Thế kỷ XVIII, thế kỷ của những cơn bão táp dữ dội bậc nhất trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Một thời binh lửa triền miên, từ trong Nam ra ngoài Bắc, các thế lực phong kiến thay nhau tranh đoạt quyền lực, bất chấp sinh mệnh của nhân dân. Đỉnh điểm là việc Lê Chiêu Thống rước quân Thanh vào Thăng Long, để rồi vua Quang Trung làm nên chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa lẫy lừng vào Tết Kỷ Dậu 1789. Nhưng chiến thắng ấy chỉ giúp vãn hồi một quãng yên ả trước khi mở sang một chương lịch sử mới, với những biến động còn tàn khốc hơn.
Nguyễn Du sống trọn trong chính cơn bão ấy. Với ông, dù là xuân hay hạ, thu hay đông, tất cả đều phủ một màu u ám của thời cuộc. Nhưng có lẽ, mùa xuân là thời khắc khiến nỗi đau ấy hiện lên rõ nhất. Bởi xuân vốn là mùa của đoàn tụ, của sinh sôi, của hy vọng, mà khi những điều ấy không thể trọn vẹn, thì nỗi buồn càng trở nên sắc nhọn.
Trong văn chương Việt Nam, hiếm có hình ảnh mùa xuân nào vừa đẹp, vừa bi phẫn như trong thơ chữ Hán của Nguyễn Du. Qua Thanh Hiên tiền hậu tập, Nam Trung tạp ngâm, Bắc Hành tạp lục, ông dùng đến gần bốn mươi lần chữ “xuân”, nhưng thường đi kèm với những từ như hàn (lạnh), bệnh (ốm), vũ (mưa). Mùa xuân ấy không ấm áp, mà mang theo cảm thức bi thương về vận nước và thân phận con người.
***
Nỗi ám ảnh đầu tiên và rõ nét nhất trong thơ xuân của Nguyễn Du là tha hương. Tiêu biểu cho cảm thức này là bài “Xuân nhật ngẫu hứng”, sáng tác khi ông phải nương nhờ quê vợ Quỳnh Hải (nay thuộc Ninh Bình), vào những năm đầu triều Tây Sơn, thời điểm lịch sử còn đầy chao đảo, khi thế lực Nguyễn Ánh ở phương Nam đang dần phục hồi, chờ thời cơ Bắc tiến.
春日偶興
患氣經時戶不開,
逡巡寒暑故相催。
他鄉人與去年別,
瓊海春從何處來。
南浦傷心看綠草,
東皇生意漏寒梅。
鄰翁奔走村前廟,
斗酒雙柑醉不回。
Xuân nhật ngẫu hứng
Hoạn khí kinh thì hộ bất khai,
Thuân tuần hàn thử cố tương thôi.
Tha hương nhân dữ khứ niên biệt,
Quỳnh Hải xuân tòng hà xứ lai?
Nam phố thương tâm khan lục thảo,
Đông hoàng sinh ý lậu hàn mai.
Lân ông bôn tẩu thôn tiền miếu,
Đấu tửu song cam tuý bất hồi.
Dịch nghĩa:
Bấy lâu khí trời xấu, cửa đóng kín,
Quanh quẩn hết mùa nực lại đến mùa rét.
Ta thì phải giã từ năm cũ ở đất khách quê người?
Chẳng hay xuân từ đâu đến Quỳnh Hải,
Đau lòng nhìn bãi cỏ xanh bên bờ nam,
Và thấy chúa xuân để lộ sinh ý trên cánh hoa mai lạnh.
Có ông già hàng xóm, tay cầm nậm rượu và hai quả cam đi về phía miếu đầu thôn,
Chắc là đang say, không thấy trở về.
Bài thơ mở ra bằng một mùa xuân nơi đất khách, nhưng đó không phải là xuân tươi mới, mà là xuân bị trì hoãn, xuân đến trong ngập ngừng và hoài nghi.
“Xuân từ đâu đến Quỳnh Hải?”.
Câu hỏi ấy không chỉ dành cho thiên nhiên, mà còn là câu hỏi về vận mệnh đất nước. Khi chữ “xuân” đi kèm với “hàn”, cái lạnh không chỉ là dư âm mùa đông, mà là cái lạnh của lịch sử chưa kịp lắng.
Ở đây, mùa xuân hiện ra như một khe hở mong manh giữa những chu kỳ bất ổn: con người vẫn uống rượu, đi lễ, hoa mai vẫn hé nở, nhưng tất cả diễn ra trong một bối cảnh không chắc chắn, nơi tương lai chưa hề rõ mặt.
***
Nếu “Xuân nhật ngẫu hứng” là xuân của lưu lạc, thì “Xuân dạ” là xuân của kiệt quệ nội tâm.
春夜
黑夜韶光何處尋,
小窗開處柳陰陰。
江湖病到經時久,
風雨春隨一夜深。
羈旅多年燈下淚,
家鄉千里月中心。
南臺村外龍江水,
一片寒聲送古今。
Xuân dạ
Hắc dạ thiều quang hà xứ tầm?
Tiểu song khai xứ liễu âm âm.
Giang hồ bệnh đáo kinh thì cửu,
Phong vũ xuân tuỳ nhất dạ thâm.
Ky lữ đa niên đăng hạ lệ,
Gia hương thiên lý nguyệt trung tâm.
Nam Đài thôn ngoại Long giang thuỷ,
Nhất phiến hàn thanh tống cổ câm (kim).
Dịch nghĩa:
Trời tối đen, tìm đâu thấy cảnh xuân tươi sáng?
Qua khuôn cửa sổ nhỏ, chỉ thấy bóng liễu âm u.
Trong bước giang hồ, lại phải nằm bệnh lâu ngày,
Cuộc đời có khác gì vẻ xuân theo mưa gió chìm trong bóng đêm.
Ở đất khách lâu năm, ngồi dưới bóng đèn mà rơi lệ.
Quê hương xa nghìn dặm, nhìn trăng mà đau lòng.
Ở đó, phía ngoài thôn Nam Đài, tiếng sóng lòng sông Long Giang
Vẫn lạnh lùng tiễn đưa kim cổ.
Đêm xuân trong bài thơ này không còn ánh sáng. Mùa xuân, vốn là biểu tượng của khởi đầu, lại chìm trong bóng tối kéo dài. Không phải ngẫu nhiên mà hình ảnh tiếng nước sông ở cuối bài được đặt như một âm thanh lạnh lùng tiễn đưa cổ kim: lịch sử cứ trôi đi, còn con người thì bị bỏ lại với nỗi mỏi mệt không lời.
Ở đây, Nguyễn Du không còn hỏi xuân từ đâu đến, mà dường như tự hỏi: xuân đến để làm gì, khi đời người và vận nước đều đang rơi vào ngõ cụt!
***
Sang “Xuân tiêu lữ thứ”, cảm thức ấy chuyển sang một tầng sâu hơn: sự tỉnh ngộ của con người từng trải.
春宵旅次
蕭蕭蓬鬢老風塵,
暗裡偏驚物候新。
池草未闌千里夢,
庭梅已換一年春。
英雄心事荒馳騁,
名利營場累笑顰。
人自蕭條春自好,
團城城下一沾巾。
Xuân tiêu lữ thứ
Tiêu tiêu bồng mấn lão phong trần,
Ám lý thiên kinh vật hậu tân.
Trì thảo vị lan thiên lý mộng,
Đình mai dĩ hoán nhất niên xuân.
Anh hùng tâm sự hoang trì sính,
Danh lợi doanh trường luỵ tiếu tần.
Nhân tự tiêu điều xuân tự hảo,
Đoàn Thành thành hạ nhất triêm cân.
Dịch nghĩa:
Mái tóc bạc phơ, cứ phải phong trần mãi,
Thấy thời tiết, cảnh vật đổi thay, lòng riêng những kinh sợ.
Ngoài nghìn dặm chưa tan giấc mộng “cỏ bờ ao”,
Trước sân, cây mai lại qua một mùa xuân nữa.
Tâm sự anh hùng đã nguội lạnh, không còn nghĩ đến chuyện ruổi rong,
Đường danh lợi làm luỵ đến sự khóc cười.
Người thì tiều tuỵ, nhưng xuân vẫn chứ đẹp,
Đứng dưới Đoàn Thành, nước mắt đẫm khăn.
Xuân vẫn đẹp, nhưng con người thì “điều tụy”! Điểm nhìn lúc này không còn là than thở, mà là đối diện. Người anh hùng từng nuôi chí lớn giờ đây mỏi mệt trước danh lợi. Những ước vọng tung hoành đã lùi vào quá khứ. Xuân tiếp tục vòng quay của nó, còn con người thì đứng lại, rơi nước mắt dưới thành Đoàn.
Đây không chỉ là tâm sự cá nhân của Nguyễn Du, mà là tâm thế chung của một thế hệ trí thức sống giữa những đứt gãy lịch sử: có trách nhiệm, có ý thức, nhưng bất lực trước dòng xoáy thời đại.
***
Đặt toàn bộ thơ xuân của Nguyễn Du trong bối cảnh thế kỷ XVIII – đầu XIX, có thể thấy: mùa xuân với ông không bao giờ là một khoảnh khắc đơn lẻ. Đó là nơi ký ức cá nhân giao thoa với vận mệnh dân tộc, nơi niềm vui sống luôn đi kèm ý thức về mất mát. Vì thế, trong thơ ông, Tết không chỉ là ngày hội, mà là thời điểm con người buộc phải nhìn lại mình. Không chỉ nhìn thiên nhiên đổi mùa, mà nhìn lịch sử đã đi qua, và tự hỏi mình sẽ đứng ở đâu trong phần lịch sử sắp tới.
So với những mùa xuân rực rỡ của đời sống thường nhật, xuân của Nguyễn Du là một lớp trầm tích, lặng lẽ, đau đáu, nhưng bền bỉ. Nó không nổ tung như pháo Tết, mà ngân dài như một tiếng chuông cảnh tỉnh.
Và có lẽ chính vì thế, đọc thơ xuân của Nguyễn Du trong những ngày đầu năm, ta không chỉ thấy hoa đào, hoa mai, mà còn thấy bóng dáng lịch sử dân tộc in hằn lên từng cảm xúc con người. Một mùa xuân không hẳn để vui, mà để nhớ, để hiểu, và để không quên những bão táp đã làm nên hình hài đất nước này.
Ngô Tiến Vinh





