Có một thời, trong giới văn nghệ sĩ, việc Nguyên Hồng khóc dường như đã trở thành chuyện chẳng còn khiến ai ngạc nhiên. Ông khóc trong những buổi nói chuyện. Khóc khi giảng văn. Khóc lúc nhắc đến nhân vật. Khóc vì thương người. Khóc vì lỡ làm ai đó buồn. Đến mức trước một lần phải đứng lên phát biểu long trọng, anh em còn cẩn thận dặn trước:

– Hôm nay cố đừng khóc nhé!

Nguyên Hồng nghe lời. Ít nhất là lúc đầu.

Ông bước lên, bắt đầu phát biểu nghiêm chỉnh. Nói được một lúc, cảm xúc lại dâng lên. Nhà văn dừng lại, mặt mếu đi, rồi thú nhận trước mọi người:

– Anh em dặn rồi, tôi vẫn nhớ, nhưng cho tôi khóc tí…

Nói xong, ông ngồi thụp xuống mà khóc hu hu.

Câu chuyện do nhà giáo Phạm Toàn nhớ lại nghe vừa thương, vừa buồn cười. Nó giống như cảnh một đứa trẻ đã cố hết sức giữ lời với người lớn, song cuối cùng vẫn đành đầu hàng trước hai hàng nước mắt. Chỉ có điều, “đứa trẻ” lúc ấy là một nhà văn đã nổi tiếng, râu tóc lởm chởm, quần áo nâu sồng và mang theo phía sau cả một sự nghiệp văn chương.

Những lần như thế không hề hiếm.

***

Người ta kể rằng trong các cuộc họp hoặc buổi nói chuyện, mỗi khi chạm đến điều gì khiến mình xúc động, Nguyên Hồng thường xin được dừng lại để khóc vài phút. Ông không quay mặt giấu đi, cũng chẳng cố biến nước mắt thành một cử chỉ kiểu cách. Ông chỉ thành thật báo trước rằng mình sắp khóc, rồi khóc. Dần dần, những người xung quanh cũng coi đó là việc hết sức tự nhiên.

Nguyên Hồng dường như không phải người biết nén giữ cảm xúc. Vui thì cười. Thương thì khóc. Giận điều bất công thì đỏ mặt lên. Lỡ làm ai tổn thương lại tự giày vò chính mình. Trong con người ông, cảm xúc hiếm khi phải đi qua một lớp kiểm duyệt trước khi hiện ra ngoài.

Thế nên, nước mắt Nguyên Hồng có thể xuất hiện mọi lúc mọi nơi, kể cả chốn công sở như lớp học chẳng hạn. Năm 1968, tại Trường Bồi dưỡng những người viết văn trẻ của Hội Nhà văn, Nguyên Hồng thường đến giảng bài và bình văn cho học viên. Nhà văn Quách Liêu, một người từng học ở đó, kể rằng ông gần như chưa thấy buổi giảng hay bình văn nào của Nguyên Hồng mà thầy không khóc. Trong lớp có học viên Trần Tự, người Hải Phòng, rất gần gũi với Nguyên Hồng và thường gọi ông là “bố”. Trần Tự có thói quen viết đến khuya, đôi khi thức tới sáng, thành thử lên lớp rất hay ngủ gật. Một hôm Nguyên Hồng giảng bài, Quách Liêu nhìn sang vở của Trần Tự, thấy chỉ có hai câu viết liền nhau:

“Nói đến đây bố khóc. Tỉnh dậy thấy bố vẫn khóc.”

Một câu chuyện khác kể rằng ông từng đến dự giờ một tiết dạy Văn tại vùng quê Bắc Giang cũ. Người giáo viên đứng lớp đã giảng như thế nào không còn được ghi lại đầy đủ. Người ta chỉ nhớ kết quả: Nguyên Hồng ngồi dưới và khóc.

Đối với một giáo viên, có lẽ đó là lời nhận xét đặc biệt nhất. Người khác dự giờ có thể góp ý giáo án, phương pháp hay cách trình bày bảng. Nguyên Hồng lại tặng người đứng lớp một trận khóc. Với ông, khi bài giảng đã đánh thức được cảm xúc, nó có lẽ đã chạm đến phần quan trọng nhất của văn chương.

***

Khi có người hỏi về kinh nghiệm xây dựng nhân vật, Nguyên Hồng trả lời rằng ông thường linh cảm. Nhân vật nào khiến mình viết mà nước mắt cứ ứa ra thì người đọc cũng dễ cảm thấy nhân vật ấy đã được viết thành công. Ông dẫn Tám Bính trong “Bỉ vỏ” và Gái Đen trong bộ ”Cửa biển” làm ví dụ. Với Nguyên Hồng, nước mắt gần như trở thành một thứ thước đo. Nhân vật chưa khiến chính người viết đau thì chưa chắc đã đủ sống để làm người đọc đau cùng.

Chuyện kể rằng trong lúc viết “Cửa biển”, Nguyên Hồng miệt mài, say sưa đến mức bị cuốn hẳn vào mạch vận động của tác phẩm. Chỉ đến khi dừng bút, ông mới bàng hoàng nhận ra nhân vật Gái Đen đã… chết! Nhà văn không hề muốn điều này xảy ra. Trong dự định ban đầu, ông định để Gái Đen xuất hiện từ đầu cho đến khi tác phẩm kết thúc. Thế nhưng câu chuyện, xung đột và số phận của nhân vật đã phát triển theo một logic riêng. Đến một lúc, ngay cả người tạo ra Gái Đen cũng không thể tùy tiện kéo bà trở lại. Nguyên Hồng vội vàng gọi điện cho người con trai đang học xa nhà để báo tin buồn:

– Con ơi! Gái Đen chết rồi, con ạ!..

Rồi nhà văn òa khóc.

Con trai ông hoảng hốt, cứ ngỡ một người thân trong gia đình vừa qua đời. Anh lục tìm mãi trong trí nhớ mà không thấy trong số họ hàng có ai tên là Gái Đen. Đến khi hỏi lại, anh mới vỡ lẽ: cha mình đang khóc vì một nhân vật vừa chết trong trang viết. Đối với người ngoài, Gái Đen chưa từng tồn tại bằng xương bằng thịt. Đối với Nguyên Hồng, bà đã sống đủ thật để ông phải gọi điện báo tang.

***

Thế nhưng, học trò Nguyên Hồng không phải lúc nào cũng chỉ được chứng kiến thầy khóc vì văn chương. Có lần, họ còn thấy ông khóc vì một câu đùa của chính mình.

Nguyên Hồng vốn rất hay pha trò. Khi bình văn, ông thường tìm ra khuyết điểm trong bài học viên rồi nói lại bằng một câu vừa dễ nhớ, vừa khiến cả lớp bật cười. Một hôm, đọc bài của cây viết Bùi Công Bính, ông nhận ra người viết dùng chữ “con” quá nhiều. Ông liền đùa:

– Cứ con, con, con, con mãi thế, thì còn thiếu con…

Câu nói vốn chỉ nhằm trêu cách dùng điệp từ, song Bùi Công Bính lại ức quá! Đứng dậy bỏ về! Đến lúc nhận ra người học trò thực sự tổn thương, Nguyên Hồng lập tức hoảng hốt. Ông òa khóc, gọi với theo:

– Anh Bùi Công Bính ơi! Tôi xin lỗi anh! Tôi chỉ đùa thôi, đùa quá hóa dại thôi. Tôi xin lỗi anh!

***

Những câu chuyện ấy khiến hình ảnh Nguyên Hồng đôi khi hiện ra gần với một nhân vật giai thoại hơn là một nhà văn trang nghiêm. Nghe riêng từng chuyện, người ta có thể bật cười. Đặt tất cả cạnh nhau, đó lại là chân dung nhất quán của một con người gần như không biết dựng hàng rào giữa mình với nỗi đau của kẻ khác.

Nguyên Hồng khóc vì ông dễ xúc động. Song chỉ nói vậy vẫn chưa đủ. Ông để con người cùng những đau khổ của họ đi thẳng vào lòng mình, gần như không có lớp vỏ nào ngăn lại. Thế nên, nước mắt của Nguyên Hồng là bằng chứng rằng nhà văn đã trả giá bằng chính cảm xúc của mình cho từng con người bước vào trang sách.

Ngô Tiến Vinh