Thăng Long năm Mậu Thân 1788, chỉ cần lật lại lớp ký ức mỏng cũng thấy giai đoạn ấy rối ren đến mức nào. Những cuộc binh biến để lại tro bụi vương trong từng vạt mái ngói, cứ như chỉ cần lùa tay qua là quá khứ lại tung lên thêm một tầng nữa. Trời đất xám lặng, chiều thu như bị khoác tấm khăn úa màu. Vậy mà giữa cái không gian tưởng đã kiệt hơi đó vẫn tồn tại một con ngõ nhỏ tự tách mình ra khỏi dòng chảy biến loạn. Cuối ngõ, một thư thất hiện lên mang vẻ nghiêm cẩn của nơi dành cho chữ nghĩa. Trên cửa treo tấm bảng gỗ sơn đỏ ba chữ: Cổ Nguyệt Đường.

Người qua lại hiếm khi không nhìn thêm lần nữa: tại sao chốn lặng lẽ vậy lại phát ra hơi hướng của điều khác thường?

Giới tao nhân mặc khách ở Thăng Long vốn có thói quen tụ họp uống trà, bình thơ, chơi chữ. Nét sinh hoạt ấy đôi khi mang vẻ cố ý trịnh trọng, nhưng cũng vì thế mà bất kỳ địa điểm nào gợi chút thanh khí đều dễ thành nơi tụ họp. Cổ Nguyệt Đường vừa treo bảng được ít lâu, con ngõ vốn lặng bỗng đông dần. Trong gian thư thất đó là chủ nhân quen thuộc với dân văn chương: Hồ Xuân Hương.

—–

Trong một buổi chiều muộn, khi ánh hoàng hôn vừa tắt, để lại một màu tím than trên những mái ngói Thăng Long, không khí trong Cổ Nguyệt Đường đang râm ran những câu chuyện văn chương. Hồ Xuân Hương, sau khi nghe những lời bàn luận đó đây, chợt mỉm cười. Sẵn bút trong tay, nữ sĩ đã đi thẳng vào bảng gỗ, tạo nên vế đối. Vế ấy viết:

“Gái Cổ Nguyệt chơi Hồ cổ nguyệt,
Nguyệt nguyệt bằng quân tử trượng phu.”

Chỉ người sành Hán tự mới bắt được cái tinh: hai chữ nguyệt ghép lại thành bằng, nghĩa bằng hữu. Ý vế đối hướng về sự chính trực là kẻ đến nơi này, bất kể nam nữ, cứ nói năng như bậc quân tử. Từ đó, câu đối trở thành cuộc chơi mới của dân chữ nghĩa. Nó treo lơ lửng, trở thành một nỗi ám ảnh dai dẳng cho các văn nhân kinh thành suốt mấy năm trời. Nhiều người thử sức, nhưng hầu hết đều thất bại, bởi vế đối của họ luôn khiên cưỡng, khập khiễng, không thể bắt được cái khí phách uyên bác mà Hồ Xuân Hương đã đặt vào từng con chữ. ​

Mãi vài năm sau mới có người đáp lại cho tương xứng: Dương Trí Tản, danh sĩ đất Kinh Bắc. Ông để vế đối:

“Trai Kỳ Sơn chơi núi Kỳ Sơn,
Sơn sơn xuất anh hùng hào kiệt.”

Lại thêm lối ghép chữ: sơn với sơn thành xuất, nghĩa sinh ra, nảy nở. Âm hưởng mạnh, dõng dạc. Giới am chữ gật đầu: hay, chỉ tiếc chữ Kỳ đứng đó khiến toàn vế chưa đạt độ tinh vi mà vế của Xuân Hương đã đặt ra. Thiếu chút “đồng khí”.

Nhưng chuyện chữ nghĩa ở đất Bắc vốn không dừng lại ở một vế hay một người. Dân gian thêm thắt, và Bắc Ninh, nơi vốn nức tiếng học phong, lại truyền một dị bản. Tương truyền khi ghé Vọng Nguyệt, Xuân Hương đề một vế khác:

“Gái Vọng Nguyệt chơi giăng vọng nguyệt,
(nguyệt 月)(nguyệt 月)(bằng 朋) tể tướng công khanh.”

Ý gửi gắm khá rõ: gái đất ấy chỉ cần gắn với trăng, hòa với trăng, giữ chí lớn trong điều nhỏ cũng đủ dưỡng thành khí chất của bậc tể tướng. Mềm mà cao, thanh mà kiêu. Vế đối theo đó lan truyền rộng:

“Trai Tam Sơn đứng núi Tam Sơn,

(sơn 山)(sơn 山)(xuất 出) anh hùng hào kiệt.”

Tam Sơn, vùng Đông Ngàn trứ danh bởi hai Trạng nguyên: Nguyễn Quang Quan và Ngô Miễn Thiệu. Cộng thêm câu chuyện về Chu Thị Bột ở Vọng Nguyệt và Ngô Sử Toàn ở Tam Sơn gặp nhau trong một hội xuân rồi cùng chung sức chống giặc Tống, khiến câu đối dường như có thêm hơi người. Tên Vọng Nguyệt cũng chất chứa lớp tích của đất xưa. Thuở gọi là Ngột Nhì, vùng này do họ Chu khai khẩn. Khi vị tổ mất, mộ đặt trên gò Đống Tranh, phía trước có ao hình bán nguyệt. Trăng soi xuống, bóng nước dập dờn; dân nhìn mãi hóa quen, rồi đổi tên thành Vọng Nguyệt tức trông trăng, mà cũng như trông chính nguồn gốc mình.

—–

Sau này, một người tinh thông Hán tự là Hồ Bá Quỳnh, thử viết lại vế của Dương Trí Tản:

“Trai Nhân Sơn gặp tiên Nhân Sơn,

Sơn sơn xuất công hầu khanh tướng.”

Nhân (人) với Sơn (山) thành chữ Tiên (仙). Vế đối vừa sát nghĩa, vừa hòa vào thần tích Nhân Sơn, nơi lưu truyền chuyện tiên giáng trần đánh cờ dưới ánh trăng. Núi Lèn Nhân Sơn nay bị khai thác nhiều, nhưng đền dưới chân núi vẫn đỏ hương. Thêm yếu tố linh tích, câu đối của ông Quỳnh nhuần hơn, thấm hơn, mà hào khí cũng rộng hơn.

—–

Hơn hai trăm năm trôi qua, câu chuyện về vế đối của Hồ Xuân Hương đã vượt ra khỏi phạm vi một cuộc đọ sức văn chương. Từ Vọng Nguyệt, Tam Sơn, đến Nhân Sơn, ta thấy được dòng chảy liên tục của lịch sử dân tộc: cái duyên dáng, lãng mạn (trăng, tiên) luôn gắn liền với cái khí phách, kiên cường (anh hùng, trạng nguyên). Sự đối ứng trong các dị bản là sự cân bằng triết lý giữa Âm và Dương, giữa Tình và Tài trong văn hóa Việt. ​Việc hậu thế không ngừng tìm kiếm, bàn luận và đưa ra những vế đối mới, chính là minh chứng cho thấy giai thoại này vẫn còn sống. Mỗi lần nhắc lại, mỗi lần bình phẩm, là một lần người ta muốn khẳng định và tự hào về nguồn cội văn hóa quê hương mình. Ngay cả vế đối sau cùng về Nhân Sơn, dù tinh xảo, cũng mang theo một nỗi tiếc nuối thời cuộc sâu sắc. Sự tàn phá ngọn núi linh thiêng để lấy đá nung vôi kia, nói cho cùng, là sự xóa bỏ một phần ký ức, một phần huyền thoại đã được chính câu đối này lưu giữ. ​

​Ngày nay, những con phố Thăng Long xưa đã khác. Nhưng ánh trăng năm nào nơi Cổ Nguyệt Đường dường như vẫn còn vương vấn đâu đây. Bóng hình nữ sĩ, người đã dùng một vế đối để khẳng định sự ngang hàng với bậc trượng phu, mãi là một ẩn số đẹp đẽ và vĩnh cửu trong văn chương. Nó là bằng chứng hùng hồn nhất rằng, tài năng đích thực luôn có khả năng vượt qua mọi giới hạn và mọi khuôn khổ của thời đại để khắc tạc tên mình vào dòng chảy bất tận của văn hóa dân tộc. ​

Câu chuyện về vế đối của nữ sĩ Hồ Xuân Hương là một giai thoại văn học dân gian đã được lưu truyền qua nhiều dị bản trong lịch sử. Nội dung trên được tham khảo và tổng hợp từ nhiều nguồn tư liệu Hán Nôm và nghiên cứu văn học khác nhau. Để tăng tính hấp dẫn và minh họa chiều sâu văn hóa của các địa danh, một số tình tiết hoặc bối cảnh cụ thể của các cuộc đàm luận, đã được sáng tạo thêm hoặc xâu chuỗi lại theo tinh thần tôn trọng căn bản lịch sử và văn phong của các học giả. Mục đích là để tái hiện trọn vẹn sự tinh tế và ý nghĩa trường tồn của những con chữ này.

Thanh Ngân