Trong dòng chảy văn hiến Việt Nam, lịch sử thường được viết bằng nét bút của các đấng mày râu, bằng những cuộc viễn chinh hay những cuộc tranh đấu quyền lực đẫm máu. Phụ nữ, nếu có xuất hiện, thường chỉ là những cái bóng bên lề hoặc được lý tưởng hóa qua những bi kịch tiết hạnh. Thế nhưng, thế kỷ XV, thời đại hoàng kim của nhà Lê, đã chứng kiến một hiện tượng độc bản: Ngô Chi Lan. Bà hiện diện trong chính sử như một thực thể trí tuệ thuần khiết, một “Kim Hoa nữ học sĩ” dùng ngòi bút chấm phá vào hệ thống nam quyền.
Vậy làm sao để một đóa mai trắng có thể nở rực rỡ và giữ mình thanh khiết giữa những bão táp khắc nghiệt nhất của triều đình phong kiến? Ngô Chi Lan sinh khoảng năm 1434, tại làng Phù Lỗ, huyện Kim Hoa (nay thuộc huyện Sóc Sơn, Hà Nội). Bà xuất thân từ một dòng tộc danh giá, là con gái của Thanh Quốc công Ngô Khế. Dòng tộc Ngô Thị – dòng họ đã sản sinh ra Quang Thục Hoàng thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, mẹ của vua Lê Thánh Tông. Trong một thời đại mà Nho giáo bắt đầu siết chặt các chuẩn mực đạo đức “tam tòng tứ đức”, việc Ngô Chi Lan được học hành bài bản và sở hữu kiến thức uyên bác không thua kém các đấng nam nhi, là một sự lệch chuẩn đầy thú vị. Cũng nhờ nền tảng gia giáo và sự thông tuệ thiên bẩm đã chuẩn bị cho bà một tâm thế vững vàng khi bước chân vào Thanh Dương Môn, nơi vốn chỉ dành cho những trí thức hàng đầu của đất nước.
Vua Lê Thánh Tông là một minh quân, một chủ soái của Tao đàn Nhị thập bát tú, người coi văn chương là quốc bảo. Việc ông phong cho Ngô Chi Lan danh hiệu Kim Hoa nữ học sĩ, rồi Phù Gia nữ học sĩ (sau khi bà kết hôn với Phù Thúc Hoành) là một hành động mang tính biểu tượng cực lớn. Bà được giao trọng trách dạy bảo cung nhân về lễ nghi, văn chương và tiết hạnh. Thế nhưng, vượt lên trên vai trò của một người thầy, bà trở thành một “người bạn văn” của nhà vua. Trong các cuộc yến tiệc hay du ngoạn, Ngô Chi Lan thường xuyên được lệnh ứng tác. Sử cũ ghi lại rằng bà có khả năng “thơ nhanh, chữ đẹp”, mỗi khi cầm bút là lời lẽ tuôn trào không cần chỉnh sửa. Giai thoại tại cửa Thanh Dương là một ví dụ kinh điển. Khi bài từ khúc của một viên quan thị bị vua chê là thiếu thần sắc, Ngô Chi Lan đã “nhón tay thảo luôn một chương”. Hai câu kết:
“Điện ngọc ngói mời mây biếc phủ
Cẩm Giang sóng lụa sắc hồng dâng”
Chữ “nhạ” (mời, rủ rê) trong câu thơ cho thấy một nhãn quan nghệ thuật tinh tế đến cực độ. Cái vẻ lộng lẫy của cung đình dưới ngòi bút Ngô Chi Lan tràn đầy nhựa sống và khí chất vương giả. Vua Lê Thánh Tông đắc ý đến mức ban thưởng hậu hĩnh và chính thức công nhận vị thế “Học sĩ” của bà, một danh xưng vốn dĩ là đặc quyền của nam giới.
Các tác phẩm của Ngô Chi Lan tiêu biểu có Mai Trang tập đã thất truyền trong cơn bụi bặm của thời gian, nhưng những bài thơ còn lại dù nhỏ vẫn phản chiếu được toàn cảnh một tâm hồn lớn. Bài thơ Đề Vệ Linh Sơn (Vịnh núi Sóc) là một trong những cột mốc quan trọng của thơ văn chữ Hán thời Lê. Khi đứng trước nơi Thánh Gióng bay về trời, bà viết:
“Ngựa sắt lên trời tên rạng sử
Anh hùng mãi mãi với giang san”
Giọng điệu thể hiện Ngô Chi Lan có ý thức rất sâu sắc về vận mệnh quốc gia. Bà nhìn thấy sự bất tử của người anh hùng trong sự trường tồn của núi sông. Khí phách ấy chứng minh rằng: tư duy về lịch sử và lòng yêu nước không có ranh giới về giới tính.
Ngược lại, ở chùm thơ Thái Liên Khúc (Khúc hát hái sen), Ngô Chi Lan lại bộc lộ một gương mặt khác: dịu dàng, quan sát tỉ mỉ và tràn đầy lòng nhân ái. Bà vẽ nên bức tranh Hồ Tây xanh ngắt, nơi những cô gái hái sen với mái tóc xanh xuân thì và nụ cười chúm chím. Thơ bà trong mảng này trong trẻo như nước hồ thu, thể hiện một sự giao hòa tuyệt đối với thiên nhiên và con người lao động bình dị.
Sự kết hợp giữa cái “cương” trong thơ vịnh sử và cái “nhu” trong thơ trữ tình đã tạo nên một cấu trúc tâm hồn Ngô Chi Lan hoàn chỉnh: một phụ nữ vừa có bản lĩnh thép, vừa có trái tim nhạy cảm.
Sự tỏa sáng của một người phụ nữ trong môi trường quyền lực nhất quốc gia chưa bao giờ là điều dễ dàng. Ngô Chi Lan càng được vua trọng dụng, càng tham gia sâu vào đời sống văn hóa triều đình, bà càng trở thành cái gai trong mắt những kẻ thủ cựu. Dư luận thời đó từng xì xầm về mối quan hệ giữa bà và Lê Thánh Tông. Người ta không tin (hoặc không muốn tin) rằng một người phụ nữ có thể được quân vương yêu mến chỉ vì tài năng. Những vần thơ nhục mạ, những lời lẽ ám chỉ về việc bà “dùng văn chương để mồi chài” xuất hiện như một hình thức bạo lực tinh thần. Thế nhưng, cách Ngô Chi Lan đối mặt với nó mới chính là điều đáng nể phục. Bà lấy thi văn làm cứu cánh, lấy sự thanh sạch của tâm hồn làm giáp trụ. Ngay cả các sử gia sau này, khi nhìn lại cuộc đời bà, cũng phải thừa nhận rằng những lời đồn thổi đó chỉ là sự đố kỵ hèn mọn của những kẻ không thể chấp nhận được việc một phụ nữ có trí tuệ vượt trội hơn họ.
May mắn thay, cuộc đời bà không chỉ có những bão táp triều đình. Mối nhân duyên với Phù Thúc Hoành, một đại học sĩ tài năng là điểm tựa vững chắc. Đây là một sự cộng hưởng trí tuệ. Họ là bạn thơ, là đồng môn, cùng nhau đàm đạo kinh sử và bình luận văn chương. Sự ủng hộ của người chồng là minh chứng cho thấy giá trị của Ngô Chi Lan được công nhận bởi những người có tư duy tiến bộ nhất thời đại đó.
Ngô Chi Lan qua đời vào khoảng năm 1497, để lại một di sản tuy khiêm tốn về số lượng văn bản nhưng khổng lồ về giá trị biểu tượng. Một câu hỏi lớn luôn đặt ra cho các nhà nghiên cứu: Tại sao tác phẩm của một nữ sĩ danh tiếng như bà lại bị thất lạc gần hết? Có ý kiến cho rằng, ngoài thiên tai và địch họa, còn có một sự “thanh trừng văn hóa” ngầm. Những tư tưởng phóng khoáng, những vần thơ đầy bản ngã của một phụ nữ có thể đã bị các bộ lọc bảo thủ của các đời sau xem nhẹ hoặc loại bỏ. Sự mất mát này không chỉ là nỗi đau của văn học, mà còn là nỗi đau của lịch sử phụ nữ.
Ngô Chi Lan đã chọn cách dấn thân vào giữa trung tâm hệ thống. Bà dùng chính “luật chơi” của nam giới để khẳng định giá trị nữ giới. Bà là hiện thân của trí tuệ, cũng là minh chứng sắc bén nhất để xóa tan những định kiến. Một người phụ nữ không cần phải trở thành “bản sao” của đàn ông mới được coi là giỏi giang. Bà vẫn giữ trọn nét nữ tính trong thơ hái sen, đồng thời vẫn có đủ dũng khí để viết về ngựa sắt, cung tên.
Khép lại những trang sử về Ngô Chi Lan, ta thấy một trí thức đích thực. Ngôi đền thờ “Kim Hoa nữ học sĩ” tại Phù Lỗ vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở rằng: cái gì thuộc về chân giá trị sẽ không bao giờ bị vùi lấp. Ngô Chi Lan như một đóa mai trắng nở giữa mùa đông lạnh giá của chế độ phong kiến. Bà chính là minh chứng sống động cho tinh thần hiếu học và khát vọng tự khẳng định mình của phụ nữ Việt Nam qua mọi thời đại. Hơn năm thế kỷ đã trôi qua, tiếng thơ của bà vẫn còn vang vọng, nhắc nhở chúng ta về một thời đại mà văn chương được tôn thờ và một người phụ nữ đã dùng ngòi bút để viết nên định mệnh của chính mình. Ngô Chi sẽ mãi mãi là một dấu son lấp lánh trong pho sử sách của dân tộc.
Thanh Ngân





