Trong văn học Việt Nam, Nguyễn Tuân là một trường hợp rất đặc biệt. Ông không chỉ viết hay, mà còn sống đúng như cách mình viết: sắc, ngông, và tuyệt nhiên không bao giờ nói chuyện theo kiểu bình thường cho xong việc.

Ai nghĩ nhà văn chỉ ngồi bàn giấy, chắc chưa từng hình dung cảnh ông bước vào Hỏa Lò Prison, hay ung dung ở lại Thủ đô trong 12 ngày đêm bầu trời rực lửa cuối năm 1972. Với ông, viết đôi khi không phải là kể chuyện, mà là đấu trí. Nếu đối tượng là tù binh Mỹ giữa Hà Nội thời bom rơi đạn nổ, thì cái “đấu trí” ấy lại càng lạnh: vừa lịch sự, vừa sâu cay, đến mức người đối diện không kịp nhận ra mình vừa bị… lật mặt!

***

Đỉnh cao của kiểu “đánh mà không cần đánh” ấy nằm ở một cuộc gặp tưởng như rất bình thường: ông trò chuyện với John McCain, phi công bị bắn rơi ngày 26/10/1967.

Trước khi vào phòng, bác sĩ dặn: đừng hỏi khó, tù binh còn yếu. Nguyễn Tuân gật đầu. Và đúng là ông không hỏi khó thật! Ông làm một việc đơn giản hơn: châm thuốc cho McCain. Một cử chỉ lịch sự đến mức đối phương phải ngẩng đầu cảm ơn liên tục. Nhưng chính trong cái lịch sự ấy, Nguyễn Tuân nhẹ nhàng đặt vấn đề:

“Việc anh còn sống sau lần máy bay bị bắn hạ không phải vì Chúa Trời nào đã cứu sống anh đâu mà chính là vì những người dân Hà Nội chân chính đó đã hết sức tôn trọng phép nước đối với tù binh Mỹ bị bắt sống”.

Theo phân tích của Nguyễn Tuân, những người bơi ra vớt McCain ở hồ Trúc Bạch hôm ấy hoàn toàn có thể lấy mạng ông ta vì họ từng là nạn nhân của bom đạn Mỹ.

Một câu nói không lớn tiếng. Không đao to búa lớn. Nhưng nó bóc trần toàn bộ ảo tưởng đạo đức mà phía bên kia có thể vin vào. Nó chuyển vai: từ kẻ “bị bắt” sang người “được cứu”.

Đó chính là lúc lật mặt xảy ra. Không cần quát. Không cần ép cung. Chỉ cần đặt sự thật đúng chỗ. Sau cuộc trò chuyện ấy, viên phi công Mỹ lại nói một câu rất người:

– Có lẽ sau này tôi sẽ xin đi làm quản lý ở một công ty nào

– Tôi là một người đang thấy cần phải có hòa bình và mong chiến tranh kết thúc.

Không ai biết trong khoảnh khắc đó, ông ta nghĩ gì. Nhưng rõ ràng, có một thứ đã thay đổi: cách nhìn.

Không phải vì bị đe dọa.

Mà vì bị thuyết phục.

***

12 ngày cuối năm 1972, giữa cao trào của Chiến dịch Linebacker II, hay ta quen gọi là “Điện Biên Phủ trên không”, Nguyễn Tuân không đi sơ tán. Trong khi người ta tìm cách tránh bom, ông lại đội mũ sắt, chống ba toong, lững thững ra hiện trường như một phóng viên mặt trận thứ thiệt. Ông nói một câu rất “ngông” mà cũng rất thật: sống đến chừng này là đã “lãi”, trốn làm gì nữa.

Nhưng cái ông “săn” không chỉ là tiếng bom, mà là cái đẹp, thứ đẹp rất lạ: đẹp trong cách Hà Nội đánh Mỹ. Tùy bút “Hà Nội ta đánh Mỹ giỏi” ra đời từ chính những ngày như thế. Ở đó, Nguyễn Tuân không miêu tả chiến tranh theo kiểu khói lửa thông thường. Ông nhìn thấy một Hà Nội rất khác: pháo thủ cười như hoa, cô gái mắt “mày ngài” nhưng khóa mục tiêu máy bay nhanh như máy, và trên nóc cầu Long Biên… vẫn trồng hoa mười giờ. Một thành phố vừa chiến đấu, vừa giữ cho mình cái dáng thanh lịch đến mức… khó tin.

Ở cái tuổi mà người ta nên tránh gió tránh sương, ông lại chọn ở lại giữa tâm bão. Không phải để cầm súng, mà để cầm bút. Nhưng nếu ai nghĩ cầm bút là “nhẹ nhàng” thì chắc chưa từng đọc Nguyễn Tuân. Ngòi bút của ông, trong những ngày ấy, có khi còn khó chịu hơn cả pháo cao xạ, vì nó không bắn rơi máy bay, mà bắn thẳng vào thể diện.

Đêm 24/12, bom rơi xuống Bệnh viện Bạch Mai, rồi Khâm Thiên. Máy bay đi rồi, khói chưa tan, thì Nguyễn Tuân đã có mặt. Cùng Thép Mới, ông đi giữa đổ nát, ghi chép, quan sát, không phải để than, mà để viết. Chỉ ít ngày sau, bài tùy bút “Hà Nội ta đánh Mỹ giỏi” xuất hiện. Đọc vào, thấy rõ một điều: bom thì nổ trên đầu, nhưng chữ thì nổ ngay vào lòng người.

***

Nhưng với Nguyễn Tuân, viết thôi vẫn chưa đủ.

Ông quyết định đi sâu, đi sát thêm một bước, vào thẳng nơi giam giữ phi công Mỹ, cái mà dân gian gọi rất thân mật là “khách sạn Hà Nội Hilton”, tức Nhà tù Hỏa Lò. Tại đây, nhà văn không hỏi chuyện lớn. Ông hỏi… thuốc lá.

– Một ngày một “ông công tử bột” (ý nói phi công Mỹ) này được phát bao nhiêu thuốc lá?

Trại trưởng trại giam trả lời:

– Thưa bác, một bao Tam Đảo, hoặc một bao Điện Biên bao bạc ạ!

Ông gật gù, rồi hỏi lại, rất hiền:

– Sao không phát 17 hay 19 điếu?

Câu hỏi tưởng như vu vơ, nhưng thực ra là cả một bài học tâm lý học ứng dụng. Khi Trại trưởng trại giam ngạc nhiên vì “17 hay 19 thì cũng gần một bao!”, Nguyễn Tuân mới thong thả “giảng bài”:

– Khác đấy ông ạ. Phát cho chúng nó một bao thì đơn vị là bao. Phát một bao chúng nó đòi 2 bao, 3 bao. Phát điếu thì đơn vị là điếu.

Nhấp một hớp trà rồi nhà văn rề rà, tỉa tót:

– Cái bọn này nó giết người như rác. Cho nên phải dạy cho chúng nó thấm thía cái thân phận tù nhân đi xâm lược. Phát mỗi đứa một bao, nó đưa tay ra, bỏ luôn vào túi, mặt vẫn vênh. Còn phát 17 hay 19 điếu thì chúng nó phải bóc, phải đếm, phải chia nhau, lại có điếu lỏng, điếu tụt, rồi lại tranh nhau cái vỏ bao, rồi lại có thằng ăn gian nữa. Có thể mắng nhau, đánh nhau là chuyện thường. Phải để chúng bộc lộ hết cái hèn hạ, tầm thường của chúng nó ra chứ!

Nghe nhà văn Nguyễn Tuân nói vậy, anh Giám đốc trại giam vô cùng khâm phục:

– Thưa bác, bác là nhà văn mà lại giỏi chính trị quá!

Nguyễn Tuân vẫn tưng tửng:

– Cái chính trị trong văn chính là cái chính trị ghê gớm nhất. Nó là đường Gluco chứ không phải đường Saccaro, nó là rượu đã chưng cất từ gạo lên chứ không phải là gạo!

Được nghe những điều “chỉ huấn” rất sâu sắc từ nhà văn Nguyễn Tuân. Hôm sau anh Trại trưởng trại giam đã áp dụng kiểu chia thuốc lá như thế. Tất cả những điều mà nhà văn Nguyễn Tuân dự đoán đều đã xảy ra: Ăn gian, không nhận điếu tụt, tranh nhau vỏ bao và … đấm nhau.

Một kiểu “lật mặt” không cần quát mắng. Không cần tra hỏi. Chỉ cần… chia thuốc lá cho đúng cách. Một thí nghiệm xã hội học quy mô nhỏ, nhưng đủ để thấy:
có những thứ không cần ép, chỉ cần… tạo điều kiện là nó tự lộ ra.

***

Và đó chính là kiểu “đánh Mỹ” của Nguyễn Tuân.

Không chỉ trên trang giấy.

Mà ngay cả trong đời thực.

Không cần to tiếng.

Nhưng đủ khiến đối phương… mất mặt một cách rất văn minh.

Ngô Tiến Vinh