Trương Tửu đã bước vào Truyện Kiều với mong mỏi làm mới phê bình văn học. Nhưng khi Nguyễn Du bị gọi là “một con bệnh thần kinh”, câu chuyện không còn nằm yên trong phạm vi phương pháp nữa. Thi đàn hậu thế đã lên tiếng. Không phải chỉ để bênh Nguyễn Du theo lối cảm tính. Những người phản biện Trương Tửu còn muốn chỉ ra rằng một tác phẩm lớn không thể bị thu nhỏ vào một bản “chẩn đoán”. Truyện Kiều có thể được soi bằng nhiều lý thuyết, song không thể bị nhốt trong một căn phòng bệnh lý.

Từ đây, cuộc tranh luận thật sự bắt đầu.

***

Trước năm 1945, nhận định của Nguyễn Bách Khoa đã vấp phải phản ứng từ nhiều cây bút có tiếng. Những cái tên thường được nhắc đến là Lê Huy Vân, Đinh Gia Trinh, Vũ Ngọc Phan. Sau này, Hoài Thanh cũng tiếp tục trở lại phê bình ông, có lúc dưới bút danh Thời Nhân. Chỉ riêng danh sách ấy đã cho thấy đây không phải một cuộc cãi vã bên lề. Trương Tửu đã đụng vào Nguyễn Du, mà Nguyễn Du thì chưa bao giờ là một ngọn cỏ ven đường trong văn học Việt Nam.

Vũ Ngọc Phan thuộc nhóm những người sớm không chấp nhận cách kết luận quá nặng tay ấy. Với một nhà phê bình quen nhìn văn học trong dòng vận động của tác giả, tác phẩm và đời sống chữ nghĩa, việc quy Nguyễn Du về một bản chẩn đoán thần kinh rõ ràng là một bước đi quá đà. Có thể tìm Nguyễn Du trong Truyện Kiều. Có thể tìm thời đại trong Truyện Kiều. Song sau cùng, người đọc vẫn phải trở lại với chính tác phẩm, với câu chữ, nhân vật, kết cấu và sức sống thẩm mỹ của nó.

Nhà văn, nhà lý luận văn học Đinh Gia Trinh lại bước lên “võ đài” từ một hướng khác. Ông đánh vào lõi phương pháp: Trương Tửu đã sa quá sâu vào phân tâm học và bệnh lý học, trong khi chưa thật sự đi đến thi pháp Truyện Kiều. Bởi thi pháp không hỏi đơn giản rằng tác giả “bị gì” khi viết. Thi pháp hỏi tác phẩm đã được tổ chức ra sao để tạo nên thế giới nghệ thuật của nó. Vì sao Nguyễn Du mượn cảnh mà thành tình? Vì sao mượn số phận một người lại mở ra nỗi đau của muôn người? Vì sao những tiếng khóc trong Kiều không chìm vào than vãn, mà trở thành nghệ thuật? Để trả lời những câu hỏi ấy, một giả thuyết về thần kinh hệ của tác giả chắc chắn là chưa đủ.

Hoài Thanh thì phản biện từ chính sự tinh nhạy với chất thơ. Người từng cùng Hoài Chân trải qua biết bao cung bậc cảm xúc để viết nên từ điển “Thi nhân Việt Nam” hiểu rất rõ rằng cái đẹp của văn chương có thể được phân tích, nhưng không thể bị đối xử như một mẫu vật vô hồn trong phòng thí nghiệm. Khi nhà phê bình mải cầm dao, có khi cái hay của tác phẩm đã chết ngay trên bàn mổ. Nói cách khác, Hoài Thanh không chỉ bênh Nguyễn Du. Ông còn bênh cho “quyền sống” của văn chương: quyền được đau, được buồn, được ám ảnh, mà không lập tức bị kéo vào một bản bệnh án.

***

Sau này, các nhà nghiên cứu hậu thế nhìn cuộc tranh luận ấy bình tĩnh hơn.

Trần Đình Sử cho rằng Trương Tửu có vai trò trong bước chuyển của nghiên cứu Kiều từ lối bình điểm, trực giác sang tham vọng phân tích khoa học. Ông chịu ảnh hưởng của Taine, Freud, xã hội học và tinh thần “chủ nghĩa khoa học” của thời đại. Điểm yếu nằm ở chỗ: Trương Tửu quá say mê phân tích xã hội, tâm lý và vô thức, nên chưa chú ý đầy đủ đến tính chỉnh thể của tác phẩm nghệ thuật, đến ngôn từ, kết cấu, hình tượng và thi pháp.

Đỗ Lai Thúy cũng không phủ nhận sự độc đáo trong cách Trương Tửu đặt vấn đề “cá tính Nguyễn Du”. Theo hướng ấy, Trương Tửu không nói bừa. Ông có một hệ thống suy nghĩ, có cố gắng truy tìm cơ chế sáng tạo của nhà thơ. Chỉ có điều, từ nhận xét Nguyễn Du đa sầu đa cảm đến kết luận Nguyễn Du là “một con bệnh thần kinh” là một bước nhảy quá xa. Ở bước nhảy ấy, cái táo bạo của nhà phê bình đã biến thành sự áp đặt.

Một số nhà nghiên cứu như Trịnh Bá Đĩnh, Nguyễn Hữu Sơn cũng nhìn Trương Tửu trong thế hai mặt ấy. Phê bình tính cách của ông có điểm khả thủ, nhưng bị che khuất bởi lối kết luận vội vã, giọng văn áp đặt, cách vận dụng lý thuyết máy móc và việc chưa tính đủ đến đặc thù của nghệ thuật ngôn từ. Nói nôm na, Trương Tửu có công vì dám mở cửa. Chỉ có điều, ông kéo cơn gió lý thuyết vào quá mạnh, khiến nhiều đồ đạc trong căn phòng Truyện Kiều bị xô lệch.

Bởi vậy, cuộc phản biện của thi đàn hậu thế không nên được hiểu như một trận đánh hội đồng nhằm vào Trương Tửu. Nó là một cuộc kiểm tra cần thiết đối với một phương pháp phê bình mới. Người ta không phủ nhận văn chương có thể được đọc bằng tâm lý học, xã hội học hay phân tâm học. Điều họ muốn nhắc là: mỗi phương pháp chỉ soi được một phía. Không chiếc đèn nào, dù sáng đến đâu, có thể tự nhận mình thay thế được cả mặt trời.

Nói dễ hiểu hơn: thấy Nguyễn Du buồn, chưa đủ để kết luận Nguyễn Du bệnh. Thấy Truyện Kiều nhiều nước mắt, chưa đủ để biến thi hào thành bệnh nhân. Văn chương có quyền đau khổ mà không cần trình bệnh án. Một nhà thơ có quyền đa cảm mà không nhất thiết phải bị lôi vào phòng chẩn đoán.

***

Sự xuất hiện của những tên tuổi ấy cho thấy cách đọc của Trương Tửu đã thật sự gây xôn xao trong giới phê bình. Nhìn từ hôm nay, những phản biện ấy có thể gom lại thành ba mũi chính.

Mũi thứ nhất là phản biện về thi pháp: Trương Tửu đọc Truyện Kiều quá nhiều từ phía tâm lý tác giả, nhưng chưa đặt đủ trọng tâm vào nghệ thuật của tác phẩm. Một kiệt tác không chỉ là tấm gương phản chiếu tâm trạng người viết. Nó còn là một chỉnh thể ngôn từ. Trong chỉnh thể ấy, hình ảnh, nhịp thơ, cách chuyển cảnh, cách dựng nhân vật, cách dùng điển tích đều tham gia tạo nghĩa. Nếu bỏ qua chỉnh thể này, người phê bình rất dễ biến một tác phẩm sống thành một tập hồ sơ.

Mũi thứ hai là phản biện về văn hóa: Trương Tửu đem nhiều lý thuyết hiện đại phương Tây vào đọc một tác phẩm trung đại Việt Nam. Đây là một cố gắng mới, đáng chú ý. Song Truyện Kiều không ra đời trong khoảng không. Nó đứng trong truyền thống thơ ca Á Đông, trong mỹ cảm trung đại, trong thế giới Nho giáo, trong quan niệm về hiếu, tình, danh tiết, luân lý và thân phận. Nếu quên nền văn hóa ấy, người đọc rất dễ trách Nguyễn Du bằng những tiêu chuẩn không thuộc về Nguyễn Du.

Chẳng hạn, một cảnh trăng trong Kiều, với Nguyễn Bách Khoa, có thể trở thành biểu hiện của tâm lý u uất. Một buổi chiều có thể bị xem là dấu hiệu của mặc cảm thất bại. Một tiếng than, một giấc mộng, một nấm mồ, một bóng hoa tàn đều có thể bị kéo về căn tạng thần kinh. Nhưng với văn học trung đại, trăng, chiều, gió, hoa, chia ly, nước mắt, nấm mồ vốn là cả một hệ thống thi liệu. Người xưa mượn trăng để nói cô đơn, mượn chiều để nói nhớ nhà, mượn hoa tàn để nói phận bạc, mượn giấc mộng để mở ra cảm giác vô thường. Đó không chỉ là dấu vết của tâm lý cá nhân. Đó là ngôn ngữ nghệ thuật của cả một truyền thống.

Cũng vì thế, khi đọc tình yêu của Thúy Kiều và Kim Trọng, không thể nhìn Kiều như một cô gái hiện đại. Nàng sống trong thế giới của gia đình, lễ giáo, chữ hiếu, danh tiết và những áp lực xã hội chồng chất lên thân phận người con gái. Nếu tách nhân vật khỏi thế giới ấy, người đọc sẽ dễ thấy nàng vô lý. Còn nếu đặt nàng trở lại đúng môi trường văn hóa của mình, nhiều điều tưởng như mâu thuẫn lại hiện ra như bi kịch.

Mũi thứ ba là phản biện về giới hạn của lý thuyết: Lý thuyết giúp người ta nhìn sâu hơn. Nhưng một khi lý thuyết trở thành chiếc thước duy nhất, nó sẽ bắt tác phẩm phải nằm cho vừa với mình. Trương Tửu thấy nỗi buồn trong Kiều, rồi lần về cá tính Nguyễn Du. Ông thấy cá tính ấy đa cảm, rồi đẩy sang bệnh lý. Ông thấy Nguyễn Du sống trong thời đại biến động, rồi nối tiếng thơ ấy với tâm trạng thất thế của một tầng lớp. Từng bước đều có lý lẽ riêng. Nhưng khi tất cả cùng đẩy về một kết luận duy nhất, Truyện Kiều bị thu nhỏ lại quá nhiều.

***

Đó chính là chỗ cuộc tranh luận trở nên đáng nhớ. Nó không chỉ là chuyện một người nói Nguyễn Du có bệnh, rồi nhiều người khác nổi giận. Sâu hơn, đó là cuộc va chạm giữa các phương pháp đọc văn học. Một bên muốn dùng khoa học hiện đại để giải mã tác phẩm. Một bên nhắc rằng văn chương không thể bị cắt nghĩa bằng một chiếc thước duy nhất. Ngay cả khi đưa Truyện Kiều vào phòng nghiên cứu, người phê bình vẫn phải nhớ: đó là một sinh thể nghệ thuật, không phải một xác chữ nằm im.

Thực ra, Trương Tửu không phải người thiếu tài. Nếu ông không có tài, câu nói ấy đã chìm nghỉm. Chính vì ông có học, có sức viết và có tham vọng, nhận định ấy mới gây chấn động. Một lời nói sai từ người tầm thường thường chỉ là lời nói sai. Một lời nói sai từ người có tầm vóc lại có thể thành sự kiện học thuật.

Và điều đẹp nhất trong câu chuyện này nằm ở hồi sau.

Ngô Tiến Vinh