Văn học Việt Nam, trải qua hàng ngàn năm lịch sử, là một tấm gương phản chiếu trung thực những biến động xã hội, đặc biệt là thân phận và khát vọng của con người. Trong đó, đề tài hôn nhân và tự do cá nhân, nhất là đối với phụ nữ, luôn là mạch nguồn cảm hứng đau đáu và mãnh liệt. Từ giai đoạn Trung đại khép kín, với nữ thi sĩ Hồ Xuân Hương, đến thời kỳ Hiện đại hóa nửa đầu thế kỷ XX, với sự trỗi dậy của phong trào Tự Lực Văn Đoàn, ta thấy rõ một sự chuyển mình mạnh mẽ: nỗi uất hận bị đè nén đến tiếng gọi thiết tha đòi quyền sống và quyền yêu. Bài viết này sẽ phân tích sự khác biệt trong bối cảnh, hình thức biểu đạt và bản chất của khát vọng tự do cá nhân trong hôn nhân qua hai cột mốc văn học quan trọng này.

​Giai đoạn văn học Trung đại, đặc biệt là thế kỷ XVIII-XIX, là thời kỳ Nho giáo thống trị đỉnh cao. Thân phận người phụ nữ bị trói buộc bởi hệ thống “Tam tòng, Tứ đức”, coi hôn nhân là là sự sắp đặt nhằm duy trì huyết thống, luân lý và trật tự gia tộc. Phụ nữ mất đi quyền tự quyết, trở thành đối tượng bị kiểm soát và sở hữu. Các tập tục như “lấy lẽ” (chế độ đa thê) đã tước đoạt hạnh phúc trọn vẹn của họ. ​Trong bối cảnh ngột ngạt đó, Hồ Xuân Hương xuất hiện như một hiện tượng kỳ lạ. Khát vọng tự do và hạnh phúc trong hôn nhân của nữ sĩ trở thành một sự phá rào bằng ngôn ngữ, một nỗi uất hận được mã hóa qua thi ca. ​

Hồ Xuân Hương chọn hình thức chính là thơ Nôm (Thất ngôn bát cú, tứ tuyệt) nhưng lại khoác lên nó một nội dung hoàn toàn mới: sự giễu nhại và vật chất hóa. ​Đề cao thân thể và Bản năng: Khác với văn chương chính thống lẩn tránh hoặc hạ thấp vai trò của thể xác, Hồ Xuân Hương nhìn nhận thân thể người phụ nữ như một biểu tượng của sự sống và khao khát. Trong bài Đèo Ba Dội, bà không ngần ngại mô tả cảnh quan thiên nhiên bằng những ẩn dụ nhục cảm, chuyển tải khao khát được giải phóng khỏi mọi ràng buộc. ​Phê phán chế độ Hôn nhân: Bài thơ Bánh trôi nước là một lời tự bạch đầy chua chát nhưng cũng kiên cường: “Thân em vừa trắng lại vừa tròn / Bảy nổi ba chìm với nước non.” “Bảy nổi ba chìm” nói về số phận phiêu bạt của người phụ nữ, còn là sự vô định trong cuộc hôn nhân không có tình yêu. Câu kết “Mà vẫn giữ tấm lòng son” là lời khẳng định về giá trị bản thân, về sự trinh bạch nội tâm bất chấp sự chà đạp của ngoại cảnh. ​

Tự do trong thơ Hồ Xuân Hương trước hết là khát vọng được sống như một con người trọn vẹn, được yêu thương, được tôn trọng và được đối đãi công bằng trong hôn nhân. Những bài thơ của bà là một cuộc chiến cá nhân quyết liệt, sử dụng sự “ngông” của ngôn từ để phá vỡ những bức tường giáo lý Nho giáo vốn gò bó người phụ nữ. Ở Hồ Xuân Hương, ta thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của cái tôi, tạo nên một hình thức nữ quyền nguyên sơ nhưng dữ dội. Chính qua tiếng cười châm biếm và những ẩn dụ táo bạo, Hồ Xuân Hương đã phơi bày sự bất công trong quan hệ vợ chồng, đồng thời khẳng định phẩm giá của người phụ nữ. Tự do vì thế trở thành tiếng nói nhân văn đầy tính phản kháng của một trí tuệ vượt trước thời đại.

​Khoảng những năm 1930-1945, Việt Nam chứng kiến sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ giữa Đông và Tây. Ảnh hưởng của văn học lãng mạn Pháp, sự ra đời của chữ Quốc ngữ, và sự phát triển của tầng lớp tiểu tư sản thành thị đã tạo điều kiện cho “cái tôi cá nhân” được công khai khẳng định. Khát vọng tự do trong hôn nhân không còn là lời than thở thầm kín mà trở thành vấn đề xã hội cần phải đấu tranh. ​Tự Lực Văn Đoàn với các đại diện như Nhất Linh, Khái Hưng, Thạch Lam… là ngọn cờ đầu của phong trào lãng mạn, mang sứ mệnh phá bỏ “cái cũ kỹ” lỗi thời và xây dựng “cái mới mẻ” văn minh. Mục tiêu chính yếu của họ là giải phóng cá nhân khỏi sự ràng buộc của gia đình và xã hội phong kiến, đặc biệt là trong tình yêu và hôn nhân. ​

​Tự Lực Văn Đoàn viết về tình yêu, viết về cuộc chiến giữa hai thế lực “cũ” và “mới”. ​Đoạn Tuyệt (Nhất Linh): Cuộc Chiến Giữa Lẽ Sống và Lệ Thuộc: ​Nhân vật Loan là biểu tượng cho người phụ nữ mới, được giáo dục Tây học, tin vào tình yêu tự do. Hôn nhân của Loan với Thân là bi kịch kinh điển: tình yêu bị biến thành công cụ trong một gia đình phong kiến bảo thủ. Sự “đoạn tuyệt” cuối cùng của Loan với gia đình chồng và thậm chí với chính người chồng yếu đuối (Thân) là một tuyên ngôn rõ ràng về nữ quyền và quyền sống cá nhân. Loan chấp nhận chịu đựng sự búa rìu dư luận để bảo vệ sự trọn vẹn của tâm hồn mình.

​Trong chính những tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn, khát vọng tự do được thúc đẩy bằng sự lãng mạn hóa. Họ kêu gọi tự do yêu, còn đưa ra hình mẫu về một cuộc sống lý tưởng nơi cá nhân được tôn trọng. ​

Thật lạ, cùng nói về một khát vọng, nhưng hai thời đại ấy lại như hai đoạn sông nối tiếp nhau: một bên là tiếng rên xiết nghẹn vào cổ, một bên là tiếng gọi vang lên từ những mái nhà tranh đến phố thị. Cuối cùng, cả hai hòa làm một, chảy về một cửa biển: cửa biển của nhân phẩm. Người đàn bà xưa, dù bị vùi trong những lễ giáo dày đặc, vẫn cắn răng giữ cho ngọn lửa phẩm giá không tắt. Người đàn bà sau này, dù đối mặt với đám đông dè bĩu, vẫn đứng thẳng để bảo vệ quyền được sống theo tiếng gọi trái tim. Hai thời đại khác nhau, hai ngôn ngữ khác nhau, nhưng cùng chung một chân lý: tự do đến từ lòng can đảm đối mặt với chính nỗi sợ của mình.

Ngày nay, khi đi giữa một thành phố có những cột đèn giao thông nhấp nháy và những quán cà phê sáng đèn suốt đêm, ta tưởng rằng chuyện tự do yêu và tự do cưới đã là điều hiển nhiên. Nhưng chỉ cần lắng lòng, ta sẽ nghe thấy trong lòng gió tiếng vọng của quá khứ. Những câu thơ năm xưa vẫn như đốm than chưa nguội; những trang tiểu thuyết của thời lãng mạn vẫn còn vết dao cắt vào luân lý cũ. Nhắc ta nhớ rằng quyền hạnh phúc của phụ nữ, hay của bất kỳ ai, là thành quả của bao cuộc chiến thầm lặng. Và kỳ lạ thay, chính những nỗi đau ấy lại dựng nên vẻ đẹp của văn hóa Việt.

Tự do trong hôn nhân cũng không phải chuyện của riêng của phụ nữ. Đó là câu chuyện của mỗi con người. Là niềm tin rằng mỗi phận người đều xứng đáng có ánh sáng đi cùng. Một ngày nào đó, có thể chúng ta sẽ quên hết những buổi học văn, những trích đoạn, những tên tác giả. Nhưng ta sẽ không quên được cảm giác nhói lên trong lòng, mỗi khi nghĩ về một người phụ nữ, dù ở thế kỷ nào dám chính mình bước khỏi định mệnh đã an bài. Và hôn nhân, tự nó chỉ đẹp khi người trong đó được sống với tất cả sự thật của tâm hồn mình.

Thanh Ngân