Trong ký ức người Việt, Tết thường là một khoảng dừng. Một sự cho phép hiếm hoi để con người tạm rời những lo toan thường nhật, quay về với gia đình, với bếp lửa, với mùi bánh chưng và những chuyển động rất khẽ của mùa xuân. Nhưng với những trí thức sống giữa thời biến động, Tết không hẳn là nơi để nghỉ ngơi trọn vẹn. Nó trở thành một thử thách tinh thần: làm sao để được vô tư, khi nỗi lo cho vận mệnh đất nước vẫn hiện diện, bền bỉ và dai dẳng. Nguyễn Huy Tưởng là một người như thế. Và những cái Tết ông để lại trong nhật ký, thư từ và thơ ca vì vậy luôn mang một nỗi ưu tư rất riêng.

***

Sinh ra và lớn lên trong một gia đình sớm hấp thụ truyền thống văn hóa – lịch sử của quê nhà, được cho đi học từ nhỏ, Nguyễn Huy Tưởng bước vào đời với ý thức rõ ràng về trách nhiệm của người cầm chữ. Từ phong trào học sinh yêu nước ở Hải Phòng, Hội Truyền bá Quốc ngữ, hoạt động Hướng đạo với khát vọng rèn “chí cả gan vàng”, cho đến cuối năm 1943 gia nhập nhóm Văn hóa Cứu quốc bí mật và trở thành cán bộ nòng cốt của Mặt trận Việt Minh trong lĩnh vực văn hóa, cuộc đời ông là một hành trình liên tục bị lịch sử gọi tên.

Chính vì thế, những cái Tết của Nguyễn Huy Tưởng hiếm khi chỉ là ngày nghỉ. Chúng luôn mang theo một lớp trầm tích khác: nơi niềm vui riêng tư phải chung sống với nỗi lo chung của thời đại.

Trang nhật ký ngày 26 tháng 1 năm 1933, tức mồng một Tết Quý Dậu, là một trong những ghi chép Tết sớm nhất còn lại của Nguyễn Huy Tưởng. Khi ấy ông mới 21 tuổi. Trời rét, gió mạnh, nhưng tâm trạng chàng trai họ Nguyễn lại “rất vui”. Ông ghi rất giản dị:

“Cảnh nhà êm thấm, âu cũng cúi lậy Giời, Phật phù hộ cho. Đến 11 giờ 30 tôi đi lễ, đến 2 giờ rưỡi tôi mới về. Tôi đi nhiều nhà”.

Nhưng điều đáng chú ý nhất lại nằm ở lễ khai bút. “Mồng một Tết, chẳng có gì viết”, ông thú nhận, rồi vẫn cẩn thận chép xuống một lời cầu chúc:

 “Khai bút xin chúc non sông chóng được phú cường, mẹ tôi trường thọ, kinh tế mau tăng, chúc chị tôi, anh tôi, các người thân thích được mọi sự tốt lành. Đắc tài, đắc lộc. Tôi thì mau chóng có việc làm để có tiền phụng dưỡng mẫu thân”

Ngay trong khoảnh khắc đầu năm, cái nhìn của Nguyễn Huy Tưởng đã vượt khỏi phạm vi cá nhân, đặt mình trong mối quan hệ với gia đình và vận hội đất nước. Tết trong ông, từ rất sớm, đã không hoàn toàn vô tư.

***

Tết cũng đi vào thơ Nguyễn Huy Tưởng từ rất sớm, như một vùng ký ức vừa riêng tư vừa dự cảm. Năm 1938, trên “Đông Dương tạp chí” số 37, ông cho đăng bài thơ “Tết đến vui cùng một bức thư”. Nội dung bài kể câu chuyện một thiếu phụ có chồng du học xa. Tết về, căn nhà vắng lặng, lòng người đàn bà buồn đến thăm thẳm, cho tới khi bức thư từ phương xa tới, mang theo hơi ấm của yêu thương. Từ nỗi cô độc lạnh lẽo, trái tim nàng bỗng bừng sáng, và đêm Tết khép lại trong giấc ngủ ôm trọn những dòng chữ của người vắng mặt.

Đó là một bài thơ hồn hậu, không khẩu hiệu, không thời sự trực tiếp, nhưng chạm đúng phần sâu kín nhất của con người trong ngày Tết: nhu cầu được yêu thương, được hiện diện trong đời sống của nhau, dù chỉ qua một lá thư mỏng:

“Đêm nay anh vội viết đôi giòng

Thư sẽ cùng em đón gió Đông

Anh vẫn gần em nơi đất khách

Trông hoa lầm tưởng má em hồng”

Điều đáng nghĩ là chỉ một năm sau, vào 1939, Nguyễn Huy Tưởng đã nên duyên cùng phu nhân Trịnh Thị Uyên. Và đời sống về sau, kỳ lạ thay, lại như một sự ứng nghiệm lặng lẽ của chính bài thơ ấy. Trên con đường làm cách mạng và cầm bút, đã có những cái Tết ông không thể ở nhà, không thể trọn vẹn bên vợ con. Khi ấy, người ở lại hẳn cũng từng đón xuân trong chờ đợi, còn người đi xa mang theo trong lòng một nỗi day dứt rất người, đúng như nỗi buồn hiền lành, lặng lẽ mà ông từng gửi gắm trong bài thơ Tết năm nào:

“Tết đến. Tưng bừng nắng thướt tha

Chúa Xuân sẽ lại thấy đôi ta

Cách nhau muôn dặm, cùng say mộng:

Em nhẩm thư anh, anh ngắm hoa”

***

Sang Tết Canh Thìn 1940, khi Nguyễn Huy Tưởng vừa lập gia đình, vừa chuyển công tác từ Hà Nội về Sở Đoan ở Hải Phòng, ông mới lại khai bút nhật ký về những câu chuyện tết. Chiều 30 tháng Chạp, ông đáp tàu về quê. Không khí Tết dường như bị lùi lại phía sau, nhường chỗ cho nỗi nhớ và tình yêu dành cho người phu nhân Trịnh Thị Uyên sau nhiều ngày xa cách. Mùng một Tết, trang nhật ký ghi, không hoa mỹ mà tràn đầy cảm giác ấm áp, yêu thương:

“Cùng vợ đi lễ. Đánh áo bông, đội khăn, rõ ra ông lý toét. Mất cả buổi sáng. Trưa, cùng vợ đi nằm. Ngượng với mọi người trong nhà, nên lại dậy. Buổi chiều đi chơi, vô ích”.

Những dòng chữ ngắn, khô, nhưng phía sau đó là một Nguyễn Huy Tưởng rất người: lúng túng trong hạnh phúc, chưa kịp thích nghi với niềm vui riêng tư của một người đàn ông mới bước vào đời sống gia đình.

Mồng hai Tết, đôi vợ chồng trẻ sang xã Du Lâm (nay thuộc xã Đông Anh, Hà Nội) chúc Tết ông ngoại của vợ, một vị Tuần phủ. Dù là công chức nhà nước, có lương ổn định, họ vẫn được mừng tuổi mỗi người hai đồng sau bữa cỗ. Rời nhà ông ngoại, họ vào rừng du xuân. Giữa cảnh xuân ấy, Nguyễn Huy Tưởng bỗng thấy mình “trẻ lại”:

“và lại tưởng tượng đến những bọn công tử tân thời nhà giầu mà mình gặp khi xưa và thèm muốn; nay mình là chủ động, không phải là khách bàng quan”

Cảm giác ấy thật lạ, như thể người đàn ông 28 tuổi đã đi qua quá nhiều ưu tư đến mức phải ngỡ ngàng khi chạm vào một niềm vui rất đơn sơ của đời sống.

Cái Tết ấy còn có một khoảnh khắc đặc biệt khác. Mồng năm tháng Giêng, ngày kỷ niệm vua Quang Trung đại phá quân Thanh. Với một người sớm hướng ngòi bút về lịch sử, ngày này mang ý nghĩa sâu xa. Nguyễn Huy Tưởng nói chuyện văn chương, rồi buổi chiều cùng vợ đi chụp ảnh, không vì điều gì lớn lao, chỉ để “kỷ niệm ngày mồng năm tháng Giêng”. Trong khoảnh khắc rất khẽ ấy, lịch sử và đời sống, đại sự và hạnh phúc cá nhân chạm vào nhau.

Nhưng càng về sau, Tết trong đời Nguyễn Huy Tưởng càng lộ rõ nét ưu tư. Tết Quý Mùi 1943 là một cái Tết nặng nề. Những biến động chính trị khi vòng kiềm tỏa Pháp – Nhật đã dần ảnh hưởng đến kinh tế gia đình ông. Trước Tết Táo quân, ông nhận nhuận bút 30 đồng từ tạp chí Tri Tân. Đến 25 tháng Chạp, “Tết đến giả hết nợ, không còn đồng xu nào”. Ông lo đến mức nghĩ rằng mình không thể về phủ Tiên Hưng thăm vợ con. Cuối cùng phải vay bạn bè 15 đồng dằn túi, mà trong lòng vẫn không thôi tủi phận: thương vợ, thương con không có vú, không đủ sữa, phải ăn nước cơm. Trong khi bản thân là công chức nhà nước, lại là con rể một nhà nho có tiếng. Chỉ đến khi về nhà, thấy vợ khỏe, con ngoan, nỗi lo ấy mới dịu lại đôi chút.

Tết, lúc này, không còn là ngày khoe đủ đầy, mà trở thành tấm gương phản chiếu sự mong manh của đời sống cá nhân trước những cơn sóng lớn của thời cuộc.

***

Nhìn lại, những cái Tết của Nguyễn Huy Tưởng hiện lên như những lát cắt rất thật của một đời người sống giữa lịch sử. Đó là những cái Tết không hoàn toàn vui, cũng không hoàn toàn buồn; không trốn chạy trách nhiệm, nhưng cũng không chối bỏ khát vọng được vô tư. Trong những ngày đầu năm ấy, ông vừa là nhà văn, nhà hoạt động văn hóa, vừa là người con, người chồng, người cha, với tất cả những lo toan rất người. Chính sự giằng xé ấy đã làm nên chiều sâu cho những trang nhật ký, những bức thư và những vần thơ Tết của Nguyễn Huy Tưởng, nơi ưu tư không triệt tiêu niềm vui, mà khiến niềm vui trở nên quý giá và rất đỗi nhân bản.

Ngô Tiến Vinh