Nếu ngày nay người ta biết nhiều về nữ sĩ Đoàn Thị Điểm được ví như một đóa mẫu đơn rực rỡ trong vườn văn học trung đại, thì cháu ruột của bà – nữ học sư Đoàn Lệnh Khương, lại giống như một gốc cổ thụ lặng lẽ, bén rễ sâu vào lòng đất Thăng Long để tỏa bóng mát cho đời.
Dòng họ Đoàn ở làng Giai Phạm (Văn Giang, Kinh Bắc) là một dòng họ kiên định kỳ lạ với nghiệp đèn sách, bất chấp thời cuộc thịnh suy. Cụ Đoàn Doãn Nghi, ông nội của Lệnh Khương, là một bậc túc nho nổi tiếng nhưng cả đời chỉ đi dạy học, lấy việc truyền thụ kiến thức làm niềm vui thay vì chen chân vào chốn quan trường đầy cạm bẫy. Cha Lệnh Khương, cụ Đoàn Doãn Luân, dù tài năng xuất chúng, đỗ đầu xứ Kinh Bắc, cũng chọn con đường dạy học.
Lệnh Khương sinh năm 1726, giữa lúc đất nước bắt đầu rơi vào những rạn nứt sâu sắc của chế độ phong kiến. Sinh ra trong một gia đình mà hơi thở của sách vở thấm vào từng bữa ăn, giấc ngủ, tâm hồn Lệnh Khương đã sớm được định hình bởi những triết lý nhân sinh cao cả. Bi kịch đầu đời ập đến khi bà mới 9 tuổi: cha qua đời. Bà được cô ruột là Đoàn Thị Điểm đón về nuôi dạy. Đây chính là bước ngoặt quyết định tạo nên một “Nữ học sư” sau này.
Thăng Long những năm giữa thế kỷ XVIII là một trung tâm văn hóa rực rỡ nhưng cũng đầy rẫy những phức tạp. Dưới mái nhà của nữ sĩ Đoàn Thị Điểm và tiến sĩ Nguyễn Kiều (chồng bà Điểm), Đoàn Lệnh Khương đã có một “giảng đường” đặc biệt mà không một trường công nào thời bấy giờ có được. Bà được dự những buổi đàm đạo văn chương giữa các bậc đại trí thức như Phạm Khiêm Ích, Nguyễn Kiều. Những cuộc tranh luận về kinh điển, về thế sự, về thân phận con người trong thời loạn đã giúp Lệnh Khương có cái nhìn sắc sảo và vượt thời đại. Ở tuổi 16, khi các thiếu nữ cùng thời còn đang mải mê với chuyện thêu thùa, chờ đợi người mai mối, thì Lệnh Khương đã nổi danh khắp kinh kỳ về tài văn chương và đức hạnh. Cần phải hiểu rằng, sự học của phụ nữ thời bấy giờ thường bị giới hạn trong “nữ công gia chánh”. Nhưng với dòng họ Đoàn, tri thức là không biên giới.
Có một chi tiết trong cuộc đời Đoàn Lệnh Khương mà giới nghiên cứu sau này thường nhắc đến với sự cảm phục: bà từng được tiến cử vào cung làm phi tần nhưng đã kiên quyết chối từ. Trong xã hội phong kiến, việc được vào cung là một vinh dự tột cùng, là con đường ngắn nhất để vinh thân phì gia cho cả dòng tộc. Nhưng với Lệnh Khương, bà nhìn thấy ở đó một “chiếc lồng vàng”. Bà hiểu rằng, một khi đã bước chân qua cánh cửa cung cấm, bà sẽ phải từ bỏ lớp học, từ bỏ những trang sách tự do để trở thành một quân cờ trong những cuộc tranh sủng. Sự khước từ này là kết quả của một thế giới quan vững chãi. Bà chọn ở lại với nhân dân, với tiếng đọc bài vang lên mỗi sớm mai. Đó chính là cốt cách của một kẻ sĩ thực thụ: biết điều gì là quý giá hơn vàng ngọc.
Lệnh Khương kết hôn muộn, ở tuổi 31. Người bạn đời của bà, ông Nguyễn Xuân Huy, Đốc đồng trấn Sơn Nam, thấu hiểu và trân trọng tài năng của vợ. Những tưởng hạnh phúc đã mỉm cười nhưng chỉ sau 7 năm, chồng bà qua đời. Bi kịch nối tiếp bi kịch khi con cái cũng sớm lìa bỏ. Một người phụ nữ bình thường trong hoàn cảnh ấy có lẽ đã tìm đến sự nương nhờ ở cửa chùa hoặc gục ngã trong cô độc. Nhưng Lệnh Khương đã chọn cách “đối mặt”.
“Tuyền hạ thừa hoan, ưng tri quân hữu tử
Mộng trung đối thoại, thuỳ vị thiếp vô phu”
Dưới suối vàng kia, chàng hãy vui vì vẫn có con bên cạnh; còn trên cõi thế này, đêm đêm ta vẫn trò chuyện cùng chàng trong mộng, ai dám bảo rằng ta không có chồng? Một lời khóc mà kiêu hãnh đến lạ kỳ, biến nỗi đau mất mát thành một sự gắn kết tâm linh vĩnh cửu. Những áng văn bà khóc chồng ngoài nước mắt, còn có sự chiêm nghiệm sâu sắc về lẽ sinh tử. Bà viết để tự an ủi mình, và cũng để khẳng định rằng: dù định mệnh có nghiệt ngã đến đâu, tâm hồn con người vẫn có thể đứng vững nếu có tri thức làm điểm tựa.
Khi không còn người thân, Lệnh Khương trở về Thăng Long, thuê một ngôi nhà nhỏ ở phường Hà Khẩu (khu vực phố Hàng Buồm ngày nay) để mở lớp dạy học. Đây là giai đoạn rực rỡ nhất trong cuộc đời bà. Hãy hình dung về một lớp học giữa lòng phố thị sầm uất, nơi tiếng rao của kẻ bán người mua đan xen với tiếng đọc kinh thưa của các sĩ tử. Và người đứng trên bục là một người phụ nữ nhỏ nhắn, thanh thoát, ánh mắt sáng rực trí tuệ. Phương pháp giáo dục của bà kết hợp giữa sự nghiêm khắc của Nho giáo và sự bao dung, tinh tế của một người phụ nữ. Học trò từ khắp các trấn tìm về, tôn kính gọi bà là “Nữ học sư” một danh xưng mà lịch sử giáo dục Việt Nam thời phong kiến hiếm khi dành cho phụ nữ. Sách Bắc thành địa dư chí đã ghi nhận về bà như một hiện tượng đáng kính của đất kinh kỳ. Lớp học ấy không chỉ sản sinh ra những nhân tài, mà còn là nơi lưu giữ những giá trị đạo đức đang có nguy cơ băng hoại trong xã hội bấy giờ.
Đoàn Lệnh Khương qua đời năm 1800, thọ 75 tuổi. Bà đã sống qua những giai đoạn khốc liệt nhất: từ thời Lê – Trịnh, qua triều Tây Sơn đến khi ánh bình minh của nhà Nguyễn bắt đầu nhen nhóm. Trong suốt một thế kỷ ấy, bà như một hòn đảo của sự bình yên và trí tuệ. Nếu Đoàn Thị Điểm để lại cho đời bản dịch Chinh phụ ngâm lay động lòng người, thì di sản của Đoàn Lệnh Khương là hàng trăm học trò được bà đào tạo, là cái khí tiết “nghèo cho sạch, rách cho thơm” được bà hiện thực hóa bằng chính cuộc đời mình. Bà là minh chứng cho việc phụ nữ không chỉ có thể học giỏi, mà còn có thể làm thầy của những bậc nam nhi đại trượng phu. Hình ảnh “Nữ học sư” Đoàn Lệnh Khương đã phá vỡ những định kiến hẹp hòi của thời đại, khẳng định rằng trí tuệ không có giới tính, và đức hạnh chính là trang sức quý giá nhất của con người.
Sự hiếu học của dòng họ Đoàn và cốt cách của Đoàn Lệnh Khương vẫn luôn là một phần không thể thiếu của linh hồn Hà Nội. Việc tìm hiểu về bà không chỉ là để tôn vinh một cá nhân, mà là để nhận ra rằng: ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất của lịch sử, vẫn luôn có những con người lựa chọn ánh sáng, lựa chọn tri thức và lựa chọn sự tử tế để làm kim chỉ nam cho cuộc đời. Đoàn Lệnh Khương chính là một đóa mai, nở muộn hơn, thầm lặng hơn, nhưng hương thơm lại bền bỉ và thanh khiết vô cùng.
Thanh Ngân





