Tết với nhiều người là lúc cho phép mình dừng lại, thả lỏng, nghỉ ngơi sau một năm vất vả. Nhưng với Xuân Diệu, Tết lại là lúc ông làm việc dữ dội hơn bao giờ hết. Khi không khí xuân tràn ra phố phường, khi nhịp sống chung của xã hội chậm lại, thì trong căn phòng văn vắng lặng của nhà thơ, nhịp lao động sáng tạo lại tăng tốc. Tết, trong đời Xuân Diệu, là một thử thách tinh thần, nơi ông tự căng mình ra, sống hết mình với chữ nghĩa và thời gian.

***

Những ngày Tết, Xuân Diệu chỉ rời bàn viết bằng lim cổ của thân phụ để lại vì đúng một lý do: đi ăn cơm. Ông sống cảnh độc thân, không có một mái ấm gia đình riêng theo nghĩa thông thường, nên Tết nào cũng vậy, ông phải chuẩn bị sẵn một tờ giấy nhỏ ghi lịch đi ăn cơm ở các gia đình người thân và bạn bè thân thiết. Tờ giấy ấy, nhìn qua tưởng như chuyện rất đời thường, nhưng thực chất lại cho thấy một nếp sống rất kỷ luật: Tết của Xuân Diệu được chia ra thành những khoảng thời gian rất rõ ràng. Thời gian dành cho lao động sáng tạo luôn chiếm chủ đạo. Còn việc ăn Tết chỉ gói gọn trong những bữa cơm đã được “lên lịch”.

Ở Hà Nội, Xuân Diệu có hai người em ruột cùng cha khác mẹ: chị Ngô Xuân Như và anh Ngô Xuân Huy. Cũng cần nói rõ, tên khai sinh đầy đủ của nhà thơ là Ngô Xuân Diệu, người làng Trảo Nha, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh; quê má ở vạn Gò Bồi, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định. Cái gốc gác ấy – một nửa Hà Tĩnh, một nửa Bình Định – phần nào giải thích cho khí chất vừa nồng nhiệt, vừa bền bỉ, vừa khắc khổ của con người ông.

Thông thường, bữa cơm tất niên chiều 30 Tết, Xuân Diệu ăn tại nhà người em gái là bà Xuân Như. Sang mồng 1, mồng 2 Tết, ông lại đến ăn cơm tại nhà người em trai là Xuân Huy, khi ấy là cán bộ giảng dạy Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Ngoài ra, ông còn có những bữa cơm Tết tại nhà ông Ngô Nhật Quang ở phố Yên Thế, nhà ông Nguyễn Thượng Đạt ở phố Nguyễn Thượng Hiền, hai người bạn chí cốt của Xuân Diệu từ trước năm 1945. Với hai gia đình này, mối quan hệ không chỉ là bạn bè, mà gần như ruột thịt. Mỗi khi có tác phẩm mới ra đời, Xuân Diệu đều gửi tặng sách cho họ. Và Tết nào cũng vậy, hai gia đình đều nhất mực mời ông đến ăn vài bữa rất trịnh trọng, thịnh soạn, nhưng ấm cúng, thân mật, không hình thức, không xã giao.

Trong số những bữa cơm Tết ấy, bữa tại nhà Huy Cận có một vị trí đặc biệt. Năm nào gia đình Huy Cận cũng mời Xuân Diệu một bữa. Hai ông là bạn tâm giao, tri âm tri kỷ từ thuở còn học ở Trường Quốc học Huế trước năm 1945, và về sau còn gắn bó với nhau suốt mấy chục năm cùng sống chung tại biệt thự số 24 Điện Biên Phủ, Hà Nội. Bữa cơm Tết tại nhà Huy Cận đối với Xuân Diệu được xem là nhẹ nhàng và thuận tiện nhất. Thường hôm ấy, ông viết được nhiều hơn cả, bởi không phải di chuyển xa, không phải chuẩn bị tinh thần cho những cuộc thăm viếng kéo dài. Xuân Diệu cặm cụi bên bàn viết cho tới tận giây phút buộc phải rời chỗ ngồi để vào mâm cơm cùng gia đình người bạn tri kỷ.

***

Ngoài khoảng thời gian rất ít ỏi dành cho việc đi chúc Tết, thăm hỏi một vài bạn bè thân, thì toàn bộ những ngày Tết còn lại, Xuân Diệu dành trọn cho lao động sáng tạo. Thậm chí, ông còn làm việc cật lực hơn cả ngày thường. Ông tự căng sức mình ra, tự đẩy mình vào trạng thái tập trung cao độ, như thể không cho phép bản thân buông lơi dù chỉ một khoảnh khắc. Một phần, đó là ý thức rất rõ về thời gian, thứ mà Xuân Diệu luôn cảm thấy trôi đi quá nhanh. Nhưng một phần khác, sâu kín hơn, là để vơi bớt nỗi cô đơn trong căn phòng văn yên ắng.

Chính trong những ngày Tết ấy, khi không gian xung quanh trở nên tĩnh lặng hơn, nỗi cô đơn càng hiện rõ. Sống độc thân, không vợ con, nên trong nội thất nhà cửa, Tết cũng như ngày thường, chẳng chăm chút mấy. Hôm đó đối với ông chỉ khác ngày thường có hai điểm: Thứ nhất, trong nhà có một cành đào đẹp vào hàng nhất nhì phiên chợ hoa hôm ông đi mua. Thứ hai, trên chiếc bàn gỗ con con có một bao thuốc lá thơm và một đĩa kẹo ngon. Không mâm ngũ quả, không cỗ bàn đầy đặn.

Cùng với những cái chép miệng “Chà chà”, Xuân Diệu không né tránh nó. Ông đối diện với cô đơn và tuềnh toàng bằng lao động. Viết, đối với ông, không chỉ là sáng tạo nghệ thuật, mà còn là một cách tự cứu mình, tự giữ cho tinh thần không bị rơi vào khoảng trống. Ông viết để lấp đầy sự im lặng, để đối thoại với chính mình, để chống lại cảm giác trống trải của những ngày mà lẽ ra người ta phải sum vầy. Ông không cho phép mình dựa dẫm vào hoàn cảnh, không cho phép mình viện cớ Tết để lơi tay bút.

Tết, vì thế, không làm Xuân Diệu mềm đi, mà trái lại, càng làm rõ hơn bản lĩnh của ông. Trong khi nhiều người tìm niềm vui ở hội hè, ông tìm niềm vui trong lao động. Trong khi nhiều người chờ Tết để nghỉ, ông coi Tết như một khoảng thời gian quý hiếm để viết nhiều hơn, sâu hơn, tập trung hơn. Xuân Diệu đón Tết không bằng pháo hoa hay mâm cỗ, mà bằng những trang bản thảo, những dòng chữ được viết ra trong sự tỉnh táo cao độ và một tình yêu cháy bỏng với sự sống.

***

Có lẽ chính nhờ cách “ăn Tết hết mình” như thế mà Xuân Diệu đã để lại một di sản thơ ca đồ sộ, giàu sinh lực, luôn căng đầy nhịp đập của thời gian và mùa xuân. Với ông, mùa xuân không chỉ ở ngoài trời, mà ở ngay trong từng giờ lao động sáng tạo. Và Tết, suy cho cùng, chỉ là một cái cớ đẹp đẽ để ông sống đúng nhất với bản chất của mình: một con người sinh ra để viết, để yêu đời, và để lao động đến tận cùng cho thơ ca.

Ngô Tiến Vinh