Trong ký ức của nhà thơ Huy Cận, có những mùa xuân đi qua đời người không để lại tiếng pháo, không có mâm cỗ đầy, không có hoa đào rực rỡ, nhưng lại ấm áp, bền bỉ và giàu hy vọng hơn bất kỳ cái Tết đủ đầy nào. Đó là cái Tết chiến khu năm 1952, nơi “thủ đô gió ngàn” Việt Bắc, được ông ghi lại trong “Hồi ký song đôi” bằng một giọng kể bình thản mà thấm sâu, như chính cách những kỷ niệm lớn thường ở lại rất lâu trong lòng người.

***

Đến với cách mạng từ rất sớm, Huy Cận không phải là nhà thơ chỉ đứng bên lề lịch sử. Sau những năm tháng rực rỡ của phong trào Thơ mới, ông nhanh chóng dấn thân vào con đường cách mạng, tham gia Việt Minh, dự Quốc dân Đại hội Tân Trào, rồi đảm nhiệm nhiều trọng trách trong chính quyền non trẻ của nước Việt Nam độc lập. Nhưng vượt lên trên chức danh và cương vị, trong ký ức riêng tư của ông, những năm tháng kháng chiến hiện lên trước hết bằng đời sống rất người: bằng những buổi chiều rét cắt da, những bếp lửa rừng, những câu chuyện Tết quê nhà và một buổi tối cuối năm không thể nào quên, khi Bác Hồ ngồi bên bếp lửa cùng anh em cán bộ, ăn chung một củ sắn nướng cháy xém.

Cái Tết ấy diễn ra tại bản Vèn, tỉnh Bắc Kạn cũ (nay thuộc xã Văn Lang, tỉnh Thái Nguyên), nơi cơ quan Phủ Chủ tịch và Phủ Thủ tướng khi đó đóng cạnh nhau, bên núi, bên rừng, giữa đại ngàn Việt Bắc. Chiều 30 tháng Chạp âm lịch năm 1952, trời tạnh ráo nhưng gió buốt, cái rét vùng cao như cắt vào da thịt. Những lán trại của cơ quan được dựng dưới tán những cây rừng lớn, đơn sơ, lặng lẽ, nhưng ẩn chứa một nhịp sống bền bỉ của những con người đang gánh trên vai vận mệnh đất nước.

Trước thời khắc năm cũ sắp qua, năm mới đang đến, anh em trong cơ quan Phủ Thủ tướng quây quần bên bếp lửa. Củi được chụm từ những khúc cây to, vừa để sưởi ấm, vừa lấy ánh sáng xua tan bóng tối núi rừng. Vài củ sắn được vùi trong tro nóng, nướng tạm cho bữa chiều cuối năm. Không có mâm cỗ Tết, không có bánh chưng bày biện, không pháo nổ rình rang. Nhưng bù lại là một không khí thân tình hiếm có. Mọi người ngồi sát lại, kể cho nhau nghe những kỷ niệm Tết ở quê nhà để đỡ buồn, để đỡ nhớ gia đình.

Những câu chuyện Tết nối tiếp nhau bên bếp lửa. Có người kể về Tết ấu thơ, những ngày còn bé theo cha mẹ đi chợ sắm Tết, tay nắm chặt tà áo mẹ giữa dòng người đông đúc. Có người nhớ tiếng pháo đì đùng, nhớ cảm giác háo hức chờ giao thừa, nhớ cái lạnh se se và mùi khói bếp quện trong không gian làng quê. Những ký ức ấy, trong buổi chiều 30 tháng Chạp nơi chiến khu, bỗng trở nên gần gũi lạ thường, như thể Tết quê nhà đang hiện diện ngay giữa rừng sâu.

Câu chuyện đang đượm thì Bác Hồ đi tới. Mọi người lập tức đứng dậy chào. Nhưng Bác giơ tay ra hiệu cho tất cả ngồi xuống. Bác ngồi xen vào bên anh em, ngay cạnh bếp lửa, trên một khúc gỗ được cưa bằng. Trong khoảnh khắc ấy, không khí như lắng lại, rồi ngay sau đó trở nên ấm áp hơn bao giờ hết, không phải bởi ngọn lửa, mà bởi sự hiện diện rất gần, rất đời của vị Chủ tịch nước.

“Bác hỏi chúng tôi đã nấu bánh chưng chưa, và chương trình Tết của chúng tôi như thế nào. Chúng tôi báo cáo với Bác những trò vui mà chúng tôi định tổ chức với nhau ba ngày Tết. Bác dặn ngay là phải đi thăm đồng bào trong bản, cùng đồng bào tổ chức vui chơi ngày tết, đánh còn, thi bắn chim, thi bắt cá trong hang suối…”.

Sau lời dặn dò, một đồng chí mạnh dạn xin phép hỏi Bác một câu. Bác mỉm cười, bảo cứ hỏi và cứ ngồi xuống nói chuyện. Câu hỏi được đặt ra một cách chân thành, không vòng vo: vì sao Bác không lập gia đình. Cả bếp lửa như lặng đi. Những người có mặt đều nghĩ đó là một câu hỏi dễ khiến người nghe chạnh lòng. Nhưng Bác không giận. Người trầm ngâm một lát, rồi giọng chậm xuống, như tâm sự:

Bây giờ gia đình Bác là tất cả các cô các chú, là tất cả bà con, đồng bào. Không có gia đình riêng, thì Bác lấy gia đình chung làm cái vui của Bác, làm cái ấm áp của Bác”.

Nghe đến đó, nhiều người không giấu được xúc động. Trong ánh lửa bập bùng, sự hy sinh hạnh phúc riêng tư của Bác hiện lên không bằng những lời lớn lao, mà bằng một câu nói giản dị, chân thành, khiến lòng người lặng đi vì thương kính.

Để xua bớt không khí trầm lắng, Bác bảo mọi người cùng hát cho vui, rồi bảo bới sắn đang nướng cho Bác ăn cùng. Những bài hát kháng chiến vang lên giữa núi rừng Việt Bắc trong buổi chiều cuối năm.

“còn sắn thì mải câu chuyện, không ai lật trở cho đều, cho nên đã cháy thui gần hết. Tuy vậy Bác cũng cầm một mẩu nhỏ cùng ăn và khen “sắn cháy càng thơm”. Trong đời chúng tôi đã ăn bao nhiêu cái Tết vui, ấm, lúc trong gia đình, khi xa quê hương, nhưng chưa bao giờ lại có được một buổi chiều cuối năm ấm lòng như chiều tết ở bản Vèn, bên cạnh Bác”,

Cái ấm ấy không đến từ vật chất, mà đến từ sự gần gũi giữa người lãnh tụ và những người đang cùng Người gánh vác sự nghiệp cứu nước.

Sáng mùng Một Tết, nhớ lời Bác dặn, anh em trong cơ quan Phủ Thủ tướng tỏa ra tham gia vui Tết cùng đồng bào trong bản. Người thì đi đánh còn, người đi chúc Tết, người lội suối bắt cá. Tết giữa đại ngàn, trong điều kiện kháng chiến gian khó, nhưng rộn ràng tiếng cười, đậm tình quân dân, thắm tình đồng chí. Không còn khoảng cách giữa cán bộ và dân bản, giữa cơ quan và làng xóm, chỉ còn lại một không khí xuân rất thật, rất người.

***

Với Huy Cận, Tết chiến khu năm 1952 không chỉ là một kỷ niệm đẹp, mà là một biểu tượng của tinh thần kháng chiến: gian khổ nhưng không khô cằn, thiếu thốn nhưng không lạnh lẽo. Ở đó, người ta vẫn kể chuyện Tết, vẫn nhớ quê, vẫn hát, vẫn cười, vẫn cùng nhau tin vào ngày mai. Và trên hết, ở đó có Bác Hồ, không phải trong tư thế một nguyên thủ, mà như một người thân trong gia đình lớn, sưởi ấm mọi người bằng chính sự giản dị và nhân ái của mình.

Những cái Tết như thế, đi qua rồi, nhưng không mất. Chúng ở lại trong ký ức những người từng sống, từng chiến đấu, và qua những trang hồi ký của Huy Cận, chúng tiếp tục truyền sang các thế hệ sau một cảm giác rất đặc biệt: rằng giữa gian khó nhất, con người vẫn có thể giữ được niềm vui, và rằng mùa xuân, đôi khi, bắt đầu từ một bếp lửa nhỏ giữa rừng sâu.

Ngô Tiến Vinh