Không phải cái Tết nào cũng bước đến trong yên ấm và nhẹ nhõm. Có những mùa xuân vừa chạm ngõ đã bị phủ bóng đen của những tháng ngày cũ chưa kịp khép lại: nợ nần còn đó, lo âu còn đó, những vết xước tinh thần từ những năm trước vẫn chưa lành. Người ta vẫn sắm sửa, vẫn chúc tụng, vẫn cố khoác lên mình vẻ rộn ràng thường thấy, nhưng trong lòng thì không yên.

Tết, trong những trường hợp ấy, không còn là điểm nghỉ của thời gian, mà trở thành một khoảng lặng nặng nề, khiến con người ta vừa mong Tết đến, vừa sợ phải đối diện với nó. Đó là những cái Tết không trọn vẹn, nơi niềm vui phải nhường chỗ cho sự chịu đựng, và tiếng cười chỉ còn là cách để che giấu một nỗi buồn không tiện gọi tên.

“Cái tết của những nhà đại văn hào” của Nguyễn Công Hoan ra đời trong một bối cảnh như thế!

***

Truyện được viết vào đầu năm Canh Thìn (1940), theo đơn đặt hàng của một tờ báo Tết. Nhưng cái Tết ấy không hề bình yên. Nó ra đời trong giai đoạn con đường văn chương của Nguyễn Công Hoan bị siết chặt đến mức gần như nghẹt thở.

Chỉ vài năm trước đó, một trong những đỉnh cao nhất của đời ông, tiểu thuyết “Bước đường cùng” vừa phát hành đã nhanh chóng bị chính quyền thực dân cấm lưu hành, ban đầu ở Bắc Kỳ, rồi lan ra Trung Kỳ và Nam Kỳ. Đến ngày 29/9/1939, nhà văn bị bắt ngay trên bục giảng, bị giải về Sở Mật thám Nam Định và tống giam. Dù sau đó được tại ngoại nhờ sự can thiệp từ Đảng Xã hội Pháp, cú đánh ấy vẫn đủ để biến đời sống tinh thần của người cầm bút thành chuỗi ngày nặng nề, bất an.

Không dừng lại ở đó, tiểu thuyết “Cái thủ lợn” viết trong năm 1939 tiếp tục bị cấm in. Hàng loạt truyện ngắn khác như “Êu ê Mê-đô”, “Hồi còi báo động”, “Công dụng của cái miệng”… bị kiểm duyệt xóa gần hết. Và điều không cần phải nói ra nhưng ai cũng hiểu: Nguyễn Công Hoan bị treo bút! Viết cũng không được đăng, nói cũng không được nói hết. Văn chương, từ chỗ là nơi phơi bày hiện thực xã hội, dần biến thành một không gian bị rào kín bởi những lưỡi kéo vô hình.

Chính trong bối cảnh ấy, “Cái tết của những nhà đại văn hào” xuất hiện. Năm Canh Thìn đó, ngoài truyện ngắn này, Nguyễn Công Hoan chỉ viết thêm được vài ba truyện nữa. Một con số quá ít so với những năm sung sức trước đó, khi ông có thể viết gần ba chục truyện ngắn trong một năm. Sự chững lại này không phải vì cạn ý, mà vì không còn đất để nói thật.

***

Câu chuyện trong truyện ngắn tưởng như rất giản dị. Mấy anh văn sĩ nghèo loay hoay tìm chỗ ăn Tết. Người này định sang nhà người kia, nhưng lại sợ người kia cũng chẳng khá hơn mình. Cuối cùng, họ thống nhất một điểm đến đầy hy vọng: nhà văn sĩ Nguyễn, người được cho là “có lương Nhà nước”, lại xuất bản được nhiều sách trong năm, chắc hẳn đủ sức “bao” anh em một cái Tết cho ra Tết.

Nhưng khi họ đến nơi, sự thật hiện ra trần trụi và cay đắng. Văn sĩ Nguyễn không hề khá giả. Trái lại, ông đang chìm trong thảm cảnh: nợ nần chồng chất, vợ phải chạy đôn chạy đáo vay tiền để trả nợ, nếu không thì nguy cơ bị kiện ra tòa đã ở ngay trước mắt. Hóa ra, người mà ai cũng tưởng là chỗ dựa, là “đại văn hào” đúng nghĩa, lại chính là người khốn đốn nhất.

Rốt cuộc, các “đại văn hào”, cách gọi nửa đùa nửa tự giễu của chính họ, vẫn được ở lại ăn Tết. Nhưng điều kiện thật trớ trêu: gia chủ chỉ bao… chỗ ngủ. Không cỗ bàn, không rượu thịt, không bánh trái. Chỉ có một gian nhà tối, vài tấm chăn xù xù, và những con người nằm túm tụm bên nhau trong cái lạnh cuối năm.

Đó là một trong những cái Tết bi hài nhất của đời văn sĩ. Trong khi ngoài kia, người dân quê đã diện quần áo mới, đội khăn mới, đi giày mới, rộn ràng sang nhà nhau chúc Tết, thì những người được gọi là “đại văn hào” lại nằm im trong bóng tối, bàn luận về thân phận người nghệ sĩ. Họ tự nhủ rằng mình là những người “góp tâm trí vào cho cái Tết của thiên hạ thêm vui”, còn bản thân thì “ăn cái Tết tinh thần”, “nằm khàn, đắp chăn xù xù” mà chịu đói.

Giọng điệu của truyện thì châm biếm, nhưng nỗi buồn trong nội dung thì lấn át tiếng cười. Những câu nói tưởng như hài hước như:

“Cái nghèo của nhà văn là cái nghèo thanh cao, cái nghèo đáng trọng, cái nghèo phải ghi vào lịch sử văn học của thế giới”

Hay

“Sau khi chết, nhà văn còn bất tử”

thực chất là những lời tự an ủi cay đắng. Đó là cách những con người bị dồn vào ngõ cụt cố níu lấy chút phẩm giá cuối cùng, trong khi thực tế thì đến tiền đi xe điện vài cây số cũng không có, buộc phải rảo cẳng đi bộ giữa ngày Tết.

Đáng chú ý hơn cả, trong truyện có những đoạn bị mất chữ, kèm chú thích ngắn gọn nhưng lạnh lùng: “do Ty kiểm duyệt Pháp xóa”. Người đọc không biết chính xác các nhân vật đã nói điều gì “phạm thượng” đến mức phải xóa bỏ. Nhưng chính sự im lặng cưỡng ép ấy lại nói lên rất nhiều. Ngay cả trong một truyện viết về cái nghèo, về cái Tết, về những phận người bé nhỏ, thì sự thật vẫn không được phép xuất hiện trọn vẹn.

***

 “Cái tết của những nhà đại văn hào” không chỉ là câu chuyện về vài văn sĩ túng thiếu. Nó là bức tranh thu nhỏ của một thời kỳ mà không chỉ Nguyễn Công Hoan, mà nhiều văn nhân bị siết chặt cả vật chất lẫn tinh thần. Cái nghèo trong truyện không đơn thuần là thiếu tiền, mà là hệ quả của một môi trường nơi người viết bị kiểm soát, bị cắt xén tiếng nói, bị buộc phải nói vòng vo, nói tránh, hoặc im lặng.

Cái Tết trong truyện vì thế mang một nỗi buồn rất riêng: nỗi buồn của những con người không còn được sống đúng với suy nghĩ của mình. Không được nói hết điều mình thấy, không được viết đến tận cùng điều mình nghĩ. Tiếng cười trào phúng chỉ còn là một lớp áo mỏng, che đi sự bức bối, ngột ngạt và bất lực.

Ngày nay, khi đọc lại “Cái tết của những nhà đại văn hào”, người ta có thể mỉm cười trước những chi tiết bi hài. Nhưng sau nụ cười ấy là một cảm giác xót xa khó gọi tên. Bởi cái Tết buồn ấy không chỉ thuộc về năm Canh Thìn xa xưa. Nguyễn Công Hoan, cũng như nhiều văn nhân cùng thời, đã buộc phải chọn cách duy nhất còn lại để được quyền nói thật: biến chính cái Tết buồn của mình thành truyện. Ít nhất, trong văn chương, cái Tết ấy còn được gọi đúng tên.

Ngô Tiến Vinh