“Lỡ cả đời không rực rỡ thì sao?”

Câu hỏi ấy đã đang lan truyền trên mạng xã hội như một lời tự vấn của những người trẻ sống giữa thời đại mà ai cũng được khuyến khích phải nổi bật và thành công. Với những ai chưa đạt được điều từng mong muốn, người ta thường an ủi rằng không rực rỡ cũng chẳng sao, sống tử tế và yêu thương những người bên cạnh đã đủ ý nghĩa.

Thế nhưng, từ tám mươi ba năm trước, Nam Cao đã viết Đời thừa như một câu trả lời khác cho nỗi lo ấy, với một kịch bản u ám hơn.

***

Hộ là một nhà văn từng ôm khát vọng làm nên tác phẩm lớn, rồi dần bị cơm áo, trách nhiệm gia đình và sự bất lực kéo xuống. Hắn không rực rỡ. Đáng sợ hơn, hắn biết rõ mình không rực rỡ. Thuở còn một mình, Hộ nghèo nhưng vẫn chịu đói, chịu rét để được đọc, suy nghĩ và nuôi dưỡng tài năng. Hắn mơ viết ra một tác phẩm làm lu mờ những tác phẩm cùng thời.

Khát vọng ấy không đáng trách. Vấn đề nằm ở chỗ Hộ biến sự nghiệp thành thước đo gần như duy nhất cho giá trị cuộc đời mình. Nếu trở thành nhà văn lớn, đời hắn có ý nghĩa. Nếu không làm được, hắn gần như chẳng còn giá trị gì. Một thất bại trong văn chương vì thế dễ biến thành bằng chứng rằng toàn bộ cuộc đời hắn là thừa thãi. Đây là thứ suy nghĩ hết sức độc hại, không khác gì “được ăn cả, ngã về không” của dân cờ bạc.

Hộ lại giàu lòng thương. Hắn cưu mang Từ, người phụ nữ bị ruồng bỏ cùng đứa con mới sinh, rồi nhận nàng làm vợ. Nhưng từ khi có gia đình, nhuận bút ít ỏi phải gánh mọi khoản sinh hoạt. Thời gian dành cho văn chương bị những lo toan ngốn dần. Muốn nuôi gia đình, hắn phải viết nhiều hơn. Muốn viết nhiều hơn, hắn phải viết nhanh hơn. Muốn viết nhanh hơn, hắn phải hạ thấp những tiêu chuẩn từng tôn thờ. Thế là Hộ bắt đầu sản xuất những tác phẩm viết vội, những bài báo người ta đọc rồi quên. Mỗi khi đọc lại thứ có tên mình bên dưới, hắn vò nát sách rồi tự mắng: “Khốn nạn!”. Trong mắt Hộ, cẩu thả trong văn chương là một sự bất lương.

Đây là điểm khiến Đời thừa khác hẳn những câu chuyện thông thường về một ước mơ dang dở. Hộ không bị ai cấm viết. Hắn vẫn được in sách, vẫn mang danh nhà văn. Thứ giết chết Hộ là cảm giác mình vẫn đang làm nghề, nhưng lại làm nghề theo cách phản bội lý tưởng của chính mình.

Nếu chấp nhận lời giải “không rực rỡ cũng chẳng sao”, Hộ đã có một lối thoát. Việc cứu Từ, lo cho vợ và thương các con đủ chứng minh cuộc đời hắn chưa hề thừa. Chỉ tiếc rằng Hộ không thể nhìn mình theo cách ấy. Hắn thấy giá trị của lòng thương, nhưng lại cho rằng giá trị ấy chưa đủ bù đắp sự thất bại trong văn chương. Hắn bị xé làm đôi giữa trách nhiệm với nghệ thuật và trách nhiệm với con người. Gia đình khiến hắn không còn thời gian viết như mong muốn. Văn chương khiến hắn dần nhìn gia đình như nguyên nhân của sự sa sút. Càng thương vợ con, hắn càng thấy mình phải hy sinh. Càng hy sinh, hắn càng uất ức. Càng uất ức, hắn càng làm khổ chính những người mình đang cố bảo vệ. Một vòng tròn bi kịch cứ thế mà hình thành.

***

Bi kịch lớn nhất của Hộ là hắn không còn chịu nổi chính mình. Nhìn người khác nổi lên, hắn càng thấy tên tuổi mình mờ đi. Gần cuối truyện, trên đường định mua thức ăn về cho vợ con, Hộ gặp hai người bạn. Nghe tin tác phẩm của một nhà văn khác sắp được dịch sang tiếng Anh và nhận khoản tiền bản quyền lớn, hắn lập tức bị kích động. Hộ theo bạn vào quán, nướng hết tiền mua thức ăn vào rượu, chê bai tác phẩm kia rồi tuyên bố mình sẽ viết một cuốn sách đạt giải Nobel.

Hộ đã đem chính những tiêu chuẩn văn chương cao đẹp của mình ra làm vũ khí hạ thấp thành công của đồng nghiệp. Lý tưởng trong hắn chưa biến mất, nhưng đã bị lòng tự ái sử dụng theo một cách méo mó. Một cuộn phim với đầy những khung cảnh đối lập nhau chan chát lướt qua trước mắt khán giả: Hắn muốn viết về lòng thương, rồi dùng tiền của vợ con để uống rượu. Hắn muốn văn chương làm cho người gần người hơn, rồi trở về nhà chửi mắng và đánh vợ.

Đây là con đường mà một cuộc đời “không rực rỡ” có thể trở nên nguy hiểm. Khi thất vọng không được chuyển hóa thành sự chấp nhận hay một hệ giá trị mới, nó dễ biến thành cay nghiệt và nhu cầu tìm người khác để đổ lỗi. Nghèo khó hay giấc mơ tan vỡ không trao cho ai quyền làm tổn thương người khác.

Sau cơn say, Hộ tự nhận mình là “một thằng khốn nạn”. Nhưng Từ lại nói:

“Không!… Anh chỉ là một người khổ sở!”.

Hộ vừa là người gây đau khổ, vừa là một người đang đau khổ. Hắn đáng trách, song không phải con quỷ sinh ra đã xấu. Hắn từng tốt đẹp, nhưng bị nghiền giữa cảnh quẫn bách, khát vọng không thành và sự bất lực trong việc điều chỉnh chính mình.

***

Đời thừa ra đời trong xã hội Việt Nam thuộc địa – nửa phong kiến, nơi người trí thức nghèo bị bủa vây bởi túng thiếu. Một xã hội không tạo đủ điều kiện phát triển tài năng đã đẩy họ vào cảnh Sống mòn, nơi lý tưởng va đập với những nhu cầu căn bản. Tuy nhiên, xã hội ấy đã lùi xa không có nghĩa câu hỏi của Đời thừa cũng mất đi. Hình thức của sự quẫn bách đã thay đổi, còn cảm giác mắc kẹt giữa sinh kế và lý tưởng vẫn muôn đời tái diễn.

Ngày nay, vẫn có những người bước vào nghề với niềm tin rằng mình sẽ rực rỡ, rồi dần phải chạy theo chỉ tiêu, lượt xem, thuật toán, hợp đồng và hóa đơn. Có người làm đúng công việc chuyên môn, thậm chí đúng như mình hằng mơ ước, nhưng ngày càng thấy sản phẩm của mình không còn phản ánh điều từng tin tưởng. Lại có người nhìn thành công của bạn bè rồi tự hỏi vì sao mình cứ chìm xuống.

Phần lớn cách diễn giải hiện nay an ủi rằng một cuộc đời bình thường vẫn đáng sống. Điều ấy cần thiết, nhưng Hộ là kịch bản u ám của nỗi lo “không rực rỡ” khi nó không tìm được đường thoát. Hắn không mở rộng được định nghĩa về thành công, không chấp nhận nổi giới hạn của hoàn cảnh, cũng không xây dựng được con đường thực tế để tiến gần lý tưởng. Thành công của người khác đụng chạm lòng tự ái. Gia đình thành xiềng xích, rượu thành nơi trú ẩn, bạo lực thành cách giành lại cảm giác quyền lực.

Sau đêm say, Hộ nhìn thấy Từ xanh xao, nhớ lại những gì mình đã làm rồi bật khóc. Phần người trong hắn chưa chết. Song truyện khép lại trong tiếng ru và nước mắt, chứ không bằng một giải pháp. Người đọc không biết Hộ sẽ thay đổi hay tiếp tục uống rượu, bạo hành, hối hận rồi lại uống rượu. Sự bỏ ngỏ ấy khiến Đời thừa trở nên đáng sợ. Bởi ngoài đời, nhiều bi kịch cũng không kết thúc sau một lời xin lỗi…

***

“Nếu cả đời không rực rỡ thì sao?”

Có lẽ, câu trả lời tươi sáng nhất là: không rực rỡ, con người vẫn có thể sống một đời tử tế và có ích.

Còn Đời thừa cảnh báo về trường hợp ngược lại. Có những người khi nhận ra đời mình không rực rỡ như từng kỳ vọng sẽ dần bị thất vọng bào mòn, rồi trút sự cay nghiệt lên những người xung quanh. Bi kịch của Hộ nằm ở chỗ hắn quá tin rằng nếu không trở nên vĩ đại, hắn chẳng còn giá trị nào khác. Một nhà văn muốn tạo ra tác phẩm “làm cho người gần người hơn” cuối cùng lại đẩy những người gần mình nhất vào sợ hãi.

Đời thừa không bảo chúng ta từ bỏ khát vọng trở nên rực rỡ. Nó nhắc rằng: đừng đặt toàn bộ phẩm giá của mình vào duy nhất một giấc mơ. Bởi khi giấc mơ ấy thất bại, con người rất dễ tưởng rằng cả cuộc đời cũng đã thất bại theo. Một cuộc đời chỉ thật sự đứng trước nguy cơ trở thành Đời thừa khi con người không còn nhìn thấy bất kỳ giá trị nào trong chính mình, ngoài thứ ánh sáng mà họ chưa bao giờ chạm tới.

Ngô Tiến Vinh