Những cuốn sách ra đời vào buổi đầu của văn học quốc ngữ thường mang một vẻ đặc biệt: chúng vừa là sản phẩm học thuật, vừa là dấu mốc của một giai đoạn chuyển mình văn hóa. Khi chiêm ngưỡng bản in cũ, người đọc cảm nhận rõ bầu không khí trí thức của Hà Nội đầu thế kỷ XX – một thời kỳ mà chữ Quốc ngữ đang dần trở thành công cụ chính cho hoạt động nghiên cứu và phê bình. Nữ lưu văn học sử của Sở Cuồng (Lê Dư) ra đời trong hoàn cảnh ấy.
Nó là ấn phẩm do Đông-Phương Thư-Xã xuất bản, được in tại Đông-Tây Ấn Quán, số 193 Hàng Bông, Hà Nội. Ngay trên bìa có thể thấy dấu đỏ “Dépôt Légal Indochinois”, dấu lưu chiểu của chính quyền Đông Dương, cho biết cuốn sách đã được đăng ký theo quy định xuất bản thời thuộc địa. Mức giá in ở cuối bìa là 0$35, tức 0,35 đồng Đông Dương (đơn vị tiền tệ phổ biến trong đời sống kinh tế khi ấy.) Những chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt này lại góp phần dựng lại bối cảnh lịch sử của cuốn sách: một ấn phẩm nghiên cứu ra đời trong môi trường xuất bản đang từng bước chuyên nghiệp hóa. Ở trung tâm bìa là huy hiệu của Đông-Phương Thư-Xã: hình rồng phun nước giữa những lớp sóng, một kiểu biểu trưng quen thuộc trong thiết kế sách giai đoạn đó. Tên tác giả “Sở-Cuồng” được in nổi bật phía trên nhan đề. Cách trình bày giản dị, cân đối giữa chữ Quốc ngữ và chữ Hán phản ánh gu thẩm mỹ của những nhà làm sách đầu thế kỷ XX – tiết chế về hình thức, chú trọng vào nội dung.
Trong dòng chảy văn học Việt Nam trước thế kỷ XX, tên tuổi các nữ tác giả thường xuất hiện rải rác trong thơ văn hoặc trong các bộ sử, song hiếm khi được đặt vào một công trình nghiên cứu riêng. Chính vì vậy, việc Sở Cuồng biên soạn Nữ lưu văn học sử mang ý nghĩa khá đặc biệt. Cuốn sách là tập hợp các nữ sĩ nổi tiếng và dựng lại một dòng chảy sáng tác của phụ nữ trong lịch sử văn học dân tộc. Thời điểm cuốn sách ra đời cũng trùng với giai đoạn giới trí thức bắt đầu hệ thống hóa văn học Việt Nam theo phương pháp nghiên cứu hiện đại. Những công trình lịch sử văn học, tuyển tập thơ văn, các bài phê bình trên báo chí quốc ngữ xuất hiện ngày càng nhiều. Trong bối cảnh ấy, Nữ lưu văn học sử có thể xem như một bước thử nghiệm: đặt câu hỏi về vị trí của phụ nữ trong truyền thống văn chương.
Tác giả lựa chọn một hướng tiếp cận khá giản dị. Mỗi nhân vật được giới thiệu qua vài nét tiểu sử, kèm theo trích dẫn hoặc nhận xét về tác phẩm. Lối viết thiên về kể lại và bình luận, phù hợp với phong cách học thuật đầu thế kỷ XX. Dù quy mô cuốn sách không lớn, nó vẫn cho thấy nỗ lực gom góp tư liệu rải rác từ nhiều nguồn khác nhau.
Sở Cuồng, tên thật Lê Dư, thuộc lớp trí thức được đào tạo trong môi trường Hán học nhưng hoạt động mạnh mẽ trong không gian văn hóa quốc ngữ. Điều này ảnh hưởng rõ rệt đến cách ông viết sách. Tư duy nghiên cứu vẫn dựa nhiều vào nền tảng cổ học, song ngôn ngữ diễn đạt lại mang tính hiện đại. Trong Nữ lưu văn học sử, tác giả dành sự chú ý cho việc giới thiệu nhân vật và giải thích bối cảnh sáng tác. Nhiều đoạn văn cho thấy sự quen thuộc của ông với văn học chữ Hán và chữ Nôm. Khi nhắc đến các nữ sĩ, Sở Cuồng thường giải thích thêm về điển tích, niêm luật hoặc phong cách thơ ca. Cách làm ấy phản ánh đặc điểm của thế hệ học giả thời kỳ đầu: họ đứng giữa hai thế giới học thuật. Một mặt là truyền thống Hán học lâu đời; mặt khác là phương pháp nghiên cứu văn học đang hình thành dưới ảnh hưởng phương Tây. Sở Cuồng chọn con đường dung hòa: dùng ngôn ngữ quốc ngữ để kể lại và giải thích những giá trị của văn học truyền thống.
Trong cuốn sách, một số nhân vật nổi tiếng được dành dung lượng đáng kể. Ba cái tên thường được nhắc đến là Hồ Xuân Hương, Bà Huyện Thanh Quan và Đoàn Thị Điểm. Những nữ sĩ này từ lâu đã giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam, bởi thơ ca của họ thể hiện những giọng điệu rất khác nhau.
Với Hồ Xuân Hương, Sở Cuồng chú ý đến sự sắc sảo trong ngôn ngữ và tính cách mạnh mẽ của người viết. Những bài thơ mang màu sắc trào phúng hay ẩn dụ táo bạo khiến bà trở thành một hiện tượng độc đáo trong văn học trung đại. Tác giả chủ yếu nhấn mạnh vào cá tính sáng tác và giá trị thẩm mỹ riêng biệt của “Bà chúa thơ Nôm”.
Bà Huyện Thanh Quan lại được nhìn nhận từ góc độ khác. Thơ của bà gợi lên bầu không khí trang nhã, mang nét hoài cổ và suy tư về thời cuộc. Sở Cuồng đánh giá cao sự tinh luyện trong hình ảnh và nhịp điệu của thơ bà.
Riêng trường hợp Đoàn Thị Điểm, sự xuất hiện của bà trong công trình này mang một sắc thái đặc biệt. Dù Sở Cuồng ghi nhận tài năng của bà gắn với bản diễn Nôm Chinh phụ ngâm, nhưng chính ông cũng là học giả đã đặt ra những nghi vấn sắc sảo về tác quyền bản dịch này trong các tiểu luận khác cùng thời kỳ. Qua cách giới thiệu, ta thấy ông xem đây không chỉ là một kiệt tác của thể song thất lục bát mà còn là minh chứng cho khả năng chuyển hóa tinh thần từ nguyên tác chữ Hán sang tiếng Việt một cách giàu cảm xúc, bất kể những tranh luận về tác giả bản dịch vẫn còn hiện hữu.
Bên cạnh các tên tuổi quen thuộc, cuốn sách còn giới thiệu nhiều nữ sĩ ít được biết đến trong lịch sử văn học. Một số nhân vật xuất hiện trong các tập thơ chữ Hán của dòng họ hoặc trong những ghi chép tản mạn của các bộ sử cũ. Việc đưa họ vào cùng một công trình cho thấy ý đồ của tác giả: mở rộng bức tranh văn học phụ nữ ra ngoài vài cái tên nổi tiếng. Những đoạn viết về các nhân vật này thường ngắn gọn. Tuy vậy, chúng giúp người đọc nhận ra rằng hoạt động sáng tác của phụ nữ trong quá khứ đa dạng hơn tưởng tượng. Nhiều người là con gái quan lại, công chúa hoặc nữ sĩ trong các gia đình nho học. Họ sáng tác thơ văn để giao lưu trong giới trí thức, để bày tỏ tâm tình, hoặc đơn giản để ghi lại cảm xúc cá nhân. Chính những mảnh ghép nhỏ như vậy làm nên giá trị tư liệu của cuốn sách.
Đặt Nữ lưu văn học sử vào bối cảnh lịch sử văn học, có thể thấy rõ dấu ấn của thời đại trong từng trang sách. Phương pháp nghiên cứu còn giản lược, tư liệu đôi khi dựa vào truyền bản chưa được kiểm chứng đầy đủ. Dù vậy, cuốn sách vẫn có vai trò đáng chú ý trong việc khơi gợi sự quan tâm đến các nữ tác giả. Các công trình nghiên cứu sau này về văn học trung đại đã mở rộng và hiệu đính nhiều vấn đề mà Sở Cuồng chỉ mới phác thảo. Nhờ những nỗ lực tiếp nối ấy, hình ảnh của các nữ sĩ trong lịch sử văn học ngày càng rõ nét hơn. Tuy nhiên, khi nhìn lại cuốn sách nhỏ xuất bản vào đầu thế kỷ XX, người đọc vẫn nhận ra một điều đáng quý: khát vọng ghi chép lại di sản văn hóa bằng ngôn ngữ mới của thời đại.
Những ấn phẩm như Nữ lưu văn học sử thường được đọc với hai lớp ý nghĩa. Lớp thứ nhất nằm ở nội dung học thuật: nó cung cấp thông tin về các nữ tác giả trong lịch sử văn học Việt Nam. Lớp thứ hai thuộc về lịch sử xuất bản. Bìa sách, dấu lưu chiểu, cách trình bày chữ Hán và chữ Quốc ngữ – tất cả đều kể lại câu chuyện về một giai đoạn hình thành của ngành in ấn hiện đại. Cuốn sách vì vậy giống như một chiếc cửa sổ mở ra quá khứ. Qua đó, ta thấy những học giả đầu thế kỷ XX đang cố gắng định hình một cách viết lịch sử văn học mới. Ngày nay, khi các nghiên cứu văn học đã phát triển với nhiều phương pháp hiện đại, việc đọc lại những công trình như thế giúp hiểu rõ hơn con đường hình thành của ngành nghiên cứu văn học ở Việt Nam.
Và Nữ lưu văn học sử giống một bước khởi đầu khiêm tốn nhưng đáng nhớ. Từ cuốn sách nhỏ ấy, một câu hỏi quan trọng đã được đặt ra: trong lịch sử văn chương dân tộc, tiếng nói của phụ nữ nằm ở đâu và được ghi nhận như thế nào? Chính câu hỏi ấy vẫn tiếp tục dẫn dắt nhiều nghiên cứu văn học cho đến tận hôm nay.
Thanh Ngân





