Phải thừa nhận rằng có những cuốn sách sinh ra từ đời sống nên mang một sức nặng đặc biệt với độc giả. Không chỉ vì chúng đem lại cái cảm giác rất “đời”, mà còn vì chúng khơi dậy trong lòng nhiều người một thứ tò mò khó cưỡng. Có những độc giả, những cây viết, thậm chí những người mang trong mình chút “máu trinh thám”, sẵn sàng tìm đến tận những vùng đất, gặp những gương mặt được cho là nguyên mẫu của tác phẩm, lặng lẽ dò hỏi, đối chiếu từng chi tiết trong sách. Biết đâu trong những mảnh ký ức rời rạc, họ có thể tìm thấy thêm một ẩn ý nào đó mà tác giả giấu kín, bỏ sót, đã bị thời gian làm lệch đi, thậm chí có thể là sai sót.
“Bến không chồng” của nhà văn Dương Hướng, cùng quê hương là xã Thụy Liên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình cũ (nay thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên) là một điển hình như vậy.
Kể từ ngày cuốn tiểu thuyết ấy trở thành một dấu mốc của văn học Việt Nam thời hậu chiến, vùng đất thuộc tỉnh “chị Hai năm tấn” đã nhiều lần đón bước chân của độc giả, nhà nghiên cứu và những người cầm bút. Họ tìm về không chỉ vì tò mò, mà còn vì một nỗi day dứt khó gọi tên: muốn nhìn tận mắt nơi từng sinh ra những phận người cô độc bên bến nước, nơi mà chiến tranh đã để lại quá nhiều khoảng trống trong đời sống.
Và rồi, sau mỗi chuyến trở về như thế, lại có thêm vài câu chuyện được kể lại. Một địa danh được đính chính. Một chi tiết được giải thích. Một ký ức cũ bỗng hiện lên rõ hơn. Từng mảnh nhỏ ấy, khi ghép lại, khiến thế giới của “Bến không chồng” càng trở nên gần với đời sống hơn với đầy đủ những cung bậc cảm xúc: có bất ngờ, có bàng hoàng, có nỗi xót xa lặng lẽ…
***
Đầu tiên phải nói đến chi tiết quan trọng nhất, gần như trở thành xương sống của toàn bộ cuốn tiểu thuyết: những người đàn ông ra trận rồi mãi mãi không trở về. Sau này, chính quyền xã Thụy Liên cũ đã khẳng định bằng những con số rất cụ thể. Thoạt nhìn tưởng chừng khô khan, lạnh lùng. Nhưng càng đọc kỹ, người ta càng cảm thấy phía sau chúng là một nỗi đau dài và sâu của cả một vùng quê.
Những năm 1960, xã Thụy Liên khi ấy chỉ có chừng trên dưới một nghìn nóc nhà. Một làng quê nhỏ, nằm giữa đồng lúa miền duyên hải Bắc Bộ. Thế nhưng từ nơi ấy, đã có hơn 1.500 thanh niên của xã lên đường nhập ngũ, mang theo khát vọng rất giản dị: giành lại độc lập và thống nhất cho đất nước. Để lại sau lưng họ là những người vợ, người mẹ, những cô gái còn rất trẻ. Họ thay chồng, thay con gánh vác ruộng đồng, “tay cày, tay cuốc đảm đang”, để rồi chính trên những thửa ruộng ấy đã hình thành nên cánh đồng đạt năng suất năm tấn thóc mỗi hecta, niềm tự hào một thời của miền Bắc.
Nhưng chiến tranh vốn không bao giờ trả lại tất cả.
Trong số những người ra đi, có 230 trai làng đã mãi mãi không trở về. Sau mỗi con số là một mái nhà bỗng chốc vắng tiếng đàn ông. Là những người phụ nữ phải sống phần đời còn lại trong lặng lẽ. Là những đứa trẻ lớn lên chỉ qua ký ức về người cha. Cũng từ những mất mát ấy, xã Thụy Liên đã có tới 31 người mẹ được phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng.
Những con số ấy, khi đặt cạnh nhau, khiến người ta hiểu vì sao trong “Bến không chồng”, nỗi cô quạnh của những người đàn bà bên bến nước lại trở nên ám ảnh đến thế. Bởi đằng sau câu chuyện văn chương ấy, rốt cuộc, vẫn là những khoảng trống có thật trong đời sống của một ngôi làng đồng bằng Bắc Bộ sau chiến tranh.
***
Còn những chi tiết có phần liêu trai, huyền hoặc trong “Bến không chồng”, người dân Thái Thụy vẫn kể rằng chúng không phải hoàn toàn từ trí tưởng tượng của nhà văn. Đằng sau đó là một câu chuyện dân gian từng được truyền miệng suốt nhiều năm, về một “lời nguyền bến sông” hết sức rùng rợn.
Những người cao tuổi ở xã Thụy Liên, huyện Thái Thụy xưa vẫn nhớ, bến sông ấy vốn dĩ chẳng có tên. Đó từng là nơi các cô gái trong làng ra tắm vào những buổi trưa hè. Bên bờ có hai cây quéo cổ thụ đứng sát nhau như một đôi bạn già. Tán cây xòe rộng, bóng đổ xuống mặt sông thành một khoảng mát rượi. Chẳng biết cây được trồng từ khi nào. Chỉ biết rằng theo lời kể của các cao niên, họ lớn lên đã thấy tán lá của nó xanh thẫm rậm rì vượt lên trên tầng xanh của lũy tre quê mình. Đứng xa hàng năm bảy cây số đã nhìn thấy hai lùm cây lừng lững như hai cây nấm khổng lồ trồi lên in vào bầu trời.
Ban ngày, người đi làm đồng thường ghé lại nghỉ chân, rửa mặt, tắm mát sau buổi cày cấy. Còn khi chiều xuống, bến sông lại trở thành chốn hò hẹn của trai gái trong làng. Dưới hai tán cây cổ thụ ấy, không ít đôi lứa từng thề nguyền. Người ta tin rằng cái bến sông lặng lẽ kia đủ linh thiêng để chứng giám cho một tình yêu thủy chung.
Rồi một ngày, câu chuyện buồn xảy ra…
Có một cô gái trẻ đem lòng yêu một chàng trai cùng thôn. Ngặt thay, gia đình lại kiên quyết ngăn cản. Chàng trai uất ức bỏ làng ra đi biệt tăm. Còn cô gái ở lại, lặng lẽ sống qua ngày như một chiếc bóng. Một buổi chiều, cô ra bến sông cũ để làm điều dại dột! Trước khi gieo mình xuống nước, cô đã buông một lời oán thán:
“Những người yêu nhau, hẹn ước nơi bến sông này sẽ phải ly tan”
Khi dân làng vớt được thi thể cô gái lên, hai tay cô vẫn còn chắp trước ngực như đang khấn nguyện. Câu chuyện ấy từ đó trở thành một lời đồn lan đi khắp vùng. Lại có thêm vài cái chết vì tình của các trinh nữ xảy ra sau đó, khiến bến sông càng mang vẻ ma mị trong trí tưởng tượng của người dân.
Thời gian trôi qua, những câu chuyện quanh bến nước ấy ngày càng được thêu dệt thêm. Có người đi soi ếch ban đêm bảo rằng từng nhìn thấy những bóng người mặc áo trắng thấp thoáng trên mặt sông, cười đùa nói chuyện huyên náo cả bến sông. Lại có những bà đi làm đồng từ tờ mờ sáng kể rằng khi ngang qua bến nước, họ nghe tiếng con gái cười nói, tiếng nước vỗ ì oạp như có người đang tắm. Nhưng khi đến gần, cả khúc sông lại im lặng đến rợn người, tịnh không có ai cả!
Những câu chuyện nửa thực nửa hư ấy cứ thế lan truyền qua nhiều thế hệ. Dần dần, người ta tin rằng bến sông ấy có ma. Và nếu có, thì đó là những hồn ma của những cô gái trẻ, những người đã từng gửi cả tuổi xuân của mình cho một mối tình không trọn.
***
Còn bây giờ, bến sông ấy đã đổi khác nhiều. Hai cây quéo cổ thụ từng che bóng cả khúc sông cũng không còn nữa. Một trận bão lớn năm nào đã quật ngã cả hai. Cái bến nước vô danh ngày trước, sau này lại được gọi bằng một cái tên khác “Bến không chồng”, cái tên bước ra từ cuốn tiểu thuyết của nhà văn Dương Hướng. Những câu chuyện huyền hoặc quanh bến nước rồi cũng dần lùi vào ký ức của những người già trong làng.
Nhưng cùng lúc đó, một ký ức khác lại được bồi đắp.
Ngày nay, nếu có ai từ xa tìm về hỏi thăm cầu Đá Bạc, hỏi thăm “Bến không chồng”, người dân nơi đây hầu như đều nhắc đến nhà văn Dương Hướng như một sự tự hào khó tả. Bởi ông đã viết một câu chuyện mà người làng đọc lên vẫn nhận ra thấp thoáng đâu đó bóng dáng của đời mình. Thỉnh thoảng, các bà, các cô trong làng vẫn đùa vui với tác giả mỗi khi gặp lại:
– Bến không chồng bây giờ không còn ai tắm truồng nữa đâu. Nước sạch đã dẫn về tận từng nhà rồi!
Câu nói nửa đùa nửa thật ấy, nghe qua tưởng nhẹ nhàng, nhưng cũng khiến người ta chợt nhận ra rằng: thời gian đã trôi đi rất xa kể từ cái bến sông của những ngày cũ.
Ngô Tiến Vinh





