Trong lịch sử, có những câu chuyện vượt qua mọi ranh giới của quốc gia, ý thức hệ và cả thời gian. Đó là những câu chuyện mà ở đó, con người nhận ra nhau bằng lương tri và những rung động sâu thẳm nhất của trái tim. Từ một hành động tự quyên sinh để phản đối một cuộc chiến phi nghĩa, đến những vần thơ vừa là lời tri ân, vừa là niềm cảm phục. Và rồi, sau hàng chục năm, những nguyên mẫu chính câu chuyện ấy đã vượt nửa vòng trái đất, tìm đến gặp người thi sĩ đã khiến số phận của họ trở nên bất tử trong ký ức của một dân tộc.

Mối duyên giữa nhà thơ Tố Hữu và gia đình nhà hoạt động hòa bình Norman Morrison chính là một cuộc gặp như thế. Không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, đó còn là biểu tượng cho sức mạnh của hòa bình, của thơ ca, và của những nhịp cầu nhân ái bắc qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

***

Câu chuyện bắt đầu từ một bi kịch. Năm 1965, giữa lúc cuộc chiến tranh tại Việt Nam đang leo thang dữ dội, Norman Morrison, một tín đồ Quaker người Mỹ, đã tự thiêu ngay trước Lầu Năm Góc để phản đối cuộc chiến mà ông cho là phi nghĩa. Hành động ấy gây chấn động nước Mỹ và lan ra toàn thế giới. Nhưng điều khiến trái tim hàng triệu người Việt Nam rung động sâu sắc là hình ảnh một người cha trẻ, trước khi ra đi, đã mang theo cô con gái nhỏ mới tròn một tuổi, bé Emily, như một lời nhắn gửi cuối cùng về tình yêu và trách nhiệm.

Tin tức sự hi sinh của Morrison đến Việt Nam trong những ngày bom đạn ác liệt. Trong nỗi xúc động dâng trào, nhà thơ Tố Hữu đã viết nên bài thơ nổi tiếng “Emily, con”. Bài thơ không chỉ là tiếng khóc thương một con người đã ngã xuống, mà còn là sự hóa thân kỳ diệu: nhà thơ đã nhập vai người cha Morrison để nói với con gái mình những lời cuối cùng. Bài thơ nhanh chóng lan tỏa, trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học thời chiến, chạm đến trái tim của bao thế hệ người Việt.

Điều kỳ diệu của văn chương không dừng lại ở trang giấy. Nó tiếp tục sống, tiếp tục kết nối những con người chưa từng gặp mặt ở hai đầu thế giới. Đối với gia đình Morrison, đặc biệt là cô bé Emily năm nào, bài thơ ấy không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật, mà còn là một cách để họ hiểu thêm về người cha đã mất, hiểu về lý tưởng mà ông theo đuổi, và cảm nhận được sự sẻ chia từ một dân tộc xa xôi.

***

Cuộc gặp gỡ ấy, diễn ra vào năm 2002, được ghi lại qua những dòng hồi ức cho báo Sài Gòn Giải Phóng của ông Nguyễn Văn Huỳnh, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Hòa bình Việt Nam, cùng cuốn hồi ký “Giữ trong nguồn sáng” (2008) của bà Anne Welsh Morrison, phu nhân của ông Morrison. Sau khi đi thăm một số địa phương, cả gia đình trở lại Hà Nội để gặp nhà thơ Tố Hữu tại trụ sở Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. Nhà thơ Tố Hữu, khi ấy đã ở tuổi xế chiều, tóc đã hoa râm, đón gia đình bằng nụ cười hiền hậu, đôi mắt ánh lên niềm xúc động sâu xa:

“Sự hy sinh của Norman Morrison không phải không có ý nghĩa. Chúng tôi kính trọng Morrison như kính trọng những anh hùng liệt sĩ của chúng tôi. Chúng ta hãy coi nhau như anh chị em một nhà. Thật là hiếm có. Trong một thế giới còn đầy những tội ác, hai dân tộc chúng ta là anh chị em. Các bạn đã về nhà. Biển Thái Bình Dương không thể chia cắt chúng ta. Với các bạn và với chúng tôi, Thái Bình Dương là Đại dương Hòa Bình và bây giờ là Đại dương Hữu Nghị”.

Những lời nói ấy không còn là ngoại giao, mà là tiếng nói từ trái tim. Trong căn phòng nhỏ, mọi khoảng cách dường như tan biến: không còn ranh giới địa lý, không còn khác biệt ngôn ngữ hay văn hóa, chỉ còn lại sự chân thành giữa những con người từng đứng ở hai phía của một cuộc chiến.

Với bà Anne, cuộc gặp khiến lòng bà chùng xuống. Bà kể lại rằng chỉ vài tuần sau khi chồng qua đời, bà đã nhận được bài thơ “Emily, con”. Nhưng cảm xúc khi ấy quá lớn, quá dồn nén, khiến bà không thể đọc trọn vẹn. Nhiều năm sau, mỗi lần mở lại bài thơ, bà vẫn cảm thấy cổ họng nghẹn lại, như thể những dòng chữ ấy không chỉ được viết bằng mực, mà bằng chính nỗi đau và tình yêu.

Khoảnh khắc đặc biệt nhất của buổi gặp là khi Emily, cô bé chưa đầy một tuổi trong bài thơ năm nào, giờ đây đã trưởng thành và đứng trước nhà thơ. Cô kể rằng phải đến năm mười lăm tuổi, cô mới biết rằng ở một đất nước xa xôi, có một bài thơ viết về cha mình và chính mình. Trải nghiệm ấy đã trở thành một ký ức không thể nào quên. Đặc biệt, cô đã viết lại nó thành thơ như một lời hồi đáp gửi tới người thi sĩ Việt Nam:

“Đến tuổi 15 tôi mới biết

Có một bài thơ ông đã viết.

 

Nhận thơ, tôi muốn đọc ngay

Nhưng kìm lại đến một nơi yên tĩnh

Ngồi trên thảm cỏ non xanh,

Dưới bóng cây thông, giữa không gian yên bình

Tôi mới đọc bài thơ, từng dòng từng chữ,

Và òa khóc không thể nào

kìm giữ,

Nước mắt cứ trào ra từ nơi

trái tim mình”

(trích dịch sang tiếng Việt của ông Nguyễn Văn Huỳnh, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Hòa bình Việt Nam, trong bài báo “Câu chuyện về nhà thơ Tố Hữu và Emily”, báo Sài Gòn Giải Phóng online, số ra ngày 02/05/2010)

Nếu như năm xưa, nhà thơ Việt Nam đã hóa thân thành người cha để nói với con gái mình, thì giờ đây, chính người con ấy lại cất tiếng nói của mình. Một vòng tròn cảm xúc khép lại sau bao năm tháng. Đó không chỉ là một bài thơ, mà là một nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, nối hai con người ở hai bờ đại dương bằng sự thấu hiểu sâu sắc.

Trong khoảnh khắc ấy, dường như thời gian lặng lại. Một vòng lặp kỳ lạ của lịch sử hiện ra: từ sau biến cố năm 1965, nhiều thành viên trong gia đình Morrison đã đến với thi ca. Không chỉ Emily, mà bà Anne, chị Christina và cả Clark, chồng của Emily, đều sáng tác thơ. Trên hành trình tại Việt Nam, họ mang theo những vần thơ của mình, đồng thời tức cảnh sáng tác thêm nhiều bài mới. Để trong căn phòng hôm ấy, những bài thơ được dịch ngay tại chỗ, tạo nên một không khí thơ hiếm có, nơi cảm xúc được chia sẻ không cần phiên dịch trọn vẹn bằng ngôn từ.

Trong nỗi xúc động khôn tả đó, nhà thơ Tố Hữu chậm rãi lấy một trang giấy gấp tư trong túi ngực, trong đó ghi một bài thơ viết tay.  Rồi với giọng Huế trầm ấm, ông đọc tặng gia đình Morrison:

“Xin tạm biệt đời yêu quý nhất

Còn mấy vần thơ một nắm tro

Thơ gửi bạn đường, tro bón đất,

Sống là cho và chết cũng là cho”

Không ai ngờ rằng, đó lại là những câu thơ cuối cùng mà Tố Hữu gửi lại cho cuộc đời. Ông qua đời vào ngày 9/12/2002. Năm ngày sau, bài được được Tuần báo Văn nghệ số 50 ngày 14/12/2002 đăng lại với độc giả cả nước với cái tên ngắn gọn: Tạm biệt!

Đồng nghĩa với đó, gia đình Norman Morrison có lẽ cũng là cuộc gặp cuối cùng của nhà thơ với những người bạn nước ngoài, những người bạn Mỹ.

***

Cuộc gặp giữa Tố Hữu và gia đình nhà truyền giáo Norman Morrison không chỉ là một kỷ niệm riêng. Đó là minh chứng rằng thơ ca có thể vượt qua chiến tranh, hàn gắn những vết thương mà lịch sử để lại. Một bài thơ viết giữa bom đạn đã đi qua biên giới, đi qua thời gian, để nối những con người chưa từng quen biết bằng sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.

Norman Morrison đã ra đi, nhưng ngọn lửa của ông không tắt. Nó cháy trong thơ, trong ký ức, và trong chính cuộc gặp gỡ năm 2002, nơi những con người từng ở hai phía tìm thấy nhau bằng một giá trị chung: khát vọng hòa bình.

Điều còn lại sau tất cả là sự tiếp nối. Ngọn lửa ấy, từ một hành động, một bài thơ, đến một cuộc gặp, một cuộc giải mã những trùng hợp của duyên nợ, vẫn lặng lẽ truyền đi qua các thế hệ.

Bởi có những bài thơ không chỉ để đọc, mà để sống cùng.

Và có những cuộc gặp gỡ không chỉ để nhớ, mà để nhắc rằng: con người, cuối cùng, vẫn tìm thấy nhau bằng trái tim.

Ngô Tiến Vinh