Lạ lùng thay, con người dường như luôn mang một nỗi hoài niệm khôn nguôi về những gì đã lùi sâu vào quá khứ. Chúng ta thèm khát được quay ngược thời gian, để ngửi thấy mùi khói lửa của những trận chiến cách đây nhiều thế kỷ, nghe tiếng chuông chùa vọng về trong đêm tịch mịch, hay chứng kiến khoảnh khắc một vị hoàng hậu khuynh đảo triều chính trước khi chìm vào quên lãng…

Từ những khát khao thẳm sâu ấy, các dòng chảy văn học viết về lịch sử đã ra đời với những diện mạo khác nhau: từ tiểu thuyết lịch sử truyền thống nặng tính khảo cứu, cho đến thế giới dã sử và phong trào cổ phong đậm chất thẩm mỹ của giới trẻ. Tất cả đều chung một miền đất mở, nơi trí tưởng tượng được tự do tung hoành để lấp đầy những khoảng trống rợn ngợp mà biên niên sử bỏ quên.

Sử của nước mình dũng mãnh và hào hùng lắm, nhưng lại vô cùng tiết kiệm lời khi viết về đời sống của những con người nhỏ bé. Đại Việt sử ký toàn thư hay Việt sử lược chép rất chi tiết về các chiến thắng Bạch Đằng, Chi Lăng, các cuộc dời đô, thay ngôi đổi chúa hay những biến động thâm cung bí sử. Thế nhưng, chúng hiếm khi kể cho người đọc nghe xem người phụ nữ thời Lý mặc chiếc áo gì khi đi hội chùa, tráng đinh thời Trần ăn món gì trước khi xung trận, hay những kẻ phản nghịch sau khi thất thế đã gặm nhấm nỗi cô độc ra sao trong ngục tối.

Chính sự thiếu vắng của những bức tranh sinh hoạt thường nhật và chiều sâu tâm lý tiểu dân ấy đã tạo nên tiềm năng vô hạn cho văn học dã sử và tiểu thuyết lịch sử. Mỗi triều đại nước mình đều giống như một ván cờ đầy mưu lược. Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hậu Lê, Mạc, Nguyễn… thời kỳ nào cũng ẩn chứa những biến cố lớn. Khi nhà văn viết về An Tư công chúa – một dấu chấm cực kỳ mờ mịt trong cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông, họ buộc phải dựa vào trí tưởng tượng để tái tạo số phận một hồng nhan, đặt ra câu hỏi về lòng trung, sự hy sinh và bi kịch của kẻ đứng giữa dòng nước lũ lịch sử. Đó là thứ sức mạnh cảm xúc mà biên niên sử khó lòng chạm tới.

Hơn thế nữa, kho tàng văn hóa dân gian: tục thờ Mẫu, những giai thoại trạng nguyên, thuật phong thủy, y học cổ truyền, cho đến thế giới kỳ bí của truyền thuyết… chính là những nguyên liệu thượng hạng. Khi khéo léo kết hợp dã sử với yếu tố kỳ ảo được kiểm soát chặt chẽ, hoặc mở rộng sang không gian tiểu thuyết lịch sử đa chiều, tác giả có thể mở ra một cánh cửa hoàn toàn mới, nơi người đọc đắm chìm vào thế giới đậm đà bản sắc Á Đông nhưng vẫn mang nhịp đập hiện đại.

Để có được một dòng chảy văn học viết về quá khứ dẫu còn gập ghềnh nhưng đầy kiêu hãnh hôm nay, người ta không thể quên nhắc đến những ngọn hải đăng đi trước. Nguyễn Huy Tưởng với Đêm hội Long Trì đã cho ta thấy một trái tim đập rộn rã cùng nhịp thở của thời đại cũ, đưa độc giả trực tiếp bước vào phủ chúa Trịnh quyền uy nhưng mục ruỗng. Tiếp nối mạch nguồn khảo cứu đồ sộ ấy, Hoàng Quốc Hải với hai bộ đại tiểu thuyết Tám triều vua LýBão tụ huyết đẳng là một cuộc hành trình lao động nghệ thuật đầy khổ hạnh, đánh đổi cả sinh lực để dựng lại cả một triều đại rực rỡ rêu phong bằng sự cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất. Bên cạnh đó là những nỗ lực bền bỉ của các thế hệ tiếp nối như Bùi Anh Tấn hay các cây bút trẻ đương đại đang miệt mài khơi thông dòng chảy cổ phong.

Vậy điều gì đã thúc đẩy những con người ấy kiên trì trước những trang sử cũ để rồi viết chúng thành những án văn chương? Chắc chắn có tình yêu nước. Nhưng sâu thẳm hơn thế, đó là nỗi sợ rằng những tiếng thở dài của người xưa sẽ chìm hẳn vào quên lãng, sợ rằng thế hệ mai sau sẽ chỉ biết đến lịch sử qua những con số lạnh lùng trên ghế nhà trường mà quên mất rằng tổ tiên từng sống, từng yêu, từng đau đớn và kiêu hãnh đến thế nào.

Thế nhưng, dấn thân vào dã sử và tiểu thuyết lịch sử chưa bao giờ là một con đường dễ dàng. Đứng trước áp lực sinh tồn của thị trường xuất bản cạnh tranh khốc liệt, nơi độc giả trẻ hôm nay chuộng nhịp độ nhanh và kích thích mạnh, người cầm bút rất dễ sa chân vào những cái bẫy chí mạng.

Thách thức lớn nhất đầu tiên chính là áp lực về kiến thức nền tảng và sự cẩu thả trong khảo cứu. Tác giả không thể viết về một vị tướng thời Trần mà lại để nhân vật dùng từ ngữ hay mặc trang phục vốn chỉ xuất hiện từ thời Nguyễn. Sự hời hợt ấy sẽ ngay lập tức biến tác phẩm thành trò cười trong mắt giới nghiên cứu và những độc giả tinh hoa.

Thứ hai là ranh giới mong manh giữa hư cấu nghệ thuật và sự bôi nhọ lịch sử. Hư cấu đến đâu là sáng tạo, và hư cấu từ đâu trở thành sự phỉ báng? Lấy một nhân vật có thật, một anh hùng dân tộc được triệu người kính ngưỡng, rồi đặt họ vào những mối tình tay ba ủy mị hay những màn đấu đá cung đình rẻ tiền chỉ để câu khách thương mại là một lối đi vô cùng nguy hiểm. Hư cấu nghệ thuật nhằm lấp đầy khoảng trống tâm lý hoàn toàn khác biệt với việc cố tình giật gân hóa, biến các vĩ nhân thành công cụ để chiều chuộng thị hiếu thấp.

Thứ ba, một vấn đề nhức nhối khác trong thời đại bùng nổ văn học mạng và dòng cổ phong trẻ chính là cạm bẫy “vay mượn văn hóa ngoại lai”. Sức hút của các yếu tố kiếm hiệp, ngôn tình hay hệ thống cung đấu Trung Quốc từng khiến không ít cây bút trẻ vô tình đánh rơi bản sắc Việt, nhầm lẫn từ trang phục, xưng hô đến tư duy cốt truyện.

Bên cạnh đó là bài toán ngôn ngữ nan giải. Dùng từ ngữ quá cổ kính, Hán-Việt dày đặc thì sách khô khan, kén khách. Ngược lại, nếu để nhân vật mở miệng ra là dùng tiếng lóng hay câu cửa miệng hiện đại, bầu không khí cổ kính sẽ bốc hơi sạch sẽ. Tìm ra “điểm vàng” giữa sự trang trọng của ngôn từ và nhịp điệu sinh động chính là thử thách định đoạt đẳng cấp tác giả.

Văn học dã sử và lịch sử giống như một khu rừng cổ thụ rậm rạp, nơi những tán lá xanh che chở cho bí mật ngàn năm nhưng bên dưới cũng đầy rẫy cạm bẫy và gai góc. Khi một nhà văn thực thụ đặt ngòi bút xuống trang giấy, họ đang thắp lên một ngọn đuốc trong đường hầm thời gian giữa vô vàn áp lực thị trường. Ánh sáng ấy soi chiếu vào hiện tại, nhắc nhở thế hệ sau về cội nguồn và bản sắc. Đường dài và nhiều chông gai đấy, nhưng chừng nào con người còn khao khát tìm về cội nguồn với sự tỉnh táo của trí tuệ và sự cẩn trọng của lòng tôn kính, chừng đó những trang sử cũ vẫn sẽ tiếp tục được viết nên một cách kiêu hãnh.

Thanh Ngân