Mỗi khi một hội chợ sách thưa thớt người qua lại, hay khi biểu đồ doanh thu của các đơn vị xuất bản chạm đáy, người ta lại quen tay ném về phía thế hệ trẻ một cái mác đầy định kiến: “Giới trẻ ngày nay lười đọc”. Từ các diễn đàn văn học cho đến các giảng đường, không ít nhà phê bình và tác giả thường xuyên than phiền rằng thế hệ Gen Z và Alpha đã bị những video ngắn vài chục giây trên TikTok hay các thuật toán gây nghiện của mạng xã hội làm cho vô cảm. Họ cho rằng người trẻ hiện nay đã đánh mất đi khả năng kiên nhẫn, mất đi cái sự tĩnh lặng cần thiết để thẩm thấu những giá trị sâu sắc của tri thức và nghệ thuật.
Tuy nhiên, để nhìn nhận một cách công bằng, trong phạm vi bài viết này, người viết xin phép chỉ bàn sâu về một thể loại mang tính phản ánh nhân sinh sâu sắc nhưng đang bị chính độc giả dần quay lưng: Truyện ngắn. Liệu độc giả trẻ có thực sự vô cảm và ghẻ lạnh văn học hư cấu? Hay đó chỉ là một lời đổ lỗi để che đậy thực tế cay đắng và nhức nhối hơn nhiều: chính các tác giả đang ngày càng “nghèo” vốn sống, và những truyện ngắn đương đại đang dần trở nên quá xa rời thực tế xã hội?
Hãy nhìn vào những số liệu và thực tế đang diễn ra trên không gian mạng. Tại sao các cộng đồng review sách, các câu lạc bộ đọc sách triết học, tâm lý học trên Facebook hay BookTok vẫn thu hút hàng triệu thành viên tham gia? Tại sao những bài phân tích lịch sử chuyên sâu, những bài luận xã hội dài năm, sáu nghìn chữ trên các nền tảng như Spiderum hay các blog cá nhân vẫn nhận được lượng tương tác, thảo luận cực kỳ sôi nổi từ người trẻ? Những minh chứng đó khẳng định một điều: Giới trẻ thời đại công nghệ số không hề quay lưng với con chữ. Cái họ quyết liệt từ chối là thứ văn chương rỗng tuếch. Họ lười đọc những cuốn sách không mang lại cho họ bất kỳ một giá trị nhận thức, một sự khai phóng tư duy hay một sự thấu cảm chân thực nào về thế giới mà họ đang sống. Độc giả ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ sinh ra và trưởng thành trong một giai đoạn đầy biến động: suy thoái kinh tế toàn cầu, áp lực sa thải, khủng hoảng hiện sinh, sự thống trị của công nghệ AI và cả những rạn nứt sâu sắc về mặt giá trị giữa các thế hệ trong gia đình. Khi bước vào trang sách, cái họ tìm kiếm là một sự soi rọi vào bản thể, một tiếng nói đồng điệu, hoặc một góc nhìn phản biện sòng phẳng về những gì đang diễn ra ngoài xã hội. Nhưng thứ họ nhận lại từ phần lớn truyện ngắn đương đại hiện nay lại là một sự hời hợt đến đáng thương.
Có một thực trạng nhức nhối là thế hệ người viết trẻ hiện nay đang tự bó mình trong một cái kén quá ngột ngạt và an toàn. Nhiều tác giả dành phần lớn thời gian cuộc đời mình trước màn hình máy tính, trong những quán cà phê, và toàn bộ góc nhìn của họ về nhân sinh chỉ được khúc xạ qua lăng kính của mạng xã hội, thông qua những bài báo mạng hoặc tệ hơn là từ các công cụ gợi ý ý tưởng của trí tuệ nhân tạo. Khi vốn sống trở nên nghèo nàn và trải nghiệm thực tế chạm vạch tối thiểu, người viết làm gì có chất liệu sống để nhào nặn nên những nhân vật có máu, có thịt? Để lấp liếm sự trống rỗng đó, họ bắt đầu đi vay mượn cảm xúc và xào nấu tư liệu: Họ muốn viết về nỗi đau của cái nghèo, cái đói, về số phận của người lao động chân tay nhưng bản thân chưa từng một lần bước chân ra những xóm gầm cầu, chưa từng trò chuyện với một người bốc vác ở chợ đầu mối. Họ muốn viết về những chấn thương tâm lý, những cuộc khủng hoảng tinh thần thời đại nhưng nội hàm câu chuyện lại chỉ luẩn quẩn trong vài khái niệm tâm lý học đại chúng hời hợt nhặt nhạnh trên mạng. Họ thậm chí dũng cảm thử sức với đề tài lịch sử, nhưng lại dùng hoàn toàn tư duy của một công dân thế kỷ 21. Họ bắt nhân vật “cosplay” bằng những bộ trang phục cổ trang, những ngôn từ hoa mỹ nhưng hành động, cách ghen tuông và suy nghĩ lại y hệt một thanh niên hiện đại đang yêu đương trên mạng xã hội. Vì nghèo vốn sống, người viết buộc phải lạm dụng kỹ thuật chuốt chữ. Họ đắp lên tác phẩm những tính từ bóng bẩy, những triết lý đao to búa lớn nhưng sáo rỗng để che đậy sự yếu kém trong cấu trúc cốt truyện. Sự thiếu thốn trải nghiệm thực địa này khiến trang văn của họ trở nên mỏng khan, mất đi cái gai góc, cái sần sùi và sức nặng của sự thật.
Văn học Việt Nam từng có một thời kỳ rực rỡ với chủ nghĩa hiện thực. Những Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, hay sau này là Nguyễn Minh Châu, Lê Lựu… đã tạo ra những tác phẩm sống mãi với thời gian. Người ta tìm thấy ở Chí Phèo nỗi đau của sự lưu manh hóa và khát vọng làm người lương thiện; người ta thấy ở Chiếc thuyền ngoài xa những nghịch lý cay đắng, xót xa của cuộc sống mưu sinh vùng miền biển và vấn nạn bạo lực gia đình bị che lấp bởi vẻ đẹp nghệ thuật thuần túy. Nhìn lại bức tranh truyện ngắn đương đại hôm nay, chúng ta đang thiếu vắng một cách trầm trọng những lát cắt sắc bén và dũng cảm như thế. Sách truyện ngắn hiện nay đang bị thống trị bởi hai xu hướng cực đoan và trốn tránh: hoặc là lãng mạn hóa nỗi buồn, hoặc là kỳ ảo hóa một cách vô căn cứ. Và cũng nhiều tác giả mải mê đuổi theo những ý tưởng giật gân, kỳ dị, những yếu tố tâm linh để câu view, hoặc co cụm lại trong những nỗi buồn: thất tình, cô đơn của những tâm hồn nhạy cảm trong thành phố lớn, những tổn thương mang tính “trang sức” được mô tả rất thanh tao bên tách trà chiều ngập nắng. Trong khi đó, những vấn đề nhức nhối, nóng hổi và sát sườn của xã hội hiện đại lại bị ngó lơ một cách cố tình: sự tha hóa của con người trước ma lực của đồng tiền, những định kiến nghiệt ngã về giới tính, số phận bấp bênh của những người lao động nghèo bị gạt ra rìa trong làn sóng sa thải công nghệ, hay những bi kịch gia đình thời hậu hiện đại. Khi truyện ngắn từ bỏ thiên chức phản ánh và phản biện thực tại, nó tự hạ thấp giá trị của mình xuống thành một món giải trí vô hại, xa xỉ và mang tính vuốt ve. Một khi độc giả không tìm thấy hơi thở của xã hội mình đang sống trong trang sách, thì việc họ quay lưng và dửng dưng là một kết cục tất yếu.
Chúng ta cũng cần nhìn nhận khách quan rằng, sự xa rời thực tế này còn là hệ quả tất yếu của một guồng quay thương mại hóa và áp lực sinh tồn trong ngành xuất bản hiện nay. Viết về hiện thực xã hội một cách gai góc, trần trụi là một con đường đầy chông gai và rủi ro. Những tác phẩm như vậy thường đòi hỏi độc giả phải suy ngẫm, phải dằn vặt, thậm chí phải đối diện với những sự thật vô cùng khó chịu về nhân tính. Các đơn vị xuất bản, đứng trước áp lực doanh số và chi phí vận hành khủng khiếp, thường có xu hướng ưu tiên những bản thảo “an toàn”, dễ đọc, dễ bán. Họ chuộng những tập truyện ngắn mang màu sắc “chữa lành”, nhẹ nhàng để người trẻ có thể dễ dàng bỏ tiền mua về xoa dịu bản thân sau những giờ làm việc mệt mỏi. Để bản thảo được duyệt, để sách được in và có cơ hội lọt vào danh sách Best-seller, nhiều người viết đã chọn cách thỏa hiệp. Họ tự tay cắt gọt những góc cạnh sắc nhọn, những ý tưởng táo bạo trong tư duy của mình, để biến tác phẩm thành một chiếc bánh kem dễ nuốt, vừa vặn với thuật toán mạng xã hội và thị hiếu dễ dãi của đám đông. Sự thỏa hiệp này chính là cái chết của tinh thần sáng tạo nghệ thuật. Khi người viết bắt đầu đặt bút bằng cách nhìn vào nét mặt của biên tập viên, sợ bị từ chối, sợ đám đông trên mạng chỉ trích hay sợ sách ế, họ sẽ chọn cách viết ra những điều vô thưởng vô phạt. Họ an toàn, nhưng văn chương của họ đã chết.
Để hồi sinh tình yêu đọc sách của giới trẻ và cứu lấy thể loại truyện ngắn đang ngày một héo mòn, giải pháp bền vững nhất phải đến từ việc các tác giả tự dũng cảm nhìn lại ngòi bút và lòng tự trọng của chính mình. Đừng đổ lỗi cho độc giả vô cảm hay lười đọc khi trang viết của bạn chưa đủ máu, nước mắt và hơi thở thực tế. Đừng để giới trẻ mang những ảo tưởng màu hồng nhu nhược, xa rời hoàn toàn với những giông bão mà họ đang phải gồng mình gánh chịu ngoài đời thực. Đã đến lúc người cầm bút phải tự đập tan cái kén an toàn của mình, tắt máy tính, bước ra khỏi phòng kính để tìm hiểu về cuộc đời thực đầy thô ráp, sần sùi. Hãy đi để tích lũy vốn sống, để lắng nghe tiếng thở dài của những thân phận dưới đáy xã hội, để thấu suốt những mâu thuẫn giai cấp và thời đại. Chỉ khi câu chữ được viết ra từ mồ hôi, từ sự quan sát sắc bén và một tấm lòng trắc ẩn sâu sắc trước hiện thực xã hội, truyện ngắn mới lấy lại được quyền năng thức tỉnh và thiên chức trị liệu thiêng liêng của nó. Văn chương cần sự sống chân thực. Và độc giả, đặc biệt là độc giả trẻ, luôn sẵn sàng mở lòng đón nhận những tác phẩm dám vì họ mà nói lên sự thật.
Thanh Ngân





