Có những nhà thơ bước vào văn chương như một sự lựa chọn từ rất sớm. Nhưng cũng có những người đến với thơ ca như một khúc ngoặt bất ngờ của số phận. Nữ sĩ Xuân Quỳnh thuộc về trường hợp thứ hai.
Ít ai biết rằng trước khi trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của thi ca Việt Nam hiện đại, tác giả của “Sóng”, “Tiếng gà trưa”, “Chuyện cổ tích về loài người”… từng là một vũ công của Đoàn Văn công nhân dân Trung ương. Và điều thú vị là, con đường đưa bà rẽ sang nghiệp văn chương lại bắt đầu từ một lời nhận xét rất thẳng thắn của một bậc tiền bối trong giới nghệ thuật. Chỉ từ một câu nói tưởng chừng rất giản dị ấy, một nữ vũ công trẻ đã quyết định đổi nghiệp. Để rồi thời gian và sự soi xét kỹ lưỡng của lịch sử văn học sau này đã chứng minh: đó là một lựa chọn hoàn toàn sáng suốt.
***
Ngay cả khi còn trong vai trò diễn viên múa, Xuân Quỳnh đã được xem là một gương mặt đầy triển vọng của Đoàn Văn công nhân dân Trung ương.
Tháng 2/1955, mới chỉ ở tuổi 13, bà đã được tuyển thẳng vào đoàn. Với gương mặt thanh tú, vóc dáng ưa nhìn và khả năng tiếp thu động tác rất nhanh, Xuân Quỳnh nhanh chóng gây được sự chú ý trong môi trường nghệ thuật chuyên nghiệp. Những năm tháng ấy, bà cùng đoàn đi biểu diễn ở nhiều nơi, tham gia nhiều chương trình nghệ thuật quan trọng. Không chỉ biểu diễn trong nước, nữ vũ công trẻ còn có cơ hội tham gia các hoạt động văn hóa ở nước ngoài. Bà từng sang Nhật Bản làm phim và tham dự Đại hội Thanh niên – Sinh viên thế giới lần thứ nhất năm 1959 tại Vienna (Áo).
Với những điều kiện như vậy, nhiều người tin rằng Xuân Quỳnh hoàn toàn có thể phát triển lâu dài trong lĩnh vực múa và trở thành một gương mặt trụ cột của sân khấu ca múa nhạc.
Nhưng cuộc đời đôi khi lại rẽ sang những hướng rất khó ngờ.
***
Cơ duyên để Xuân Quỳnh đưa ra quyết định chuyển hướng sang con đường văn chương đến một cách khá đột ngột.
Trong một buổi gặp gỡ của giới văn nghệ sĩ thời bấy giờ, nhà thơ Lưu Trọng Lư, một trong những gương mặt lớn của phong trào Thơ mới, khi ấy đang giữ cương vị Tổng Thư ký Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam cũng có mặt. Vốn là người nổi tiếng với tính cách bộc trực và thẳng thắn, Lưu Trọng Lư không bao giờ tiết kiệm lời khen mỗi khi phát hiện ra một tài năng trẻ. Không ít văn nghệ sĩ sau này từng kể lại rằng chính sự phát hiện và khích lệ của ông đã giúp nhiều người tự tin theo đuổi con đường nghệ thuật và vươn lên thành những đa đề của thế hệ sau.
Trong buổi gặp gỡ hôm ấy, sau một thời gian quan sát và trò chuyện với các nghệ sĩ trong đoàn, nhà thơ bỗng chỉ tay vào một nữ vũ công trẻ và nói thẳng:
– Mi có tài văn chương đó. Sao không làm thơ, viết văn đi?
Câu nói ấy có thể chỉ là một nhận xét ngẫu hứng của một người đi trước. Nhưng với Xuân Quỳnh, nó lại giống như một lời gợi mở cho một con đường hoàn toàn mới. Như được tiếp thêm động lực, nữ vũ công trẻ quyết định thử sức với văn chương. Không lâu sau đó, bà đăng ký theo học khóa I (1962 – 1964) của Trường bồi dưỡng những người viết văn trẻ thuộc Hội Nhà văn Việt Nam, một trong những lớp đào tạo quan trọng của nền văn học thời kỳ ấy.
Quyết định này đã mở ra một chương hoàn toàn khác trong cuộc đời Xuân Quỳnh. Từ một diễn viên múa, bà bắt đầu bước vào con đường sáng tác. Và chỉ sau một thời gian không quá dài, cái tên Xuân Quỳnh đã dần được biết đến trong giới văn chương.
***
Điều thú vị là trong các tài liệu tiểu sử sau này, Xuân Quỳnh lại rất ít khi nhắc đến quãng thời gian từng theo nghiệp múa.
Trong bản tiểu sử văn học tự khai viết năm 1976, bà hoàn toàn không nói gì về giai đoạn hoạt động sân khấu trước đó. Đến bản tự khai thứ hai viết năm 1982, bà cũng chỉ ghi rất ngắn gọn trong một dòng mốc thời gian:
“1955: Diễn viên múa, Đoàn ca múa Trung ương.”
Những năm tháng từng đi biểu diễn hay xuất ngoại với tư cách một diễn viên múa cũng hầu như không được bà nhắc lại trong tiểu sử. Ngược lại, Xuân Quỳnh lại dành nhiều dòng hơn để nói về quãng thời gian hoạt động văn học sau này. Trong bản tự khai năm 1976, khi được hỏi về việc đi nước ngoài, bà thậm chí còn ghi rất giản dị:
“Chẳng đi nước ngoài bao giờ.”
Nhưng đến bản tiểu sử năm 1982, khi đã trở thành một nhà thơ được biết đến rộng rãi, bà ghi thêm:
“1978: Đi Liên Xô. Có một bài tham luận đọc tại hội nghị Á – Phi, đã in trên báo Văn Nghệ, và một số bài thơ viết về Liên Xô.”
Sự thay đổi ấy phần nào cho thấy con đường văn chương đã dần trở thành trung tâm trong cuộc đời Xuân Quỳnh.
Có lẽ nguyên nhân sâu xa của sự lựa chọn ấy đã được chính nhà thơ giải thích trong phần “nguyên nhân bắt đầu hoạt động văn học” của bản tự khai năm 1982.
Ở đó, Xuân Quỳnh ghi rất thẳng thắn hai lý do.
Thứ nhất:
“Vì thích thú. Làm văn học cảm thấy như mình được sống thêm một cuộc đời khác nữa.”
Và thứ hai:
“Vì uất ức. Khi mới vào nghề, bị xô đẩy, bị khinh rẻ nên tôi quyết phải sống. Mà sống tức là phải viết.”
Những dòng chữ ấy hé lộ khá rõ tâm trạng của một người phụ nữ trẻ khi bước vào con đường sáng tác. Văn chương với Xuân Quỳnh không chỉ là một niềm vui, mà còn là một cách để khẳng định bản thân và tìm kiếm chỗ đứng cho mình.
***
Từ những bước đi ban đầu ấy, Xuân Quỳnh dần trở thành một trong những tiếng nói nữ quan trọng của thơ ca Việt Nam hiện đại. Trong thơ bà có khát vọng yêu thương, có những nỗi lo âu rất đời thường của một người phụ nữ, và cũng có cả tình mẫu tử sâu nặng.
Nhìn lại hành trình ấy, người ta dễ nhận ra một điều khá thú vị: con đường văn chương của Xuân Quỳnh không bắt đầu từ bàn viết, mà từ sàn diễn múa. Thậm chí, nhiều người từng kể rằng ngay cả khi đã rời xa sân khấu để chuyên tâm sáng tác, trình độ múa của bà vẫn đủ để biểu diễn, thậm chí có thể tham gia biên đạo hay đạo diễn nếu có ý định trở về nghiệp xưa.
Ngã rẽ của cuộc đời đôi khi đến một cách rất bất ngờ. Chỉ một lời nhận xét tình cờ của một bậc tiền bối cũng có thể mở ra cả một hướng đi mới cho một số phận.
Nếu ngày ấy Xuân Quỳnh không quyết định rẽ sang con đường sáng tác, có lẽ thi ca đã thiếu đi một giọng thơ rất đặc biệt. Nhưng biết đâu, khi ấy chúng ta lại có một Xuân Quỳnh khác, một vũ công tài năng, một biên đạo nổi tiếng, thậm chí là một Nghệ sĩ Nhân dân, Nhà giáo nhân dân của sân khấu ca múa nhạc Việt Nam.
Ngô Tiến Vinh





