Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà tri thức và thông tin được “tối ưu hóa tốc độ” để con người nhanh tiêu thụ chúng. Các thuật toán mạng xã hội ưu tiên những nội dung ngắn, giật gân, tóm tắt sách dài 10 phút, hoặc các video TikTok. Trong bối cảnh đó, hình ảnh một người trẻ ngồi hàng giờ đồng hồ, kiên nhẫn lật từng trang của những bộ tiểu thuyết kinh điển dày cộp như Anh em nhà Karamazov của Dostoevsky, Nhà thờ Đức Bà Paris của Victor Hugo, bỗng lạ lẫm. ​

Vì thế mà sự quay trở lại hoặc duy trì thói quen đọc văn học cổ điển ở một bộ phận giới trẻ hiện nay thường được nhìn nhận theo hai thái cực trên các phương tiện truyền thông. Một mặt, họ coi đây là biểu hiện của một sự “thức tỉnh” tinh thần giữa vũng lầy của văn hóa mì ăn liền. Mặt khác, lại nhìn nhận nó như một sự hoài cổ lập dị, một hành vi tiêu tốn thời gian vào những giá trị lỗi thời không mang lại lợi ích kinh tế. ​Tuy nhiên, nếu bóc tách hiện tượng này dưới lăng kính đa chiều của tâm lý học hành vi, xã hội học và giáo dục. Chúng ta sẽ nhận ra văn học cổ điển là một trường học tư duy sâu sắc, cứu rỗi họ khỏi sự hời hợt của thời đại, nhưng đồng thời cũng là một mê cung đầy rẫy những rào cản nhận thức và các định kiến lịch sử nếu họ tiếp cận bằng một thái độ sùng bái thiếu phê phán. ​

Một trong những lợi ích phổ biến nhất của việc đọc văn chương là “nuôi dưỡng tâm hồn”, nhưng cụ thể cơ chế này diễn ra như thế nào? Năm 2013, hai nhà tâm lý học David Comer Kidd và Emanuele Castano đã công bố một nghiên cứu chấn động trên tạp chí Science, chứng minh rằng việc đọc văn học viễn tưởng chính thống (Literary Fiction) – dòng văn học đặt trọng tâm vào việc mổ xẻ nội tâm, sự phức tạp của nhân vật thay vì chạy theo các tình tiết giật gân của văn học giải trí đại chúng (Popular Fiction) giúp cải thiện đáng kể Thuyết tâm trí (Theory of Mind) của con người. ​Thuyết tâm trí là năng lực nhận diện, thấu hiểu và dự đoán trạng thái cảm xúc, niềm tin, động cơ và suy nghĩ của người khác. Văn học cổ điển chính là đỉnh cao của dòng văn học viễn tưởng chính thống này. Khi một người trẻ chìm đắm vào thế giới của Tội ác và Hình phạt, họ đang bị buộc phải bước vào bộ não đầy mâu thuẫn, kiêu hãnh nhưng cũng tràn ngập sự dằn vặt của Raskolnikov. Tại sao một kẻ có lý tưởng lớn lao lại có thể sa ngã vào tội ác? Ranh giới giữa thiện và ác trong một con người mong manh đến nhường nào? ​Tương tự, khi đọc Truyện Kiều của Nguyễn Du hay Gatsby vĩ đại của F. Scott Fitzgerald, người trẻ được đặt vào vị trí của những cuộc đời chịu sự bóp nghẹt của hệ thống giai cấp, định kiến xã hội hoặc những ảo mộng tình yêu tan vỡ. Sự cọ xát liên tục với những nội tâm phức tạp, giúp người trẻ xây dựng một hệ thống quy chiếu tâm lý đa dạng ngoài đời thực. Họ học được rằng con người là một tập hợp của những tổn thương, động cơ và hoàn cảnh khác nhau. Từ đó, năng lực thấu cảm được hình thành, giúp họ bớt đi cái nhìn phiến diện, phán xét và biết bao dung hơn trước sự khác biệt của đồng loại. ​

Sự phát triển của nền kinh tế chú ý (Attention Economy) đã biến sự tập trung trở thành một loại tài sản xa xỉ. Các thuật toán được thiết kế để kích thích liên tục hệ thống phần thưởng (Dopamine) trong não bộ bằng những thông tin ngắn gọn, chuyển cảnh nhanh sau mỗi 3-5 giây. Hệ quả là bộ não của người trẻ dần mất đi khả năng đọc sâu (Deep Reading) và tư duy dài hơi. Họ gặp hội chứng lo âu khi phải đối diện với một văn bản dài quá ba trang. ​Văn học cổ điển hoạt động giống như một bài tập kháng lực (Resistance Training) cho tinh thần. Văn phong của những thế kỷ trước, chẳng hạn như những đoạn mô tả thiên nhiên, xã hội dài hàng chục trang của Leo Tolstoy trong Chiến tranh và Hòa bình hay nhịp điệu câu chữ tinh tế, lớp lang của Marcel Proust. Nó đòi hỏi người đọc phải chủ động làm chậm nhịp sinh học, tắt các thiết bị gây nhiễu và dồn toàn bộ năng lượng nhận thức vào việc xử lý các cấu trúc câu phức tạp. ​Quá trình này cấu trúc lại mạch thần kinh, huấn luyện bộ não duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian dài. Việc kiên nhẫn đọc hết một cuốn sách kinh điển trả lại cho người trẻ năng lực kiểm soát sự tập trung của chính mình.

​Sự thống trị của văn hóa mạng xã hội đang làm nghèo nàn hóa ngôn ngữ của giới trẻ thông qua việc lạm dụng các từ viết tắt, tiếng lóng (slang), hoặc các biểu tượng cảm xúc (emoji). Văn phong giao tiếp trở nên chắp vá, và thiếu tính liên kết logic. ​Các tác giả cổ điển được thời gian sàng lọc chính vì họ là những bậc thầy đại tài về ngôn ngữ. Khi đọc văn học cổ điển, người trẻ được tiếp cận với một kho tàng từ vựng phong phú, những biện pháp tu từ tinh tế và đặc biệt là những cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhưng cực kỳ chặt chẽ. Việc tiếp xúc liên tục với những văn bản này giúp người trẻ “ngấm” ngôn ngữ một cách tự nhiên. Nó cải thiện trực tiếp năng lực diễn đạt văn bản, kỹ năng thuyết trình, tranh biện và viết lách trong công việc hiện đại, giúp họ giao tiếp một cách mạch lạc, sắc sảo và có chiều sâu văn hóa hơn. ​

​Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những lời ca ngợi một chiều, chúng ta sẽ vô tình biến văn học cổ điển thành một thứ tôn giáo độc hại. Khi nhìn nhận khách quan, xu hướng đọc văn học cổ điển ở người trẻ bộc lộ những giới hạn, rào cản và thậm chí là những tác động tiêu cực không thể ngó lơ. ​

Văn học cổ điển không hề “rẻ” và dễ tiếp cận. ​Để một người trẻ có thể đọc, hiểu và cảm nhận được một tác phẩm như Nhà thờ Đức Bà Paris hay Anh em nhà Karamazov, họ cần một nền tảng văn hóa và tri thức nền (Background knowledge) cực kỳ đồ sộ: từ lịch sử Trung cổ châu Âu, các khái niệm Thần học Công giáo, cho đến bối cảnh chính trị – xã hội của nước Nga thế kỷ 19. Thiếu những kiến thức này, việc đọc sách sẽ trở thành một cực hình tra tấn chữ nghĩa. ​Hơn thế nữa, đọc một cuốn sách kinh điển dài 800 trang đòi hỏi một khoảng thời gian nhàn rỗi lớn và một trạng thái tinh thần không bị đè nặng bởi áp lực sinh tồn. Đối với một người trẻ thuộc tầng lớp lao động bình dân, đang phải chạy xe công nghệ hoặc làm việc văn phòng 12 tiếng một ngày để chi trả tiền thuê nhà và sinh hoạt phí, chi phí để đọc văn học cổ điển là quá đắt đỏ. ​Trong thực tế cuộc sống, thời gian ít ỏi đó nếu họ dành để đọc một cuốn sách mang tính ứng dụng cao, sách chuyên môn về tài chính, công nghệ, hoặc tham gia một khóa học kỹ năng ngắn hạn sẽ mang lại giá trị tức thời, giúp họ cải thiện thu nhập và địa vị xã hội nhanh hơn.

​Sự phát triển của các tiểu văn hóa trên mạng xã hội như BookTok (trên TikTok) hay Bookstagram (trên Instagram) đã vô tình biến văn học cổ điển thành một thứ công cụ định dạng giai cấp tinh vi. Ở đó, việc đọc sách biến thành một màn trình diễn phô diễn lối sống (Lifestyle performance). ​Nhiều người trẻ đổ xô đi mua những ấn bản bìa cứng, mạ vàng của các tác phẩm kinh điển, chụp những bức ảnh duy mỹ bên tách cà phê và một cuốn sách của Albert Camus hay Franz Kafka, kèm theo những dòng trạng thái triết lý sâu sắc. Tuy nhiên, mức độ thẩm thấu thực sự của họ đối với tác phẩm lại là một dấu hỏi lớn. Việc tiêu thụ văn học ở bề nổi này tạo ra hội chứng “thượng đẳng trí thức”. ​Những người trẻ này có xu hướng coi thường các dòng sách đại chúng, sách kỹ năng hay truyện tranh, tự đặt mình vào một tầng lớp văn hóa cao hơn.

Văn học cổ điển được viết bởi những con người sống trong quá khứ, và do đó, nó chưa thể thoát khỏi những giới hạn nhận thức của thời đại đó. Nhiều tác phẩm kinh điển chứa đựng những tư tưởng mà thế giới quan tiến bộ ngày nay, chúng là những giá trị lệch lạc, thậm chí độc hại. ​Như chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: Trái tim bóng tối (Heart of Darkness) của Joseph Conrad từ lâu đã bị nhà văn người Nigeria Chinua Achebe phê phán là một tác phẩm phân biệt chủng tộc sâu sắc, khi khắc họa người châu Phi như những sinh vật nguyên thủy. Hoặc trong tác phẩm kinh điển Cuốn theo chiều gió của Margaret Mitchell, đó cái nhìn lãng mạn hóa về chế độ nô lệ ở miền Nam nước Mỹ. ​Và trong phần lớn văn học thế kỷ 18-19, người phụ nữ thường được khắc họa qua hai thái cực: hoặc là những thánh nữ thánh thiện, cam chịu, phụ thuộc hoàn toàn vào nam giới, hoặc là những kẻ lăng loàn, tội lỗi phải nhận kết cục bi thảm. ​Nếu một người trẻ tiếp cận văn học cổ điển với một bộ não thụ động, thiếu tư duy phản biện và sùng bái quá khứ một cách mù quáng, họ sẽ vô tình hấp thụ những định kiến về giới, sắc tộc và giai cấp này. Họ sẽ dùng những quy chuẩn đạo đức lỗi thời của thế kỷ trước để áp đặt và phán xét các vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại, tạo ra sự xung đột trong nhận thức và hành vi.

​Thiết nghĩ để tiếp cận với dòng văn học cổ điển người trẻ cần các chiến lược cụ thể:​Hãy dứt bỏ tư duy sùng bái tác giả, khi đọc luôn đặt tác phẩm vào bối cảnh lịch sử của nó để hiểu tại sao tác giả lại viết như vậy, đồng thời sử dụng thế giới quan hiện đại để chất vấn ngược lại tác phẩm. ​Ví dụ, khi đọc Gatsby vĩ đại, thay vì chỉ mơ mộng về một tình yêu chung thủy tuyệt đối của Gatsby dành cho Daisy, hãy tỉnh táo phân tích sự rỗng tuếch của “Giấc mơ Mỹ”, sự nông nổi của giai cấp thượng lưu và bản chất ám ảnh cưỡng chế (Obsession) trong tình yêu của nhân vật chính. Đọc sách nên là một cuộc đối thoại giữa người đọc và tác giả, chứ không nên là một buổi nghe giảng thụ động.

​Tiếp theo nên phá bỏ áp lực thành tích và định kiến “Gối đầu giường”. Nếu bạn là một người trẻ đang thử sức với Trăm năm cô đơn của Gabriel García Márquez và cảm thấy hoàn toàn lạc lối trong mê cung của những cái tên lặp đi lặp lại, hãy dũng cảm gấp cuốn sách lại. Việc ép buộc bản thân đọc một cuốn sách vượt quá năng lực nhận thức ở thời điểm hiện tại chỉ làm mai một tình yêu với văn hóa đọc. Văn học cổ điển cần được tiếp cận khi người đọc đã sẵn sàng về mặt trải nghiệm sống và tâm lý, chứ chẳng cần phải đọc để hoàn thành một chỉ tiêu hay để chứng tỏ bản thân với xã hội. ​

Giống như một chế độ dinh dưỡng lành mạnh cần sự đa dạng, tư duy của người trẻ không thể chỉ nuôi sống bằng một dòng sách duy nhất. Hãy xây dựng một danh mục đọc cân bằng, ví dụ: Văn học cổ điển 30%, sách phi hư cấu (Non-fiction / Khoa học / Tâm lý học hiện đại) 40%, sách chuyên môn / Kỹ năng ứng dụng 30%.

Sau cùng, văn học cổ điển cũng chỉ là một trong nhiều con đường giúp con người tự vấn và trưởng thành. Giá trị của một cuốn sách nằm ở chỗ nó kích hoạt được điều gì trong tư duy của người đọc ở thế kỷ 21. ​Đối với người trẻ hiện đại, việc tìm đến văn học cổ điển là một tín hiệu đáng mừng, cho thấy khát vọng muốn đi tìm những giá trị bền vững giữa một thế giới đầy biến động và hời hợt. Thế nhưng, điều cứu rỗi họ khỏi sự khủng hoảng nên là khả năng giữ được một tư duy độc lập, một cái đầu lạnh đầy tính phản biện và một trái tim mở khi đứng trước những di sản của quá khứ.

Thanh Ngân