Hôm nào đó, bạn hãy thử quan sát trong một hiệu sách, sẽ dễ bắt gặp dáng dấp những độc giả, đứng trước giá sách Văn học Việt Nam. Một động tác quen thuộc: lật nhẹ một trang, ánh mắt lướt qua vài dòng, rồi một tiếng “phập” rất khẽ khi cuốn sách được khép lại. Ngay sau đó, họ thường chuyển sang tìm kiếm một cuốn sách dịch đã được tinh chỉnh, sáng sủa, gọn gàng.
Họ không chọn sách Việt, vì có một cái gì đó đã đứt gãy. Hành động nhỏ nhoi kia, đôi khi, lại vẽ ra một hình ảnh day dứt hơn, như chiếc bánh chưng gói ghém giữa thời đại mới. Lớp lá gói bên ngoài thì óng đẹp, mượt mà, theo đúng chuẩn mực của thị trường. Nhưng phần nhân bên trong, cái cốt lõi thấm đẫm mùi của đất, của rơm rạ mục, của gió đồng và cả những ký ức chao chát một thời, lại đang phải gồng mình. Nó gồng mình để không bị nhào trộn quá đà, mất đi cái chất mộc mạc, thô ráp nhưng chân thực. Và những người trẻ, những người viết đang cầm bút thời nay như đứng giữa hai làn gió. Một làn lùa về từ quá khứ xa xăm, của những pho sách nặng nề, cũ kỹ. Làn kia thổi thốc từ tương lai, tiếng công nghệ, tốc độ và những tiêu chuẩn thẩm mỹ.
Nhìn chung, người viết trẻ hôm nay không thiếu khả năng quan sát. Con mắt của họ bén nhạy đến mức nhìn thấy nỗi bối rối không tên của quán cà phê sáng sớm, cái vội vã của một bữa cơm trưa bên lề đường, nghe được tiếng rao hàng dội lên từ con hẻm khuất… Họ cảm nhận được nhịp thở chênh chao, ngắc ngoải của một thành phố đang thay da, thay thịt, nơi mọi thứ đều vận động theo một tốc độ chóng mặt và cả con người cũng trở nên mỏng manh, dễ vỡ hơn bao giờ hết. Nhưng kì lạ thay, giữa lúc cái quan sát sắc bén ấy sắp được thăng hoa thành câu chữ, lại có một điều gì đó khiến tay họ khựng lại. Ngòi bút như bị kéo bởi một lực vô hình. Đó là tiêu chuẩn thẩm mỹ mới, cái gu đọc chú trọng sự lướt nhanh, bắt ý mau lẹ mà mạng xã hội đã gieo vào tâm trí. Đó là áp lực từ những bảng xếp hạng, những giải thưởng thường ưu ái sự “an toàn,” thứ văn chương không làm ai phật ý. Và sâu xa hơn cả, đó là cảm giác dễ tổn thương của một thế hệ lớn lên giữa vòng vây của các phán xét, nơi mà một câu chữ không vừa lòng có thể châm ngòi cho một cơn bão chỉ trích không thương tiếc. Cái sợ bị đánh giá, sợ bị gán nhãn, đã đẻ ra một nỗi sợ lớn hơn: sợ nói thật.
Thêm nữa là văn phong tối giản, vốn sinh ra từ nhu cầu đọc nhanh, sống nhanh đang xâm nhập. Nó nhìn thoáng qua là một kỹ thuật đẹp vì dọn dẹp rườm rà, loại bỏ xơ cứng để giữ lại sự tinh và sắc. Nhưng khi nó không còn là một kỹ thuật được dùng đúng chỗ mà trở thành một lớp áo, thì bi kịch bắt đầu. Nó tạo ra cảm giác trôi tuột, không còn biết câu chuyện đang diễn ra ở xứ sở nào, hay nhân vật đang thở bằng thứ không khí nào. ”Buổi chiều trở nên buồn bã.” Câu văn gọn, đúng ngữ pháp, có thể được viết ở bất cứ đâu trên hành tinh này. Nó mô tả một trạng thái cảm xúc tĩnh lặng, nhưng không neo vào đâu cả. Trong khi đó, văn chương Việt, cái chất Việt, chỉ cần một cú xoay góc nhìn nhỏ, một hơi thở của đời sống ùa vào, là đủ để hiện lên. Thử hình dung một câu văn khác: “Cơn mưa đầu mùa nuốt chửng tiếng rao lảnh lót ngoài hẻm, đẩy cái mùi ẩm mốc của đất lên tận buồng phổi.” Đó vẫn là văn, nhưng một câu chỉ mô tả tâm trạng, còn câu kia đã đặt tâm trạng ấy vào trong một không gian sống động hơn. Con người khó tách rời khỏi nơi chốn đã cưu mang họ, và văn chương cũng vậy. Nếu tước đi cái mùi của đất, cái tiếng của mưa nơi mình sống, thì chữ viết cũng chỉ còn là những ký hiệu xa lạ.
Nhưng nói vậy không có nghĩa là văn học Việt đã mất hết bản sắc. Nguy cơ là có thật. Tuy nhiên, vẫn còn đó những người viết đang âm thầm giữ lửa. Vấn đề cốt lõi còn nằm ở cái hệ sinh thái đã vận hành theo quán tính thị trường quá lâu. Nó ưu tiên thứ dễ bán, dễ quảng bá, dễ lan truyền, những thứ có thể đo đếm được bằng số liệu, bằng lượt thích, bằng doanh số in ấn. Còn bản sắc, cái cốt cách của một nền văn hóa, thì lại là thứ không thể cân đong đo đếm bằng bất cứ biểu đồ tăng trưởng nào.
Sự đứt gãy giữa người viết trẻ và văn hóa còn nằm ở một vết thương cũ rích nhưng dai dẳng: lịch sử giáo dục. Nhiều năm liền, thế giới tinh thần, thế giới ngôn ngữ của một thế hệ được dẫn dắt bởi những tác phẩm cách họ hàng thế kỷ. Quý giá, vâng, chúng là báu vật. Nhưng chúng xa xôi quá, chúng đã biến thành những tượng đài nghiêm cẩn chỉ để chiêm ngưỡng. Những cây bút của hiện tại, lại hiếm khi lọt vào chương trình học. Khoảng cách vô tình ấy, đã tạo nên một cảm giác mặc cảm: rằng văn chương Việt hiện đại không đủ “tầm,” không đủ sức nặng để sánh vai với các thế lực ngôn ngữ khác. Và người viết trẻ, thay vì tin vào chính cái giọng nói của mình, lại học cách mượn nhịp, mượn điệu của nơi khác. Văn chương vô tình trở thành một sự cải trang hơn là một sự bày tỏ.
Giới phê bình và học thuật đôi khi cũng đứng quá gần quá khứ và quá xa hiện tại. Họ bị bỏ lại phía sau bởi nhịp chuyển động của văn học đương đại quá nhanh. Thị trường vốn đi trước câu chữ lý thuyết hàng dặm. Trong lúc các nhà nghiên cứu còn đang mày mò tìm kiếm công cụ để gọi tên một hiện tượng mới, thì hiện tượng ấy đã tan biến và bị thay thế bởi một xu hướng khác. Khi sự công nhận, định hướng đến quá muộn màng, tác giả trẻ đành dò đường một mình.
Toàn cầu hóa là thách thức nhưng cũng mở ra một cánh cửa sổ lớn, cho phép người viết học được những kỹ thuật tinh xảo: cách xây dựng cấu trúc chặt chẽ, cách tổ chức nhịp kể, cách xử lý không gian, thời gian sao cho câu chuyện có chiều sâu. Những kỹ thuật ấy, nếu được đem về để soi vào cái đất này, để kể câu chuyện của chính nơi này, để diễn tả cái tâm tư của người Việt, thì văn chương sẽ trở nên vừa giàu có vừa tươi mới. Nó sẽ không bị đóng khung trong bất kỳ trường phái cũ nào, hay bị gò ép trong bất kỳ định kiến nào về “viết như thế nào mới là Việt.” Tính Việt nên là một dòng chảy không ngừng nghỉ, một sinh thể sống có quyền hấp thụ nhịp sống đô thị, tiếng còi xe inh ỏi, cả sự hoang mang, lạc lõng của thế hệ. Bản sắc nên là một ngôn ngữ biết tự cất giọng, một cách dõng dạc và tự tin giữa vô số âm thanh khác đang gào thét xung quanh.
Nhưng thật đáng mừng, ở đâu đó trong lòng thành phố chật chội, vẫn còn những nhóm nhỏ, những workshop âm thầm, những buổi nói chuyện về “viết về nơi chốn,” về “giữ lại cái giọng,” diễn ra đều đặn. Vẫn có những tác giả, nhà xuất bản dám đặt cược vào những bản thảo gai góc còn mang cái mùi Việt. Vẫn có những độc giả lặng lẽ, đang miệt mài tìm kiếm một tiếng Việt không cố gắng bắt chước phong cách nước ngoài. Quá trình ấy chậm chạp, nhưng nó vẫn đang lớn dần lên.
Và rồi, một ngày nào đó, giữa những hiệu sách khác, có thể lại có những người trẻ khác đưa tay cầm lên một cuốn sách Việt, thử mở trang đầu tiên. Ngay khi con chữ chạm vào nhãn quan, có khi họ sẽ nghe thấy một âm sắc quen thuộc không thể lẫn vào đâu được. Đó có thể là tiếng bước chân dưới cơn mưa bất chợt của chiều tà, hoặc mùi khói bếp cay xè bay lên từ một căn bếp cũ kỹ ai đó đang nấu bữa tối. Và đôi khi, chỉ cần một câu văn được viết ra từ gan ruột, nhìn thẳng vào đời sống, cũng đủ để cảm giác “về nhà” hiện lên, dù thành phố ngoài kia đã thay đổi đến mức không còn nhận ra được hình hài xưa cũ.
Cái nhân bánh chưng vẫn còn đó. Quan trọng là người gói có dám bóc đi lớp lá gói trơn tru, bóng bẩy để cái mùi ấy được tỏa ra hay không. Và quan trọng là độc giả có dám dừng lại, hít thật sâu cái mùi mộc mạc ấy, thay vì chỉ tìm kiếm hương thơm của những món hàng ngoại lai.
Chúng tôi tin vào sức mạnh của cộng đồng, đó cũng là một trong những tiêu chí của Cổ Nguyệt Đường. Chúng tôi không chỉ đơn thuần muốn khuyến khích mọi người đọc sách, mà mong muốn trở thành một người bạn đồng hành, âm thầm và kiên trì, cùng thế hệ trẻ gìn giữ cái “mùi” Việt trong từng câu chữ. Cổ Nguyệt Đường hy vọng sẽ là một điểm tựa nhỏ, để người đọc và cả người cầm bút đủ tin tưởng vào những điều mình cảm nhận, để cuối cùng, chúng ta có thể ôm trọn được phần nhân bánh chưng vẫn thấm đẫm hương vị mộc mạc và kiêu hãnh của đất Việt.
(Bài viết là sự trải lòng và trăn trở về những áp lực vô hình đang đè nặng lên ngòi bút của thế hệ viết trẻ. Nó không phải là một phán quyết về tình trạng văn học, mà gióng lên hồi chuông về nguy cơ đánh mất tiếng nói riêng. Mọi ví dụ và phân tích đều được đưa ra với lòng tôn trọng tối đa dành cho văn hóa và ngôn ngữ dân tộc. Đương nhiên, văn chương Việt còn phải đối diện với vô vàn khó khăn và trở ngại khác, mà một bài viết ngắn ngủi khó lòng giải bày hết được. Rất mong nhận được sự thảo luận và chia sẻ từ quý độc giả.)
Thanh Ngân





