Giờ, sau khi đã trải qua 2 phần với những bí mật bất ngờ được bật mí, ta quay lại nơi mà tất cả đã bắt đầu cho huyền thoại “Bến không chồng”: một bến sông nhỏ vô danh của xã Thuỵ Liên, huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình cũ.

Sau nhiều năm chỉ tồn tại trong trang sách, cái bến nước ấy, với tất cả những ký ức về chiến tranh, về những phận người chờ đợi, đã được người dân quê nhà của nhà văn Dương Hướng quyết định lưu giữ lại bằng một dấu mốc cụ thể: Một tượng đài “Bến không chồng” hẳn hoi ngoài đời thật.

Công trình không quá đồ sộ mà chỉ có một khối đá tự nhiên được dựng lên bên bờ sông. Trên mặt khắc vài dòng chữ giản dị: tên tác phẩm, tên tác giả, và lời nhắc về ý nghĩa của bến nước, biểu tượng cho sự hy sinh của những người con quê hương trong hai cuộc kháng chiến trường kỳ, đặc biệt là những người phụ nữ đã lặng lẽ gánh chịu bao mất mát phía sau chiến tuyến. Bên cạnh tấm bia là một cây cầu nhỏ bắc qua mương nước. Xa hơn một chút là khoảng sân rộng, có sân khấu ngoài trời, nơi bà con trong thôn tụ họp, sinh hoạt văn hóa, tổ chức các lễ hội làng.

Nhìn tổng thể, công trình khiêm nhường đến mức nếu không biết trước, người ta có thể đi ngang qua mà không để ý. Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến khung cảnh trở nên hài hòa với dòng sông Đình Đoài lặng lẽ chảy bên cạnh.

***

Nhà văn Dương Hướng kể rằng ý tưởng xây dựng bia lưu niệm này không phải do ông khởi xướng. Khoảng sáu, bảy năm trước ngày công trình hoàn thành, các cán bộ lãnh đạo xã đã gọi điện cho ông để chia sẻ một mong muốn dựng một tấm bia lưu niệm “Bến không chồng ngay tại quê nhà. Đó là cách người dân trong vùng bày tỏ sự trân trọng đối với cuốn tiểu thuyết đã làm nên tên tuổi của nhà văn, đồng thời cũng là cách họ khẳng định rằng mảnh đất và con người nơi đây chính là nguồn cảm hứng đã sinh ra câu chuyện ấy.

Nhận được sự trọng thị to lớn đó khiến nhà văn nói ông không khỏi xúc động mà đồng ý ngay. Sau đó, nhiều cuộc gặp gỡ giữa nhà văn và chính quyền địa phương được tổ chức. Người ta bàn bạc từ những chi tiết nhỏ nhất: đặt bia ở đâu, hình dáng như thế nào, chọn vật liệu ra sao. Cuối cùng, tất cả thống nhất rằng công trình này phải đạt được các tiêu chí:

– Trước hết, nó phải nằm cạnh bến sông, nơi gắn với những ký ức đã đi vào tiểu thuyết.

– Thứ hai, công trình cần giữ được vẻ trang nghiêm, nhưng không phô trương.

– Và trên hết, ý nghĩa của nó phải mang tính khái quát: tôn vinh những người con của làng đã ra đi trong hai cuộc chiến tranh, người còn, người mất; đồng thời nhắc nhớ đến những người phụ nữ quê hương, những người đã âm thầm chịu đựng, chờ đợi và hy sinh để góp phần làm nên chiến thắng của đất nước.

Chính vì vậy, thay vì xây dựng một tượng đài theo kiểu quen thuộc, những “nhà thiết kế” không chuyên, trong đó có cả nhà văn Dương Hướng, đã chọn một cách làm giản dị hơn: Tìm kiếm một khối đá tự nhiên.

***

Có kế hoạch rõ ràng, tất cả mọi trực tiếp đi tìm đá. Họ về tận Ninh Bình, Thanh Hóa để chọn một phiến đá đủ lớn, đủ đẹp, đủ có dáng dấp gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ bồng con đứng trông chồng. Khi tìm được khối đá ưng ý, họ thuê xe chở về quê để chế tác.Toàn bộ kinh phí xây dựng công trình chủ yếu đến từ nguồn xã hội hóa. Những người con xa quê, những doanh nghiệp địa phương và nhiều “Mạnh Thường Quân” đã cùng chung tay đóng góp. Không ai tính toán quá nhiều. Người góp tiền, người góp công, người lo vận chuyển, người lo thi công.

Chỉ sau khoảng ba tháng, đến tháng 3/2019, công trình đã hoàn thành.

Khối đá ấy đứng lặng lẽ bên dòng sông Đình Đoài, nơi nhà văn Dương Hướng sinh ra, lớn lên và cũng là nơi ông rời quê lên đường nhập ngũ năm nào. Trong dáng dấp tự nhiên của khối đá, người ta có thể thấp thoáng nhìn thấy hình ảnh một thiếu phụ bồng con, ánh mắt dõi ra phía sông xa, một hình tượng giản dị nhưng gợi lên biết bao số phận từng tồn tại trong “Bến không chồng. Đối với người dân Thụy Liên, đó không chỉ là một dấu mốc văn hóa. Nó còn là cách để làng quê nhỏ bé này kể lại câu chuyện của chính mình: câu chuyện về chiến tranh, về những người đàn ông ra đi không trở lại, và về những người phụ nữ đã ở lại phía sau.

***

Công trình nhỏ bé ấy đã không phụ lại mong mỏi của những người từng góp công dựng nên nó. Từ ngày được dựng lên, nơi đây dần trở thành một dấu mốc quen thuộc của nhiều người. Có những độc giả tìm về chỉ vì một cuốn tiểu thuyết đã đọc từ rất lâu. Họ đứng lặng trước khối đá, nhìn dòng sông lững lờ chảy qua, rồi bất giác muốn lần theo những địa danh đã từng đi qua trang sách: cây cầu Đá Bạc, con đê ven sông Diêm Hộ… hay dò hỏi để đến thăm những nguyên mẫu trong câu chuyện.

Nhưng ý nghĩa của nơi này không chỉ dừng lại ở văn chương. Nhiều đoàn học sinh trong và ngoài tỉnh cũng đã chọn nơi đây trong những chuyến tham quan, học tập. Các em đứng trước tấm bia đá giản dị ấy, nghe kể về một thời vùng quê nhỏ bé này đã tiễn hàng nghìn thanh niên ra trận, trong đó có hàng trăm người không bao giờ trở lại. Nghe kể về những người phụ nữ đã sống trọn cả tuổi xuân của mình trong sự chờ đợi, để rồi trở thành những “người đàn bà không chồng” của chiến tranh.

Những câu chuyện ấy, nếu chỉ đọc trong sách, có thể sẽ xa xôi. Nhưng khi đứng trước dòng sông thật, bến nước thật, nơi từng in dấu những cuộc đời thật, người ta bỗng cảm thấy chiến tranh không còn là một khái niệm trừu tượng nữa…

…Nó hiện lên bằng những khoảng trống…

…Khoảng trống trong mỗi mái nhà…

…Khoảng trống trong những phận người…

…Khoảng trống kéo dài suốt cả một đời người…

… Rồi nhờ có “Bến không chồng” mà trở thành khoảng trống ngân vang mãi trong nền văn học, trong lịch sử…

Bởi vậy, tấm bia Bến không chồng đã trở thành một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về cái giá của chiến tranh và về sự hy sinh thầm lặng của những con người vô danh đã từng sống trên mảnh đất này.

Một lời nhắc mà dòng sông Đình Đoài, của bến nước từng một thời chưa có tên, qua bao mùa nước chảy, vẫn đang kiên nhẫn kể lại…

Ngô Tiến Vinh