Có những tác phẩm văn chương ra đời từ chiến thắng, từ niềm vui mê say hay cảm hứng sáng tạo thuần túy. Nhưng cũng có những bài thơ được sinh ra từ một nghịch cảnh gần như không tưởng trong logic thông thường của chiến tranh.
Trong văn chương Việt Nam, đã từng có một trường hợp như vậy. Một bài thơ được viết để tưởng niệm một con người đã chọn quyên sinh nhằm phản đối cuộc chiến tranh xâm lược tại Việt Nam. Nghịch lý nằm ở chỗ: người ngã xuống là công dân của phía gây chiến, còn người cất lời tri ân lại là một nhà thơ cách mạng, một cán bộ của chính dân tộc đang hứng chịu bom đạn.
Giữa hai phía tưởng chừng đối lập ấy, bài thơ đã ra đời như một minh chứng rằng, trong tận cùng của chiến tranh, vẫn có những con người vượt qua mọi ranh giới quốc gia để gặp nhau ở một điểm chung duy nhất: lương tri.
***
Chiều ngày 2/11/1965, tại thủ đô Washington D.C., ngay trước trụ sở Lầu Năm Góc, Norman Morrison bế theo cô con gái nhỏ Emily, khi ấy còn chưa đầy một tuổi, đứng lặng trước cổng.
Ông không phải là chính trị gia, cũng không phải một nhà cách mạng chuyên nghiệp. Sinh năm 1933, lớn lên trong một gia đình theo đạo Quaker, một nhánh Kitô giáo nổi tiếng với tinh thần hòa bình, phản đối bạo lực và chiến tranh. Morrison sống một đời mộ đạo, giản dị. Nếu không có chiến tranh, cuộc đời ông có lẽ chỉ là một hành trình lặng lẽ: giảng đạo, làm việc cộng đồng, nuôi dạy con cái trong một gia đình nhỏ bình yên.
Nhưng lịch sử đã đặt ông vào một thời điểm mà sự im lặng trở thành điều không thể chấp nhận. Năm 1965, nước Mỹ bắt đầu đổ quân ồ ạt vào Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách ở “xứ cờ hoa” khi ấy vẫn tin rằng với ưu thế quân sự áp đảo, chiến thắng chỉ còn là vấn đề thời gian. Một Việt Nam nhỏ bé ở bên kia bán cầu, trong con mắt họ, khó có thể chống đỡ lâu dài.
Nhưng Morrison, cũng như nhiều người dân Mỹ khác, lại nghĩ khác. Là một tín đồ Quaker, ông tin rằng mỗi con người đều phải chịu trách nhiệm trước cái ác, ngay cả khi cái ác ấy được thực hiện nhân danh chính quốc gia mình. Ông đọc về những ngôi làng Việt Nam bị thiêu rụi bởi bom napalm, về những đứa trẻ bị bỏng cháy trong lửa. Ông không thể chịu đựng nổi ý nghĩ rằng những đứa trẻ ấy, xa xôi về địa lý nhưng gần gũi về nhân tính, cũng giống như con gái ông.
Vì thế, ông không đứng ngoài. Ông cùng vợ mình, Anne Morrison, tham gia các hoạt động phản chiến, kiên trì lên tiếng phản đối bạo lực.
Nhưng theo ông, chỉ lên tiếng thôi là chưa đủ!
***
Trở lại buổi chiều định mệnh ngày 2/11/1965.
Phía trước Lầu Năm Góc, nơi Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ khi đó là Robert McNamara đang làm việc, người cha ấy bế con đi những bước cuối cùng.
“Ê-mi-ly, con đi cùng cha
Sau khôn lớn, con thuộc đường, khỏi lạc…
– Đi đâu cha?
– Ra bờ sông Pô-tô-mác
– Xem gì cha?
– Không, con ơi, chỉ có Lầu ngũ giác.”
Giữa trung tâm quyền lực quân sự của nước Mỹ, ông nhẹ nhàng đặt con xuống một bên, rồi tự tưới xăng lên người và châm lửa:
“Ê-mi-ly, con ôi!
Trời sắp tối rồi…
Cha không bế con về được nữa!
Khi đã sáng bùng lên ngọn lửa
Đêm nay mẹ đến tìm con
Con sẽ ôm lấy mẹ mà hôn
Cho cha nhé.
Và con sẽ nói giùm với mẹ:
Cha đi vui, xin mẹ đừng buồn!”
Ngọn lửa bùng lên, dữ dội, quyết liệt và không thể đảo ngược.
Đó không phải là một hành động bột phát, mà là một lựa chọn có ý thức: một lời phản đối cuối cùng và tuyệt đối đối với cuộc chiến tranh mà chính quyền của đất nước ông đang tiến hành tại Việt Nam.
***
Cùng thời điểm đó, tại mái ấm gia đình ở thành phố Baltimore, Anne Morrison vừa đón hai con lớn từ trường về. Đón họ là một không gian tĩnh lặng đến bất thường. Norman và Emily đều không có nhà.
Thời gian trôi qua, trời dần tối. Hai cha con vẫn chưa trở về. Anne bắt đầu lo lắng. Bà không hiểu chồng đã đưa con đi đâu.
Rồi điện thoại đổ chuông.
Người gọi là một phóng viên. Biết Anne chưa rõ chuyện gì xảy ra, người này chỉ gợi ý bà nên gọi đến bệnh viện. Khi làm theo, Anne được thông báo Norman đã bị bỏng nặng.
“Bằng trực giác, tôi biết anh ấy không qua khỏi,” bà nhớ lại.
Nhân viên bệnh viện trấn an rằng Emily không hề bị thương.
Anne gửi hai con lớn, Ben (6 tuổi) và Christina (5 tuổi), cho bạn bè chăm sóc, rồi vội vã đến Washington. Tại bệnh viện, bà đón lại Emily. Cô bé an toàn.
Cùng lúc đó, Anne nhận lại những vật dụng còn sót lại của chồng: chiếc ví, cây lược, chiếc nhẫn cưới, và cả chiếc áo ông từng mua ở Scotland sau ngày họ kết hôn. Trong lá thư cuối cùng để lại, Morrison viết:
“Anne yêu quý, đừng chỉ trích anh. Đã nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, anh chỉ cầu nguyện để biết mình phải làm gì. Sáng nay, anh đã thấy điều đó rõ ràng… Hãy hiểu rằng anh yêu các con, nhưng anh phải hành động vì những đứa trẻ trong ngôi làng của vị linh mục.”
Không phải vì danh tiếng. Không phải vì chính trị. Mà vì lương tri.
Sáng hôm sau, tại ngôi nhà của mình, Anne phải làm điều khó khăn nhất: báo tin cho hai con.
“Tôi không biết mình đang nói gì nữa. Tôi chỉ biết cầu nguyện… Tôi nói với các con rằng cha của chúng đã mất vì những đứa trẻ ở một đất nước xa xôi đang phải chịu đau khổ. Anh ấy ra đi để giúp đỡ những đứa trẻ ấy, để ngăn chiến tranh gây ra những mất mát như vậy.” – Bà Anne kể lại trong nước mắt vào năm 2020.
***
Sự ra đi của Norman Morrison nhanh chóng gây chấn động nước Mỹ và lan ra toàn thế giới. Anne gửi thông báo tới truyền thông, khẳng định rằng chồng bà đã đánh đổi mạng sống để bày tỏ sự phản đối trước những đau khổ mà cuộc chiến tại Việt Nam gây ra. Giữa làn sóng phản chiến đang dâng cao trong những năm 1960, Morrison đã đi xa hơn tất cả. Ông không chỉ biểu tình, không chỉ lên tiếng, ông biến chính mình thành một “ngọn đuốc sống”.
Nhưng điều khiến người ta ám ảnh không chỉ là cái chết.
Đó là khoảnh khắc ông mang theo con gái mình đến hiện trường.
Vì sao một người cha lại làm điều đó?
Có lẽ, Emily chính là câu trả lời.
Cô bé là biểu tượng. Là hình ảnh của những đứa trẻ vô tội đang bị chiến tranh thiêu đốt. Khi Morrison bế con trong tay trước khi bước vào lửa, đó không phải là sự tàn nhẫn, mà là một sự đối chiếu đầy đau đớn. Một câu hỏi bằng hình ảnh được đặt ra cho cả thế giới:
Nếu đó là con bạn thì sao?
Nếu đứa trẻ đang cháy trong bom napalm kia cũng có một người cha như bạn thì sao?
***
Tin tức về sự hi sinh của Norman Morrison vượt đại dương, đến với Việt Nam, nơi đang hứng chịu chính cuộc chiến mà ông phản đối. Chính tại đây, câu chuyện ấy đã lay động trái tim của Tố Hữu.
Chỉ ít ngày sau, 8/11/1965, trên báo Nhân Dân, bài thơ “Emily – con” ra đời. Không phải một bản tin, không phải một bài luận chính trị, mà là một bài thơ. Một bài thơ viết về một người Mỹ, nhưng lại được viết bằng tất cả tình cảm của một nhà thơ cách mạng người Việt Nam đang ở giữa chiến tranh. Trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt những năm 1960, khi hận thù có thể dễ dàng lấn át lý trí, việc một nhà thơ cách mạng Việt Nam viết thơ để tưởng niệm một công dân Mỹ là điều không hề đơn giản.
Nhưng Tố Hữu đã làm điều đó.
Bởi ông nhận ra, trong hành động của Morrison, có một thứ vượt lên trên mọi định nghĩa chính trị thông thường: Lương tri.
Tố Hữu không đứng ngoài để ca ngợi. Ông nhập vào tâm hồn người cha ấy, để Morrison nói với con mình trong giây phút cuối cùng.
“Emily, con ơi…”
Và chính ở đó, bài thơ vượt qua mọi ranh giới.
Không còn “người Mỹ” hay “người Việt”.
Không còn “ta” và “địch”.
Chỉ còn con người.
Trong khoảnh khắc ấy, họ không còn thuộc về một quốc gia cụ thể nào nữa.
Họ thuộc về nhân loại.
***
Thời gian trôi qua, chiến tranh kết thúc, nhưng câu chuyện về Norman Morrison không hề bị lãng quên ở Việt Nam. Tên ông được đặt cho những con đường tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Chân dung ông xuất hiện trên tem bưu chính. Hình ảnh của ông đi vào sách giáo khoa, vào những bài giảng văn học, và lặng lẽ ở lại trong ký ức của nhiều thế hệ. Bài thơ “Emily – con” vì thế không chỉ là một tác phẩm văn chương. Nó trở thành một phần của ký ức chiến tranh, một ký ức không chỉ có đau thương, mà còn có cả sự cảm thông.
Norman Morrison đã trở thành một phần của ký ức Việt Nam. Một người ngoại quốc, nhưng được nhớ như người thân. Một con người không nói tiếng Việt, nhưng sống mãi trong một bài thơ Việt.
Một nghịch lý đẹp. Và hiếm.
Một người Mỹ tự thiêu để phản đối chiến tranh của nước Mỹ.
Một dân tộc chịu tổn thất từ chính cuộc chiến ấy lại nâng niu và biết ơn ông.
Đó không chỉ là sự tri ân.
Đó là một sự khẳng định.
Rằng lòng nhân ái không có biên giới.
Rằng ngay trong những thời khắc đen tối nhất của lịch sử, vẫn có những con người đủ can đảm để lựa chọn điều phía lương tri, ngay cả khi cái giá phải trả là mạng sống của chính mình.
Ngô Tiến Vinh





