Ðồ Sơn chi đông viết Ðông Sơn,
Dao vọng sơn hình tự mã yên,
Cổ tự môn tòng lâm lộc xuất,
Giang Phi động tại thạch bình gian,
Phiếm châu hữu khách ca minh nguyệt,
Cao ngận hà nhân tuý thạch bàn,
Sơn đỉnh bất tri tang hải biến,
Ngật nhiên chi trụ chướng cuồng lan.
Bản dịch:
Ðông Ðồ Sơn núi gọi Ðông Sơn,
Yên ngựa hình non xa thoáng trông,
Cổ tự, cổng thiền rừng thấp thoáng,
Hang Giang cửa động đá mênh mông.
Thả thuyền khách hát trong trăng sáng
Nằm khểnh ai say giữa thạch bàn,
Non núi nào hay dâu biển mải,
Bên trời sừng sửng chắn cuồng phong.
(Nhất U)
Bốn câu thơ đầu miêu tả không gian Đồ Sơn bằng những đường nét chấm phá như một bức tranh thủy mặc. Và giữa bảng lảng mây trời, núi Đông Sơn từ xa nhấp nhô dáng yên ngựa, mở đầu cho một chuỗi khám phá về cảnh sắc tâm linh và huyền thoại:
“Cổ tự môn tòng lâm lộc xuất,
Giang Phi động tại thạch bình gian.”
Kìa ngôi chùa cổ, nét mái rêu phong lấp ló nơi bìa rừng, vừa gợi cái tịch mịch, lại có chút huyền vi. Ngay sau đó, tầm mắt ta sẽ chạm vào động Giang Phi tạc giữa vách đá dựng đứng như bức bình phong che chắn cho cõi thiêng. Nữ sĩ đã cài cắm điển tích hai nàng con gái thần sông (Giang Phi) phủ lên cảnh vật một lớp sương khói thần thoại, biến không gian nơi đây thành một cõi thoát tục, tách biệt khỏi những bụi bặm của trần gian.
Giữa bức sơn thủy mênh mang ấy, con người xuất hiện trong tư thế tự tại, phong lưu đến tột cùng:
“Phiếm châu hữu khách ca minh nguyệt,
Cao ngận hà nhân tuý thạch bàn.”
Còn gì tiêu dao hơn hình ảnh người nghệ sĩ thả thuyền chơi trăng, cất cao tiếng hát ngạo nghễ rồi thả mình say khướt trên phiến đá? Cách gọi “thừa lương” (hóng mát) ở đây đã vượt thoát khỏi cái nghĩa trần tục của việc thưởng ngoạn thông thường. Nữ sĩ đã mượn cái lộng gió của đại dương, gạn lấy cái thanh tân của vầng trăng để gột rửa bụi bặm đường xa, tìm lại bản ngã tự do và phóng khoáng giữa vũ trụ bao la.
Và hai câu kết đã đẩy tầm vóc bài thơ lên đỉnh cao của triết lý nhân sinh:
“Sơn đỉnh bất tri tang hải biến,
Ngật nhiên chi trụ chướng cuồng lan.”
Nữ sĩ sử dụng điển cố “tang hải biến” (bãi bể nương dâu) để biểu đạt sự đổi thay khôn lường, sự khắc nghiệt của thời gian và thời cuộc. Thế nhưng, mặc cho thế sự xoay vần, đỉnh Đông Sơn vẫn sừng sững như một “kình thiên trụ” – cột chống trời ngạo nghễ, chặn đứng mọi luồng sóng dữ. Ngọn núi đá của tự nhiên lúc này đã hóa thành một điểm tựa tinh thần. Đó chính là biểu tượng cho cái tôi khí tiết, một bản lĩnh trung trinh kiên cường, thản nhiên đứng vững trước mọi cuồng phong bão táp của nhân gian.
Thanh Ngân