Ông sinh ra với cái tên thật là Trần Hữu Tri, một cái tên giản dị, mộc mạc, mang khí chất làng quê Bắc bộ. Nhưng khi quyết định theo nghiệp cầm bút, ông lại chọn cho mình cái tên khác. Không chỉ một, mà là cả một “kho” bút danh. Mỗi bút danh như một nét bút khác nhau, một tâm trạng khác nhau, để vẽ nên đời, vẽ nên nhân sinh bằng nhiều màu sắc, nhiều giọng điệu.

Có một câu ngắn gọn mà nếu đặt cạnh đời văn của ông, dường như nói lên tất cả: mỗi vẻ mười phân vẹn mười. Mỗi bút danh, mỗi “vẻ”, là một nỗ lực hết sức mình, một giọt mực, một tâm tư chân thực, không tô vẽ, không tô hồng. Trong số các bút danh, có cái giản dị, mộc mạc; có cái nhẹ nhàng, lãng đãng; có cái bí mật, khôn khéo; có cái ẩn mình trong rừng núi, chiến khu. Nhưng tất cả đều là những hình ảnh khác nhau của cùng một con người: nhà văn, trí thức, người bất khuất trước hiện thực.

***

Ngay từ khi bước chân vào văn đàn, Trần Hữu Tri đã không dừng lại ở một tên gọi. Những chữ ký đầu đời của ông như Thúy Rư, Nguyệt, Xuân Du, Nhiêu Khê… lần lượt hiện ra dưới các truyện ngắn, bài thơ, kịch ngắn, khi văn phong của ông vẫn còn mang dấu ấn của trào lưu lãng mạn, thử nghiệm, tìm đường.

Theo cách giải thích từ những người thân cận, “Thúy Rư” là do ông ghép từ tên thật (Hữu Tri), chữ “i” được thay bằng “y”, một cách chơi chữ của sĩ phu Bắc kỳ thời ấy.

Còn bút danh “Xuân Du” mà nhà văn ký dưới các bài thơ của mình là do ông lấy 2 chữ ở đầu câu thơ mà nhà văn Tô Hoài hồi ấy thường ngâm ngợi:

Xuân du phương thảo địa

Hạ thưởng lục hà trì

Thu ẩm hoàng hoa tửu

Đông ngâm bạch tuyết thi

       Tạm dịch:

Mùa xuân chơi miền cỏ non

Mùa hạ tắm hồ sen ngát

Mùa thu uống rượu hoàng hoa

Mùa đông ngâm thơ ngắm tuyết

“Xuân Du” vì thế mang một chút lãng đãng, nhẹ nhàng như nắng xuân, như thảm cỏ, một tâm hồn mơ mộng giữa những năm tháng chông chênh của đời tác giả.

Còn “Nhiêu Khê”, cũng theo chia sẻ từ Tô Hoài, thì là bút danh có phần đùa cợt, pha nét châm biếm, như muốn trêu “nhiều chuyện, nhiều đường khúc khuỷu” trước khi nhìn thẳng vào đời.

***

Thời gian sau, khi bước vào giai đoạn khốc liệt của lịch sử kháng chiến, chiến khu, báo chí cách mạng, ông lại cần một cái tên khác, phù hợp với hoàn cảnh mới: Ma Văn Hữu. Dưới cái tên này, ông hoạt động như phóng viên, như người viết ca dao, bài kí, như người giữ lửa văn hóa nơi rừng núi. Ở miền Việt Bắc, khi làm báo, khi viết ca dao, khi sống giữa núi rừng, ông còn dùng cái tên “Suối Trong”, như một tiếng vọng buồn giữa rừng già, như dòng suối lặng lẽ chảy dưới tán cây, ghi lại nỗi niềm chiến đấu, nỗi mưu sinh, khát khao một cuộc sống nhân hậu. Những cái tên ấy không mang màu sắc cao sang, không muốn nổi bật, mà muốn lặng lẽ tồn tại, để mực viết không vướng danh, không vướng kẽ hở, để chữ nói hộ người, nói thay số phận, nói thay những kiếp người thấp cổ bé họng.

Nhưng trong tất cả, bút danh Nam Cao đã trở thành “con dấu phong cách”, trở thành cái tên người đọc nhớ mãi: từ truyện ngắn, tiểu thuyết, đến bút ký, ca dao, ký sự chiến khu.

Cái tên “Nam Cao”, lại giản dị, dung dị, là ghép từ chữ “Nam” (huyện Nam Sang) và “Cao” (tổng Cao Đà), như một cách ông gửi lại tấm lòng với mảnh đất quê hương, nhớ nguồn cội, nhớ gốc rễ. Bạn đồng môn Hoàng Cao nhớ lại: Nhiều lần ông lục tìm các tài liệu, bản thảo còn lại của Nam Cao thì thấy bản thảo nào Nam Cao cũng đề rõ ở góc trên, bên trái, trang đầu:

Đại Nam quốc

Hà Nam tỉnh

Nam Sang huyện

Lý Nhân phủ

Cao Đà tổng

Đại Hoàng xã

Các bản thảo đều được nhà văn ghi chữ Nam, có bản lại ghi chữ Cao hoặc Nam Cao ở dưới các hàng chữ trên. Nhưng vẫn không quên ghi rõ tên thật Trần Hữu Tri dưới bản thảo. Ngày kháng chiến, nhớ lại lúc chia tay, theo tiếng gọi của non sông, mỗi người một phương trời đánh giặc, nhà văn Nam Cao đã tâm sự với Hoàng Cao:

– Chúng mình là con trai làng Đại Hoàng, trai Lý Nhân, trai Nam Sang, đi đâu, làm gì cũng phải xứng danh là trai Nam Sang nhé! Các cậu là Hoàng thì phải Huy Hoàng, Đại Hoàng nhé!.

Điều đó lý giải chữ Nam và Cao trong các bản thảo ghi chép của người thanh niên làng Đại Hoàng đích thị là địa danh đất.

Có người còn cho rằng ngoài ý nghĩa địa danh, “Nam Cao” còn hàm chứa ước mơ: nước Nam cao cả, cao sang. Một cách ông mơ về một xã hội công bằng, nhân đạo, nơi người bình dân cũng có thể sống đúng thân phận.

Với “Nam Cao”, ông viết nên những tác phẩm vĩ đại nhất. từ “Chí Phèo”, “Lão Hạc” đến “Sống mòn”, “Đôi mắt”… Những tên tuổi mà ngay cả sau nhiều thập kỷ, người ta vẫn nhắc đến như điển hình của văn học hiện thực – nhân đạo Việt Nam.

Có thể nói: trong “kho bút danh” của Trần Hữu Tri, mỗi cái tên là một nét bút. Có nét mềm, nét trầm, nét bí mật, nét chiến đấu, nét nhân bản. Và khi biến mọi nét bút ấy thành một “Nam Cao”, ông đã kết tụ tất cả: nguồn cội, khát vọng, chân thực, lòng nhân ái, và cái nhìn không khoan nhượng vào hiện thực.

Người đọc nếu chỉ nhìn vào “Nam Cao” sẽ không nhận ra rằng đằng sau mỗi truyện ngắn, mỗi ký sự, mỗi ca dao, là một con người từng đi nhiều đường, thử nhiều tâm trạng, từng ăn nhịn, vất vả, sống và chiến đấu để viết. Ông từng là Thúy Rư mơ mộng, Xuân Du lãng đãng, Nhiêu Khê hài hước, cũng từng là Ma Văn Hữu bí mật, Suối Trong lặng lẽ.

Đó là một kho bút danh, không phải để che giấu, mà để thích ứng, để sống nhiều vai, để viết nhiều tiếng nói cho đời, cho người, cho thân phận. Và có lẽ, đó cũng là bài học lớn nhất mà ông để lại: bút danh không phải là cái “mặt nạ” để trốn tránh, mà là cái “khung” để nhà văn đeo vào khi cần. Để khi đặt bút xuống, chữ viết là sự thật, là tiếng nói của lương tri, không tô vẽ, không giả dối.

Và vì thế, khi đọc lại “Nam Cao”, khi nhớ về ông, chúng ta không chỉ nhớ một cái tên, mà nhớ cả một kho tên, mỗi tên như một mảng hồi ức, một lát cắt của đời, của nhân sinh. Mỗi nét bút là một lời hứa rằng: viết để đời, viết vì người, viết với trọn vẹn tâm huyết.

Ngô Tiến Vinh