Nếu hành trình đi tìm danh tính người chiến sĩ đã ngã xuống giữa đường băng Tân Sơn Nhất giúp ta hiểu vì sao “Dáng đứng Việt Nam” có thể trở thành một biểu tượng vượt thời gian, thì khi đặt bài thơ ấy vào chính sinh mệnh của người viết ra nó, ta buộc phải đối diện với một câu hỏi ám ảnh hơn: liệu có những bài thơ sinh ra không chỉ để nói về lịch sử, mà còn để tự báo trước số phận của chính tác giả?

Lịch sử đôi khi có những trùng hợp không thể giải thích bằng lý trí. Có những vần thơ, khi vừa kịp khô mực, đã mang theo mùi khói súng của một sinh mệnh sắp sửa khép lại.

“Bởi Anh chết rồi nhưng lòng dũng cảm

Vẫn đứng đàng hoàng nổ súng tiến công”

Khi những câu thơ ấy được Lê Anh Xuân viết ra vào tháng 3 năm 1968, đó là sự kết tinh của một mùa xuân rực lửa, nơi người lính Giải phóng quân đứng thẳng giữa cái chết để giữ lấy hình hài Tổ quốc. Nhưng chỉ hơn hai tháng sau, chính người viết ra những dòng thơ ấy cũng ngã xuống giữa chiến trường miền Nam. Từ khoảnh khắc đó, “Dáng đứng Việt Nam” không còn là một bài thơ viết về “người khác” nữa.

Nó trở thành một lời tự ứng nghiệm…

Không phải ngẫu nhiên mà sau ngày Lê Anh Xuân hy sinh, rất nhiều người khi đọc lại bài thơ đều có chung một cảm giác rợn ngợp: bài thơ không chỉ ca ngợi một con người vô danh, mà đã âm thầm khắc họa chính con đường mà tác giả của nó sẽ đi đến tận cùng.

***

Sau Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, chiến trường miền Nam không hề lắng xuống. Bom đạn dồn dập hơn, những cuộc càn quét trở nên khốc liệt và tinh vi hơn. Chính vì vậy, cấp trên có chủ trương hạn chế đưa anh em văn nghệ sĩ vào sâu nội thành, không phải vì coi nhẹ vai trò của họ, mà vì nguy cơ hy sinh gần như là điều chắc chắn.

Nhưng trong bối cảnh ấy, Lê Anh Xuân lại là người chủ động tìm cách đi vào nơi nguy hiểm nhất. Anh gặp nhà văn Lê Văn Thảo, nhờ tìm mọi cách vào nội thành. Lê Văn Thảo kể lại:

“Lê Anh Xuân tới gặp tôi và nói: Tôi mới tới, nghe trong nội thành chiến đấu rất gian khổ. Tôi ở vòng ngoài thấy không yên tâm, ông có cách nào cho tôi đi vào thực tế trong đó”.

Đó không phải lời xin đi “lấy tư liệu”. Đó là một tuyên bố: không đứng ngoài lịch sử.

***

Những trang nhật ký cuối cùng trong tháng 5/1968 của Lê Anh Xuân ghi lại từng ngày, từng giờ trong trạng thái căng thẳng liên tục của chiến trường Long An – cửa ngõ Sài Gòn. Không có cảm hứng lãng mạn. Không có suy tư triết lý. Chỉ có sự sống và cái chết cách nhau trong gang tấc.

“Ngày 12/5, Lãnh súng không có bao. Lau súng. Đêm pháo bắn đỏ hướng Đức Huệ.

Ngày 13/5. Ngủ bên bờ kênh BL, Pháo bắn, mưa ướt.

Ngày 14/5, Ẩn dưới khóm tràm nhỏ tránh trực thăng. Trên đầu không lúc nào ngớt tiếng máy bay. Ăn bánh tét trừ cơm.

15/5, Trực thăng rà sát, qua vườn dừa, lội qua nhiều rạch, cánh trực thăng rơi, ướt hết đồ, chạy muốn đứt hơi.”

Không cần bình luận thêm. Những dòng chữ ấy cho thấy rất rõ: Lê Anh Xuân sống như một người lính thực thụ, không phải một văn nghệ sĩ “đi theo” chiến tranh.

***

Ngày 24/5/1968, anh hy sinh trong một hoàn cảnh đặc biệt đến mức chính người chứng kiến, nhà văn Lê Văn Thảo, cũng phải thảng thốt trong nhật ký của mình:

“Hiến chết dưới hầm bí mật. Lạ thật.”

Cái chết ấy đến nay vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải. Rõ ràng không phải vì thiếu kinh nghiệm: Lê Anh Xuân đã vào Nam, vừa viết vừa chiến đấu từ năm 1964. Ngày hôm trước, anh vẫn nhận hầm, vẫn được hướng dẫn thông hơi, những điều cơ bản nhất đối với người hoạt động bí mật.

Vậy vì sao anh chết ngạt?

Có giả thuyết cho rằng địch đóng quân ngay trên miệng hầm, khiến anh không thể mở nắp. Có người thắc mắc vì sao anh không bung hầm, nổ súng tự vệ. Nhưng theo nhà văn Lê Văn Thảo:

“Lê Anh Xuân không nổ súng để đảm bảo bí mật cho đoàn công tác”.

Trong khoảnh khắc sinh – tử, anh đã chọn im lặng.

Một sự im lặng tuyệt đối.

Anh không chết vì thiếu hiểu biết.

Anh chết vì chấp nhận rủi ro lớn nhất để giữ trọn trách nhiệm với đồng đội.

***

Khi đặt cái chết ấy cạnh những câu thơ trong “Dáng đứng Việt Nam”, người đọc không thể không rùng mình. Người chiến sĩ trong thơ ngã xuống giữa đường băng Tân Sơn Nhất. Nhà thơ ngoài đời ngã xuống trong lòng đất miền Nam. Không ai biết khoảnh khắc cuối cùng của anh diễn ra ra sao. Nhưng có một điều chắc chắn: anh ra đi đúng như tinh thần mà mình đã viết.

“Không để lại gì cho riêng mình.”

Nếu người chiến sĩ vô danh trong “Dáng đứng Việt Nam” ngã xuống để tạo nên một biểu tượng cho dân tộc, thì Lê Anh Xuân ngã xuống để khép lại vòng tròn định mệnh của chính bài thơ ấy. Thơ và đời gặp nhau ở điểm cuối cùng: sự hiến dâng trọn vẹn.

Có lẽ vì thế mà thời gian trôi qua, Dáng đứng Việt Nam vẫn không cũ. Bởi những người ở lại đã tiếp tục làm cho cái tên của anh và bài thơ sống mãi. Nhiều năm sau, Lê Anh Xuân được truy tặng Giải thưởng Nhà nước, rồi danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Chị gái Ca Lê Hồng tâm sự:

“Xuân Lan, người yêu của em trai tôi – tuy nay có gia đình riêng nhưng vẫn thường ghé thắp hương cho em tôi. Chính Xuân Lan là người đã khắc dòng chữ “Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân” trên mộ em tôi ở nghĩa trang liệt sĩ.”

***

Mùa xuân năm 1968 đã đi qua. Nhưng mùa xuân trong “Dáng đứng Việt Nam” thì không. Nó vẫn đứng đó, trong lịch sử, trong ký ức, trong tư thế tinh thần của một dân tộc từng đứng lên giữa lửa đạn.

Và ở đâu đó, trong dáng đứng ấy, có cả hình bóng của chính Lê Anh Xuân, người đã viết xong bài thơ của đời mình bằng một sự ra đi không lời:

“Ôi anh Giải phóng quân!

Từ dáng đứng của Anh giữa đường băng Tân Sơn Nhứt

Tổ quốc bay lên bát ngát mùa xuân”

Ngô Tiến Vinh