Suốt chiều dài văn học dân tộc, hình ảnh người phụ nữ Việt đã in sâu vào tâm thức chúng ta, như một bức chân dung đằm thắm, nhẫn nại đến nghẹn lòng. Rồi cánh cửa Đổi mới năm 1986 bật mở. Cơn gió ấy không chỉ xoay chuyển cuộc mưu sinh, mà nó còn lùa vào tận những ngõ ngách sâu kín nhất của tâm hồn. Giữa dòng đời cuộn xiết, hình tượng người phụ nữ trên trang văn cũng bước vào cuộc tái sinh đầy ngoạn mục, nhưng cũng nhuốm đầy xót xa. Họ không còn cam chịu nép mình trong cái bóng râm của hai từ “hậu phương” nữa, mà bắt đầu những bước đi quyết liệt, trên con đường tìm kiếm chính mình, ôm trọn những nỗi niềm rất riêng của thời đại. ​

Sự đổi thay này, đã mở ra một không gian đối thoại căng thẳng, một cuộc giằng xé không khoan nhượng, giữa một bên là cái tôi nữ giới tỉnh giấc và một bên là bóng hình quá khứ nặng trĩu những kỳ vọng. Ngày trước, thân phận họ thường được định đoạt bởi vai trò người mẹ, người vợ. Giờ đây, chính tay họ gỡ tấm biển danh tính cũ kỹ ấy xuống, để cố viết lên một định nghĩa khác cho đời mình. Họ là những người đàn bà tần tảo giữa sóng gió thương trường, là những trí thức độc lập với những suy tư có khi khiến người khác phải nhăn mặt, là người dám ly hôn để giành lấy sự tôn nghiêm, hay kiên quyết làm mẹ đơn thân bất chấp mọi ánh mắt dò xét. Vẻ đẹp của họ bây giờ không còn được đo bằng sự hy sinh cho cái chung nữa, mà bằng lòng can đảm để ôm lấy, và bảo vệ đến cùng, những khát khao rất đỗi riêng tư, có khi nhỏ nhoi đến tội.

​Sự chuyển mình ấy hiện lên thật ám ảnh và xót xa trong những trang văn của Lê Minh Khuê. Bà đưa những cô gái thanh niên xung phong, những nữ anh hùng của một thời trở về với cuộc đời thường phẳng lặng mà khắc nghiệt. Họ mang ký ức bom đạn và còn mang theo những vết thương vô hình từ sự lạc lõng, cô đơn giữa một khoảng trống rỗng mênh mông. Những Nguyệt, những Dịu ấy là hiện thân của sự chênh vênh: mang dáng dấp người hùng nhưng lại chất chứa tâm thế day dứt khôn nguôi về một niềm hạnh phúc nhỏ nhoi, riêng tư. Bi kịch của họ, vì thế, mang tính cá nhân sâu sắc, khi con người nhận ra mình là một cá thể, với những nhu cầu và đau khổ không thể san sẻ bằng bất cứ lý tưởng nào. ​

Cùng lúc đó, cơn lốc kinh tế thị trường ùa vào, đẩy người phụ nữ lên một vũ đài mới đầy rẫy khát vọng. Văn học thời kỳ này, bằng con mắt tỉnh táo, đã ghi lại sự xuất hiện ngày càng đông đảo của những người đàn bà tháo vát, nhanh nhạy, với ý chí mưu sinh sắt đá. Lý tưởng cộng đồng bao trùm phải lùi bước trước những tính toán của cá nhân, một sự thích nghi tất yếu để sinh tồn trong một thời đại khắc nghiệt theo một kiểu khác. ​

Sức mạnh của người phụ nữ thời Đổi mới đã có một sự dịch chuyển căn cốt. Họ bước ra khỏi không gian chật chội của gia đình, tiến vào những đấu trường xã hội, và quan trọng hơn, bước vào cuộc chiến trong chính tâm hồn mình. ​Trên mảnh đất văn chương thách thức ấy, Phạm Thị Hoài hiện lên như một làn gió với Thiên sứ. Bà mang đến những nhân vật nữ trí thức sắc sảo, thậm chí lạnh lùng, với một cái tôi mạnh mẽ đến mức cô độc. Những người phụ nữ của bà có học vấn, tư tưởng độc lập, và một tinh thần phê phán xã hội sắc bén. Họ bất mãn với những khuôn mẫu cũ kỹ, và hành động của họ là một sự phản kháng, dai dẳng, đòi quyền được sống thật với mọi ngóc ngách cảm xúc và khát vọng của mình.

Sức mạnh ấy len lỏi, bám rễ và trỗi dậy mạnh mẽ ngay cả ở những vùng quê nghèo khó, qua ngòi bút thấm đẫm chất bản địa của Nguyễn Ngọc Tư. Bà vẽ nên những người phụ nữ với sức mạnh nguyên sơ của sự sinh tồn. Sự kiên cường của họ được chứng minh bằng sự chịu đựng và dẫn đến những lựa chọn quyết liệt trong cuộc mưu sinh đầy vất vả. ​

​Tuy nhiên, tự do và hành trình tự khẳng định chưa bao giờ là con đường bằng phẳng. Văn học Đổi mới, với cái nhìn thấu suốt, không chỉ ngợi ca ánh hào quang của những người tiên phong, mà còn dũng cảm chỉ ra những vết nứt, những mâu thuẫn và bi kịch mới mà họ phải gánh chịu. ​Người phụ nữ hiện đại trong văn chương thường bị giằng xé dai dẳng, khốc liệt: giữa sự nghiệp và gia đình, giữa khát vọng bay cao và những sợi dây định kiến xã hội vẫn còn vô hình trói buộc. Gánh nặng vô hình của bốn chữ “giỏi việc nước, đảm việc nhà” giờ đây trở thành một áp lực kép, một kỳ vọng đôi khi tàn nhẫn, buộc họ phải trở thành một hình mẫu “siêu nhân” vừa rạng rỡ ngoài xã hội, vừa hoàn hảo vẹn toàn trong gia đình. Đó gần như là một nhiệm vụ bất khả thi. Bi kịch mới của họ, vì thế, là sự mệt mỏi rã rời, sự kiệt sức âm ỉ. Khi họ tiến về phía ánh sáng của tự do cá nhân, họ thường phải đối diện với bóng tối của sự cô đơn. Sự cô đơn ấy đến từ việc thiếu vắng sự thấu hiểu, những lời dị nghị từ chính những người thân yêu và cộng đồng quen thuộc.

Trong hành trình trở nên cứng cỏi, độc lập, họ cũng đứng trước nguy cơ đánh mất đi sự dịu dàng, sâu lắng, những phẩm chất vốn được coi là bản sắc truyền thống. Họ bị kẹt giữa cũ kỹ nhưng an toàn và tự do nhưng đầy bất trắc. Các tác phẩm của Nguyễn Thị Thu Huệ thường là hiện thân rõ nét của sự giằng xé này. Bà đưa ta vào thế giới nội tâm đầy sóng gió của những người phụ nữ vật lộn không ngừng để tìm kiếm một sự cân bằng mong manh giữa khao khát tự do cá nhân và gánh nặng trách nhiệm gia đình. Họ có thể tỏa sáng rực rỡ ngoài xã hội, nhưng lại chật vật, lạc lối trong mê cung hạnh phúc riêng tư. Văn chương, ở đây, trở thành nơi chốn để những vết nứt đầy đau đớn và day dứt ấy được phơi bày.

Và trên mảnh đất thi ca, cơn gió Đổi mới thổi qua cũng mang đến một làn sóng thức tỉnh mãnh liệt không kém. Nếu văn xuôi là cuộc vật lộn hiện sinh đầy thử thách giữa đời sống thì thơ, với bản chất trực tiếp bóc tách tâm hồn, trở thành không gian lý tưởng để cái tôi nữ giới lên tiếng một cách mãnh liệt và thuần khiết nhất. Sự thức tỉnh ấy không chỉ dừng lại ở nỗi niềm cá nhân, mà còn mang màu sắc của một tư tưởng triết học: khuynh hướng hiện sinh thẩm thấu. ​Cảm hứng lịch sử, cộng đồng vĩ mô lùi bước, nhường chỗ cho cảm hứng thế sự và đời tư, nơi những vấn đề cá nhân, nhục cảm, sự mong manh của kiếp người được phơi bày thẳng thắn, với những trăn trở về thân phận và khát vọng tự do. ​Dù đã bắt đầu sáng tác từ trước, thơ Xuân Quỳnh và Ý Nhi ở giai đoạn này cũng thể hiện sự chuyển mình sâu sắc: Xuân Quỳnh hướng nội với những dằn vặt, khát khao hạnh phúc đời thường đầy bản năng; còn Ý Nhi lại thiên về sự suy tư, chiêm nghiệm lạnh lùng về thân phận và sự cô độc của con người hiện đại. Tiếp đó, thế hệ Vi Thùy Linh và Phan Huyền Thư đại diện cho làn sóng cách tân mạnh mẽ, bùng nổ. Thơ của họ không ngần ngại khám phá thân xác, nhục cảm như một phương tiện để khẳng định bản ngã, ngôn ngữ táo bạo, mang tinh thần nổi loạn và giải phóng triệt để. ​Có thể nói, thơ đã đi một con đường khác, nhưng cùng đích đến với văn xuôi. Nếu nhân vật nữ trong truyện ngắn vật lộn với hiện thực xã hội phức tạp, thì người phụ nữ trong thơ đối diện trực diện với hiện thực nội tâm của chính mình. Họ muốn thấu hiểu tận cùng ý nghĩa tồn tại, chấp nhận mọi khoảng trống cô đơn như một phần tất yếu của tự do. Bi kịch trong thơ vì thế cũng mang màu sắc siêu hình hơn: đó là nỗi đau của ý thức về sự hữu hạn, nhưng đồng thời cũng là vinh quang của một chủ thể đã hoàn toàn tỉnh thức. Qua đó, thơ nữ thời Đổi mới đã góp phần hoàn thiện bức chân dung đa diện về hành trình tự thân của người phụ nữ Việt Nam.

Nhìn chung, văn học Đổi mới đã không dừng lại ở việc ghi chép hành trình người phụ nữ giải phóng mình khỏi những ràng buộc bên ngoài. Nó còn tiến xa hơn thế, khi hé mở một cuộc chiến nội tâm cam go và phức tạp hơn gấp bội: cuộc chiến giải phóng bản thân khỏi chính những kỳ vọng họ tự đặt ra, khỏi nỗi sợ thất bại, và trên hết, khỏi nỗi cô đơn tận cùng khi ý thức cá nhân đã thực sự thức tỉnh. Bi kịch mới ấy, xét cho cùng, lại chính là một minh chứng đắt giá cho một sự thật: họ đã tiến đến một tầm mức mới của tự do ý thức về chính mình, với tất cả sự nặng nề và vinh quang vốn có. ​

​Hành trình từ hình tượng “người giữ lửa” âm thầm sang “người châm đuốc” dẫn đường của người phụ nữ Việt Nam trong văn học Đổi mới, vì thế, là một khúc ca bi tráng về sự trưởng thành của ý thức cá nhân. Họ chứng minh một sức sống mãnh liệt, một khả năng sinh tồn kiên cường, còn trở thành những hình tượng tiên phong của sự tự giải phóng tư tưởng. ​Rõ ràng, chặng đường ấy vẫn còn dài. Phía trước, họ không chỉ tiếp tục đấu tranh cho sự bình đẳng trong xã hội, mà còn phải vật lộn với những áp lực đòi hỏi khắc nghiệt về một sự “hoàn hảo toàn diện” do chính thời đại đặt ra. Với sự nhạy cảm tinh tế và chiều sâu thăm thẳm, văn học chắc chắn sẽ vẫn là người bạn đồng hành trung thành nhất, tiếp tục ghi lại từng bước chân không mệt mỏi ấy.

Bài viết này, trước hết, là một sự tri ân và chiêm nghiệm cá nhân trước những trang văn đã chạm đến tôi sâu sắc. Nó không phải là một bức tranh toàn cảnh, đầy đủ hay khách quan tuyệt đối về văn học nữ thời kỳ Đổi mới. Bởi lẽ, một không gian sáng tạo rộng lớn và phức tạp như thế khó lòng được khái quát trọn vẹn trong một bài viết. Ở đây, tôi chỉ xin được phép dừng lại, bằng tất cả sự yêu mến và ngưỡng mộ, trước những nhà văn nữ mà tác phẩm của họ, với tôi, đã trở thành những tiếng nói dũng cảm về hành trình tự thân của người phụ nữ Việt Nam trong cơn chuyển mình của một giai đoạn lịch sử. Dĩ nhiên, còn rất nhiều gương mặt sáng tác khác, cả nam lẫn nữ, đã góp phần quan trọng vào cuộc đối thoại về nữ quyền và thân phận con người thời hiện đại. Sự lựa chọn và góc nhìn trong bài, vì thế, mang đậm dấu ấn chủ quan của một độc giả. Mong được mọi người cùng suy ngẫm và đối thoại.

Thanh Ngân