Trong lịch sử văn học kháng chiến Việt Nam, Huỳnh Văn Nghệ là một gương mặt đặc biệt. Ứng với biệt danh “Thi Tướng”, ông hài hòa giữa việc vừa cầm quân giữa chiến khu và sáng tác văn học với tâm thế của một trí thức nặng lòng với lịch sử và văn hóa dân tộc. Ông gắn bó gần như trọn đời với chiến khu Đ, một trong những căn cứ địa quan trọng nhất của kháng chiến Nam Bộ. Nhắc đến Huỳnh Văn Nghệ, nhiều người nhớ ngay đến bài “Nhớ Bắc”, không chỉ như một tác phẩm thơ ca, mà như một bản tuyên ngôn tinh thần của người Nam Bộ trong buổi đầu đất nước bị chia cắt:

“Ai về xứ Bắc ta đi với

Thăm lại non sông giống Lạc Hồng

Từ độ mang gươm đi mở cõi

Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long.”

Bốn câu thơ ấy đặt Huỳnh Văn Nghệ vào mạch dài của lịch sử dân tộc: từ cuộc Nam tiến mở cõi đến ý thức về cội nguồn, từ hiện tại chiến tranh đến chiều sâu văn hóa – lịch sử. Chính từ nền tảng tinh thần đó, bài thơ “Xuân chiến khu” ra đời, như một khoảnh khắc lắng lại rất người của một “thi tướng” giữa những ngày đầu đầy sóng gió của nền độc lập non trẻ.

***

Đặt “Xuân chiến khu” vào bối cảnh lịch sử những năm 1945–1946, ta mới thấy hết ý nghĩa trong những câu từ tưởng như mộc mạc.

Sau Cách mạng Tháng Tám, nền độc lập mà nhân dân ta vừa giành được thực sự ở trong tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Ở miền Bắc, hơn hai mươi vạn quân Tưởng Giới Thạch tràn vào với danh nghĩa giải giáp quân Nhật, kéo theo vô vàn sức ép chính trị, kinh tế. Ở miền Nam, ngày 23/9/1945, liên quân Pháp – Anh nổ súng đánh chiếm Sài Gòn, mở đầu cuộc kháng chiến Nam Bộ trong tình thế vô cùng chênh lệch. Khi miền Bắc còn đang đấu trí trên bàn ngoại giao, thì miền Nam đã phải bước ngay vào cuộc chiến sinh tử. Chiến khu Đ, nơi Huỳnh Văn Nghệ hoạt động, là không gian của rừng già, đầm lầy, thiếu thốn mọi bề. Những người lính kháng chiến buộc phải học cách vừa chiến đấu, vừa sinh tồn.

Để giải quyết thế “lưỡng đầu thọ địch”, ngày 6/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp, chấp nhận cho quân Pháp ra miền Bắc thay quân Tưởng Giới Thạch. Đó là một quyết định táo bạo, đầy rủi ro nhưng cần thiết, nhằm đẩy quân Tưởng ra khỏi bờ cõi, tranh thủ thời gian củng cố lực lượng. Cũng trong thời gian ấy, với tư cách thượng khách, Bác Hồ chuẩn bị sang Pháp đấu tranh ngoại giao. Trước lúc lên đường, Người khẳng định dứt khoát:

“Đồng bào Nam Bộ là dân nước Việt Nam. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, song chân lý đó không bao giờ thay đổi.”

Tại Pháp, Bác tiếp tục tuyên bố đanh thép rằng Nam Bộ là máu thịt của Việt Nam, dựa trên những cơ sở không thể chối cãi về lịch sử, chủng tộc và văn hóa.

***

Chính trong bối cảnh lịch sử đầy căng thẳng ấy, xuân 1946 đã đến với chiến khu Đ. Không pháo hoa, không hội hè, không đủ đầy, nhưng xuân vẫn về. Và Huỳnh Văn Nghệ đã ghi lại khoảnh khắc ấy bằng bài thơ “Xuân chiến khu”. Một bài thơ không hô khẩu hiệu, không tô hồng chiến tranh, mà lặng lẽ khắc họa đời sống tinh thần của người lính Nam Bộ giữa buổi đầu kháng chiến.

“Xuân vẫn về đây giữa chiến khu

Rừng thông nay bỗng hết âm u.”

Từ “vẫn” mở đầu bài thơ mang một sức nặng đặc biệt. Chiến tranh không thể ngăn được vòng quay của thời gian. Xuân vẫn về, bất chấp súng đạn, bất chấp hiểm nguy. Rừng thông “hết âm u” không chỉ vì ánh sáng mùa xuân, mà còn vì tâm thế con người đã khác: có niềm tin, có hy vọng, có điểm tựa tinh thần giữa gian nan.

“Núi non hớn hở thay màu áo

Suối biếc ngừng reo mấy nhịp cầu.”

Thiên nhiên hiện lên như một thực thể sống, cùng con người bước vào mùa mới. Núi non “hớn hở”, suối “ngừng reo”, nhịp thơ chậm rãi, khoan thai, tạo nên một khoảng lặng quý hiếm trong đời sống chiến khu. Chiến tranh tạm lùi về hậu cảnh, nhường chỗ cho cảm thức mùa xuân, không phải để quên nhiệm vụ, mà để giữ cho tâm hồn không bị chai sạn.

“Ánh sáng tưng bừng trên lá non

Chim đồi mát giọng hát véo von.

Xa xa vọng gác thùng nhịp trống

Bướm giật mình bay: những mảnh hồn.”

Xuân trong “Xuân chiến khu” là xuân của rừng, của lá non, của chim đồi. Nhưng xen giữa vẻ đẹp ấy vẫn là “vọng gác”, “nhịp trống”, nhắc nhở rằng chiến tranh chưa hề chấm dứt. Hình ảnh “bướm giật mình bay” vừa đẹp vừa mong manh, như chính những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi trong đời sống kháng chiến, như những “mảnh hồn” con người được trả về với bản thể tự nhiên của mình.

“Chiến sĩ từng đoàn dưới nắng tươi

Bên hoa ngồi kể chuyện, nô cười.”

Đây là một trong những hình ảnh nhân văn nhất của bài thơ. Người lính không chỉ hiện lên trong tư thế chiến đấu, mà trong khoảnh khắc đời thường: ngồi bên hoa, kể chuyện, cười đùa. Đó không phải sự lãng quên trách nhiệm, mà là biểu hiện của sức sống tinh thần, điều giúp họ có thể đi đường dài trong cuộc chiến không biết bao giờ kết thúc.

“– Xuân sau ăn tết nơi đâu nhỉ?

– Tuỳ bóng cờ kia sẽ trả lời!”

Một câu hỏi rất người, rất đời, nhưng câu trả lời lại đặt trong trục lớn của lịch sử. “Xuân sau” – tương lai của mỗi cá nhân, gắn chặt với “bóng cờ” – lý tưởng, độc lập, thống nhất dân tộc. Sự lạc quan ở đây không hồn nhiên, mà có ý thức, có lựa chọn, có sẵn sàng hy sinh.

“Phấp phới cờ bay với gió xuân

Quân ca từng khúc, nhịp xa gần

Từng đoàn chiến sĩ đi ra trận

Có bướm, chim đưa tận cuối rừng.”

Xuân không níu chân người lính, mà tiễn họ ra trận. Thiên nhiên không đứng ngoài lịch sử, mà trở thành bạn đồng hành. Bài thơ khép lại trong sự hòa quyện giữa cái đẹp mong manh và hiện thực khốc liệt, giữa đời sống tinh thần và nhiệm vụ lịch sử.

***

Viết trong tết kháng chiến đầu tiên tại chiến khu Đ năm 1946, “Xuân chiến khu” không phải là khúc ca chiến thắng, mà là một lời khẳng định thầm lặng nhưng bền bỉ: giữa lúc vận nước ngặt nghèo, khi nền độc lập non trẻ đứng trước muôn vàn thử thách, con người Việt Nam vẫn giữ được mùa xuân trong lòng mình. Mùa xuân ấy không chỉ nằm trong cỏ cây, chim chóc của rừng già chiến khu, mà nằm trong chính tâm thế của người lính và người chỉ huy.

Ở Huỳnh Văn Nghệ, ta thấy rõ một phẩm chất hiếm có: cầm quân mà không đánh mất khả năng rung động, ở giữa khói lửa vẫn đủ tĩnh tâm để lắng nghe nhịp điệu của đất trời. Xuân chiến khu vì thế không chỉ là một bài thơ về mùa xuân, mà là minh chứng sinh động cho căn cốt tinh thần của một “Thi Tướng” – người dùng thơ để giữ cho chiến tranh không trở thành sự tàn phá tuyệt đối đối với đời sống con người. Chính khả năng giữ được mùa xuân trong lòng ấy đã tạo nên sức bền tinh thần cho cả người viết lẫn những người cùng ông đi suốt cuộc kháng chiến trường kỳ.

Ngô Tiến Vinh