Làm chó giữ nhà thời phong kiến, xem ra cũng có lúc nguy hiểm chẳng kém làm quan. Ngày thường, thấy vật lạ vào sân thì sủa, thấy con gì lảng vảng trong vườn thì đuổi. Đó là bổn phận rất chính đáng của một con chó. Chỉ khổ nỗi, có những con vật đi lạc vào nhà dân lại chẳng phải vật thường. Chúng thuộc về hoàng cung, được vua yêu quý, thậm chí còn đeo thẻ bài ghi rõ thân phận cao sang. Chó thì không biết chữ. Thế là tai họa bắt đầu!

***

Giai thoại kể rằng, vua Tự Đức từng có một con hạc quý do vua Thanh biếu tặng. Với người xưa, hạc vốn là giống chim thanh nhã, thường gắn với cõi tiên, với tuổi thọ, với cái phong vị cao khiết của bậc quân tử. Vào tay một ông vua hay thơ, thích văn chương và những thú tao nhã như Tự Đức, con hạc ấy càng được nâng niu. Nhà vua cho đeo vào cổ nó một tấm thẻ bài, trên có đề mấy chữ “Thiên Tử Hạc”, nghĩa là hạc của thiên tử. Giữa chốn cung đình, chỉ cần thấy tấm thẻ ấy, người ta tự biết phải tránh, phải giữ, phải kính. Quyền lực của vua, đến con hạc cũng được hưởng lây một phần.

Thế mà một ngày nọ, con hạc bay ra khỏi cung, lạc vào nhà dân. Ở đó, nó gặp một con chó giữ nhà. Trong mắt con chó, nó chỉ là một sinh vật lạ xâm nhập lãnh thổ. Chó lao ra cắn. Hạc chết. Tin vào cung, vua nổi giận. Bộ Hình vào cuộc và kết án rất nặng: chủ con chó phải chịu tội chết, gia sản bị tịch thu.

Đến đây, câu chuyện từ một chuyện tưởng như buồn cười đã chuyển thành chuyện lạnh gáy. Con chó cắn chết hạc. Người chủ mất mạng. Một sinh vật giữ nhà theo bản năng lại kéo cả gia đình chủ nó vào vòng tai họa. Nó cho thấy một lối xử án khi quyền uy của nhà vua bị đặt nặng đến mức lấn át cả lẽ thường.

***

May cho người chủ chó, trong triều vẫn có người dám can. Dị bản phổ biến kể người ấy là Ngự sử Phạm Đan Quế. Một dị bản khác lại gắn câu chuyện với Nguyễn Danh Kế, thân phụ thi sĩ Tản Đà. Dù theo bản nào, phần cốt lõi vẫn giống nhau: có một vị quan đã dùng mấy câu thơ để bẻ lại bản án. Ông không mắng vua, cũng không trực tiếp buộc tội Bộ Hình. Cãi với vua đang giận không thể cãi như ngoài quán nước. Ông chọn cách mềm hơn, mà sắc hơn. Biết vua yêu thơ, ông làm một bài thơ can gián trong bản tấu:

Hạc bất năng ngôn

Khuyển vô thức tự

Hạc nhập dân viên

Khuyển trung vu chủ

Điểu, Thú đấu tranh

U minh hà dự

Khuyển phệ hạc tử

Tôi quy vu chủ

Hạc trắc khuyển tử

Tường hà luật xử?

Dịch nghĩa:

Hạc chẳng biết nói

Chó không biết chữ

Hạc vào vườn dân

Chó trung với chủ

Chim, thú đánh nhau

Tối sáng không rõ

Chó cắn chết hạc

Tội quy cho chủ

Hạc mổ chết chó

Luật xử thế nào?

Ý của bài tấu rất giản dị: không biết nói. Chó không biết đọc. Hạc tự bay vào nhà dân, chó giữ nhà thì cắn. Nghe qua như một loạt mệnh đề hiển nhiên, nhưng nó đánh thẳng vào điểm vô lý nhất của vụ án. Trong cung, tấm thẻ “Thiên Tử Hạc” có thể khiến người biết chữ cúi đầu. Ngoài sân nhà dân, trước mắt một con chó giữ nhà, mấy chữ ấy chỉ là vài nét ngang dọc vô nghĩa. Không thể bắt một con chó hiểu luật cung đình. Càng không thể bắt chủ chó chịu tội như thể cố ý xúc phạm nhà vua. Nếu vì thế mà giết chủ chó, e rằng phép nước đã đặt sai chỗ. Vua tiếc hạc cũng có thể hiểu được. Nhưng từ cái chết của một con hạc đến án chết cho một người dân là một bước nhảy quá xa. Muốn xử án, phải xét lỗi, xét ý thức, xét hoàn cảnh. Chủ nhà có xui chó cắn hạc hay không? Con chó có biết đó là hạc vua hay không? Hạc tự bay vào nhà dân thì trách nhiệm nằm ở đâu? Những câu hỏi ấy khiến bản án ban đầu trở nên khó đứng vững.

Tự Đức cuối cùng đã nghe lời can và tha cho chủ chó. Chi tiết này làm giai thoại có hậu, đồng thời khiến hình ảnh nhà vua bớt một chiều. Ông có thể đã nổi giận vì mất vật quý. Triều đình có thể vì sợ long nhan mà xử quá tay. Nhưng đến khi lý lẽ được đặt ra, nhà vua vẫn biết dừng. Trong một xã hội quân chủ, cái “biết dừng” ấy không nhỏ. Bởi quyền lực đáng sợ nhất là thứ quyền lực đã sai mà vẫn buộc thiên hạ phải công nhận là đúng.

***

Câu chuyện này hay vì từ một việc nhỏ, người ta thấy rõ ranh giới mong manh giữa phép nước và cơn giận của bề trên. Khi vật của vua được đặt cao hơn mạng dân, pháp luật rất dễ thành công cụ giữ thể diện. May thay, có người dám nhắc một điều đơn giản: chó không biết chữ.

Cái khéo của lời can nằm ở chỗ ấy. Vị quan không đối đầu trực diện, mà đưa ra một lập luận khiến vua khó bắt bẻ và vẫn có đường lui. Nếu nói thẳng “bệ hạ xử sai”, chưa chắc đã cứu được người. Nhưng nói “chó không biết chữ”, thì cái vô lý của bản án tự hiện ra.

Tự Đức cuối cùng đã nghe. Con hạc không sống lại, nhưng một người dân vô tội được tha. Giai thoại ấy vì thế còn được nhớ đến như một lời nhắc nhẹ mà thấm: đồ của vua có thể quý, thể diện của vua có thể lớn, nhưng mạng người không thể đem cân với một cơn giận.

Ngô Tiến Vinh