Giao Thừa, thời khắc mà đáng lẽ ra con người được phép dừng lại, được phép trở về nhà, được phép yếu mềm trong vòng tay đoàn viên sau một năm dài vất vả…

Nhưng cũng có những đêm Giao Thừa mà quyền ấy không tồn tại…

Không phải vì bom đạn hay thiên tai, mà vì nghèo túng, vì thân phận, vì một guồng máy đã được vận hành lạnh lùng đến mức biến ngày nào cũng cần phải là ngày lao động để tránh khiến cả xã hội bị đình trệ…

Và thật không phải ngẫu nhiên, từ năm 1931, nhà văn Nguyễn Công Hoan đã viết nên truyện ngắn “Người ngựa – Ngựa người”. Một câu chuyện ngắn mà nỗi đau thì dài, khởi sinh từ chính một đêm Giao Thừa như thế: đêm của những kẻ ở đáy xã hội, những con người bị gạt ra ngoài rìa mùa xuân.

***

Truyện mở ra vào đúng đêm ba mươi. Phố xá thưa dần, những cánh cửa khép lại để giữ hơi ấm gia đình bên trong. Ngoài đường, chỉ còn một anh phu kéo xe vừa ốm dậy, trong túi không đủ tiền sắm nổi một cái Tết tử tế. Anh vẫn phải dắt xe ra đường trong gió lạnh, hy vọng kiếm thêm vài hào bạc cuối năm. Dáng người cúi thấp, bước chân nặng nề, anh kéo chiếc xe như một con ngựa thực thụ, đem sức lực của mình đổi lấy từng đồng lẻ…

Trong đêm vắng ấy, anh gặp một người đàn bà gọi xe. Nhìn cách ăn vận cùng phong thái có phần kiêu sa, anh mừng rỡ, như kẻ chết đuối vớ được cọc, nghĩ rằng cuốc này có thể kiếm được chút tiền để con cái ở nhà còn có cái Tết ra hồn…

Nhưng chuyến xe nhanh chóng biến thành một cuộc đi lang thang không đích đến. Người đàn bà liên tục trả giá, dừng lại mua hạt dưa, thuốc lá, rồi vay tiền chính anh phu kéo xe. Qua những mảnh đối thoại rời rạc, người đọc, cùng với anh kéo xe, dần nhận ra thân phận của chị: một người phụ nữ hành nghề mại dâm cũng đang mò mẫm trong đêm Tết để kiếm sống, nhưng rốt cuộc không gặp nổi một khách làng chơi nào.

Hai con người ấy bị buộc với nhau suốt đêm Giao Thừa trong một hành trình mệt mỏi và vô nghĩa. Anh phu kéo xe lạnh cóng, đói lả, trong đầu chỉ còn lởn vởn nỗi lo tiền Tết và gia đình nheo nhóc đang chờ. Người đàn bà thì bẽ bàng, kiệt sức, vừa mong có khách, vừa xấu hổ khi phải thú nhận thân phận mình để mong được rủ lòng thương.

Để rồi, khi tiếng pháo Giao Thừa vang lên báo hiệu năm mới, họ vẫn đứng ngoài lề khoảnh khắc thiêng liêng ấy, như thể mọi thứ của năm mới không hề dành cho họ.

***

Nhan đề “Người ngựa – Ngựa người” không cần giải thích dài dòng mà vẫn đủ sức cứa những đường sâu sắc hơn vết thương lúc đông giá. Anh phu kéo xe là “người”, nhưng trong xã hội thuộc địa – nửa phong kiến ấy, anh bị đối xử như “ngựa”: bị mặc cả từng đồng, bị vắt kiệt sức lực, bị xem như một công cụ sinh lợi không hơn không kém. Người đàn bà cũng là “người”, nhưng dưới cái nhìn đạo đức giả của xã hội đương thời, chị chỉ còn là một “con ngựa người”: một món hàng để mua bán, để trả giá, để sử dụng rồi vứt bỏ khi không còn giá trị.

Nguyễn Công Hoan không dựng bi kịch bằng những lời kêu gào phẫn nộ. Ông để sự phi nhân hóa ấy hiện ra lạnh lẽo, tự nhiên, như một phần tất yếu của đời sống. Chính sự bình thản đó lại phơi bày bộ mặt tàn nhẫn của chế độ thực dân – nửa phong kiến. Một xã hội nơi kẻ nghèo không chỉ bị bóc lột sức lao động, mà còn bị tước đoạt cả quyền làm người. Nơi những thân phận thấp cổ bé họng bị đẩy vào vòng xoáy mưu sinh đến mức không còn khả năng mơ ước một cái Tết trọn vẹn. Cảnh tượng hai anh chị đưa nhau đi trong đêm đen 30 tết, hay cũng chính là tình cảnh của cả dân tộc Việt Nam cũng đang mò mẫm trong vô vọng để tìm lối thoát trong bóng tối thuộc địa?

Trong xã hội ấy, sự nghèo đói không phải tai nạn cá nhân, mà là hệ quả của một cơ chế khai thác thuộc địa. Anh phu kéo xe không lười biếng, người đàn bà cũng nhẫn nhục. Họ bị đẩy vào cảnh khốn cùng bởi một trật tự xã hội phân tầng khắc nghiệt, nơi quyền lực và của cải tập trung vào tay ngoại bang và thiểu số mại bản. Còn đại đa số chỉ tồn tại để phục vụ và chịu đựng. Đêm Giao Thừa lạnh lẽo của họ, vì thế, chính là bản cáo trạng thầm lặng đối với cả một chế độ đã khiến con người quen với việc bị chà đạp.

Điều khiến câu chuyện trở nên xót xa không chỉ là nghèo đói, mà là sự cam chịu. Anh phu kéo xe không phản kháng. Người đàn bà cũng không phản kháng. Họ quen với cảnh bị ngã giá, quen với việc bị xua đuổi khỏi niềm vui chung. Trong thế giới ấy, Giao Thừa không phải là khởi đầu mới, mà chỉ là một mốc thời gian trống rỗng, nơi năm cũ hay năm mới cũng không làm số phận họ khác đi.

Ngòi bút Nguyễn Công Hoan sắc lạnh, nhưng phía sau sự tỉnh táo ấy là một nỗi thương âm thầm. Ông không lên án bằng lời lẽ dữ dội, mà để cho sự đối lập tự cất tiếng: bên trong những ngôi nhà sáng đèn là mâm cỗ, tiếng cười, hơi ấm | ngoài đường là những thân phận phải bán sức, bán thân, bán cả phẩm giá để tồn tại. Sự im lặng của họ trong đêm Giao Thừa chính là bản cáo trạng đau đớn nhất đối với xã hội đương thời.

***

Chính chiều sâu nhân bản và sức tố cáo âm thầm ấy khiến “Người ngựa – Ngựa người” không dừng lại ở trang sách. Tác phẩm đã bước lên sân khấu và trở thành một nỗi ám ảnh văn hóa. Ở hải ngoại, cặp diễn xuất Nguyễn Dương – Thu Tuyết từng mang câu chuyện này đến với cộng đồng người Việt xa xứ trên sân khấu Trung tâm Asia, nơi đêm Giao Thừa trong truyện vang lên như ký ức chung về những phận người xa xứ không được quyền hưởng trọn mùa xuân quê nhà.

Nhưng với nhiều thế hệ khán giả trong nước, vở “Người ngựa – Ngựa người” do Xuân Hinh – Thanh Thanh Hiền thể hiện trong đêm 30 Giao Thừa Xuân Ất Dậu 2005 mới thực sự khắc sâu nỗi day dứt ấy. Xuân Hinh diễn anh phu kéo xe bằng thứ hài cay đắng: cười mà như khóc, cười để che đi nỗi cùng quẫn. Thanh Thanh Hiền, với làn điệu dân ca mềm mại mà u buồn, đã khắc họa người đàn bà bán thân không bi lụy, chỉ lặng lẽ tủi nhục. Tiếng cười vỡ ra từ nghệ sĩ Xuân Hinh trong khoảnh khắc cuối vở diễn, đã khiến cái Tết năm ấy trở thành một ký ức khó quên, một cú siết thòng lọng vào trái tim của không ít khán giả Việt:

“Còn thế nào nữa!

Tôi thì vẫn làm “Người ngựa”

Còn cô thì làm “Ngựa người”

Ta có cùng nhau đi suốt đêm nay, may ra thì được làm người!”

Sân khấu, bằng cách riêng của nó, đã biến bi kịch cá nhân thành ký ức tập thể, nơi mỗi tiếng cười đều để lại dư vị lạnh nơi lồng ngực. Và cũng khiến không ít người quên đi hoặc không biết cái kết nguyên tác: cái kết mà đến lượt chị “Ngựa người” vẫn nhẫn tâm lừa anh “Người ngựa” thêm một lần nữa, như một nhát dao cuối cùng chặt vào niềm tin mong manh giữa người với người…

***

Điều khiến “Người ngựa – Ngựa người” còn nguyên sức nặng thời sự là bởi nó không thuộc riêng về quá khứ. Đất nước đã độc lập. Xã hội hôm nay đã khác rất nhiều. Nhưng những đêm Giao Thừa bị bỏ quên chưa hẳn đã biến mất. Vẫn còn đó những con người vì mưu sinh mà vẫn phải bám trụ lại trên những công trường, bến xe, nhà máy… Ca trực cuối năm như nối dài qua khoảnh khắc chuyển giao. Vẫn còn những người không phải vì không có quê hương, mà vì chưa đủ tiền, chưa đủ thành đạt, chưa đủ “đẹp mặt” để trở về nhà, nên đành để Tết trôi qua như một ngày thường, lặng lẽ và không có ý định đụng chạm đến…

Nếu đặt họ cạnh anh phu kéo xe và người đàn bà trong truyện của Nguyễn Công Hoan, ta sẽ nhận ra một sự tiếp nối âm thầm. Họ không còn sống trong xã hội thuộc địa – nửa phong kiến, không còn bị đánh thuế thân hay phải khom lưng kéo xe cho quan Tây. Nhưng họ vẫn đang mang trên vai một thứ gánh nặng muôn thuở: mưu sinh. Mưu sinh khiến con người bị tách khỏi niềm vui chung, khỏi quyền được nghỉ ngơi, khỏi cảm giác mình xứng đáng có một cái Tết. Đây chính là cái cách mà “Người ngựa – Ngựa người” vượt khỏi giới hạn của một tác phẩm hiện thực phê phán để trở thành một văn bản nhân sinh có sức sống dài lâu.

Nguyễn Công Hoan không viết về những bi kịch lớn lao làm rung chuyển thời đại. Ông viết những “Tinh thần thể dục”, “Bước đường cùng”… “Người ngựa – Ngựa người” để nhắc về những thân phận nhỏ bé đến mức dễ bị bỏ quên. Nhưng chính từ những phận người ấy, ông phơi bày bộ mặt lạnh lùng của một xã hội sẵn sàng nghiền nát nhau bằng sự bình thường của nó. Đêm Giao Thừa trong truyện chỉ có cái lạnh, cái rã rời, và sự im lặng. Nhưng chính sự im lặng ấy mới là bản án nặng nề nhất dành cho những suy nghĩ ích kỷ, đã quen coi con người như phương tiện lao động, như món hàng có thể mặc cả, trả giá, rồi bỏ lại bên đường.

***

Khép lại câu chuyện ấy, không thể không tự hỏi:

Trong cái Tết Bính Ngọ sắp tới, liệu sẽ có bao nhiêu người không thể về đoàn viên vì miếng cơm manh áo?

Bao nhiêu người chọn ở lại trong im lặng để tránh ánh nhìn của người thân, để không phải trả lời những câu hỏi quen thuộc về tiền bạc, công việc, thành đạt?

Nguyễn Công Hoan không thể trả lời, bởi ông đã vĩnh biệt chúng ta từ năm 1977. Ông chỉ để lại một đêm Giao Thừa lạnh tận cùng, nơi con người bị đẩy ra ngoài rìa của niềm vui chung…

Và để mỗi mùa xuân trở lại, nếu vô tình mở lại “Người ngựa – Ngựa người”, chúng ta lại buộc phải soi mình vào đó mà tự vấn: chừng nào còn những phận người không được làm người trọn vẹn trong khoảnh khắc chuyển năm, thì tác phẩm ấy vẫn còn nguyên sức nặng: buồn bã, nhức nhối, và không cho phép chúng ta thờ ơ!

Ngô Tiến Vinh