Có một điều gì đó nghịch lý, trong cách mà Cung Oán Ngâm Khúc của Nguyễn Gia Thiều được dệt nên. Người ta cứ ngỡ tác phẩm này là một tấm lụa nhung mềm mại, quý phái, được thêu dệt bằng những sợi ngôn từ châu ngọc nhất của văn chương cung đình. Nhưng khi chạm tay vào, ta mới giật mình nhận ra cái lạnh thấu xương từ một nhà ngục tinh xảo. Càng trau chuốt, càng lộng lẫy bao nhiêu, thì cái bi kịch bị nhốt bên trong ấy lại càng ngột ngạt, bế tắc bấy nhiêu. Phải chăng, đó là tiếng thở dài của một người nghệ sĩ tài hoa, một kiến trúc sư của cái đẹp, cuối cùng lại dùng chính đôi tay tinh xảo ấy để dựng nên một mê cung cho định mệnh của mình và của bao phận người? Mà ở đó, số phận người cung nữ, hay rộng hơn, là thân phận phụ nữ dưới bóng râm quyền lực phong kiến; cứ lặng lẽ, khắc khoải, như nước trong veo bị đóng băng vĩnh viễn giữa bốn bức tường vàng son:
“Trăm nghìn sầu chất nên thành
Một người cung nữ, một mình chốn đây.”
—–
Nguyễn Gia Thiều sống ở cái buổi giao thời nhuốm màu hoàng hôn của chế độ Lê – Trịnh. Ông chứng kiến tận mắt sự xa hoa đã đến mức bệnh hoạn của phủ chúa, nơi người phụ nữ tài sắc được nâng niu như bảo vật, rồi cũng sẽ bị vứt bỏ như món đồ chơi nhàm chán: “chơi hoa cho rữa nhuỵ dần lại thôi.” Tuy là một sĩ phu của tầng lớp tinh hoa, mang trong mình dòng máu quý tộc. Nhưng ông cũng bị chính gốc rễ của mình trói chân. Một bên triều đại mục ruỗng, một bên những làn gió cách mạng mà tư tưởng Nho giáo cố hữu trong ông chưa thể nào đón nhận trọn vẹn. Cái thế kẹt ấy, siết chặt lấy tâm trí ông. Và có lẽ, chính vì thế mà bi kịch của người cung nữ trong thơ không còn đơn thuần là nỗi đau của một cá nhân bị lãng quên; nó trở thành hiện thân cho nỗi bất lực của cả một lớp người tinh hoa đang lạc lõng giữa thời cuộc.
Không lối thoát về hành động, Nguyễn Gia Thiều quay về tìm kiếm sự giải thoát trong tư tưởng. Ông tìm đến Đạo, đến Phật, gửi gắm nỗi niềm vào triết lý “kiếp phù sinh” để mong siêu vượt khổ đau. Nhưng cái hay, cũng là cái bi đát, nằm ở chỗ chính chiếc phao cứu sinh ấy đôi khi lại hóa thành một vòng kim cô khác. Khi mọi nỗi đau, mọi bất công đều được quy kết cho “số kiếp”, cho “máy huyền vi” (“Bọt trong bể khổ, bèo đầu bến mê”), thì tiếng kêu phản kháng trước thực tại bất công cũng vô tình bị làm cho nhòa đi. Phải chăng đây là giới hạn của một nhà Nho, khi sự bế tắc trong hành động đã đẩy ông đến chỗ dùng triết lý làm bức màn che cho sự bất lực của chính mình? Và khi bi kịch của con người chỉ còn là sự an bài, thì nỗi đau ấy liệu có còn khiến người ta phải day dứt, phải hành động?
“Buồn thay nhẽ!
Máy huyền vi
Kết nên cái phận li bì thế ru!”
—–
Có lẽ với tư duy của một nghệ nhân, Nguyễn Gia Thiều không chỉ cảm nhận nỗi cô đơn bằng tâm trạng, mà còn bằng cả giác quan của một người thợ. Ông đã “vật chất hóa” cái lạnh lẽo, sự cô độc, biến không gian cung cấm lộng lẫy thành một khối băng vĩnh cửu. Cái lạnh ở đây thấm từ tâm can ra, từ quá khứ sang hiện tại, từ con người thấm sang cả đồ vật. Nó có hình khối, có trọng lượng, có khả năng phá hủy. Nó bẻ đôi tấm gương loan vốn là biểu tượng của hạnh phúc lứa đôi: “Gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi.” Nó đóng băng cả thời gian lên chính những vật dụng thân mật nhất: “Gối loan tuyết đóng, chăn cù giá đông.” Tuyết đóng trên gối, giá buốt trong chăn. Thời gian không trôi nữa; nó đông cứng lại, lặp đi lặp lại một cách vô vọng trong cái chu kỳ tù túng của “đêm năm canh”, “ngày sáu khắc”. Đó là sự tàn lụi được miêu tả bằng những đường nét điêu khắc sắc lạnh.
Nhưng giữa cái không gian băng giá ấy, đôi khi vẫn bật lên một tia lửa, một tiếng gầm phản kháng đầy xác thịt và bản năng: “Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”. Chỉ một câu thôi, nhưng nó chứa đựng một sức mạnh nổ tung. Đó không còn là tiếng than của kẻ chấp nhận số phận, mà là tiếng hét đòi quyền được sống, được tự do của một cá nhân. Nó là ý chí muốn đạp đổ bức tường vô hình của lễ giáo, của giai cấp. Khoảnh khắc ấy, thoáng qua và có phần bột phát, lại chạm đến một tinh thần hiện đại: ý thức về quyền cá nhân. Nó khiến bi kịch không chỉ còn là nỗi đau thụ động, mà có thêm chiều sâu của một cuộc vật lộn nội tâm đầy bi tráng.
—–
Đọc Cung Oán Ngâm Khúc, ta luôn phải ý thức rằng đây là bi kịch của “phận má hồng” được nhìn qua lăng kính của một người đàn ông quý tộc. Ở đó, ta thấy được cả sự đồng cảm lẫn giới hạn. Nguyễn Gia Thiều tô vẽ người phụ nữ bằng những nét bút sang trọng nhất: “Thâm khuê kín cổng cao tường / Êm đềm trướng rủ, màn dương bóng tà.” Nhưng từ cái vẻ êm đềm, quý phái ấy. Ông thấu hiểu họ là nạn nhân của chính những phẩm chất khiến họ trở nên cao quý: sắc và tài. Cái đẹp và tài hoa, được nuôi dưỡng, trưng bày không thuộc về họ, mà để dâng hiến, để phục vụ cho quyền lực tối thượng của đế vương. Và khi đã hết giá trị trang trí, họ sẽ bị lãng quên. “Hoa thường hay héo, má thường hay phai.” đó là một nhận thức đầy chua chát về quy luật khắc nghiệt của thời gian và sự vô tâm của kẻ nắm quyền.

Thế nhưng, điều đáng nói là dù đứng từ góc nhìn của một nam nhân, Nguyễn Gia Thiều đã vượt lên trên sự thương hại thông thường để đạt đến sự đồng cảm sâu sắc. Ông không chỉ thấy cái cảnh ngộ, mà còn cảm được cái “thần” cái hồn đau đớn, cô độc của người phụ nữ. Có lẽ bởi vì, trong sâu thẳm, ông cũng là một kẻ bị giam cầm. Giam trong tư tưởng của chính mình, trong mâu thuẫn của thời đại mình. Nỗi oán của cung nữ, vì thế, cũng chính là nỗi oán của ông trước thế sự nhiễu nhương, trước sự bất lực của một kẻ sĩ.
“Ai người yểu điệu thục hiền?
Mà đeo cái số chẳng chuyên chi rày!”
Câu hỏi ấy, vừa như lời than trách số phận, vừa như một lời chất vấn đầy u uất gửi vào hư vô. Cuối cùng, Cung Oán Ngâm Khúc khép lại, khi người cung nữ tự hỏi: “Giữ sao cho được má hồng như xưa?” Đó là lời tự thú của một kẻ đã nhìn thấy tận cùng sự tàn phá của thời gian. Nàng biết rằng tất cả đã qua, và không gì có thể giữ lại được.
Tác phẩm này, vì thế, không đơn thuần là một khúc ngâm. Nó là biên bản của lịch sử, ghi lại cái giá của sự lỡ làng và bế tắc trong một trật tự xã hội đang trên đà sụp đổ. Và người ghi chép lại không ai khác, chính là một nghệ sĩ tài hoa đã dùng toàn bộ sự tinh tế của mình để ướp một nỗi đau, nén một bi kịch vào trong lớp vỏ ngôn từ trang nhã nhất. Nỗi oán ấy, bị bó chặt trong vẻ đẹp tinh xảo, cứ thế tạo nên một âm vang lạnh lẽo, dai dẳng, vọng ra từ căn phòng tối của quá khứ, ám ảnh mãi không thôi.
Bài viết trên là sự chắt lọc cảm xúc và lý giải cá nhân của người viết sau quá trình đồng hành cùng tác phẩm và tham khảo các luận giải xung quanh. Cần nhấn mạnh rằng, Cung Oán Ngâm Khúc là một kiệt tác đồ sộ với 356 câu thơ song thất lục bát, chứa đựng vô vàn tầng ý nghĩa và sự phức tạp về ngôn từ. Do giới hạn khuôn khổ, những góc nhìn được trình bày ở đây chỉ là một lát cắt, không thể bao quát hết toàn bộ bi kịch và triết lý mà Nguyễn Gia Thiều đã gửi gắm. Rất mong nhận được sự chia sẻ, phản biện và đóng góp ý kiến từ quý độc giả để chúng ta cùng nhau khám phá thêm chiều sâu của áng thơ bi tráng này.
Thanh Ngân





