Nếu có một cỗ máy thời gian đưa ta trở về những năm đầu thế kỷ XX, ta có lẽ sẽ choáng ngợp trước những cuộc tranh biện nảy lửa trên mặt báo về việc ‘đàn bà có nên đi học’. Nhưng thay vì nghe những lời cao siêu, ta hãy dừng chân trước một người phụ nữ hoàng tộc đang tỉ mẩn viết về cách nuôi dạy con, cách chọn nghề, và cách để một người phụ nữ tự đứng trên đôi chân mình. Đó là Đạm Phương nữ sử. Đọc ‘Vấn đề phụ nữ ở nước ta‘ ta sẽ thấy cuộc đối thoại sòng phẳng với một trí tuệ đi trước thời đại cả trăm năm – người đã nhìn thấy tương lai của dân tộc nằm trong chính lòng bàn tay của những người mẹ, người vợ.
Đạm Phương nữ sử, tên thật Tôn Nữ Đồng Canh, xuất thân từ hoàng tộc triều Nguyễn. Bà lớn lên trong môi trường có điều kiện tiếp cận tri thức. Từ nền giáo dưỡng khuê các, bà bước thẳng vào diễn đàn báo chí đầu thế kỷ XX, dùng chữ nghĩa như một thứ công cụ hành động. Những bài viết được tập hợp trong cuốn sách này, do nhà nghiên cứu Đoàn Ánh Dương tuyển chọn và giới thiệu, trải dài gần 500 trang, đủ cho thấy một đời viết không hề ngẫu hứng hay nhất thời, mà là một cuộc theo đuổi có ý thức và bền bỉ.
Cuốn sách được chia thành bốn phần, mỗi phần là một lát cắt khác nhau của cùng một mối quan tâm: vị trí của người phụ nữ trong gia đình và xã hội Việt Nam thời giao thời. Phần lớn bài viết của Đạm Phương ngắn, mạch lạc, hướng thẳng vào những vấn đề rất cụ thể: sự học của con gái, nghề nghiệp của đàn bà, cách nuôi dạy con trẻ, thói quen sinh hoạt, lối tiêu khiển, cách ứng xử trong đời sống gia đình. Một trong những trục tư tưởng xuyên suốt cuốn sách là vấn đề nữ học. Đạm Phương nhìn thấy rất sớm mối liên hệ giữa học vấn của phụ nữ và vận mệnh xã hội. Với bà, việc con gái được đi học không chỉ để “biết chữ”, mà là để hình thành năng lực tư duy, khả năng lựa chọn và trách nhiệm với đời sống chung. Khi bà viết rằng nữ giới có học thức là lợi ích chung của xã hội, đó là một lập luận chặt chẽ: người mẹ có tri thức sẽ nuôi dưỡng thế hệ công dân tương lai bằng một nền tảng khác; gia đình được tổ chức hợp lý sẽ trở thành một con đường ngắn để khai thông dân trí. Bà gắn học vấn với nghề nghiệp, với lao động cụ thể. Trong bài viết về phụ nữ và công nghệ, bà khuyến khích chị em chọn lấy một nghề phù hợp để tự nuôi sống mình. Ở đây, ta thấy rõ tư duy kinh tế rất tỉnh táo: sự phụ thuộc tài chính kéo theo sự lệ thuộc về tinh thần. Muốn có phẩm giá, trước hết phải có năng lực tự lập. Nói điều ấy vào đầu thế kỷ XX, trong một xã hội còn nặng tư tưởng “nam ngoại, nữ nội”, là một hành động dấn thân chứ không chỉ là suy nghĩ cá nhân.
Bà dành rất nhiều tâm huyết cho khái niệm “gia đình giáo dục”. Theo bà, học đường chỉ cung cấp tri thức, còn gia đình mới là nơi hình thành tâm tính. Cách bà phân tích việc dạy con cho thấy một hiểu biết sâu sắc về tâm lý trẻ em: bà phản đối roi vọt, phản đối la mắng vô lối, coi những hình thức trừng phạt thiếu lý trí là nguồn gốc của tổn thương tinh thần lâu dài. Bà đề cao sự điềm tĩnh, lý lẽ, và thái độ nghiêm trang có chừng mực. Đọc những dòng ấy hôm nay, khó tránh khỏi cảm giác nhói lòng, khi bạo lực gia đình và bạo hành trẻ em vẫn chưa biến mất khỏi đời sống hiện đại.
Giá trị của cuốn sách còn nằm ở chỗ nó ghi lại một giai đoạn hoạt động xã hội cụ thể của Đạm Phương, tiêu biểu là Nữ công học hội Huế do bà sáng lập năm 1926. Đây là nơi bà đem tư tưởng vào thực hành: tổ chức lớp học, hướng dẫn nữ giới kỹ năng lao động, sinh hoạt, quản lý đời sống gia đình. Những việc tưởng chừng nhỏ nhặt ấy lại cho thấy một quan niệm rất rõ ràng: cải cách xã hội phải đi vào đời sống hàng ngày.
Văn phong của Đạm Phương cũng là một điểm đáng để dừng lại lâu hơn. Ngôn ngữ của bà mang dấu ấn thời đại, với những cách diễn đạt cổ kính nhưng không hề rườm rà. Câu chữ thường đi thẳng vào vấn đề, có lúc mềm mại, có lúc sắc gọn. Khi cần phê phán, bà phê phán bằng lý lẽ; khi cần thuyết phục, bà kiên nhẫn dẫn dắt. Chính sự điều độ ấy khiến bài viết của bà giữ được sức sống lâu dài, vượt qua giới hạn của thời điểm ra đời.
Dĩ nhiên, đọc lại Đạm Phương hôm nay cũng cần một khoảng cách tỉnh táo. Nhiều quan điểm của bà vẫn mang dấu vết của một người đang “tìm đường”. Bà chưa thể đi xa tới những khái niệm bình đẳng giới như chúng ta hiểu hiện nay. Một số lập luận vẫn đặt phụ nữ trong mối quan hệ gắn chặt với gia đình, con cái, thiên chức làm mẹ… Thay vì phủ nhận, ta nên nhìn nhận đó là giới hạn lịch sử của một trí thức tiên phong.
Trong bối cảnh xã hội đầu thế kỷ XX, việc đặt vấn đề học vấn, nghề nghiệp và nhân cách phụ nữ đã là một bước tiến lớn. Đọc Đạm Phương nữ sử – Vấn đề phụ nữ ở nước ta để soi chiếu hiện tại. Nhiều câu hỏi bà đặt ra vẫn chưa có câu trả lời trọn vẹn: học để làm gì, lao động để đạt tới điều gì, gia đình nên là nơi nâng đỡ hay ràng buộc con người. Cuốn sách buộc người đọc suy nghĩ lại về khái niệm tiến bộ: tiến bộ không chỉ nằm ở khẩu hiệu hay hình thức, mà ở sự thay đổi bền bỉ trong cách con người đối xử với nhau, từ mái nhà nhỏ nhất.
Giữa thời đại thông tin dồn dập, đọc một cuốn sách gần trăm năm tuổi có thể là một trải nghiệm lạ lẫm. Nhưng chính sự lạ lẫm ấy mở ra một cuộc đối thoại cần thiết với quá khứ. Đạm Phương đã gợi ra một con đường suy nghĩ: sống có tri thức, có tự trọng, và có trách nhiệm với cộng đồng. Với những ai quan tâm đến lịch sử tư tưởng Việt Nam, đến vấn đề phụ nữ, giáo dục và gia đình, đây là một cuốn sách nên được đọc chậm, đọc kỹ, và đọc bằng cả sự tỉnh táo lẫn trân trọng.
Thanh Ngân





