Trong ký ức Tết của người Việt, có những hình ảnh dường như sinh ra để đi cùng mùa xuân. Sắc đào phai trong mưa bụi, mùi hương trầm quẩn quanh gian nhà cũ, tiếng bước chân vội vã của người đi sắm Tết trên những con phố hẹp… và đâu đó, bên hè phố, là hình ảnh ông đồ ngồi lặng lẽ trước bàn giấy đỏ, nghiên mực tàu. Đó không chỉ là một cảnh sinh hoạt ngày Tết, mà là một phần của thế giới tinh thần từng bám rễ rất sâu trong đời sống văn hóa Việt Nam: thế giới của chữ nghĩa, của đạo học, của niềm tin rằng chữ đẹp có thể mang lại phúc lành cho một năm mới.

Có lẽ vì thế mà khi Vũ Đình Liên viết Ông đồ vào năm 1936, ông đã không chỉ viết về một con người cụ thể. Ông viết về một mùa xuân đang đổi khác, một cái Tết đang mất dần những điểm tựa tinh thần quen thuộc. Bài thơ ấy, nhìn bề ngoài, rất nhỏ nhẹ, giản dị. Nhưng bên trong nó là cả một chương sử văn hóa chung chiêng, vang lên đúng vào khoảnh khắc giao thời mong manh giữa cũ và mới.

***

Năm 1936 không phải là một năm ngẫu nhiên. Đó là thời điểm xã hội Việt Nam đã đi qua 17 năm kể từ khi khoa cử Nho học chính thức bị bãi bỏ vào năm 1919. Hệ thống thi cử từng giữ vai trò trung tâm trong việc đào tạo và tuyển chọn trí thức suốt gần nghìn năm đã chấm dứt. Chữ Hán, chữ Nôm dần nhường chỗ cho chữ Quốc ngữ trong hành chính, giáo dục, báo chí. Một lớp trí thức mới, được đào tạo theo mô hình Tây học, đang hình thành và chiếm lĩnh không gian công cộng.

Tuy vậy, lịch sử không bao giờ đứt gãy theo kiểu “cắt phăng”. Những gì thuộc về nền học cũ không biến mất ngay lập tức. Nó tồn tại dai dẳng trong đời sống, đặc biệt là trong những sinh hoạt mang tính nghi lễ và tâm linh, mà Tết là tiêu biểu nhất. Người ta vẫn xin chữ đầu năm, vẫn treo câu đối đỏ trong nhà như một cách giữ lấy mối dây nối với truyền thống. Ông đồ, trong giai đoạn ấy, trở thành một hình ảnh lưng chừng: không còn là kẻ sĩ trong hệ thống quan trường, nhưng cũng chưa hoàn toàn biến mất khỏi đời sống xã hội.

Chính trong trạng thái ấy, bi kịch bắt đầu hình thành. Bởi phía sau vẻ ngoài của những phong tục còn sót lại, nền tảng xã hội đã đổi thay rất sâu sắc. Dưới sự hậu thuẫn của chế độ thực dân – nửa phong kiến, các phong trào Âu hóa về hình thức sinh hoạt, tư duy, thẩm mỹ ngày càng lan rộng trong tầng lớp thị dân. Báo chí, tiểu thuyết, thơ ca mới xuất hiện dồn dập. Phong trào Thơ Mới, với cái “tân hồn” đầy cá nhân, cảm xúc, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong đời sống tinh thần. Trong dòng chảy ấy, thế giới chữ nghĩa cũ dần bị đẩy ra bên lề, không phải bằng những cú xô đẩy thô bạo, mà bằng sự thờ ơ lạnh lùng.

***

Ông đồ trong bài thơ xuất hiện đúng ở ranh giới mong manh đó. Ban đầu, ông vẫn là một phần của không khí xuân. Mỗi độ hoa đào nở, người ta còn nhớ đến ông, còn dừng lại, còn trầm trồ trước những nét chữ “phượng múa rồng bay”. Khi ấy, ông đồ chưa hẳn đã là kẻ lạc thời. Ông vẫn còn đất để đứng, vẫn còn người để đối thoại.

Nhưng bi kịch của bài thơ không nằm ở sự nghèo khó hay tàn tạ ngay từ đầu. Bi kịch nằm ở sự thưa vắng dần của con người trong một không gian vốn phải rất đông vui. “Mỗi năm một vắng”, câu thơ ấy không chỉ nói về số lượng khách xin chữ. Nó nói về nhịp đi của lịch sử. Mỗi cái Tết trôi qua, mùa xuân vẫn đến, nhưng mối dây gắn kết giữa ông đồ và xã hội lại mỏng đi thêm một chút. Đến một lúc, mùa xuân vẫn về, Tết vẫn đến, nhưng ông đồ không còn là một phần của ngày Tết nữa. Ông vẫn ngồi đó, giữa mưa bụi và gió lạnh cuối năm, nhưng “qua đường không ai hay”.

Cái đau của cảnh này không phải là đói rét. Cái đau nằm ở sự vô hình hóa. Trong khi Tết vốn là thời khắc đoàn tụ, sum vầy, nhìn lại và nhớ về nhau, thì ông đồ lại trở thành kẻ bị bỏ quên ngay giữa mùa của ký ức và cảm xúc. Lá vàng rơi trên giấy đỏ chưa kịp dùng đến, mưa bụi bay lặng lẽ ngoài trời… Những chi tiết tưởng như rất nhỏ ấy đã tạo nên một bức tranh mùa xuân lạnh lẽo đến nhói lòng. Mùa xuân trong Ông đồ không còn là mùa của sinh sôi, mà là mùa của tiễn đưa, như thể chính thời gian cũng đang chậm lại để khép lại một chương cũ của lịch sử văn hóa.

***

Điều làm nên chiều sâu đặc biệt của bài thơ là thái độ của tác giả. Vũ Đình Liên không viết Ông đồ bằng giọng phẫn nộ hay lên án. Ông không kết tội thời đại quá nhẫn tâm, cũng không phủ nhận cái mới. Ông không kêu gọi phục hồi nền học cũ, càng không rơi vào hoài cổ cực đoan. Nỗi buồn trong bài thơ là nỗi buồn rất lặng, rất người. Nó giống như cảm giác ta chợt nhận ra trong một cái Tết nào đó rằng có những người từng rất quen thuộc, từng rất quan trọng, nhưng năm nay không còn ngồi ở chỗ cũ nữa. Không ai nói lời chia tay. Mọi thứ cứ thế trôi qua.

 “Những người muôn năm cũ

Hồn ở đâu bây giờ?”

Hai câu kết vang lên như một tiếng thở dài đúng vào khoảnh khắc giao mùa. Đó không chỉ là câu hỏi dành cho ông đồ, mà là câu hỏi dành cho cả một lớp người, một hệ giá trị, thậm chí là cho chính những người đang bước vào mùa xuân mới của thời đại. Trong khoảnh khắc ấy, người đọc cảm nhận được một thứ cảm xúc rất hiếm trong văn chương giai đoạn đó: một sự hối lỗi thầm lặng trước sự vô tâm của con người với lịch sử vừa mới đi qua.

***

Có lẽ, chính vì được viết trong không gian Tết – Xuân mà Ông đồ 1936 trở thành một đỉnh cao không lặp lại. Nếu không phải là mùa xuân, nếu không phải là lúc người ta dễ mềm lòng nhất, dễ nhớ nhất, dễ thương nhất, thì bi kịch ấy có lẽ đã không hiện lên sâu đến vậy. Tết, vốn là thời điểm con người tạm dừng lại để nhìn về quá khứ, đã trở thành chiếc khung hoàn hảo để Vũ Đình Liên đặt câu hỏi về sự đứt gãy văn hóa.

Ông đồ không chỉ là bài thơ về một người bán chữ hết thời. Đó là một khúc trầm trong bản hòa âm của mùa xuân Việt Nam buổi giao thời, nơi niềm vui và nỗi buồn, cái mới và cái cũ, gặp nhau trong một khoảnh khắc rất mong manh. Và cũng chính vì sự mong manh ấy mà bài thơ sống rất lâu, vượt qua thời đại đã sinh ra nó.

Mỗi độ Tết đến, khi giấy đỏ lại được treo trong nhà, khi mực tàu lại thoang thoảng trong gió lạnh cuối năm, Ông đồ lại trở về. Không phải như một bài thơ cũ được học lại, mà như một ký ức văn hóa vẫn còn sống. Nó nhắc chúng ta rằng mùa xuân không chỉ là khởi đầu của cái mới, mà còn là thời điểm để nhìn lại xem mình đã vô tình bỏ quên ai trên đường đi tới tương lai. Và có lẽ, chính nhờ câu hỏi ấy, Ông đồ 1936 đã trở thành một chương sử văn hóa không bao giờ khép lại trong tâm thức người Việt mỗi độ xuân về.

Ngô Tiến Vinh