Những năm tháng trong lịch sử dân tộc mà bầu không khí bấy giờ tựa như một buổi chiều tà đầy biến động, nơi những sắc màu cũ mới đan xen, nhòa lẫn vào nhau đến mức người ta chẳng biết đâu là điểm tận cùng của quá khứ, đâu là khởi đầu của tương lai. Giữa cái thuở giao thời chông chênh của những thập niên đầu thế kỷ XX ấy, sự xuất hiện của cuốn tiểu thuyết mang tên Tố Tâm. Nó giống như một tiếng nấc nghẹn ngào nhưng làm rung chuyển cả một hệ thống thành trì tâm thức, vốn đã bám rễ sâu bền trong tâm thức người Việt suốt nghìn năm.

Tác giả của Tố Tâm là Hoàng Ngọc Phách, với cây bút còn vương chút phong vị Nho học nhưng tâm hồn đã sớm mở ra trước những luồng gió phương Tây, đã vô tình (hay hữu ý) trở thành kẻ khơi mào cho một cuộc nổi loạn của cái tôi cá nhân lần đầu biết soi gương và tự hỏi về những nỗi đau của chính mình.

​Người ta vẫn thường nhắc về Hoàng Ngọc Phách với tư cách một nhà giáo, một trí thức Tây học mẫu mực. Nhưng có lẽ, điều làm nên sức sống bền bỉ của Tố Tâm lại nằm ở chính cái nghịch lý trớ trêu trong con người tác giả. Hoàng Ngọc Phách là một thực thể kỳ lạ: ông mang trong mình dòng máu Hà Tĩnh đầy kiên trinh, hấp thụ kinh điển chữ Hán từ cái nôi gia đình, nhưng lại tốt nghiệp Cao đẳng Sư phạm Pháp – Việt. Sự cộng hưởng ấy đã tạo ra một “Tố Tâm” không hề giống bất cứ truyện thơ Nôm hay tiểu thuyết chương hồi nào trước đó. Đó là một thực thể văn chương biết thở, biết đau và biết phân tích nỗi đau bằng lý trí của tâm lý học phương Tây. ​

Cái bi kịch của Đạm Thủy và Tố Tâm thực ra không mới. Chuyện tình duyên trắc trở vì gia đình, vì lễ giáo vốn là đề tài muôn thuở. Nhưng cái mới, cái gây “chấn động” bấy giờ chính là cách họ yêu. Họ yêu nhau bằng sự đồng điệu của văn chương và tư tưởng. Đạm Thủy, chàng tân khoa tài hoa, và Tố Tâm, cô thiếu nữ đẹp nhất phố, biết cả chữ Nho lẫn chữ Tây. Họ gặp nhau trong một bối cảnh: một Hà Nội với những buổi mạn đàm thơ phú, một Đồ Sơn với sóng biển mặn mòi thực thụ. ​Sự chuyển mình vĩ đại nhất ở đây chính là sự trỗi dậy của cá tính. Tố Tâm là một cô gái dám chủ động viết thư, dám hẹn gặp người yêu, dám sống hết mình với những rung cảm từ trái tim. Sự “chủ động” này chính là phát súng lệnh giải phóng cho cái tôi cá nhân. Trong cái xã hội mà con người chỉ là một mắt xích nhỏ bé trong gia đình và dòng tộc, Tố Tâm hiện lên như một thực thể đơn độc nhưng rực rỡ, dám đặt quyền tự do yêu đương lên trên cả những giáo điều khắc nghiệt. ​

Điều đáng nói nữa, không chỉ ở cốt truyện bi thảm về cái chết sau 36 ngày lên xe hoa của Tố Tâm. Thứ khiến người đọc thời ấy và cả sau này phải ám ảnh chính là nghệ thuật mổ xẻ tâm hồn. Hoàng Ngọc Phách đã vận dụng những tri thức tâm lý học phương Tây để khai thác những rung cảm tế vi nhất. Ông cho chúng ta thấy nỗi buồn ấy vận động như thế nào qua những trang nhật ký, qua những lá thư tay tràn đầy nước mắt. Kết cấu tác phẩm với những lớp lang hiện tại và quá khứ đan xen qua “Mấy mảnh di tình” đã phá vỡ lối kể chuyện đơn tuyến truyền thống. Thời gian trong Tố Tâm là thời gian tâm lý, có thể giãn nở vô tận khi hạnh phúc và có thể cô đặc lại thành những khối chì nặng nề khi tuyệt vọng. ​

Tuy nhiên, nếu nhìn Tố Tâm như một tác phẩm hoàn hảo không tì vết, có lẽ chúng ta đã bỏ qua cái khía cạnh nhân bản nhất của nó: sự vụng về của một kẻ tiên phong. Hoàng Ngọc Phách viết cuốn tiểu thuyết này khi quốc văn còn trong thời kỳ phôi thai. Có những đoạn văn, ông vẫn chưa thể thoát khỏi cái bóng của lối biền ngẫu, đăng đối cũ kỹ. Những câu chữ “liễu ủ hoa sầu”, “năm canh giọt lệ” đôi khi làm mạch văn trở nên nặng nề, lê thê, tựa như một người mặc bộ âu phục mới nhưng chân vẫn còn mang đôi giày vải cũ. Người ta thấy Đạm Thủy và Tố Tâm đôi khi nói với nhau những lời quá đỗi trang trọng, như thể họ không phải là những người tình đang đau khổ, mà là những nhà đạo đức đang giảng giải về nhân thế. ​

Đặc biệt nhất là nghịch lý trong chính con người tác giả. Sau khi Tố Tâm tạo nên một cơn địa chấn khiến bao thanh niên sụt sùi, chính Hoàng Ngọc Phách, với tư cách là một nhà giáo dục, lại phải đăng đàn diễn thuyết để cảnh báo về tác hại của sự ủy mị. Ông sợ cái “đứa con tinh thần” lãng mạn của mình sẽ làm hư hỏng thế hệ học trò. Sự giằng xé này chính là cái gương phản chiếu trung thực nhất hình ảnh lớp trí thức giao thời: một chân bước sang thế giới tự do của phương Tây, một chân vẫn bị níu lại bởi trách nhiệm luân lý phương Đông. Chính sự mâu thuẫn này làm cho nhân vật Tố Tâm đôi khi trở nên “già dặn” một cách bất thường, nàng vừa khóc lóc vì tình, lại vừa có thể tỉnh táo khuyên người yêu hãy “làm việc cho nhà, cho nước, cho xã hội”. Những đoạn hội thoại mang màu sắc giáo huấn ấy có thể coi là một điểm yếu về nghệ thuật, nhưng lại là một giá trị chân thực về mặt lịch sử tư tưởng.

Dù vậy, những hạt sạn ấy không thể làm mờ đi vẻ đẹp của một trái tim thuần khiết. Tố Tâm đã dọn đường cho cả một trào lưu lãng mạn lừng lẫy sau này. Không có sự khai phá về tâm lý của Hoàng Ngọc Phách, có lẽ chúng ta đã không có một Tự Lực Văn Đoàn tinh tế hay những tiếng nói cá nhân mạnh mẽ trong thơ mới. Cuốn tiểu thuyết ấy đã làm được việc của một tòa lâu đài: nó xác lập vị thế của tiểu thuyết tâm lý hiện đại Việt Nam. ​

Nhìn lại Tố Tâm từ khoảng cách gần một thế kỷ, chúng ta thấy ở đó một cuộc vật lộn để được là chính mình. Hoàng Ngọc Phách đã biến những mảnh ký ức vụn vặt, những bức thư dang dở thành một bản cáo trạng nhẹ nhàng nhưng bền bỉ đối với những gì cổ hủ, kìm kẹp con người. Sự thành công của tác phẩm, dù ở trong nước hay khi vươn ra tầm quốc tế với bản dịch của Gallimard, đều khẳng định một sự thật: tình yêu và nỗi đau cá nhân là thứ ngôn ngữ không cần phiên dịch. ​Tố Tâm sẽ mãi là một bến đỗ cho những ai muốn tìm về nguồn cội của cái tôi hiện đại. Nó là minh chứng cho thấy văn chương không cần những đại tự sự hào nhoáng để trở nên vĩ đại; đôi khi, chỉ cần một tiếng thở dài chân thành của một tâm hồn biết yêu và biết đau, là đủ để tạo nên một dấu son không bao giờ phai nhạt trong dòng chảy của thời gian. Hoàng Ngọc Phách, với sự chân thành của một người thầy và sự nhạy cảm của một nghệ sĩ, đã thực sự tặng cho văn học Việt Nam một đóa hoa lan thanh khiết, một đóa hoa dù có héo tàn trong bi kịch vẫn tỏa hương thơm của sự tự do.

Thanh Ngân