Trong gia tài thi ca Việt Nam hiện đại, hiếm có bài thơ nào vừa quen thuộc vừa bí ẩn như “Mùa xuân chín” của Hàn Mặc Tử.

Quen, bởi bài thơ đã đi cùng nhiều thế hệ học trò, xuất hiện trong sách giáo khoa, đề thi, tuyển tập, được giảng dạy, phân tích, trích dẫn không biết bao nhiêu lần.

Nhưng cũng chính vì thế mà nó trở nên bí ẩn theo một cách khác: càng đọc kỹ, càng bình giảng, người ta càng nhận ra xung quanh bài thơ ấy vẫn lẩn khuất một lớp sương mờ, nơi từng câu chữ dường như đều “có bóng”, có dư âm, nhưng lại không chịu đứng yên để bị nắm bắt trọn vẹn.

“Mùa xuân chín” không mở ra bằng những cánh cửa minh bạch. Nó giống như một con đường làng buổi sớm miền Trung: mặt trời đã lên, nhưng hơi nước còn đọng trên cỏ, trên lá, khiến cảnh vật vừa hiện hữu vừa mơ hồ, vừa gần gũi lại vừa xa xăm. Người đọc bước vào bài thơ ấy với cảm giác quen thuộc, tưởng như đã hiểu, nhưng càng đi sâu, ý nghĩa càng trượt khỏi tay, để lại một cảm giác bảng lảng, khó gọi tên. Có lẽ vì vậy mà suốt nhiều thập kỷ, “Mùa xuân chín” vừa là đối tượng bình giảng say sưa, vừa là một câu hỏi mở không bao giờ khép lại.

***

Theo những tư liệu tương đối đáng tin cậy, Mùa xuân chín được Hàn Mặc Tử viết vào cuối năm Bính Tý 1936 và công bố lần đầu trên giai phẩm “Nắng xuân”, ký bút danh Trọng Minh, dịp Tết Đinh Sửu 1937 tại Quy Nhơn. Khoảng thời gian ấy đặc biệt quan trọng trong đời thi sĩ. Hàn vừa rời Sài Gòn trở về Bình Định, vừa in xong “Gái quê”, thi tập duy nhất được xuất bản khi ông còn sống, và quan trọng hơn cả, đó là giai đoạn ông chưa biết mình mang trong người căn bệnh phong quái ác sẽ định đoạt số phận chỉ vài năm sau.

Chính vì thế, Mùa xuân chín đứng ở một ngưỡng cửa hiếm gặp trong hành trình sáng tác của Hàn Mặc Tử: không còn hoàn toàn hồn nhiên như Gái quê, nhưng cũng chưa bước vào cõi đau thương cuồng loạn về sau. Ngay từ nhan đề, chữ “chín” đã làm lệch trục cảm xúc quen thuộc: mùa xuân đạt đến độ viên mãn nhất cũng là lúc tiệm cận rơi rụng – như một dự báo lặng lẽ về chính đời thi sĩ.

***

Trong ánh sáng gay gắt và đầy ắp ấy, hiện lên một thế giới vừa rất thực vừa rất mơ: đường làng, bờ sông, tiếng chim, mùi hương. Và ở cuối bài thơ, một hình ảnh khiến bao thế hệ độc giả băn khoăn:

“Chị ấy năm nay còn gánh thóc

Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”

Như một nhát gõ khẽ vào ký ức tập thể. “Chị ấy” là ai? Một người phụ nữ có thật trong đời Hàn Mặc Tử, hay chỉ là một bóng dáng được nhà thơ gọi ra từ miền ký ức và tưởng tượng? Càng lần theo dấu vết, “chị ấy” càng mờ đi, như thể sinh ra để không bị định danh.

Trong số những bóng dáng mơ hồ ấy, cái tên Thu Yến nổi lên như một dấu hỏi kéo dài. Trên website VietCatholicNews ngày 27/10/2000, linh mục Trần Quý Thiện từng cho rằng Thu Yến là một trong chín người tình của Hàn Mặc Tử. Nhận định này lập tức tạo ra một “điểm tựa” cho trí tò mò của hậu thế, nhưng cũng chính từ đó, chuỗi nghi vấn bắt đầu mở ra.

Theo hồi ký về Hàn Mặc Tử của người em ruột Nguyễn Bá Tín (NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 1994), Thu Yến viết báo ký bút danh T.Y., tên thường gọi là Trà, là “con gái út của ông cậu họ, anh mẹ tôi ở bên Phường Đúc”. Gia đình thuộc hàng bà con xa, đến mức “có thể kết hôn được”. Trong hồi ký ấy, ông Tín nhận xét:

“Chị Trà là mối tình yên lặng nhất của anh [Hàn], đến đỗi nhiều lúc chịu không nổi, cũng có úp mở với tôi cho vơi đi nỗi tiếc nhớ”.

Tiếc nhớ, bởi Hàn “không dám tìm cách tỏ tình”. Và khi hay tin Thu Yến lấy chồng, trong lòng nhà thơ dâng lên “mối hận riêng tư lâu dài”. Từ đó, “Buồn thu” ra đời, một bài thất ngôn bát cú Đường luật, thường được xem là đẹp nhất trong “Lệ Thanh thi tập”. Nếu câu chuyện dừng ở đây, tưởng như đã khép kín: có người, có nơi chốn, có rung động, có thi ca làm chứng!

Nhưng chính tại điểm tưởng như chắc chắn ấy, sự thật lại đập gõ những vết rạn nứt. Năm 2020, báo Giáo dục & Thời đại lên bài kể lại hành trình giải ảo các hiện thực trong bài “Mùa xuân chín”. Kết quả thu về lại càng khiến mọi chuyện trở nên rắc rối hơn.

Khi dò hỏi các bậc cao niên trong giáo xứ Phường Đúc (còn gọi là giáo xứ Trường An), vùng ven hữu ngạn sông Hương, không ai nhớ gia đình ông Chí có người con gái tên Trà hay Thu Yến từng sinh sống tại đây. Linh mục Phêrô Trần Văn Quí, quản xứ, tra cứu sổ sách nhà thờ lưu trữ, cũng không tìm thấy dấu vết nào của một gia đình như vậy.

Cuộc truy tìm đi xa hơn, cho đến khi thành viên toà soạn trực tiếp gặp ông Nguyễn Bá Tín (1916–2002). Và tại đây, một lời thú nhận bất ngờ được đưa ra: hồi ký ấy được viết rất gấp để kịp tiến độ với NXB, nên có những nhầm lẫn. Thu Yến không phải là chị Trà; “chị Trà” chỉ là một cái tên đặt thêm. Thực tế, Thu Yến là bà con với cặp nhà văn Hoàng Trọng Miên và Hoàng Trọng Quỵ (bút danh Thanh Nghị), nhà ở Nguyệt Biều.

Nguyệt Biều, nay thuộc phường Thủy Biều, nằm kế cận Phường Đúc, cùng nổi danh là “miền gái đẹp”, cùng chung một trục đường ven sông Hương: con đường Bùi Thị Xuân ngày nay, từng mang tên Huyền Trân Công Chúa, xa hơn nữa là rue des Arènes, đường Hổ Quyền. Trên con đường uốn lượn ấy, hình ảnh “chị ấy gánh thóc dọc bờ sông trắng nắng chang chang” quả thực không hề vô lý về mặt không gian.

Nhưng cũng chính tại đây, một giả thuyết lạnh lẽo xuất hiện: Thu Yến có khả năng là một nhân vật đã bị ký ức và hồi tưởng tái cấu trúc mạnh mẽ.

***

Vấn đề tiếp theo lập tức được tiếp nối nằm ở địa điểm. “Bờ sông trắng” trong “Mùa xuân chín” ở đâu? Cây viết Hoàng Thái Sơn, khi viết bài “Dòng sông của Hàn Mạc Tử” đã gán địa chỉ sông Nhật Lệ, dựa vào quãng đời Hàn gắn bó với Đồng Hới thuở ấu thơ. Lập luận này, xét kỹ, khó đứng vững. Bởi lẽ gió Lào, cát trắng, nắng chang chang đâu phải “đặc sản” riêng của Quảng Bình. Thừa Thiên, Quảng Trị, Nghệ An, Hà Tĩnh, cả một dải miền Trung đều mang thứ nắng có thể làm bạc màu ký ức.

Và hơn hết, “Mùa xuân chín” không gọi đích danh ai. Không định vị một bờ sông cụ thể. Trong bài thơ ấy, “chị ấy” không có họ, không có quê quán, không có tiểu sử. Con sông cũng không được thêm một gợi mở nào rõ rệt. Chỉ có một dáng người thoáng qua trong nắng bên dòng sông trắng, một mùa xuân vừa chín tới rồi lặng lẽ rơi vào miền mộng.

***

Có lẽ, chính vì vậy mà mọi nỗ lực truy nguyên, dù cần thiết về mặt học thuật, đều nên dừng lại ở một ranh giới nhất định. Bởi thơ Hàn Mặc Tử, nhất là “Mùa xuân chín”, sống được là nhờ khoảng trống. Cứ cố ép cho ra một cái tên, một địa chỉ, một bờ sông chính xác, e rằng mùa xuân diễm mộng ấy hoặc sẽ khô quắt trong lý giải, hoặc… sống nhăn trong chú giải.

Và lớp sương mờ quanh bài thơ ấy, suy cho cùng, có khi không phải là thứ cần phải vén lên, mà là thứ cần được giữ lại như một phần bản chất của thơ. Một mùa xuân đã chín, nhưng không bao giờ bị gọi tên đến tận cùng.

Ngô Tiến Vinh