Lý Ngọc Kiều – người sau này là Ni sư Diệu Nhân, sinh ra vào thời kỳ mà vương triều nhà Lý đang ở độ rực rỡ nhất. Là con nuôi của Vua Lý Thánh Tông, bà đứng ở hàng đỉnh cao của kim tháp quyền lực. Nhưng một người phụ nữ xinh đẹp, quyền quý, sống trong nhung lụa, lại phải chứng kiến sự vô thường sớm hơn bất kỳ ai. Cái chết của chồng bà là trong số những biến cố đó. Trong bối cảnh Nho giáo cùng các quy tắc dành cho phụ nữ cực kỳ khắt khe, một góa phụ hoàng tộc thường có hai con đường: Hoặc là sống mòn trong sự thờ tự, hoặc là tái giá để trở thành con cờ chính trị. Nhưng Diệu Nhân đã chọn đem toàn bộ tư trang, trang sức phân phát cho người nghèo rồi xuống tóc xuất gia. Bà bỏ tiền bạc, cái tên Lý Ngọc Kiều, bỏ đi danh xưng Công chúa, để trở thành một “con số không” trước cửa thiền.
“Sinh, lão, bệnh, tử,
Tự cổ thường nhiên.
Dục cầu xuất ly,
Giải phược thiêm triền.
Mê chi cầu Phật,
Hoặc chi cầu thiền.
Thiền Phật bất cầu,
Uổng khẩu vô ngôn.”
Ni sư Diệu Nhân viết: “Sinh lão bệnh tử, tự cổ thường nhiên” (Sinh, già, bệnh, chết, xưa nay là lẽ thường). Hãy nhìn vào xã hội hiện đại ngày nay, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên ám ảnh bởi việc trì hoãn cái chết. Ngành công nghiệp thẩm mỹ hàng tỷ đô, các loại thuốc mong muốn trường sinh, những chế độ ăn kiêng hà khắc… tất cả đều bắt nguồn từ một nỗi sợ nguyên thủy: Sợ sự tàn úa. Chúng ta coi già và bệnh là “kẻ thù”, là lỗi hệ thống cần được sửa chữa. Nhưng Diệu Nhân bảo: Không, đó là “thường nhiên”. Nó khuyên ta tước bỏ mọi nỗ lực vùng vẫy vô ích của bản ngã. Khi bạn coi cái chết là điều bất thường, bạn sẽ sống trong lo âu. Khi bạn coi cái chết là một phần của hơi thở, bạn bắt đầu thực sự sống. Ni sư bảo hãy nhìn thẳng vào sự thật mà không cần thêm thắt bất kỳ một lăng kính lãng mạn hay bi kịch nào. Sự chấp nhận này là đỉnh cao của trí tuệ. Chỉ khi chấp nhận quy luật, ta mới không còn bị quy luật chi phối về mặt tâm linh.
Đoạn gây tranh cãi nhất và cũng “đời” nhất trong bài kệ là: “Dục cầu xuất ly, giải phược thiêm triền” (Muốn cầu thoát khỏi, gỡ dây lại càng bị trói chặt). Hãy quan sát những người tự nhận là đang “đi tìm bản thân” hay “chữa lành”. Họ đi từ khóa học này sang khóa học khác, đọc hết cuốn sách tâm linh này đến cuốn sách thiền định kia. Họ khao khát được “giải thoát” khỏi nỗi đau, khỏi sự tầm thường của đời sống. Diệu Nhân chỉ ra rằng: Chính cái ý muốn “thoát ra” đó lại là một loại xiềng xích mới. Tại sao? Vì khi bạn muốn thoát khỏi cái gì đó, nghĩa là bạn đang tạo ra một sự xung đột trong nội tâm. Bạn ghét hiện tại và yêu một tương lai chưa tới. Bạn đang dùng một ham muốn “cao thượng” (muốn thành Phật, muốn an lạc) để thay thế cho một ham muốn “thế tục” (muốn tiền, muốn danh). Bản chất của sợi dây vẫn vậy, chỉ là nó được mạ vàng mà thôi. Khi bạn hiểu rằng sợi dây vốn không có thật, hoặc khi bạn ngừng kéo căng nó bằng sự mong cầu, sợi dây sẽ tự trùng xuống. Tự do nằm ở chỗ bạn dừng lại cuộc rượt đuổi với chính cái bóng của mình.
“Cầu Phật là mê” nghe có vẻ nghịch lý, thậm chí là lăng mạ tôn giáo. Nhưng đây chính là tinh thần của dòng thiền Tì-ni-đa-lưu-chi mà bà kế thừa. Con người có một thói quen cố hữu: Luôn cần một điểm tựa bên ngoài. Chúng ta cầu Phật như một vị thần ban phước, chúng ta bám vào các nghi lễ như một tấm thẻ bảo hiểm cho linh hồn. Diệu Nhân nhìn thấu sự yếu đuối đó. Bà khẳng định: Nếu bạn đi tìm Phật ở một cõi nào đó, ở một bức tượng nào đó, hay ở một người thầy nào đó, bạn đang đi lạc. Phật không phải là một đối tượng để cầu khẩn, Phật là một trạng thái tỉnh giác. Việc cầu Phật bên ngoài thực chất là một hành động chối bỏ trách nhiệm đối với chính tâm thức mình. Không có ai cứu bạn cả, không có phép màu nào thay đổi được nhân quả của bạn ngoài sự tỉnh thức của chính bạn. Đây là một tư tưởng mang tính cá nhân cực cao, vượt lên trên mọi sự lệ thuộc vào tổ chức hay giáo điều.
Câu kết “Uổng khẩu vô ngôn” (Uổng công mở miệng, không nói lời nào) là một sự kết thúc đầy kiêu hãnh. Bà hiểu rằng chân lý tối thượng không thể đóng gói vào ngôn ngữ. Ngôn ngữ chỉ là ngón tay chỉ trăng, nhưng người ta thường có xu hướng quỳ lạy ngón tay mà quên mất vầng trăng. Sự im lặng này cũng là một răn dạy đối với hậu thế: Đừng đọc bài kệ của bà như một bài thơ văn học, hãy sống theo nó.
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của “sự phô diễn”. Mọi thứ đều phải được đăng tải, được công nhận, được dán nhãn. Ngay cả việc đi tu hay làm từ thiện cũng đôi khi trở thành một công cụ để xây dựng thương hiệu cá nhân. Diệu Nhân dạy chúng ta về sự “vô danh”. Bà từ bỏ vinh quang hoàng tộc để chọn một cuộc đời lặng lẽ, nhưng chính cái lặng lẽ đó lại để lại âm vang nghìn năm. Bài học lớn nhất mà bà để lại cho phụ nữ hiện đại không phải là đi tu, mà là sự độc lập về tư tưởng. Giữa một xã hội phong kiến xem phụ nữ là phụ thuộc, Diệu Nhân đứng đó như một cột trụ của trí tuệ. Bà chứng minh rằng: Tâm linh không có giới tính, và sự giải thoát không phân biệt sang hèn.
Kết thúc cuộc đời mình vào năm 1113. Diệu Nhân chỉ để lại một bài kệ ngắn và một tấm gương về sự buông bỏ tuyệt đối. Nhưng nếu chúng ta nhìn sâu vào cuộc đời bà, chúng ta sẽ thấy một thông điệp rõ ràng: Cuộc đời này là một dòng chảy “thường nhiên”. Đừng cố tát cạn dòng sông để tìm vàng, hãy học cách bơi trong dòng sông đó với tâm thế của một người khách lãng du tự tại. Giải thoát không phải là biến thành một vị thánh ngồi trên tòa sen, mà là một người bình thường biết đau cái đau của thân xác, biết già đi theo thời gian nhưng tâm hồn không hề bị sứt mẻ bởi những biến động đó. Diệu Nhân đã sống như thế, đã chết như thế, nhẹ nhàng như một chiếc lá rụng về cội, không hối tiếc, không mong cầu, và tuyệt đối tự do.
Ni sư Diệu Nhân (1041-1113) là một trong những nữ thiền sư tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thời Lý. Xuất thân từ hoàng tộc, bà từ bỏ địa vị và phú quý để xuất gia, trở thành vị tổ thứ 17 của dòng thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Những phân tích trên đây là góc nhìn và cách diễn giải cá nhân của tác giả. Bài viết không nhằm bôi nhọ hay phủ nhận giá trị tôn kính của nhân vật, mà chỉ mong gợi mở những suy ngẫm đương đại từ di sản tư tưởng của tiền nhân.
Thanh Ngân





