Mấy năm gần đây, chỉ cần lướt vài diễn đàn văn chương thôi cũng đủ thấy sự bất an: Từ những tin cũ như tạp chí Clarkesworld – một “tượng đài” khoa học viễn tưởng, phải đóng cửa tạm thời, đến cuộc thi thơ Yokai Senryu ở Nhật Bản với hơn 20 năm tuổi đời bỗng dưng tuyên bố giải tán. Những cuộc tranh cãi về AI dường như chưa bao giờ dứt. Họ bảo đó là dấu chấm hết cho sáng tạo. Sự nghi ngờ cứ thế len vào giữa người viết và người đọc.
Từ trước tới giờ, người ta vẫn ngầm hiểu với nhau một điều rất đơn giản: “Ông gửi bài, tôi mặc định ông là người viết.” Nhưng giờ đây, khi AI quét qua, một tài khoản spam vô danh có thể “đẻ” ra hàng nghìn truyện ngắn chỉ trong một buổi chiều. Con số gần 38% trong số các bài viết bị từ chối có dấu hiệu AI tại Clarkesworld chính là cái tát đau đớn vào mặt những người làm biên tập. Vấn đề nằm ở chỗ: Máy viết nhanh đến mức người viết thật không kịp thở để kiểm duyệt.
Tại các cuộc thi viết, giám khảo bây giờ chẳng còn cái thú nhâm nhi tách trà để thưởng văn, để đắm mình vào những tầng sâu ý nghĩa nữa. Họ đang phải gồng mình lên làm “thám tử bất đắc dĩ”. Cái bi hài nhất là gì? Đó là những tác giả viết quá duy mỹ, câu chữ trau chuốt, hoặc thói quen lặp từ, lặp cấu trúc… thì lập tức rơi vào tầm ngắm: “Viết thế này giống máy!”. Thế là người viết đòi trưng ra đủ thứ để chứng minh mình là “người”. Ngược lại, có những “vận động viên prompt” lại cực kỳ tinh vi. Họ dùng máy để “xào nấu” ý tưởng. Đến khi bị giám khảo “check-var” vì phát hiện ra những cấu trúc ngữ pháp đặc trưng của LLM, họ vẫn khăng khăng cãi tới cùng: “Tôi tự viết, máy chỉ hỗ trợ!”. Trong biển bản thảo mênh mông đó, giám khảo cũng chỉ là con người. Họ áp lực, kiệt sức, và chuyện họ để lọt lưới một bài AI hoặc lỡ tay loại một bài viết giống máy là điều không thể tránh khỏi. Lòng tin lúc này trở nên rẻ mạt, còn trở thành gánh nặng.
Để lý giải cho tất cả những điều trên, thiết nghĩ phải trả lời một số câu hỏi: Tại sao ban giám khảo hay biên tập viên phải khổ cực như vậy? Liệu người đọc có thực sự quan tâm “ai” là kẻ đứng sau trang giấy?
Nghiên cứu của Nils Köbis và Luka D. Mossink trên tạp chí Computers in Human Behavior (2021) với tiêu đề “Artificial intelligence versus Maya Angelou…” đã đưa ra những bằng chứng thực nghiệm cho thấy con người không thể phân biệt tuyệt đối thơ AI và thơ người viết. Thế nhưng, chỉ cần dán nhãn “Người viết”, điểm số lập tức vọt lên cao hơn hẳn so với nhãn “AI viết”. Tại sao? Vì chúng ta tiêu thụ sự kết nối tâm hồn. Bạn khóc khi đọc một điếu văn đâu phải vì nó gieo vần giỏi hay dùng từ đắt. Bạn khóc vì bạn biết cái người viết ra nó đang thực sự đau đớn, đang nếm trải sự mất mát bằng xương bằng thịt. Đó là cái mà giới khoa học gọi là “thành kiến nguồn gốc” (origin bias). AI có thể mô phỏng nỗi đau, nhưng nó nào “biết đau”? Khi biết một bài thơ do máy viết, bộ não ta tự động dựng lên một bức tường ngăn cách, vì ta biết phía sau đó là một khoảng vô định.
Tiếp theo: AI có thực sự “nhái” được cái chất riêng của chúng ta? Nếu bảo AI chẳng viết được văn hay, đó là tự lừa dối mình. Nhưng bảo AI có “chất” thì lại là một sự nhầm lẫn tai hại. Một thử nghiệm tại Đại học Pittsburgh đã chỉ ra nghịch lý: Người ta phân biệt đúng – sai giữa thơ AI và thơ người chỉ đạt tỷ lệ khoảng 54% – nghĩa là ngang ngửa với việc bạn nhắm mắt tung đồng xu. AI giỏi đến mức đánh lừa được giác quan của chúng ta. Thế nhưng, khi được hỏi bài nào để lại ấn tượng sâu sắc nhất, có tới 78% vẫn chọn bài của người thật. Tại sao AI lại thua ở bước cuối cùng này? Bởi vì AI chỉ đang học lại từ những gì con người đã viết trước đó rồi ghép lại theo cách hợp lý nhất. Nó lấy cái trung bình cộng của hàng tỷ câu nói để tạo ra thứ văn chương “vừa vặn”. Nó có thể viết về nỗi buồn bằng những từ ngữ mỹ lệ nhất, nhưng nó đâu có được những chi tiết hồi ức cá nhân dị biệt, những chi tiết phi logic mà chỉ một cuộc đời duy nhất mới có được. Người viết thật sự thắng máy ở những “vết sẹo” trong tâm hồn, thứ mà không kho dữ liệu nào có thể dự đoán hay thống kê nổi.
Vậy giờ các cuộc thi và tòa soạn phải “sống sao” cho vừa? Đừng tin vào mấy cái phần mềm “quét AI” quảng cáo trên mạng; thực tế chúng có tỷ lệ sai số rất cao. Dùng công cụ kỹ thuật để trị kỹ thuật trong trường hợp này chỉ là đuổi hình bắt bóng. Giải pháp thực tế hiện nay, dù nghe có vẻ “hành chính”, chính là chuyển dịch sang quản lý rủi ro bằng quy trình và pháp lý. Các hiệp hội văn học đang bắt thí sinh ký cam kết đạo đức, chịu trách nhiệm pháp lý và dọa sẽ công khai danh tính nếu gian lận. Dù chẳng loại hết được, nhưng nó nâng cái “giá” của việc lạm dụng AI lên đủ cao để loại bỏ những vụ spam công nghiệp.
Và có một nghịch lý: Chúng ta sợ máy giống người, hay sợ người đang giống máy? Đây mới là phần “phũ” nhất. Chúng ta gào thét đòi “chất người”, nhưng nhìn lại xem, chính chúng ta có đang viết như những cỗ máy? Để chiều lòng các thuật toán SEO, để được mạng xã hội “độ”, chúng ta đang tự chặt cụt chi của mình. Chúng ta viết ngắn đi, dùng từ vựng phổ biến, cấu trúc câu phẳng lì… Chúng ta đang tự “máy hóa” lối viết của mình mỗi ngày. Vậy thì, ai mới là kẻ đáng sợ hơn? Một con robot đang cố gắng học cách cảm nhận nỗi đau của con người, hay một con người đang nỗ lực biến mình thành một thuật toán để mong cầu sự chú ý?
Nhìn về phía trước, hàng loạt câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ và có lẽ sẽ không bao giờ có một câu trả lời duy nhất đúng: Có nên bỏ luôn việc phân biệt AI và người để tiến tới một nền “văn chương hỗn lai”? Nếu một ngày AI có thể mô phỏng hoàn hảo cả những chi tiết “phi logic” và “vết sẹo tâm hồn”, thì tư cách tác giả sẽ còn lại gì? Liệu ta có nên dán nhãn “Văn chương hữu cơ” (Organic Writing) cho những tác phẩm cam kết không dùng máy, và chấp nhận trả một mức giá cao hơn?…
Có lẽ, tương lai của văn chương sẽ chẳng còn nằm ở việc tranh cãi xem AI có thể viết được thơ hay không. AI chắc chắn sẽ viết được, thậm chí viết rất hay. Vấn đề là ở chỗ, chúng ta – những người đọc và người viết, còn đủ kiên nhẫn để tin vào nhau, còn đủ dũng cảm để phô bày những mâu thuẫn, những sự xấu xí lên trang giấy. Chúng ta viết, để khẳng định rằng giữa biển dữ liệu vô tận kia, vẫn còn một thực thể bằng xương bằng thịt đang trăn trở sống. Rốt cuộc, chuyện này đâu phải do máy quyết định.
Tất cả những gì tác giả vừa trình bày cũng chỉ là một lát cắt nhỏ từ góc nhìn cá nhân, chưa thể đại diện cho toàn bộ bức tranh phức tạp của văn chương trong thời đại AI. Vẫn còn đó rất nhiều câu hỏi chưa có lời giải, nhiều trường hợp nằm giữa đúng – sai, người – máy. Thay vì cố khép lại bằng những kết luận dứt khoát, tác giả muốn để lại khoảng trống này cho chính độc giả. Độc giả nghĩ sao?
Thanh Ngân





