Từ thuở xưa, đất kinh kỳ vốn đông người tài, nhưng để tìm được bậc nữ lưu mà vừa có tài vừa có khí, e chỉ có một – Hồ Xuân Hương. Người ta kể, Hồ Xuân Hương vốn người Nghệ, sống ở đất Thăng Long, tài hoa và ngạo nghễ chẳng kém đấng trượng phu. Thơ bà ngoài là chuyện tình, chuyện đời thường; trong là nỗi hờn giận thế gian, giễu cợt quyền lực và nhất là khát vọng tự do của phận đàn bà. Trong dân gian, cũng còn truyền lại nhiều giai thoại về Hồ Xuân Hương: đối đáp với sư, với nho, với quan; cười vào mặt người đời bằng những câu thơ tưởng thô mà thật tinh. Trong số ấy, có câu chuyện “Võng điều quan lớn và váy rách bà con” một mẩu truyền kỳ ngắn, nhưng khắc họa rõ nhất khí phách, trí tuệ của nữ sĩ.

—–

Buổi ấy, trời vừa hé sáng, sương còn lãng đãng trên mặt hồ. Hồ Tây mênh mông phẳng lặng, soi được cả trời trong. Gió thổi qua, sóng lăn tăn bạc trắng. Ven hồ, mấy người đàn bà đang giặt giũ, tiếng chày đập vào áo quần chan chát, hòa cùng tiếng nói cười lan trên mặt nước. Giữa họ là một người đàn bà gương mặt thanh tú, mắt như biết cười, dáng ngồi khoan thai. Ấy chính là nữ sĩ Hồ Xuân Hương. Nàng cười nói cùng mấy chị em, vừa giặt, vừa bông đùa.

Bỗng từ xa, một đoàn người tiến lại hô inh ỏi:

“Tránh đường! Quan lớn đi!”

Dưới ánh nắng sớm, chiếc võng điều đỏ rực nổi bật, bốn người khiêng, hai lính hầu cầm lọng, một quan lớn ngồi giữa võng. Dân quanh đó nghe tiếng, ai nấy vội thu đồ, nép sang bên đường. Mấy người đàn bà đang giặt cũng lúng túng gấp áo, kéo nhau tránh. Chỉ có Hồ Xuân Hương vẫn ngồi nguyên, tay vẫn giặt, mắt vẫn nhìn mặt nước, như chẳng hề nghe thấy chi.

Võng đến gần, vị quan chau mày. Ông ta ra hiệu dừng lại, nhìn xuống, thấy một người đàn bà dám ngồi yên không thèm cung kính, lấy làm lạ. Tức thì, một tay lính nhanh nhảu, quát:

“Này, mụ kia! Thấy quan mà không biết biết lễ à?”

Tiếng quát nghe vang lồng lộng, người dân quanh sợ đến nín thở. Nhưng Hồ Xuân Hương chỉ chậm rãi ngẩng đầu. Nước hồ phản chiếu lên gương mặt nàng, lấp lóa. Nàng nhìn thẳng vào vị quan, mỉm cười:

“Võng điều quan lớn đi trên ấy,
Váy rách bà con giặt dưới này.”

Chỉ hai câu, cả đoàn tùy tùng chết lặng. Người ta nói, đó là một vị quan văn, thi đỗ tiến sĩ, được bổ về vùng Kinh kỳ. Ông tuy tài giỏi nhưng không giấu được thói quen tự tôn của kẻ đọc sách coi dân là hạng dưới. Mà nay chỉ một người đàn bà giặt váy bên hồ lại vạch trần mình. Câu ấy không chỉ là lời đối đáp, mà chuẩn chỉnh cả hình thức lẫn nghĩa: “Võng điều” đối “váy rách”, “Quan lớn” đối “bà con”, “Trên ấy” đối “dưới này”. Quan cúi đầu, im lặng hồi lâu. Nếu ông nổi giận, e rằng sẽ tự thú nhận mình đúng là kẻ “trên ấy” đang chà đạp người dân. Còn mặc kệ, thiên hạ có khi sẽ cười: “Quan sợ đàn bà.” Không khí nặng trĩu, chỉ nghe tiếng nước rỏ từ chiếc váy trong tay Hồ Xuân Hương. Một lát, vị quan thở dài, khẽ phẩy tay:

“Đi thôi.”

Khi bóng võng khuất dần, mọi người mới dám thở ra. Một người run run hỏi:

“Chị ơi, không sợ quan bắt tội sao?”

Hồ Xuân Hương vắt chiếc váy, nói như chơi:

“Ta giặt áo, ông ấy đi võng. Ai làm việc nấy. Hà cớ gì mà bắt tội ta.”

Rồi nàng cúi xuống, tiếp tục giặt, nước hồ lại gợn sóng, phản chiếu một nụ cười mỉm.

Có kẻ bảo, sau chuyện ấy, quan lớn từ đó, cư xử nhẹ nhàng với dân không phô trương thanh thế nữa. Có kẻ lại kể, ông thậm chí âm thầm cho người tìm hỏi tung tích người đàn bà ấy, để “thử tài thi đối”. Ai mà biết rõ thực hư. Điều đáng nhắc là trong một thời đại mà phụ nữ bị xem nhẹ, Hồ Xuân Hương dám đối mặt quyền uy bằng tiếng nói của mình. Hai câu, tưởng như một lời đùa, lại chứa đựng cả triết lý nhân sinh: “Kẻ ở trên cao, chớ quên người dưới thấp.” Cái “trên ấy” và “dưới này” không chỉ là vị trí, mà là tầng lớp, là cách đối xử giữa người với người.

—–

Chút luận bàn về câu truyện trên:

Có người vẫn lấn cấn: “Thời ấy nghiêm như thế, sao quan không bắt Hồ Xuân Hương về trị tội?”

Theo tôi, đó mới chính là chỗ tinh tế của truyện. Quan không xử tội vì lời nữ sĩ nói quá đúng, quá khéo. Chuyện cũng xảy ra trước mặt bao người. Nếu quan ra lệnh đánh hay bắt, thiên hạ sẽ bàn tán, cho rằng “quan lớn hống hách, hơn thua, đàn áp một người đàn bà”. Quyền uy dù to cũng sợ dư luận. Và có lẽ trong lòng ông cũng có chút nể. Ở thời ấy, người ta kính trọng chữ nghĩa lắm. Một người ra được vế đối như vậy ắt không phải kẻ tầm thường. Ông biết mình vừa gặp phải người “cùng đạo”.

Tôi viết lại câu chuyện này không phải để ca tụng sự ngông của Hồ Xuân Hương, mà để nhớ rằng người Việt xưa có cách phản kháng rất lạ lùng. Họ thích dùng chữ nghĩa; cãi nhau bằng trí. Có khi một câu nói còn nặng hơn ngàn roi vọt.

Nghĩ, chuyện xưa cũng khá ứng với chuyện nay. Thời nào cũng có người ngồi võng điều và kẻ giặt váy bên hồ. Chỉ khác là hôm nay “cái võng điều” đã mang hình hài khác. Còn “váy rách bà con”, những điều nhỏ nhoi tưởng như bị xem thường, lại đang là tiếng nói mạnh mẽ nhất.

(Truyện có tham khảo nhiều nguồn, những giai thoại truyện dân gian về nữ sĩ Hồ Xuân Hương. Có chỉnh sửa và thêm thắt một vài chi tiết để thêm sinh động.)

Thanh Ngân