Nhắc đến lịch sử Việt Nam thế kỷ 16, có một cái tên mà chỉ cần xướng lên, người ta đã nghĩ ngay đến sự thông tuệ và tầm nhìn thấu thị: Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông là bậc hiền triết, là nhà tiên tri, là cây đại thụ tỏa bóng suốt cả một thời đại. Người ta ngưỡng mộ ông bởi những lời sấm ký vang danh, những quyết định chiến lược đã định hình nên bản đồ hình chữ S vững chãi, và bởi vị thế “Thầy của các bậc quân vương” – người mà dù ở phe nào, các thế lực phong kiến thời bấy giờ cũng phải kính nể tìm đến xin lời khuyên.

Thế nhưng, đằng sau cái bóng cao lớn của một vĩ nhân như thế, có bao giờ các bạn tự hỏi: Ai đã mài giũa nên một trí tuệ mẫn tiệp đến vậy? Ai đã gieo vào tâm hồn đứa trẻ Nguyễn Văn Đạt hạt giống của chí lớn và tư duy làm chủ thời cuộc, ngay cả khi ông chưa kịp thành hình hài?

Câu trả lời, nằm ở một người đàn bà tên: Nhữ Thị Thục. Và câu chuyện về bà, bắt đầu như một huyền thoại, nơi lằn ranh giữa thực và ảo, giữa định mệnh và sự cố chấp của con người…

Làng An Tử Hạ, huyện Tiên Minh, xứ Hải Dương, vào thời Lê Thánh Tông, vốn nổi tiếng là vùng đất khí thiêng hội tụ. Gia tộc họ Nhữ ở đây là một “pháo đài” của tri thức. Nhữ Thị Thục sinh ra trong gia tộc ấy, bà là con gái của vị quan Thượng thư Bộ Hộ, Tiến sĩ Nhữ Văn Lan. Trong khi những tiểu thư khuê các đương thời coi việc thêu thùa, cầm kỳ thi họa là lẽ sống, thì Nhữ Thị Thục lại chọn một con đường cô độc hơn. Bà chọn bầu bạn với kinh sử, những bài toán lý số hóc búa và những quy luật vận hành của vũ trụ.

Vì thế Nhữ Thị Thục thuở thiếu thời đã vang danh khắp vùng vì thông minh xuất chúng, giỏi kinh sử, tinh thông cả Dịch lý, tướng số. Với bà, mỗi ngôi sao trên trời, mỗi mạch đất dưới chân đều ẩn chứa những bí mật. Khi nhìn thấy vận nhà Lê bắt đầu có những dấu hiệu suy tàn, bà thầm tự nhủ: “Phụ nữ thời này tuy không thể làm vua, nhưng mình vẫn có thể làm mẹ của một bậc Đế vương”. Chính vì cái “chí lớn” ấy, bà đã bước vào hôn nhân bằng một tâm thế hoàn toàn khác. Bà từ chối biết bao nhiêu công tử quyền quý. Đối với bà, họ chỉ là những kẻ cùng lắm là làm quan, hoặc làm thầy, nhưng tuyệt nhiên chẳng đủ “khí số” để sinh ra được người con có thể gánh vác cả giang sơn.

Và rồi, bà gặp thầy đồ Nguyễn Văn Định ở huyện Vĩnh Lại. Hãy tưởng tượng cái cảnh người dân làng An Tử Hạ ngỡ ngàng thế nào khi thấy một tiểu thư khuê các, con gái quan Thượng thư, chủ động “đi cưới” một thầy đồ nhà quê vô danh tiểu tốt. Họ đàm tiếu, cười chê “thân vàng ngọc mà chọn tới, chọn lui lại sa vào nơi bùn lầy”. Nhữ Thị Thục mặc kệ những chuyện đó. Bà quyết tâm lấy ông Định vì nhìn thấy ở ông cái cốt cách có khả năng giúp bà “sinh quý tử”.

Nhưng đêm tân hôn định mệnh ấy, mới là lúc câu chuyện trở nên kịch tính. Bà Thục đã tốn công nghiên cứu Dịch lý, quan sát tinh tú và tính toán ra một thời khắc “vàng” để giao hợp, nhằm đảm bảo đứa con sinh ra sẽ mang cốt cách đế vương.

Bà đặt một chậu nước, thả một chiếc gương nhỏ vào trong, giao ước với chồng: “Khi nào bóng trăng rằm rơi đúng vào giữa gương, mới được vào phòng”. Đây là một yêu cầu kỳ lạ, thể hiện sự quyết liệt của một người đàn bà muốn kiểm soát cả tạo hóa. Nhưng ý trời đâu phải lúc nào cũng thuận theo ý người. Vì đợi chờ quá lâu, khát vọng của người đàn ông lấn át lý trí, ông Văn Định đã vào phòng trước khi bóng trăng rơi đúng vị trí.

Tiếng sập cửa vang lên, khi sự việc đã rồi, biết chuyện, bà Thục thốt lên: “Ông vào sớm quá, con sao làm Thiên tử được!”. Câu nói ấy là sự cay đắng của một người nhìn thấu thiên mệnh nhưng lại bất lực vì sai sót của con người. Bà hiểu rằng, ván cờ đã bị lỗi nhịp. Đứa trẻ mà bà sắp sinh ra, dù có tài giỏi, thông tuệ đến đâu, cũng sẽ vĩnh viễn không bao giờ đạt tới cái ngưỡng tối cao của một vị vua.

Thế rồi, bà vẫn mang thai. Và Nguyễn Văn Đạt – tức Nguyễn Bỉnh Khiêm, chào đời. Sự kiện đêm tân hôn ấy là một vết sẹo, cũng là khởi đầu cho cuộc chiến tư tưởng khốc liệt trong căn nhà nhỏ bên huyện Vĩnh Lại sau này. Bà dù yêu con, chăm sóc và dồn hết tinh hoa của một đời người để dạy con, nhưng trong lòng bà vẫn luôn canh cánh nỗi niềm về một thiên mệnh đã bị “lỡ nhịp”.

Câu chuyện về bà Nhữ Thị Thục trong bài viết là sự tổng hợp và chắp bút từ nhiều nguồn tư liệu (như gia phả, phả ký) kết hợp cùng những tích cổ, giai thoại dân gian được truyền tụng qua nhiều thế hệ. Đây là nỗ lực tái hiện hình tượng nhân vật lịch sử dưới góc nhìn văn học, bài viết không mang tính chất của một tài liệu lịch sử hay khảo cứu chính thống.

Thanh Ngân