Đêm Noel năm 1972, Hà Nội có bom, có còi báo động, và có một thứ không khí lạnh lẽo rất riêng của chiến tranh. Trong bối cảnh ấy, hai nhà văn Tô Hoài và Nguyễn Tuân được giao một nhiệm vụ nghe qua tưởng như đùa: vào trại giam Hỏa Lò để “chơi với giặc lái”. Nhưng cái từ “chơi” ấy, như nhiều thứ trong chiến tranh, không hề đơn giản. Nó vừa là một nghi thức, vừa là một màn đối thoại, vừa là một cuộc thẩm vấn mà ở đó, vũ khí không phải là súng, mà là lời nói, lý lẽ, và cả cái nhìn xuyên thấu của những người quen đọc con người như đọc văn bản. Để rồi, được chính Tô Hoài “chuyển thể” lại thành một văn bản hẳn hoi: hồi ký “Cát bụi chân ai”.

***

Noel với người Mỹ là một thứ gần như thiêng liêng, và ngay cả khi trở thành tù binh, họ vẫn được tôn trọng theo cách riêng. Trong hồi ký, Tô Hoài kể lại một chi tiết nghe qua tưởng lạc lõng: gà tây. Trong khi miền Bắc đang phải chắt chiu từng hạt gạo, thì nhiều làng ven sông Đuống lại chuyển sang nuôi gà tây, chỉ để đến dịp Noel, xe tải quân đội đến chở về cho tù binh Mỹ ăn lễ.

Một nghịch lý vừa buồn cười, vừa chua chát: những người ném bom xuống đất nước này lại được ăn đúng món ăn truyền thống của họ, ngay trên chính mảnh đất họ từng tàn phá. Nhưng chính trong cái nghịch lý ấy, người ta thấy rõ một điều: chiến tranh có thể khốc liệt, nhưng cách ứng xử với con người vẫn là một mặt trận khác, nơi mỗi hành động đều mang ý nghĩa chính trị.

***

Trong căn phòng quen thuộc của trại giam Hỏa Lò, một chiếc bàn nhỏ được đặt giữa. Trên bàn là gói thuốc lá Thủ Đô bao bạc và một đĩa kẹo, những thứ vừa đủ để tạo ra một không khí “tiếp khách”, nhưng không đủ để xóa đi bản chất của cuộc gặp. Nhân vật chính là một trung úy Mỹ tên Giôn, 26 tuổi, chưa vợ, quê ở bang Ohio. Anh ta lái máy bay A-4, đã thực hiện 20 phi vụ ném bom, trong đó có 8 lần đánh ra miền Bắc. Nói cách khác, trước mặt hai nhà văn không phải là một kẻ ngây thơ bị cuốn vào chiến tranh, mà là một người đã trực tiếp tham gia vào nó, nhiều lần, có hệ thống.

Giôn cao lớn, lực lưỡng, mặc chiếc áo bà ba rộng thùng thình, trên ngực và lưng áo in số 31. Chiếc ghế đẩu của anh ta thấp hơn ghế của “khách”, nhưng chiều cao cơ thể khiến anh ta vẫn gần như ngang hàng với những người đối diện. Một chi tiết nhỏ, nhưng đủ để tạo ra một cảm giác lạ: trong hình thức thì bị đặt thấp hơn, nhưng trong thực tế lại không hề nhỏ bé. Có lẽ, chính cái sự “không nhỏ bé” ấy khiến cuộc đối thoại trở nên căng thẳng hơn.

Khi Nguyễn Tuân mời thuốc, Giôn cầm bao diêm, đánh một que, rồi rất nhanh, gần như theo phản xạ, thó thêm hai que khác, cong ngón tay giấu vào ống tay áo. Không ai nói gì. Nhưng cái động tác ấy không qua được mắt của Tô Hoài. Nó không phải là hành vi của một kẻ gian xảo, mà là bản năng của một con người trong tình trạng bị tước đoạt: cố giữ lại cho mình một chút gì đó, dù chỉ là hai que diêm. Trong một cuộc chiến nơi mọi thứ đều bị kiểm soát, những chi tiết nhỏ như vậy lại trở thành nơi con người bộc lộ rõ nhất.

Giôn nói nhiều. Và nói nhanh. Mỗi câu hỏi đưa ra, anh ta trả lời gần như lập tức, như thể đã quen với việc phải giải trình. Anh kể về khoảnh khắc bị bắn rơi ngoài khơi Hà Tĩnh, cách bờ khoảng hai cây số. Anh kể về cái đầu gối bị thương, về việc không có máy bay nào đến cứu, về cảm giác ban đầu khi bị bắt. Nhưng rồi anh lại kể tiếp: được cởi trói, được bác sĩ khám, được băng bó. Trong cái chuỗi trải nghiệm ấy, một suy nghĩ lạ xuất hiện: có lẽ mình chưa chết. Có lẽ còn chờ đợi một điều gì đó.

Những lời kể ấy, nếu tách khỏi bối cảnh, có thể khiến người ta cảm thấy thương hại. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ Giôn đã trải qua gì, mà là anh ta hiểu những gì mình đã làm đến đâu. Khi câu chuyện chuyển sang chiến tranh, câu trả lời của anh ta bắt đầu mang màu sắc quen thuộc:

– Thưa, các ông là nhà báo. Ông hỏi tôi có cảm tưởng thế nào, khi gặp các ông. Tôi ít đọc báo lắm, chỉ xem phim. Tôi nghĩ là các ông muốn biết ý kiến một tù binh Mỹ về chiến tranh và hòa bình. Tôi xin nói: Hoà bình tốt, chiến tranh xấu. Nhưng một ngày kia không còn chiến tranh nhân dân thế giới sẽ đối với nhau như người một nhà.

Một câu nói đúng đến mức không ai có thể phản bác, nhưng cũng rỗng đến mức không mang lại bất kỳ ý nghĩa nào. Nó giống như một tấm khiên ngôn từ: vừa an toàn, vừa vô dụng.

Khi bị hỏi sâu hơn, Giôn bắt đầu lặp lại những luận điểm đã được “cài đặt”: anh ta chỉ đánh phá những nơi có thể cắt đường tiếp tế, chỉ làm theo lệnh cấp trên, chỉ biết Việt Nam qua bản đồ và những gì được dạy. Anh ta không giết người. Nếu có ai chết, đó là “tai nạn”. Cái logic ấy nghe qua tưởng hợp lý, nhưng càng nghe càng lộ ra sự phi lý: một người có thể thả bom xuống cầu đường mà vẫn tin rằng mình không giết ai, chỉ vì không trực tiếp nhìn thấy nạn nhân.

***

Chính lúc này, Nguyễn Tuân bắt đầu bước vào vai trò thật sự của mình. Ông không chấp nhận những câu trả lời trơn tru. Nguyễn Tuân bảo:

– Anh nói dối!

Trung uý Giôn chỉ đáp:

– Thưa ông!

Rồi im lặng.

Nguyễn Tuân cười nhạt, hỏi vặn:

Giá như bây giờ anh lái tàu bay từ Bắc nước Mỹ lên ném bom Nam nước Mỹ, thì thế nào?

Nguyễn Tuân không dừng lại ở việc chất vấn. Ông đi xa hơn, chạm vào gốc rễ của vấn đề: Không có hai nước Hoa Kỳ. Không có hai nước Việt Nam. Đó không chỉ là một nhận định địa lý, mà là một lời bác bỏ toàn bộ logic chia cắt mà phía bên kia đang sử dụng. Khi Giôn vẫn cố bám vào lập luận “thi hành mệnh lệnh”, Nguyễn Tuân nói thẳng một câu mà có lẽ không một bản báo cáo ngoại giao nào cho phép:

– Anh đương nghe lệnh một bọn điên đấy!

Câu nói ấy không nhằm xúc phạm cá nhân Giôn. Nó nhằm vào cái hệ thống đã tạo ra những con người như anh ta, những người có thể tin rằng mình “không giết người” trong khi đang tham gia vào một cuộc chiến giết người quy mô lớn. Điều đáng nói là Giôn không phản ứng mạnh. Anh ta không cãi lại. Anh ta chỉ tiếp tục lặp lại: mình làm theo lệnh, mình không có lựa chọn. Chính sự lặp lại ấy lại càng làm lộ ra một bi kịch khác: bi kịch của một con người đã từ bỏ khả năng tự phán xét đạo đức của chính mình.

Đến cuối buổi, khi những lớp lý lẽ bắt đầu rạn nứt, Giôn bỗng hỏi một câu gần như ngây thơ:

– Không phải các ông là nhà báo. Có phải các ông là quan toà? Các quan toà đến lấy khẩu cung tôi. Các ông sắp đem tôi ra xử. Tôi xin hỏi thực các ông?

Trong khoảnh khắc ấy, toàn bộ vai trò của anh ta, phi công, sĩ quan, đại diện cho một cường quốc, dường như tan biến. Chỉ còn lại một con người không chắc mình sẽ bị xét xử hay được tha, không biết mình đang đối diện với ai. Đó là khoảnh khắc hiếm hoi mà chiến tranh lùi lại, để lộ ra nỗi bất an rất cá nhân.

Nguyễn Tuân không trả lời. Ông rút hai điếu thuốc, đưa cho Giôn. Anh ta cầm lấy, tay run run, mặt lúc đỏ lúc tái.

– Cảm ơn, cảm ơn. Các ông có phải…

câu nói dang dở. Nguyễn Tuân quay lưng bước ra, không giải thích, không an ủi. Sự im lặng ấy không phải là lạnh lùng, mà là một cách kết thúc: có những câu hỏi không cần, và không thể, trả lời.

***

Nhiều năm sau, khi tù binh Mỹ được trao trả tại sân bay Gia Lâm, Tô Hoài nhìn thấy họ đội nón lá, đeo chuỗi hạt tre, mang theo dép cao su, những thứ rất Việt Nam. Họ xin mang về làm kỷ niệm. Một hình ảnh vừa lạ lùng vừa ám ảnh: những người từng bay trên bầu trời để ném bom xuống đất này, giờ lại mang theo những mảnh nhỏ của nó như một phần ký ức. Có thể đó là ký ức về sự sống sót. Có thể là về sự đối xử. Hoặc cũng có thể, ở đâu đó, là ký ức về một buổi tối Noel trong một căn phòng nhỏ, nơi họ bị buộc phải đối diện không chỉ với những người đối diện, mà với chính những gì họ đã làm.

***

Câu chuyện mà Tô Hoài ghi lại không phải để tô vẽ hay kết án. Nó không biến hai nhà văn thành anh hùng, cũng không biến người tù binh thành quỷ dữ. Nó chỉ đặt họ vào một tình huống mà ở đó, mọi lớp vỏ đều bị thử thách: lý lẽ, niềm tin, và cả cách mỗi người hiểu về trách nhiệm của mình. Chính vì thế, nó sâu cay không phải ở những lời công kích, mà ở chỗ nó buộc người ta phải nhìn thẳng vào một sự thật khó chịu: chiến tranh không chỉ giết người bằng bom đạn, mà còn làm méo mó cách con người hiểu về hành động của chính mình.

Trong căn phòng nhỏ ấy, không có tiếng súng. Nhưng có những câu hỏi sắc hơn dao. Và có những câu trả lời, càng nói, càng lộ ra khoảng trống.

Ngô Tiến Vinh