũng vì thế, khi lịch sử dần đi theo hướng mà ông mong mỏi, giọng thơ Vũ Đình Liên trở nên ấm áp hơn. Không còn thương cảm, mà là hạnh phúc. Hạnh phúc vì những giá trị từng bị coi là xưa cũ nay được hồi sinh để làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt.
Cho nên, “ông đồ” trong thơ Vũ Đình Liên không bao giờ là hình ảnh yếu đuối. Đó là một con người lặng lẽ, chịu đựng, nhưng giữ được phẩm giá âm thầm.
Có lẽ vì vậy mà mỗi độ Tết đến, Xuân về, người ta lại nhớ đến ông đồ của Vũ Đình Liên. Không chỉ là ông đồ năm 1936, mà là toàn bộ bóng dáng ông đồ kéo dài suốt cuộc đời nhà thơ, hòa cùng dòng chảy lịch sử thế kỷ XX.
Mỗi mùa xuân, khi giấy đỏ lại treo trong nhà, khi mực tàu lại thơm trong gió lạnh cuối năm, thơ Vũ Đình Liên vẫn còn đó, lặng lẽ, bền bỉ, như một bóng ông đồ không bao giờ tan biến khỏi ký ức văn hóa Việt Nam.
Ngô Tiến Vinh





