Trong lịch sử văn chương thế giới, hiếm có trường hợp nào mà một tác giả sống cách đây hai thế kỷ, viết bằng một thứ chữ đã tử ngữ (chữ Nôm), lại có thể khiến những học giả hiện đại ở cách nửa vòng trái đất phải bàng hoàng đến vậy. Hồ Xuân Hương là một nhà thơ, là một hiện tượng văn hóa, một ẩn số mà càng giải mã, người ta càng thấy mình nhỏ bé trước tầm vóc của một trí tuệ đi trước thời đại. Khi UNESCO vinh danh bà, đó là một sự xác thực cho sức sống của một tư tưởng đã vượt qua mọi biên giới của ngôn ngữ và ý thức hệ.
Giáo sư John Balaban (Đại học North Carolina State) lần đầu tiếp cận với thơ Hồ Xuân Hương, ông đã dùng từ “kinh ngạc” để mô tả cảm xúc của mình. Trong suốt nhiều thập kỷ, Balaban không chỉ dịch thơ mà còn dành tâm huyết bảo tồn di sản chữ Nôm. Tại sao một người Mỹ lại say mê một nữ sĩ thời phong kiến Việt Nam đến vậy? Câu trả lời nằm ở cái mà ông gọi là “tư duy nữ quyền cổ đại”. Các nhà nghiên cứu phương Tây thường nhìn nhận phong trào nữ quyền khởi nguồn từ thế kỷ XIX và bùng nổ vào thế kỷ XX. Như trường hợp khi tìm hiểu bài Lấy chồng chung, họ sững sờ. Hai câu thơ: “Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng / Chém cha cái kiếp lấy chồng chung”. Balaban và các cộng sự nhìn thấy ở đó một sự phân tích sắc sảo về cấu trúc xã hội. Dưới lăng kính của họ, Hồ Xuân Hương dùng thơ để giải phẫu cái sự bất công của chế độ đa thê bằng một thái độ khinh lờn. Đối với độc giả Anh ngữ, hình ảnh người phụ nữ dám dùng từ “Chém cha” để nguyền rủa một thiết chế xã hội đương thời là một hành động mang tính cách mạng. Họ coi đó là tiếng nói “giải phóng phụ nữ” mà họ từng tìm thấy ở phương Đông.
Nếu người Mỹ tìm thấy ở Hồ Xuân Hương tinh thần dân chủ và nữ quyền, thì những nhà nghiên cứu Nga, tiêu biểu là N.I. Niculin, lại tìm thấy một sự đồng điệu kỳ lạ với văn hóa Phục hưng châu Âu. Niculin đã đặt Hồ Xuân Hương cạnh François Rabelais, người khổng lồ của văn học Pháp thế kỷ XVI. Sự so sánh này thoạt nhìn có vẻ khập khiễng, nhưng lại cực kỳ sâu sắc. Cả hai đều dùng “tiếng cười trần tục” để chống lại sự khắc nghiệt của tôn giáo và lễ giáo phong kiến. Niculin chỉ ra rằng, trong thơ Hồ Xuân Hương, những hình ảnh như “Cái quạt”, “Quả mít”, hay “Đèo Ba Dội” là “mỹ học phồn thực”. Người Nga, với truyền thống nghiên cứu văn hóa dân gian sâu dày, hiểu rằng Hồ Xuân Hương đã mượn sức mạnh của “văn hóa hội hè dân gian” để hạ bệ những giáo điều hủ lậu. Khi bà viết về các nhà sư “ngứa đầu” hay những vị quan “mỏi gối”, bà đang lật đổ tôn ti trật tự bằng sự giễu nhại. Đối với Niculin, Hồ Xuân Hương là hiện thân của sức sống nhân dân, nơi mà sự sinh sôi và tiếng cười thắng thế mọi sự mục rỗng của quyền lực. 3
Một trong những điểm khiến các học giả quốc tế “vừa yêu vừa hận” Hồ Xuân Hương chính là ngôn ngữ của bà. Thơ bà là một mê lộ của những ẩn dụ, nói lái và nghĩa đôi (double entendre). Nhà thơ Pháp Jean Ristat từng chia sẻ rằng, dịch thơ Hồ Xuân Hương giống như việc cố gắng bắt lấy ánh sáng trong một viên kim cương đa diện. Mỗi góc nhìn lại cho ra một màu sắc khác nhau. Bài thơ Bánh trôi nước là một ví dụ điển hình. Trong tiếng Việt, nó là sự hòa quyện tuyệt vời giữa hình ảnh thực của một món ăn và thân phận người phụ nữ. Nhưng khi sang tiếng Pháp hay tiếng Anh, cái sự “bảy nổi ba chìm” đó thường bị mất đi nhịp điệu đặc trưng. Các dịch giả quốc tế đã phải đấu tranh rất nhiều để giữ lại cái “ngông” của bà. Họ còn nhận ra rằng, Hồ Xuân Hương dùng chữ Nôm, thứ chữ của dân dã, của đời sống thực, để thách thức cái vẻ đạo mạo của chữ Hán. Chính việc “bình dân hóa” nghệ thuật này đã khiến các nhà ngôn ngữ học quốc tế đánh giá bà là người đã góp phần định nghĩa lại diện mạo văn chương Việt Nam thời ấy, biến những gì bị coi là “thô tục” trở thành “thanh cao”.
Một phần mà các nhà nghiên cứu đương đại tại các đại học châu Âu đang tập trung khai thác đó là: mỹ học của sự giải phóng thân thể. Trong một thời đại mà thân thể phụ nữ bị che đậy và kiểm soát chặt chẽ bởi các quy tắc Khổng giáo, thơ Hồ Xuân Hương lại đầy ắp những hình ảnh vận động và cảm xúc. Họ phân tích rằng, Hồ Xuân Hương không nhìn thân thể phụ nữ như một đối tượng để chiếm hữu, mà là một chủ thể của sự tận hưởng và sức mạnh. Hình ảnh “Thân em vừa trắng lại vừa tròn” hay “Đôi gò Bồng Đảo” được các học giả giải mã như một sự khẳng định về quyền tự chủ đối với thân xác. Đây là một góc nhìn rất hiện đại, tiệm cận với các lý thuyết về “Body Politics” (Chính trị thân thể) của phương Tây thế kỷ XXI. Nữ sĩ người Pháp Françoise Corrèze, người đã dành nhiều năm sống và tìm hiểu văn hóa Việt Nam, nhận định rằng Hồ Xuân Hương là người đã “cởi trói” cho cảm xúc của phụ nữ Á Đông. Thơ bà không có sự cam chịu thường thấy trong văn học cổ điển; thay vào đó là một sự chủ động đầy kiêu hãnh.
Việc UNESCO vinh danh Hồ Xuân Hương vào năm 2021 không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những cuộc thảo luận gay gắt về bình đẳng giới, về quyền tự do ngôn luận và sự đa dạng văn hóa, tiếng nói của bà trở nên vô cùng thời thượng. Hồ Xuân Hương dạy cho chúng ta cách phản kháng bằng nghệ thuật. Sự công nhận của quốc tế là minh chứng rằng: Những giá trị cốt lõi của con người như khát vọng tự do, tình yêu chân chính và sự công bằng không có biên giới.
Nhìn lại hành trình từ một “nữ sĩ ẩn số” trong những bản chép tay Nôm đến một danh nhân văn hóa thế giới, ta thấy một sức sống bền bỉ đến lạ kỳ. Với các nhà nghiên cứu nước ngoài, bà là một cánh cửa mở ra tâm hồn Việt Nam, một tâm hồn không chỉ có chiến tranh hay đau khổ, mà còn đầy ắp sự hóm hỉnh, trí tuệ và sự kiêu hãnh. Hồ Xuân Hương mãi mãi là một dấu chấm hỏi đầy quyến rũ trên bản đồ văn học nhân loại, một người đàn bà đã mượn ngòi bút để vẽ lại bản đồ tự do cho chính mình và cho cả thế hệ mai sau.
Thanh Ngân





