( Khi góp ý thơ mà người nghe chỉ muốn… đổi nghề)
Trong làng thi ca Việt Nam, nếu có một danh hiệu không chính thức nhưng ai cũng “ngầm công nhận”, thì chắc chắn Chế Lan Viên là ứng cử viên sáng giá cho chức “Thánh phũ”. Không phải kiểu phũ lạnh lùng vô cớ, cũng không phải kiểu chê bai vùi dập, mà là cái “phũ” rất trí tuệ: đã nói là trúng, đã phân tích là tới cùng, đã bóc thì… bóc sạch. Đến mức người ta nghe xong đôi khi không biết nên cảm ơn hay nên… im lặng suy ngẫm về cuộc đời.
Nói một cách công bằng, ông không hề ghen ghét ai. Ngược lại, ông yêu thơ đến mức không chịu nổi những thứ mà ông cho là “giả thơ”, “nửa vời”, hoặc “có vẻ là thơ nhưng thực ra không phải”. Chính vì tình yêu ấy, mỗi lần ông nhận xét, nó không giống một lời góp ý nhẹ nhàng, mà giống một cuộc giải phẫu học thuật. Bài thơ bị biến thành vật đưa lên phòng thí nghiệm, từng câu từng chữ bị soi dưới kính hiển vi. Tờ chẩn đoán cuối cùng thường khiến các tác giả trẻ mất ngủ vài đêm vì đủ các cung bậc cảm xúc.
***
Có một giai thoại khá nổi tiếng được thi sĩ Nguyễn Bùi Vợi kể lại, mà nếu dựng thành phim thì chắc phải dán nhãn “cảnh báo: có yếu tố gây tổn thương lòng tự trọng thi ca”.
Năm 1960, nhà thơ đang dạy học ở Vĩnh Phúc, Nhân có chuyến về Hà Nội, đến gặp nhà thơ Chế Lan Viên để xin góp ý cho một số bài thơ mới sáng tác. Gặp lúc nhà thơ Chế Lan Viên đang tiếp và nhận xét thơ cho một chiến sĩ từ Chiến trường miền Nam ra. Để cho bầu không khí giữ được độ tự nhiên, Nguyễn Bùi Vợi đứng đợi bên ngoài. Nhưng cái không gian ấy, tiếc thay, lại không hề cách âm! Thế là tác giả của “Con gái cô Út Tịch” vẫn nghe lén có kiểm soát rất rõ từng lời của ông chủ tập “Điêu tàn” gửi cho chiến sĩ kia:
– Cậu phải viết như thế nào, chứ cứ viết chung chung thế này thì cánh làm thơ chúng tôi ngồi ở Hà Nội đọc Báo Nhân Dân mà làm thơ cũng được, mà có khi còn hay hơn.
Đến đây thì có lẽ tác giả bài thơ kia đã bắt đầu thấy hơi run. Nhưng chưa hết! Cụ Chế tiếp tục “truy kích”:
– Cậu có để ý thấy cái ngọn lửa ác ôn đốt nhà dân trong vùng bị tạm chiếm miền Nam có khác gì với ngọn lửa cháy nhà do vô ý ở miền Bắc?
Một câu hỏi tưởng như đơn giản, nhưng thực chất là một cú đánh chí mạng: thơ mà không phân biệt được bản chất, không chạm được vào cái riêng, cái cụ thể, thì khác gì bài tường thuật trên báo?
Đứng ngoài nghe, Nguyễn Bùi Vợi chắc lúc đó cũng âm thầm kiểm tra lại tập thơ trên tay mình, kiểu: Không biết lát nữa đến lượt mình thì còn… nguyên vẹn không?
***
Nhưng đó không phải là trường hợp cá biệt. Chế Lan Viên nổi tiếng trong giới thi ca thế kỷ XX là người không hề nương tay với những cây bút mới tập tành. Nói cách khác, đã bước vào “vùng phủ sóng” của ông thì dù là ai, chiến sĩ, giáo viên, hay thi sĩ tập sự… cũng nên chuẩn bị sẵn tinh thần chịu đòn học thuật!
Có lần, một nhà thơ trẻ tìm đến, mang theo một xấp bản thảo với tất cả niềm hy vọng: được nghe nhận xét, được chỉ ra ưu điểm, và nếu may mắn thì có thêm một câu “có triển vọng”. Ai dè, sau khi đọc xong, Chế Lan Viên ngẩng lên, nói một câu ngắn gọn, súc tích, và có khả năng làm thay đổi định hướng sáng tác của người nghe luôn:
– Cậu viết giống tôi quá. Có hai Chế Lan Viên là thừa một rồi, mà người thừa ấy là cậu chứ không phải là tôi!
Một câu nói mà nếu dịch sang ngôn ngữ đời thường thì đại khái là: Bắt chước cũng được! Nhưng bắt chước quá đà thì thành bản sao rồi! Mà là bản sao thì người ta sẽ chỉ nhắc tên bạn là bản sao của bản gốc thôi!
Nghe xong, chắc nhà thơ trẻ kia không biết nên vui vì được giống thần tượng, hay buồn vì bị loại thẳng tay khỏi cuộc chơi. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì đây lại là một kiểu phũ có tâm: ông không chê người viết dở, mà chê chưa có bản sắc cá nhân.
***
Một câu chuyện khác thì lại mang màu sắc đời thường nhưng chí mạng hơn, diễn ra ngay tại căn nhà số 51 Trần Hưng Đạo, Hà Nội, nơi mà không ít người từng tìm đến với tâm thế đi gặp cao nhân. Một bạn viết trẻ khác, cũng ôm thơ đến xin góp ý. Đến nơi, thấy cửa trước cửa sau mở toang mà không thấy chủ nhà đâu, anh ta vòng ra phía sau thì gặp phu nhân, nhà thơ Vũ Thị Thường, đang vo gạo chuẩn bị bữa trưa. Hỏi ra mới biết, Chế Lan Viên đang rửa bát! Một hình ảnh rất đời: một nhà thơ lớn, tay đang xắn quần, đứng bên vòi nước, làm công việc mà mọi thi sĩ trên đời đều từng trải qua.
Anh bạn viết trẻ nhanh nhẹn chạy đến, sau vài câu xã giao liền tranh thủ tung chiêu: đọc một mạch mấy bài thơ mới sáng tác. Đọc xong, hồi hộp chờ đợi. Không khí im lặng. Chỉ có tiếng nước chảy và tiếng bát đĩa va vào nhau.
Thấy Chế Lan Viên không nói gì, anh ta sốt ruột hỏi:
– Thơ em viết được chứ anh?
Nhà thơ quay lại, nhìn thẳng, trả lời một câu mà lịch sử thi ca Việt Nam nên ghi thêm vào mục “những lời nhận xét gây sát thương cao nhất thế kỷ”:
– Thơ anh chỉ có tác dụng làm cho tôi rửa bát thêm sạch!
Một phát đòn đúp hoàn hảo: vừa chê thơ, vừa gắn luôn công dụng thực tế. Không phải nâng tầm nghệ thuật, mà là nâng cao hiệu suất vệ sinh!
Anh bạn trẻ đỏ mặt, xin cáo lui trong tình trạng mà chắc ai cũng hình dung được: vừa xấu hổ, vừa hụt hẫng, vừa tự hỏi có nên tiếp tục viết nữa không. Ngay cả Chế Lan Viên sau đó cũng có chút suy nghĩ lại. Vào phòng, ông tự nhủ: “Có khi mình nói hơi quá. Chắc cậu ấy không bao giờ quay lại nữa.”
Nhưng đời lại một lần nữa không như dự đoán. Chỉ vài tháng sau, anh bạn trẻ ấy quay lại, còn mang theo một xấp thơ mới. Một tinh thần mà nếu nói theo kiểu hiện đại thì là: bị chê không bỏ cuộc, quay lại để nâng cấp.
Lần này, hoàn cảnh cũng khác. Không còn cảnh rửa bát nữa. Chế Lan Viên trực tiếp ngồi đọc, cầm bút, gạch chân, sửa từng chữ. Không khí chuyển từ “bếp núc sinh tồn” sang “phòng mổ học thuật”.
Anh bạn trẻ nhận lại bản thảo, nhìn những chỗ được sửa mà mặt mày sáng lên, gật đầu lia lịa, kiểu như vừa được khai sáng. Còn Chế Lan Viên mới tủm tỉm cười, buông một câu kết mà nếu dựng thành meme chắc sẽ rất nổi:
– Lần này anh đến tôi không phải rửa bát, nên có điều kiện để ‘rửa’ thơ cho anh. Anh viết được rồi đấy!
***
Hóa ra, cái “phũ” của ông không phải để dập tắt, mà để thử. Ai chịu được thì ở lại. Mà đã ở lại thì sẽ được giúp thật. Ông không đóng cửa với người viết trẻ. Ông chỉ biến mình thành một cửa ải khó qua. Để phần thưởng phía sau không phải là lời khen suông, mà là sự chỉ dẫn thực sự, một cơ hội tiến bộ xứng đáng.
Nhìn lại, danh hiệu “Thánh phũ” không chỉ là cách gọi vui. Nó là một phong cách: thẳng, sắc, đôi khi đau, nhưng không hề ác ý. Ông có thể khiến người ta đỏ mặt trong một phút, nhưng cũng có thể giúp họ tiến bộ trong nhiều năm. Trong một thế giới mà lời khen đôi khi dễ dãi, còn lời chê lại hiếm hoi, thì một người dám “phũ” như vậy, xét cho cùng, lại là cực kỳ cần thiết.
Ngô Tiến Vinh





