Lịch sử thường bước đi rất nhanh. Nó ghi lại những biến động lớn, những mốc son, những triều đại thay nhau đứng rồi ngã. Trong nhịp bước gấp gáp ấy, đời sống tinh thần của con người đôi khi bị bỏ quên. Chất liệu từ nỗi đau, tình yêu, sự hoang mang của những cá nhân sống giữa cơn xoáy thời cuộc vẫn còn chưa được khai thác hết. Nhưng có những tiếng nói tự tìm được cách ở lại. Ai Tư Vãn của Lê Ngọc Hân là một tiếng nói như thế.

Cuộc hôn nhân giữa Ngọc Hân và Nguyễn Huệ bắt đầu trong hoàn cảnh đầy toan tính chính trị. Năm 1786, khi quân Tây Sơn tiến ra Thăng Long, nhà Lê đã suy yếu. Công chúa được gả đi như một cách giữ lấy phần còn lại của vương triều. Với một thiếu nữ mới mười sáu tuổi, đó là bước ngoặt lớn. Ban đầu, giữa hai con người ấy tồn tại khoảng cách của xuất thân, của môi trường sống và thế giới quan khác biệt. Một bên là công chúa lớn lên trong khuôn phép cung đình, một bên là vị tướng quen gió sương chiến trận. Nhưng dường như chính quá trình sống cạnh nhau đã dần bào mòn khoảng cách ấy. Trong Ai Tư Vãn, Ngọc Hân viết:

“Mà nay áo vải cờ đào

Giúp dân dựng nước biết bao công trình”

Hình ảnh “áo vải” hiện lên với tất cả sự trân trọng. Đó là cái nhìn đã vượt qua định kiến ban đầu. Người phụ nữ từng quen với lụa là đã nhận ra ở người chồng mình một sức sống khác thường, một tầm vóc mà những kẻ chỉ biết dựa vào dòng dõi không thể có. Chính vì thế, khi Quang Trung qua đời, nỗi đau của Ngọc Hân trở nên dữ dội.

“Trong mong luống những mơ màng,

Mơ hồ bằng mộng, bàng hoàng như say.”

Hai chữ “mơ màng” và “bàng hoàng” vang lên như tiếng nấc. Đó là phản ứng của một con người bị đánh bật khỏi điểm tựa. Cái chết ấy mang theo cả một thế giới tinh thần. Với Ngọc Hân, đó là sự sụp đổ liên tiếp: chồng mất, tương lai trở nên mờ mịt. Nỗi đau ấy dẫn bà đến những suy nghĩ sâu xa hơn về kiếp người:

“Công dường ấy, mà nhân dường ấy,

Cõi thọ sao hẹp bấy Hoá Công?”

Một con người từng làm rung chuyển thời cuộc, cuối cùng vẫn rời đi như bao kiếp người khác. Khoảng cách giữa khát vọng và cái chết hiện ra rõ ràng, lạnh lẽo. Bà nhấn mạnh sự bất công của tạo hóa khi để một người có công lớn như vua Quang Trung phải ra đi sớm. Trong khoảnh khắc ấy, Ngọc Hân nhìn thấy sự mong manh của mọi vinh quang. Bà đối diện với một nổi bi ai lớn hơn, hướng lên trời cao:

“Tấc lòng thảm thiết, chín trời biết chăng?”

Đó là tiếng nói của một con người đang cố tìm lời giải cho số phận. Câu hỏi ấy mang theo sự bức bối, nỗi u uất dồn nén. Bà đứng giữa thời cuộc rối ren, cảm nhận rõ sự bất lực của cá nhân trước dòng chảy lịch sử. Nỗi đau càng thêm nặng khi bà nghĩ đến các con:

“Nửa cung gảy phím cầm lành,

Nỗi con côi cút, nỗi mình bơ vơ.”

Lúc này, bài văn chạm đến phần sâu nhất của cảm xúc. Một người mẹ nhìn những đứa trẻ còn quá nhỏ, thấy trước mắt là những bất trắc khó lường. Dòng máu mà chúng mang trong người khiến tương lai của chúng trở nên mong manh. Nỗi lo ấy rất đời, vượt ra ngoài khuôn khổ của văn chương cung đình. Giữa những câu chữ nặng trĩu, có một khoảnh khắc lặng:

“Trằn trọc luống đêm thâu, ngày tối,

Biết cậy ai dập nỗi bi thương?”

Thời gian trong cảm nhận của Ngọc Hân đã chệch nhịp. Những nghi lễ từng quen thuộc giờ trở nên xa xôi. Với bà, thời gian dường như dừng lại ở giây phút Quang Trung ra đi. Những ngày sau đó chỉ còn là sự tiếp nối mờ nhạt của ký ức. Ký ức trở thành nơi bà nương náu. Bà sống cùng những gì đã qua, giữ lấy hình bóng người chồng trong tâm tưởng. Sự thủy chung ấy xuất phát từ tình cảm đã bén rễ quá sâu, từ một mối gắn bó khó lòng tách rời. Nhìn từ góc độ ấy, Ai Tư Vãn vượt khỏi phạm vi một bài tế. Nó là lời tự sự của một người phụ nữ về tình yêu, về mất mát, về nỗi bất an trước thời cuộc. Qua những câu chữ thấm đẫm cảm xúc, Quang Trung hiện lên như một con người được yêu thương sâu sắc, chứ không chỉ là một vị anh hùng trong sử sách.

Giá trị của Ai Tư Vãn nằm ở chỗ nó giữ lại được cảm xúc nguyên vẹn. Hơn hai trăm năm trôi qua, những câu thơ ấy vẫn còn khả năng lay động lòng người. Bởi trong đó có sự run rẩy, có nỗi đau chưa kịp khép miệng và có một trái tim từng yêu hết mình. Trong dòng văn chương trung đại vốn quen với chuẩn mực và nghi thức, tiếng nói ấy mang dáng vẻ khác biệt. Một người phụ nữ xuất thân chốn cung đình lại dám bộc lộ u uất, dám để cảm xúc của mình hiện diện trọn vẹn trên trang giấy. Chính sự chân thành ấy khiến tác phẩm vượt qua giới hạn của thời đại.

Ngày nay, khi đọc lại Ai Tư Vãn, ta không chỉ gặp một lát cắt lịch sử. Ta gặp một người người đàn bà đã yêu sâu, đau sâu, và để lại cho đời một tiếng khóc đủ sức đi xuyên qua thời gian. Giữa những thăng trầm dâu bể, chính sự chân thành trong từng câu chữ đã hóa thân thành nhịp cầu nối liền khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại. Để rồi, dù bụi thời gian có thể phủ mờ những ngai vàng, cung điện, nhưng hơi ấm từ một ‘tấc lòng thảm thiết’ vẫn sẽ mãi ở lại, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của một tình yêu có thể vượt qua cả ngưỡng cửa của sinh ly tử biệt.

(Bài viết trên chỉ là cảm nhận cá nhân của tác giả về Ai Tư Vãn. Đây không phải một phán quyết học thuật. Hy vọng rằng, sự đồng điệu này sẽ giúp chúng ta thêm trân trọng những giá trị nhân văn mà tác phẩm đã để lại cho thời gian.)

Thanh Ngân