Trong lịch sử văn chương và sân khấu truyền thống xưa nay của Việt Nam, có một nhân vật đa số xuất hiện với tư thế của một “kẻ phán xét” trong nội cung gia đình: Người mẹ chồng. Từ ánh mắt sắc lẹm của bà Sùng trên sân khấu Chèo, cải lương đến những lời đay nghiến trong ca dao, văn chương, phim… hình tượng này đã trở thành một nỗi ám ảnh kinh điển. ​Người ta mặc định đó là một “vai ác” tự nhiên của giới tính nữ.

Nhưng hôm nay chúng ta hãy thử bóc tách lớp vỏ bọc độc hại đó dưới lăng kính xã hội học, với góc nhìn: Mẹ chồng liệu có phải là một nạn nhân đang thực thi bản án của chính mình? Sự cay nghiệt ấy phải chăng là di sản của một hệ thống phụ quyền đã bóp nghẹt người phụ nữ, biến họ thành những “cai ngục” mẫn cán nhất cho chính cái nhà tù đã giam giữ họ suốt đời?

​Để bài toán về “tâm lý mẹ chồng” có lời giải, chúng ta cần nhìn thẳng vào những dẫn chứng xác đáng nhất trong kho tàng văn học Việt Nam. ​Bà Sùng trong “Quan Âm Thị Kính” khi thấy con dâu cầm dao định xén sợi râu mọc ngược cho chồng, bà đã quy ngay cho Thị Kính tội “gái giết chồng”. ​”Mày định giết con bà để mày lấy ai? / Đồ mặt sứa gan lim, đồ mặt trơ trán bóng!” ​Sự hung hãn của bà Sùng là biểu hiện của một tư duy giai cấp và dòng tộc khắt khe. Trong mắt bà Sùng, nàng dâu là kẻ ngoại tộc, là “người dưng” đầy khả nghi. Việc bà xua đuổi Thị Kính trong đêm tối, bất chấp lời thanh minh, chính là hành động bảo vệ “ngai vàng” của mình, một quyền lực nhỏ nhoi trong gia đình mà bà đã phải trả bằng cả tuổi thanh xuân mới có được. ​

Còn bà mẹ chồng trong “Bỉ Vỏ” của Nguyên Hồng hiện thân cho định kiến của tầng lớp tiểu tư sản thời bấy giờ.​ Nguyên Hồng đã lột tả một chân dung mẹ chồng hiện thực đến ghê người qua mối quan hệ với Tám Bính. Bà hành hạ Bính bằng sự khinh miệt sâu sắc về xuất thân. Ở đây, mẹ chồng đóng vai trò là “người gác cổng” cho các chuẩn mực đạo đức giả. Bà dùng quá khứ của Bính để tấn công, để tước đoạt danh dự của cô, nhằm khẳng định rằng: Trong ngôi nhà này, tiếng nói của bà là luật pháp. Sự tàn nhẫn của bà mẹ chồng trong Bỉ Vỏ minh chứng cho việc người phụ nữ khi đã bị đồng hóa bởi các giá trị phụ quyền, họ sẽ trở nên sắc nhọn hơn bất cứ người đàn ông nào. ​

Bà Phó Doãn trong “Giông Tố” của Vũ Trọng Phụng là một kẻ điều phối các mối quan hệ quyền lực. Sự sắc sảo, độc đoán của bà đối với con dâu là một chiến thuật để giữ vững tôn ti trật tự trong một gia đình đang mục rỗng từ bên trong. ​

Nhìn chung đại đa số chúng ta điều nhìn hình tượng mẹ chồng là một người rất độc hại. Vậy tại sao lại gọi họ là “nạn nhân”? Hẳn là họ cùng từng là một người phụ nữ bước vào nhà chồng với tư thế của một tội nhân (dù họ chẳng làm gì sai). Họ bị mẹ chồng cũ hành hạ, bị tước đoạt niềm vui. Khi vết sẹo hóa thạch, họ nhìn nàng dâu mới với một sự đố kỵ vô thức: “Tại sao nó được hạnh phúc hơn ta?”. Việc hành hạ nàng dâu chính là cách họ “đòi nợ” cuộc đời. Họ thực thi sự cay nghiệt như một nghi thức. ​

Sâu xa hơn nữa trong xã hội cũ, phụ nữ không có quyền tài sản. Con trai là “bảo hiểm nhân thọ” duy nhất của họ lúc về già. Khi nàng dâu xuất hiện, bà mẹ chồng cảm thấy một mối đe dọa sinh tồn. Họ sợ tình yêu của con trai bị chia sẻ, sợ vị trí “người đàn bà số một” bị lung lay. Sự độc ác lúc này mang gương mặt của sự sinh tồn. Bà mẹ chồng ác vì bà đang sợ hãi. Một kẻ đang run rẩy vì sợ mất đi chỗ dựa duy nhất thường sẽ trở nên hung dữ nhất để tự vệ. ​

Và một điểm chí tử mà văn chương xưa thường bỏ ngỏ hoặc chỉ gợi ý như ca dao xưa:

“Mẹ anh dữ lắm em ơi

Nhịn ăn, nhịn mặc, nhịn lời mẹ cha

Nhịn cho nên cửa, nên nhà

Nên kèo, nên cột, nên xà tầm vông.”

Trong mọi cuộc chiến giữa mẹ chồng và nàng dâu, người đàn ông (người chồng/người con) thường hiện lên với hình ảnh: nhu nhược núp sau chữ “Hiếu” hoặc gia trưởng đứng ngoài cuộc. ​Chính hệ thống “Trọng nam khinh nữ” đã đẩy hai người phụ nữ, vốn cùng chung thân phận vào một đấu trường để giành lấy một mẩu quyền lực vụn vặt từ người đàn ông. Nếu người đàn ông đủ bản lĩnh để thiết lập ranh giới và sự tôn trọng, mẹ chồng sẽ không cần phải “phòng thủ” và nàng dâu sẽ chẳng cần phải “vùng lên”. Sự độc ác của mẹ chồng, xét cho cùng, là sản phẩm của một cấu trúc gia đình lỗi thời mà đàn ông là kẻ hưởng lợi nhưng lại vô can.

​Nhưng đau khổ không đồng nghĩa với việc cho phép ta có quyền gây đau khổ. ​Trong văn chương Việt Nam, bên cạnh những bà Sùng, vẫn có những người mẹ bao dung. Việc một người phụ nữ chọn cách “ngắt mạch” vòng lặp tổn thương, chọn cách che chở cho nàng dâu thay vì hành hạ họ, chính là một hành động anh hùng. Sự khác biệt giữa một bà mẹ chồng ác và một bà mẹ chồng hiền còn nằm ở sự lựa chọn đạo đức của chính họ. Chúng ta nhìn nhận họ là nạn nhân để thấu hiểu cái gốc rễ của vấn đề, nhưng chúng ta cần phê phán hành vi hung thủ để bảo vệ những giá trị nhân văn hiện đại. ​

Dù chế độ phụ quyền cực đoan đã lùi xa, nhưng bóng ma của nó vẫn lẩn khuất dưới dạng “mẹ chồng nàng dâu” trên mạng xã hội hay những cuộc chiến ngầm trong căn bếp hiện đại. Để phá vỡ hoàn toàn cái mặt nạ hung thủ ấy, bài học từ văn chương xưa vẫn còn nguyên giá trị. Phụ nữ nên có sự nghiệp và tài sản riêng: lúc đó họ chẳng còn phải tranh giành “nguồn sống” từ một người đàn ông. ​Cần định nghĩa lại chữ “Hiếu”: Hiếu là sự thấu hiểu và đối thoại công bằng, đàn ông phải bước vào cuộc với vai trò là cầu nối chữa lành, thay vì là người quan sát trung lập. ​

​Người mẹ chồng trong văn chương Việt Nam xưa là một nhân vật đầy bi kịch. Đằng sau những lời đay nghiến là một tâm hồn bị băm vằn bởi định kiến. Nhìn vào họ bằng con mắt phê phán thì dễ, nhưng nhìn bằng con mắt thấu cảm để nhận diện kẻ giật dây thực sự đứng sau mới là điều khó. ​Khi chúng ta thôi nhìn nhau như kẻ thù, và bắt đầu nhìn nhau như những người đàn bà cùng mang những vết sẹo. Chỉ khi đó, người phụ nữ mới thực sự được giải phóng từ chính những định kiến nghiệt ngã mà họ đã vô tình kế thừa từ nhau.

Thanh Ngân​